BXH Li Băng, Bảng xếp hạng VĐQG Lebanon 2025/2026
BXH VĐQG Lebanon mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Li Băng 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng VĐQG Lebanon mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Lebanon sau vòng 17 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô Địch Quốc Gia Lebanon, bảng xếp hạng VĐQG Lebanon mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá VĐQG Lebanon còn có tên Tiếng Anh là: Lebanese League. BXH bóng đá Li Băng mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Lebanese League nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng VĐQG Lebanon vòng 17 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Li Băng 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải VĐQG Lebanon bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Lebanon theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Danh sách các đội bóng tham dự giải VĐQG Lebanon mùa 2025/2026 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải VĐQG Lebanon mùa bóng 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH VĐQG Lebanon chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Ansar LIB | 17 | 13 | 2 | 2 | 37 | 8 | 29 | 41 | TTTBT |
| 2 | Nejmeh Club | 15 | 9 | 4 | 2 | 28 | 8 | 20 | 31 | THBHT |
| 3 | Al-Ahed | 16 | 10 | 1 | 5 | 24 | 15 | 9 | 31 | BTTBH |
| 4 | Jwayya | 16 | 9 | 2 | 5 | 24 | 7 | 17 | 29 | HBTTB |
| 5 | Al Safa Beirut | 16 | 8 | 2 | 6 | 19 | 10 | 9 | 26 | TTTBT |
| 6 | Shabab Al-Sahel | 16 | 5 | 5 | 6 | 15 | 16 | -1 | 20 | BTHBB |
| 7 | Al Hikma Beirut | 15 | 6 | 2 | 7 | 17 | 19 | -2 | 20 | BTBBT |
| 8 | Al-Mabarrah | 15 | 4 | 6 | 5 | 8 | 15 | -7 | 18 | TTHTB |
| 9 | Al Abbasieh | 17 | 4 | 5 | 8 | 12 | 22 | -10 | 17 | HHHTB |
| 10 | Tadamon Sour | 16 | 3 | 7 | 6 | 10 | 16 | -6 | 16 | BBHHT |
| 11 | Bourj | 11 | 3 | 1 | 7 | 8 | 20 | -12 | 10 | BTTBB |
| 12 | Racing Beirut | 16 | 0 | 1 | 15 | 4 | 50 | -46 | 1 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Ansar LIB | 9 | 7 | 0 | 2 | 18 | 5 | 13 | 21 | TTTBT |
| 2 | Al Safa Beirut | 10 | 6 | 1 | 3 | 10 | 4 | 6 | 19 | TTTBT |
| 3 | Nejmeh Club | 7 | 5 | 1 | 1 | 14 | 2 | 12 | 16 | TBTHT |
| 4 | Al-Mabarrah | 9 | 4 | 3 | 2 | 8 | 9 | -1 | 15 | TTTTB |
| 5 | Shabab Al-Sahel | 8 | 3 | 4 | 1 | 7 | 5 | 2 | 13 | HTTTH |
| 6 | Al Hikma Beirut | 7 | 4 | 0 | 3 | 11 | 10 | 1 | 12 | TTBBT |
| 7 | Jwayya | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 | 3 | 8 | 11 | HTBHB |
| 8 | Bourj | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 9 | -2 | 10 | HTTTB |
| 9 | Al-Ahed | 7 | 3 | 1 | 3 | 7 | 10 | -3 | 10 | TBBBH |
| 10 | Tadamon Sour | 7 | 1 | 3 | 3 | 4 | 8 | -4 | 6 | BHHBT |
| 11 | Al Abbasieh | 7 | 0 | 3 | 4 | 1 | 8 | -7 | 3 | BBHHH |
| 12 | Racing Beirut | 9 | 0 | 0 | 9 | 3 | 32 | -29 | 0 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Ahed | 9 | 7 | 0 | 2 | 17 | 5 | 12 | 21 | BTTTB |
| 2 | Al-Ansar LIB | 8 | 6 | 2 | 0 | 19 | 3 | 16 | 20 | TTHTT |
| 3 | Jwayya | 9 | 6 | 0 | 3 | 13 | 4 | 9 | 18 | TBTTB |
| 4 | Nejmeh Club | 8 | 4 | 3 | 1 | 14 | 6 | 8 | 15 | HHTBH |
| 5 | Al Abbasieh | 10 | 4 | 2 | 4 | 11 | 14 | -3 | 14 | TTHTB |
| 6 | Tadamon Sour | 9 | 2 | 4 | 3 | 6 | 8 | -2 | 10 | TBBHH |
| 7 | Al Hikma Beirut | 8 | 2 | 2 | 4 | 6 | 9 | -3 | 8 | BHBTB |
| 8 | Al Safa Beirut | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 6 | 3 | 7 | BBTBT |
| 9 | Shabab Al-Sahel | 8 | 2 | 1 | 5 | 8 | 11 | -3 | 7 | BBTBB |
| 10 | Al-Mabarrah | 6 | 0 | 3 | 3 | 0 | 6 | -6 | 3 | HBBBH |
| 11 | Racing Beirut | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 | 18 | -17 | 1 | BBHBB |
| 12 | Bourj | 5 | 0 | 0 | 5 | 1 | 11 | -10 | 0 | BBBBB |
BXH giải VĐQG Lebanon 2025/2026 vòng 17 cập nhật lúc 03:15 3/4.
