Ngoại Hạng Kazakhstan 2026: LTĐ-KQ-BXH KPL mới nhất
Xem kết quả Ngoại Hạng Kazakhstan hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ KPL, kqbd Vô Địch Quốc Gia Kazakhstan (VĐQG) trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Kazakhstan hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 10): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Kazakhstan mới nhất trong khuôn khổ giải Ngoại Hạng Kazakhstan mùa bóng 2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Kazakhstan mùa giải 2026 mới nhất: bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Kazakhstan 2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Ngoại Hạng Kazakhstan còn có tên Tiếng Anh là: Kazakhstan Premier League. BXH bóng đá KPL 2026 hôm nay: xem trực tuyến (LIVE) về LTĐ-KQ-BXH Ngoại Hạng Kazakhstan mùa 2026 vòng 10 mới nhất. Thông tin livescore bdkq Kazakhstan hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Kazakhstan Premier League tối-đêm nay: Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô Địch Quốc Gia Kazakhstan (VĐQG) tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 10). Xem kq bd Kazakhstan online và tỷ số Ngoại Hạng Kazakhstan trực tuyến, tt kq bd hn giải KPL mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 10 Ngoại Hạng Kazakhstan tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Ngoại Hạng Kazakhstan hôm nay mới nhất: cập nhật BXH KPL theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Ngoại Hạng Kazakhstan hôm nay
- Chủ nhật, ngày 17/5/2026
-
22:00Ordabasy2 - 1Zhetysu Taldykorgan1Vòng 10
-
21:00Kaisar Kyzylorda2 - 1Tobol KostanaiVòng 10
-
20:00Aktobe1 - 1AtyrauVòng 21
-
19:00Zhenis1 - 2Kairat AlmatyVòng 10
-
18:00Kyzylzhar Petropavlovsk1 - 2Altay FKVòng 10
- Thứ bảy, ngày 16/5/2026
-
21:00Irtysh Pavlodar2 - 2FK Yelimay SemeyVòng 10
-
19:00Okzhetpes1 - 0Astana1Vòng 10
-
17:00Ulytau Zhezkazgan1 - 0Kaspiy AktauVòng 10
- Chủ nhật, ngày 10/5/2026
-
19:00Aktobe3 - 0Kaisar KyzylordaVòng 9
-
18:00Altay FK0 - 0OrdabasyVòng 9
BXH Ngoại Hạng Kazakhstan 2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kairat Almaty | 11 | 7 | 4 | 0 | 17 | 6 | 11 | 25 | HTTHT |
| 2 | Ordabasy | 10 | 6 | 4 | 0 | 16 | 7 | 9 | 22 | TTTHT |
| 3 | Okzhetpes | 10 | 5 | 4 | 1 | 13 | 8 | 5 | 19 | BHTHT |
| 4 | Ulytau Zhezkazgan | 10 | 5 | 3 | 2 | 10 | 8 | 2 | 18 | TBTHT |
| 5 | Astana | 10 | 4 | 3 | 3 | 13 | 12 | 1 | 15 | HTBTB |
| 6 | FK Yelimay Semey | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 | 11 | 3 | 14 | HHBBH |
| 7 | Aktobe | 10 | 4 | 2 | 4 | 12 | 11 | 1 | 14 | BTBTH |
| 8 | Zhenis | 10 | 3 | 4 | 3 | 8 | 12 | -4 | 13 | THTTB |
| 9 | Atyrau | 10 | 2 | 6 | 2 | 7 | 6 | 1 | 12 | BBTHH |
| 10 | Zhetysu Taldykorgan | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 | 14 | -2 | 12 | TTHBB |
| 11 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 10 | 3 | 2 | 5 | 12 | 11 | 1 | 11 | TBBBB |
| 12 | Kaisar Kyzylorda | 11 | 1 | 6 | 4 | 7 | 14 | -7 | 9 | HHBBT |
| 13 | Altay FK | 10 | 1 | 5 | 4 | 5 | 8 | -3 | 8 | HHBHT |
| 14 | Tobol Kostanai | 10 | 2 | 2 | 6 | 9 | 16 | -7 | 8 | BTBTB |
| 15 | Irtysh Pavlodar | 10 | 1 | 4 | 5 | 10 | 14 | -4 | 7 | BBBBH |
| 16 | Kaspiy Aktau | 10 | 2 | 1 | 7 | 5 | 12 | -7 | 7 | BBTTB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ordabasy | 6 | 4 | 2 | 0 | 11 | 5 | 6 | 14 | THTTT |
| 2 | Ulytau Zhezkazgan | 6 | 4 | 2 | 0 | 7 | 3 | 4 | 14 | HTTHT |
| 3 | Astana | 5 | 4 | 1 | 0 | 11 | 4 | 7 | 13 | TTHTT |
| 4 | Aktobe | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 6 | 5 | 13 | BTTTH |
| 5 | Okzhetpes | 6 | 3 | 3 | 0 | 7 | 4 | 3 | 12 | TTHHT |
| 6 | Kairat Almaty | 4 | 3 | 1 | 0 | 9 | 2 | 7 | 10 | TTTH |
| 7 | Tobol Kostanai | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 4 | 2 | 8 | HHTT |
| 8 | Atyrau | 5 | 2 | 2 | 1 | 3 | 1 | 2 | 8 | HHTBT |
| 9 | Kaisar Kyzylorda | 7 | 1 | 5 | 1 | 6 | 6 | 0 | 8 | HHHBT |
| 10 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 8 | 2 | 7 | HTBBB |
| 11 | Zhenis | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 5 | -1 | 7 | BHTTB |
| 12 | FK Yelimay Semey | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 4 | 0 | 5 | HTHB |
| 13 | Irtysh Pavlodar | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 6 | -1 | 5 | HTBBH |
| 14 | Zhetysu Taldykorgan | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 4 | 0 | 4 | HBTB |
| 15 | Kaspiy Aktau | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 3 | BBT |
| 16 | Altay FK | 5 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 | -2 | 3 | BHBHH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kairat Almaty | 7 | 4 | 3 | 0 | 8 | 4 | 4 | 15 | HTTHT |
| 2 | FK Yelimay Semey | 6 | 2 | 3 | 1 | 10 | 7 | 3 | 9 | TTHBH |
| 3 | Ordabasy | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 2 | 3 | 8 | THTH |
| 4 | Zhetysu Taldykorgan | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 10 | -2 | 8 | HTTHB |
| 5 | Okzhetpes | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 2 | 7 | THBT |
| 6 | Zhenis | 5 | 1 | 3 | 1 | 4 | 7 | -3 | 6 | HHBHT |
| 7 | Altay FK | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 5 | -1 | 5 | HBHBT |
| 8 | Atyrau | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 | 5 | -1 | 4 | HHBHH |
| 9 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 3 | -1 | 4 | BHTB |
| 10 | Ulytau Zhezkazgan | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 4 | HBTB |
| 11 | Kaspiy Aktau | 7 | 1 | 1 | 5 | 3 | 8 | -5 | 4 | BBBTB |
| 12 | Irtysh Pavlodar | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 8 | -3 | 2 | HHBBB |
| 13 | Astana | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 | 8 | -6 | 2 | HBHBB |
| 14 | Aktobe | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 5 | -4 | 1 | BHBB |
| 15 | Kaisar Kyzylorda | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 8 | -7 | 1 | BBHB |
| 16 | Tobol Kostanai | 6 | 0 | 0 | 6 | 3 | 12 | -9 | 0 | BBBBB |
BXH giải Ngoại Hạng Kazakhstan 2026 vòng 10 cập nhật lúc 15:37 19/5.
Lịch thi đấu Ngoại Hạng Kazakhstan mới nhất
- Thứ sáu, ngày 22/5/2026
-
17:00Altay FK? - ?OkzhetpesVòng 11
-
19:00Astana? - ?Ulytau ZhezkazganVòng 11
-
21:00Kaspiy Aktau? - ?Irtysh PavlodarVòng 11
- Thứ bảy, ngày 23/5/2026
-
18:00Zhetysu Taldykorgan? - ?AtyrauVòng 11
-
19:00FK Yelimay Semey? - ?ZhenisVòng 11
-
20:00Kairat Almaty? - ?Kaisar KyzylordaVòng 11
-
21:00Aktobe? - ?Kyzylzhar PetropavlovskVòng 11
-
22:00Tobol Kostanai? - ?OrdabasyVòng 11
- Thứ tư, ngày 27/5/2026
-
18:00Altay FK? - ?AstanaVòng 12
-
20:00Irtysh Pavlodar? - ?Ulytau ZhezkazganVòng 12
