Ngoại Hạng Kazakhstan 2026: LTĐ-KQ-BXH KPL mới nhất
Xem kết quả Ngoại Hạng Kazakhstan hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ KPL, kqbd Vô Địch Quốc Gia Kazakhstan (VĐQG) trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Kazakhstan hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 4): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Kazakhstan mới nhất trong khuôn khổ giải Ngoại Hạng Kazakhstan mùa bóng 2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Kazakhstan mùa giải 2026 mới nhất: bảng xếp hạng Ngoại Hạng Kazakhstan 2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Ngoại Hạng Kazakhstan còn có tên Tiếng Anh là: Kazakhstan Premier League. Livescore bdkq Kazakhstan hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Kazakhstan Premier League tối-đêm nay: cập nhật bóng đá trực tuyến (LIVE) thông tin về LTĐ-KQ-BXH Ngoại Hạng Kazakhstan mùa 2026 vòng 4 mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô Địch Quốc Gia Kazakhstan (VĐQG) tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 4): xem kq bd Kazakhstan online và tỷ số Ngoại Hạng Kazakhstan trực tuyến, tt kq bd hn giải KPL mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 4 Ngoại Hạng Kazakhstan tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Ngoại Hạng Kazakhstan hôm nay mới nhất: cập nhật BXH KPL theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Ngoại Hạng Kazakhstan hôm nay
- Chủ nhật, ngày 5/4/2026
-
21:00Zhenis1 - 1OkzhetpesVòng 4
-
20:00Kairat Almaty4 - 0AstanaVòng 4
-
18:00FK Kaspiy Aktau0 - 1Zhetysu TaldykorganVòng 4
-
17:00Ulytau Zhezkazgan1 - 1FK AktobeVòng 4
- Thứ bảy, ngày 4/4/2026
-
21:001Ordabasy1 - 1FK Atyrau1Vòng 4
-
20:00Kaisar Kyzylorda0 - 0Kyzylzhar PetropavlovskVòng 4
-
19:00FK Yelimay Semey1 - 0Tobol KostanaiVòng 4
-
17:00Irtysh Pavlodar1 - 0Altay FK1Vòng 4
- Chủ nhật, ngày 22/3/2026
-
17:00Altay FK0 - 0FK Kaspiy AktauVòng 3
- Thứ bảy, ngày 21/3/2026
-
19:00FK Aktobe1 - 4FK Yelimay SemeyVòng 3
BXH Ngoại Hạng Kazakhstan 2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kairat Almaty | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 0 | 6 | 10 | TTHT |
| 2 | FK Yelimay Semey | 4 | 2 | 2 | 0 | 7 | 3 | 4 | 8 | HHTT |
| 3 | Ordabasy | 4 | 2 | 2 | 0 | 7 | 3 | 4 | 8 | HTTH |
| 4 | Okzhetpes | 4 | 2 | 2 | 0 | 7 | 4 | 3 | 8 | HTTH |
| 5 | Astana | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 1 | 7 | THTB |
| 6 | Irtysh Pavlodar | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 | 5 | 1 | 6 | HHHT |
| 7 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 4 | 0 | 5 | TBHH |
| 8 | Ulytau Zhezkazgan | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 3 | 0 | 5 | HTBH |
| 9 | Zhetysu Taldykorgan | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 6 | -2 | 5 | BHHT |
| 10 | FK Atyrau | 4 | 0 | 4 | 0 | 2 | 2 | 0 | 4 | HHHH |
| 11 | FK Aktobe | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 7 | -1 | 4 | TBBH |
| 12 | Zhenis | 4 | 0 | 3 | 1 | 2 | 4 | -2 | 3 | HBHH |
| 13 | Kaisar Kyzylorda | 4 | 0 | 3 | 1 | 1 | 3 | -2 | 3 | HHBH |
| 14 | Altay FK | 4 | 0 | 2 | 2 | 1 | 3 | -2 | 2 | BHHB |
| 15 | FK Kaspiy Aktau | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 6 | -4 | 1 | BBHB |
| 16 | Tobol Kostanai | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 9 | -6 | 1 | BHBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Astana | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | 5 | 6 | TT |
| 2 | Kairat Almaty | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 0 | 5 | 6 | TT |
| 3 | Ordabasy | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 3 | 2 | 5 | HTH |
| 4 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 1 | 4 | TH |
| 5 | Okzhetpes | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4 | HT |
| 6 | FK Yelimay Semey | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | HT |
| 7 | Irtysh Pavlodar | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | HT |
| 8 | Ulytau Zhezkazgan | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | TH |
| 9 | FK Aktobe | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 0 | 3 | TB |
| 10 | Kaisar Kyzylorda | 3 | 0 | 3 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | HHH |
| 11 | FK Atyrau | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | HH |
| 12 | Tobol Kostanai | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
| 13 | Zhetysu Taldykorgan | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 14 | Altay FK | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 15 | Zhenis | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 1 | BH |
| 16 | FK Kaspiy Aktau | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | -3 | 0 | BB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Yelimay Semey | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 4 | HT |
| 2 | Okzhetpes | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 4 | TH |
| 3 | Kairat Almaty | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4 | TH |
| 4 | Zhetysu Taldykorgan | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 6 | -2 | 4 | BHT |
| 5 | Ordabasy | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
| 6 | Irtysh Pavlodar | 2 | 0 | 2 | 0 | 4 | 4 | 0 | 2 | HH |
| 7 | FK Atyrau | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 | HH |
| 8 | Zhenis | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | HH |
| 9 | Altay FK | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 1 | HB |
| 10 | FK Aktobe | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 1 | BH |
| 11 | FK Kaspiy Aktau | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 1 | BH |
| 12 | Ulytau Zhezkazgan | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 1 | HB |
| 13 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 14 | Astana | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | -4 | 1 | HB |
| 15 | Kaisar Kyzylorda | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
| 16 | Tobol Kostanai | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 7 | -6 | 0 | BBB |
BXH giải Ngoại Hạng Kazakhstan 2026 vòng 4 cập nhật lúc 22:53 5/4.
Lịch thi đấu Ngoại Hạng Kazakhstan mới nhất
- Thứ bảy, ngày 11/4/2026
-
18:00FK Atyrau? - ?Kaisar KyzylordaVòng 5
-
18:00Zhetysu Taldykorgan? - ?FK Yelimay SemeyVòng 5
-
19:00Tobol Kostanai? - ?Kairat AlmatyVòng 5
-
21:00Astana? - ?OrdabasyVòng 5
- Chủ nhật, ngày 12/4/2026
-
17:00Altay FK? - ?Ulytau ZhezkazganVòng 5
-
17:00Okzhetpes? - ?Irtysh PavlodarVòng 5
-
18:00Kyzylzhar Petropavlovsk? - ?ZhenisVòng 5
-
19:00FK Aktobe? - ?FK Kaspiy AktauVòng 5
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
19:00Irtysh Pavlodar? - ?Zhetysu TaldykorganVòng 6
-
20:00FK Kaspiy Aktau? - ?Kairat AlmatyVòng 6
