Ngoại Hạng Kazakhstan 2026: LTĐ-KQ-BXH KPL mới nhất
Xem kết quả Ngoại Hạng Kazakhstan hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ KPL, kqbd Vô Địch Quốc Gia Kazakhstan (VĐQG) trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Kazakhstan hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 5): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Kazakhstan mới nhất trong khuôn khổ giải Ngoại Hạng Kazakhstan mùa bóng 2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Kazakhstan mùa giải 2026 mới nhất: bảng xếp hạng Ngoại Hạng Kazakhstan 2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Ngoại Hạng Kazakhstan còn có tên Tiếng Anh là: Kazakhstan Premier League. Livescore bdkq Kazakhstan hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Kazakhstan Premier League tối-đêm nay: cập nhật bóng đá trực tuyến (LIVE) thông tin về LTĐ-KQ-BXH Ngoại Hạng Kazakhstan mùa 2026 vòng 5 mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô Địch Quốc Gia Kazakhstan (VĐQG) tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 5): xem kq bd Kazakhstan online và tỷ số Ngoại Hạng Kazakhstan trực tuyến, tt kq bd hn giải KPL mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 5 Ngoại Hạng Kazakhstan tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Ngoại Hạng Kazakhstan hôm nay mới nhất: cập nhật BXH KPL theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Ngoại Hạng Kazakhstan hôm nay
- Chủ nhật, ngày 12/4/2026
-
21:00FK Aktobe1 - 0FK Kaspiy AktauVòng 5
-
19:00Kyzylzhar Petropavlovsk4 - 0ZhenisVòng 5
-
17:00Altay FK1 - 2Ulytau ZhezkazganVòng 5
-
16:00Okzhetpes2 - 1Irtysh PavlodarVòng 5
- Thứ bảy, ngày 11/4/2026
-
22:00Astana1 - 1OrdabasyVòng 5
-
20:00Tobol Kostanai1 - 1Kairat AlmatyVòng 5
-
18:00Zhetysu Taldykorgan0 - 1FK Yelimay SemeyVòng 5
-
17:00FK Atyrau2 - 0Kaisar KyzylordaVòng 5
- Chủ nhật, ngày 5/4/2026
-
21:00Zhenis1 - 1OkzhetpesVòng 4
-
20:00Kairat Almaty4 - 0AstanaVòng 4
BXH Ngoại Hạng Kazakhstan 2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kairat Almaty | 5 | 3 | 2 | 0 | 7 | 1 | 6 | 11 | TTHTH |
| 2 | FK Yelimay Semey | 5 | 3 | 2 | 0 | 8 | 3 | 5 | 11 | HHTTT |
| 3 | Okzhetpes | 5 | 3 | 2 | 0 | 9 | 5 | 4 | 11 | HTTHT |
| 4 | Ordabasy | 5 | 2 | 3 | 0 | 8 | 4 | 4 | 9 | HTTHH |
| 5 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 4 | 4 | 8 | TBHHT |
| 6 | Astana | 5 | 2 | 2 | 1 | 7 | 6 | 1 | 8 | THTBH |
| 7 | Ulytau Zhezkazgan | 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 4 | 1 | 8 | HTBHT |
| 8 | FK Atyrau | 5 | 1 | 4 | 0 | 4 | 2 | 2 | 7 | HHHHT |
| 9 | FK Aktobe | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 7 | 0 | 7 | TBBHT |
| 10 | Irtysh Pavlodar | 5 | 1 | 3 | 1 | 7 | 7 | 0 | 6 | HHHTB |
| 11 | Zhetysu Taldykorgan | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 7 | -3 | 5 | BHHTB |
| 12 | Kaisar Kyzylorda | 5 | 0 | 3 | 2 | 1 | 5 | -4 | 3 | HHBHB |
| 13 | Zhenis | 5 | 0 | 3 | 2 | 2 | 8 | -6 | 3 | HBHHB |
| 14 | Altay FK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 | 5 | -3 | 2 | BHHBB |
| 15 | Tobol Kostanai | 5 | 0 | 2 | 3 | 4 | 10 | -6 | 2 | BHBBH |
| 16 | FK Kaspiy Aktau | 5 | 0 | 1 | 4 | 2 | 7 | -5 | 1 | BBHBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 3 | 5 | 7 | THT |
| 2 | Astana | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 2 | 5 | 7 | TTH |
| 3 | Okzhetpes | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 2 | 7 | HTT |
| 4 | Kairat Almaty | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 0 | 5 | 6 | TT |
| 5 | FK Aktobe | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 5 | 1 | 6 | TBT |
| 6 | Ordabasy | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 3 | 2 | 5 | HTH |
| 7 | FK Atyrau | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 5 | HHT |
| 8 | FK Yelimay Semey | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | HT |
| 9 | Irtysh Pavlodar | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | HT |
| 10 | Ulytau Zhezkazgan | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | TH |
| 11 | Kaisar Kyzylorda | 3 | 0 | 3 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | HHH |
| 12 | Tobol Kostanai | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 0 | 2 | HH |
| 13 | Zhetysu Taldykorgan | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | -1 | 1 | HB |
| 14 | Altay FK | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | -2 | 1 | BHB |
| 15 | Zhenis | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 1 | BH |
| 16 | FK Kaspiy Aktau | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | -3 | 0 | BB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Yelimay Semey | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 7 | HTT |
| 2 | Kairat Almaty | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5 | THH |
| 3 | Okzhetpes | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 4 | TH |
| 4 | Ordabasy | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 4 | TH |
| 5 | Ulytau Zhezkazgan | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 4 | HBT |
| 6 | Zhetysu Taldykorgan | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 6 | -2 | 4 | BHT |
| 7 | FK Atyrau | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 | HH |
| 8 | Irtysh Pavlodar | 3 | 0 | 2 | 1 | 5 | 6 | -1 | 2 | HHB |
| 9 | Zhenis | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5 | -4 | 2 | HHB |
| 10 | Altay FK | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 1 | HB |
| 11 | FK Aktobe | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 1 | BH |
| 12 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 13 | FK Kaspiy Aktau | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | -2 | 1 | BHB |
| 14 | Astana | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | -4 | 1 | HB |
| 15 | Kaisar Kyzylorda | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | -4 | 0 | BB |
| 16 | Tobol Kostanai | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 7 | -6 | 0 | BBB |
BXH giải Ngoại Hạng Kazakhstan 2026 vòng 5 cập nhật lúc 22:54 12/4.
Lịch thi đấu Ngoại Hạng Kazakhstan mới nhất
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
19:00Irtysh Pavlodar? - ?Zhetysu TaldykorganVòng 6
-
20:00Kairat Almaty? - ?FK Kaspiy AktauVòng 25
-
20:00FK Kaspiy Aktau? - ?Kairat AlmatyVòng 6
-
21:00Ordabasy? - ?OkzhetpesVòng 6
-
21:00FK Yelimay Semey? - ?AstanaVòng 6
- Chủ nhật, ngày 19/4/2026
-
18:00Ulytau Zhezkazgan? - ?Tobol KostanaiVòng 6
-
19:00FK Atyrau? - ?Kyzylzhar PetropavlovskVòng 6
-
20:00Kaisar Kyzylorda? - ?Altay FKVòng 6
-
21:00Zhenis? - ?FK AktobeVòng 6
- Thứ bảy, ngày 25/4/2026
-
17:00Okzhetpes? - ?Kaisar KyzylordaVòng 7
