Tỷ số trực tuyến Ngoại Hạng Kazakhstan tối-đêm hôm nay
Livescore kết quả tỷ số trực tuyến Ngoại Hạng Kazakhstan hôm nay và ngày mai: live scores tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải KPL trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô Địch Quốc Gia Kazakhstan (VĐQG) tối nay: danh sách các trận bóng đá Ngoại Hạng Kazakhstan đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Ngoại Hạng Kazakhstan hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Kazakhstan trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Ngoại Hạng Kazakhstan đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải KPL tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Ngoại Hạng Kazakhstan trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Kazakhstan hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Kazakhstan mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Ngoại Hạng Kazakhstan trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Ngoại Hạng Kazakhstan hôm nay
- Chủ nhật, ngày 12/4/2026
-
16:00Okzhetpes? - ?Irtysh PavlodarVòng 5
-
17:00Altay FK? - ?Ulytau ZhezkazganVòng 5
-
19:00Kyzylzhar Petropavlovsk? - ?ZhenisVòng 5
-
21:00FK Aktobe? - ?FK Kaspiy AktauVòng 5
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
19:00Irtysh Pavlodar? - ?Zhetysu TaldykorganVòng 6
-
20:00Kairat Almaty? - ?FK Kaspiy AktauVòng 25
-
20:00FK Kaspiy Aktau? - ?Kairat AlmatyVòng 6
-
21:00Ordabasy? - ?OkzhetpesVòng 6
-
21:00FK Yelimay Semey? - ?AstanaVòng 6
- Chủ nhật, ngày 19/4/2026
-
18:00Ulytau Zhezkazgan? - ?Tobol KostanaiVòng 6
BXH Ngoại Hạng Kazakhstan 2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kairat Almaty | 5 | 3 | 2 | 0 | 7 | 1 | 6 | 11 | TTHTH |
| 2 | FK Yelimay Semey | 5 | 3 | 2 | 0 | 8 | 3 | 5 | 11 | HHTTT |
| 3 | Ordabasy | 5 | 2 | 3 | 0 | 8 | 4 | 4 | 9 | HTTHH |
| 4 | Okzhetpes | 4 | 2 | 2 | 0 | 7 | 4 | 3 | 8 | HTTH |
| 5 | Astana | 5 | 2 | 2 | 1 | 7 | 6 | 1 | 8 | THTBH |
| 6 | FK Atyrau | 5 | 1 | 4 | 0 | 4 | 2 | 2 | 7 | HHHHT |
| 7 | Irtysh Pavlodar | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 | 5 | 1 | 6 | HHHT |
| 8 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 4 | 0 | 5 | TBHH |
| 9 | Ulytau Zhezkazgan | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 3 | 0 | 5 | HTBH |
| 10 | Zhetysu Taldykorgan | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 7 | -3 | 5 | BHHTB |
| 11 | FK Aktobe | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 7 | -1 | 4 | TBBH |
| 12 | Zhenis | 4 | 0 | 3 | 1 | 2 | 4 | -2 | 3 | HBHH |
| 13 | Kaisar Kyzylorda | 5 | 0 | 3 | 2 | 1 | 5 | -4 | 3 | HHBHB |
| 14 | Altay FK | 4 | 0 | 2 | 2 | 1 | 3 | -2 | 2 | BHHB |
| 15 | Tobol Kostanai | 5 | 0 | 2 | 3 | 4 | 10 | -6 | 2 | BHBBH |
| 16 | FK Kaspiy Aktau | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 6 | -4 | 1 | BBHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Astana | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 2 | 5 | 7 | TTH |
| 2 | Kairat Almaty | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 0 | 5 | 6 | TT |
| 3 | Ordabasy | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 3 | 2 | 5 | HTH |
| 4 | FK Atyrau | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 5 | HHT |
| 5 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 1 | 4 | TH |
| 6 | Okzhetpes | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4 | HT |
| 7 | FK Yelimay Semey | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | HT |
| 8 | Irtysh Pavlodar | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | HT |
| 9 | Ulytau Zhezkazgan | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | TH |
| 10 | FK Aktobe | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 0 | 3 | TB |
| 11 | Kaisar Kyzylorda | 3 | 0 | 3 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | HHH |
| 12 | Tobol Kostanai | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 0 | 2 | HH |
| 13 | Altay FK | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 14 | Zhetysu Taldykorgan | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | -1 | 1 | HB |
| 15 | Zhenis | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 1 | BH |
| 16 | FK Kaspiy Aktau | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | -3 | 0 | BB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Yelimay Semey | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 7 | HTT |
| 2 | Kairat Almaty | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5 | THH |
| 3 | Okzhetpes | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 4 | TH |
| 4 | Ordabasy | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 4 | TH |
| 5 | Zhetysu Taldykorgan | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 6 | -2 | 4 | BHT |
| 6 | Irtysh Pavlodar | 2 | 0 | 2 | 0 | 4 | 4 | 0 | 2 | HH |
| 7 | FK Atyrau | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 | HH |
| 8 | Zhenis | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | HH |
| 9 | Altay FK | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 1 | HB |
| 10 | FK Aktobe | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 1 | BH |
| 11 | FK Kaspiy Aktau | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 1 | BH |
| 12 | Ulytau Zhezkazgan | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 1 | HB |
| 13 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 14 | Astana | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | -4 | 1 | HB |
| 15 | Kaisar Kyzylorda | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | -4 | 0 | BB |
| 16 | Tobol Kostanai | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 7 | -6 | 0 | BBB |
BXH giải Ngoại Hạng Kazakhstan 2026 vòng 5 cập nhật lúc 03:45 12/4.
