Tỷ số trực tuyến Ngoại Hạng Kazakhstan tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến Ngoại Hạng Kazakhstan hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải KPL trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô Địch Quốc Gia Kazakhstan (VĐQG) tối nay: danh sách các trận bóng đá Ngoại Hạng Kazakhstan đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Ngoại Hạng Kazakhstan hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Kazakhstan trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Ngoại Hạng Kazakhstan đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải KPL tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Ngoại Hạng Kazakhstan trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Kazakhstan hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Kazakhstan mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Ngoại Hạng Kazakhstan trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Ngoại Hạng Kazakhstan hôm nay
- Thứ tư, ngày 27/5/2026
-
18:00Altay FK? - ?AstanaVòng 12
-
20:00Irtysh Pavlodar? - ?Ulytau ZhezkazganVòng 12
- Thứ năm, ngày 28/5/2026
-
17:00Okzhetpes? - ?AktobeVòng 12
-
18:00Kyzylzhar Petropavlovsk? - ?Zhetysu TaldykorganVòng 12
-
19:00Zhenis? - ?Kaspiy AktauVòng 12
-
20:00Atyrau? - ?Tobol KostanaiVòng 12
-
21:00Kaisar Kyzylorda? - ?FK Yelimay SemeyVòng 12
-
22:00Ordabasy? - ?Kairat AlmatyVòng 12
- Thứ bảy, ngày 13/6/2026
-
20:00Aktobe? - ?Altay FKVòng 13
-
20:00Astana? - ?Irtysh PavlodarVòng 13
BXH Ngoại Hạng Kazakhstan 2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kairat Almaty | 12 | 7 | 5 | 0 | 17 | 6 | 11 | 26 | TTHTH |
| 2 | Ordabasy | 11 | 7 | 4 | 0 | 19 | 7 | 12 | 25 | TTHTT |
| 3 | Okzhetpes | 11 | 6 | 4 | 1 | 14 | 8 | 6 | 22 | HTHTT |
| 4 | Astana | 11 | 5 | 3 | 3 | 16 | 12 | 4 | 18 | TBTBT |
| 5 | Ulytau Zhezkazgan | 11 | 5 | 3 | 3 | 10 | 11 | -1 | 18 | BTHTB |
| 6 | FK Yelimay Semey | 11 | 4 | 5 | 2 | 16 | 12 | 4 | 17 | HBBHT |
| 7 | Aktobe | 11 | 4 | 3 | 4 | 12 | 11 | 1 | 15 | TBTHH |
| 8 | Atyrau | 11 | 2 | 7 | 2 | 7 | 6 | 1 | 13 | BTHHH |
| 9 | Zhetysu Taldykorgan | 11 | 3 | 4 | 4 | 12 | 14 | -2 | 13 | THBBH |
| 10 | Zhenis | 11 | 3 | 4 | 4 | 9 | 14 | -5 | 13 | HTTBB |
| 11 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 | 11 | 1 | 12 | BBBBH |
| 12 | Kaisar Kyzylorda | 12 | 1 | 7 | 4 | 7 | 14 | -7 | 10 | HBBTH |
| 13 | Irtysh Pavlodar | 11 | 1 | 5 | 5 | 12 | 16 | -4 | 8 | BBBHH |
| 14 | Altay FK | 11 | 1 | 5 | 5 | 5 | 9 | -4 | 8 | HBHTB |
| 15 | Kaspiy Aktau | 11 | 2 | 2 | 7 | 7 | 14 | -7 | 8 | BTTBH |
| 16 | Tobol Kostanai | 11 | 2 | 2 | 7 | 9 | 19 | -10 | 8 | TBTBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Astana | 6 | 5 | 1 | 0 | 14 | 4 | 10 | 16 | THTTT |
| 2 | Ordabasy | 6 | 4 | 2 | 0 | 11 | 5 | 6 | 14 | THTTT |
| 3 | Aktobe | 7 | 4 | 2 | 1 | 11 | 6 | 5 | 14 | TTTHH |
| 4 | Ulytau Zhezkazgan | 6 | 4 | 2 | 0 | 7 | 3 | 4 | 14 | HTTHT |
| 5 | Okzhetpes | 6 | 3 | 3 | 0 | 7 | 4 | 3 | 12 | TTHHT |
| 6 | Kairat Almaty | 5 | 3 | 2 | 0 | 9 | 2 | 7 | 11 | TTTHH |
| 7 | Atyrau | 5 | 2 | 2 | 1 | 3 | 1 | 2 | 8 | HHTBT |
| 8 | FK Yelimay Semey | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 5 | 1 | 8 | HTHBT |
| 9 | Kaisar Kyzylorda | 7 | 1 | 5 | 1 | 6 | 6 | 0 | 8 | HHHBT |
| 10 | Tobol Kostanai | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 7 | -1 | 8 | HHTTB |
| 11 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 8 | 2 | 7 | HTBBB |
| 12 | Zhenis | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 5 | -1 | 7 | BHTTB |
| 13 | Zhetysu Taldykorgan | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 4 | 0 | 5 | HBTBH |
| 14 | Irtysh Pavlodar | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 6 | -1 | 5 | HTBBH |
| 15 | Kaspiy Aktau | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 6 | -2 | 4 | BBTH |
| 16 | Altay FK | 6 | 0 | 3 | 3 | 1 | 4 | -3 | 3 | HBHHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kairat Almaty | 7 | 4 | 3 | 0 | 8 | 4 | 4 | 15 | HTTHT |
| 2 | Ordabasy | 5 | 3 | 2 | 0 | 8 | 2 | 6 | 11 | THTHT |
| 3 | Okzhetpes | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 4 | 3 | 10 | THBTT |
| 4 | FK Yelimay Semey | 6 | 2 | 3 | 1 | 10 | 7 | 3 | 9 | TTHBH |
| 5 | Zhetysu Taldykorgan | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 10 | -2 | 8 | HTTHB |
| 6 | Zhenis | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 9 | -4 | 6 | HBHTB |
| 7 | Altay FK | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 5 | -1 | 5 | HBHBT |
| 8 | Atyrau | 6 | 0 | 5 | 1 | 4 | 5 | -1 | 5 | HBHHH |
| 9 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 5 | 1 | 2 | 2 | 2 | 3 | -1 | 5 | BHTBH |
| 10 | Kaspiy Aktau | 7 | 1 | 1 | 5 | 3 | 8 | -5 | 4 | BBBTB |
| 11 | Ulytau Zhezkazgan | 5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 8 | -5 | 4 | HBTBB |
| 12 | Irtysh Pavlodar | 6 | 0 | 3 | 3 | 7 | 10 | -3 | 3 | HBBBH |
| 13 | Astana | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 | 8 | -6 | 2 | HBHBB |
| 14 | Kaisar Kyzylorda | 5 | 0 | 2 | 3 | 1 | 8 | -7 | 2 | BBHBH |
| 15 | Aktobe | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 5 | -4 | 1 | BHBB |
| 16 | Tobol Kostanai | 6 | 0 | 0 | 6 | 3 | 12 | -9 | 0 | BBBBB |
BXH giải Ngoại Hạng Kazakhstan 2026 vòng 11 cập nhật lúc 00:48 27/5.
