BXH KPL, Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Kazakhstan 2026
BXH Ngoại Hạng Kazakhstan mùa 2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH KPL 2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Ngoại Hạng Kazakhstan vòng 9 mùa 2026. Xem bảng xếp hạng bóng đá Kazakhstan sau vòng 9 mùa giải 2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô Địch Quốc Gia Kazakhstan (VĐQG), bảng xếp hạng Ngoại Hạng Kazakhstan mùa bóng 2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Ngoại Hạng Kazakhstan còn có tên Tiếng Anh là: Kazakhstan Premier League. BXH bóng đá Ngoại Hạng Kazakhstan mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Kazakhstan Premier League nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Ngoại Hạng Kazakhstan vòng 9 mùa giải 2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng KPL 2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Ngoại Hạng Kazakhstan theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Kazakhstan theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá giải Ngoại Hạng Kazakhstan mùa 2026: Danh sách các đội bóng tham dự giải Ngoại Hạng Kazakhstan mùa bóng 2026 là các đội nào? Có tổng số bao nhiêu đội bóng? Cập nhật tất cả thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải Ngoại Hạng Kazakhstan năm 2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Ngoại Hạng Kazakhstan chung cuộc mùa giải 2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kairat Almaty | 10 | 6 | 4 | 0 | 15 | 5 | 10 | 22 | THTTH |
| 2 | Ordabasy | 9 | 5 | 4 | 0 | 14 | 6 | 8 | 19 | HTTTH |
| 3 | Okzhetpes | 9 | 4 | 4 | 1 | 12 | 8 | 4 | 16 | TBHTH |
| 4 | Astana | 9 | 4 | 3 | 2 | 13 | 11 | 2 | 15 | HHTBT |
| 5 | Ulytau Zhezkazgan | 9 | 4 | 3 | 2 | 9 | 8 | 1 | 15 | TTBTH |
| 6 | FK Yelimay Semey | 9 | 3 | 4 | 2 | 12 | 9 | 3 | 13 | THHBB |
| 7 | Aktobe | 9 | 4 | 1 | 4 | 11 | 10 | 1 | 13 | TBTBT |
| 8 | Zhenis | 9 | 3 | 4 | 2 | 7 | 10 | -3 | 13 | BTHTT |
| 9 | Zhetysu Taldykorgan | 9 | 3 | 3 | 3 | 11 | 12 | -1 | 12 | BTTHB |
| 10 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 | 9 | 2 | 11 | TTBBB |
| 11 | Atyrau | 9 | 2 | 5 | 2 | 6 | 5 | 1 | 11 | TBBTH |
| 12 | Tobol Kostanai | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 | 14 | -6 | 8 | HBTBT |
| 13 | Kaspiy Aktau | 9 | 2 | 1 | 6 | 5 | 11 | -6 | 7 | BBBTT |
| 14 | Irtysh Pavlodar | 9 | 1 | 3 | 5 | 8 | 12 | -4 | 6 | BBBBB |
| 15 | Kaisar Kyzylorda | 10 | 0 | 6 | 4 | 5 | 13 | -8 | 6 | HHHBB |
| 16 | Altay FK | 9 | 0 | 5 | 4 | 3 | 7 | -4 | 5 | BHHBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Astana | 5 | 4 | 1 | 0 | 11 | 4 | 7 | 13 | TTHTT |
| 2 | Aktobe | 5 | 4 | 0 | 1 | 10 | 5 | 5 | 12 | TBTTT |
| 3 | Ordabasy | 5 | 3 | 2 | 0 | 9 | 4 | 5 | 11 | HTHTT |
| 4 | Ulytau Zhezkazgan | 5 | 3 | 2 | 0 | 6 | 3 | 3 | 11 | THTTH |
| 5 | Kairat Almaty | 4 | 3 | 1 | 0 | 9 | 2 | 7 | 10 | TTTH |
| 6 | Okzhetpes | 5 | 2 | 3 | 0 | 6 | 4 | 2 | 9 | HTTHH |
| 7 | Tobol Kostanai | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 4 | 2 | 8 | HHTT |
| 8 | Atyrau | 5 | 2 | 2 | 1 | 3 | 1 | 2 | 8 | HHTBT |
| 9 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 6 | 3 | 7 | THTBB |
| 10 | Zhenis | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 7 | BHTT |
| 11 | FK Yelimay Semey | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 4 | 0 | 5 | HTHB |
| 12 | Kaisar Kyzylorda | 6 | 0 | 5 | 1 | 4 | 5 | -1 | 5 | HHHHB |
| 13 | Zhetysu Taldykorgan | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 4 | 0 | 4 | HBTB |
| 14 | Irtysh Pavlodar | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | -1 | 4 | HTBB |
| 15 | Kaspiy Aktau | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 3 | BBT |
| 16 | Altay FK | 5 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 | -2 | 3 | BHBHH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kairat Almaty | 6 | 3 | 3 | 0 | 6 | 3 | 3 | 12 | HHTTH |
| 2 | FK Yelimay Semey | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 5 | 3 | 8 | HTTHB |
| 3 | Ordabasy | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 2 | 3 | 8 | THTH |
| 4 | Zhetysu Taldykorgan | 5 | 2 | 2 | 1 | 7 | 8 | -1 | 8 | BHTTH |
| 5 | Okzhetpes | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 2 | 7 | THBT |
| 6 | Zhenis | 5 | 1 | 3 | 1 | 4 | 7 | -3 | 6 | HHBHT |
| 7 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 3 | -1 | 4 | BHTB |
| 8 | Ulytau Zhezkazgan | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 4 | HBTB |
| 9 | Kaspiy Aktau | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 7 | -4 | 4 | HBBBT |
| 10 | Atyrau | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 | 4 | -1 | 3 | HHBH |
| 11 | Altay FK | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 4 | -2 | 2 | HBHB |
| 12 | Irtysh Pavlodar | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 8 | -3 | 2 | HHBBB |
| 13 | Astana | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 7 | -5 | 2 | HBHB |
| 14 | Aktobe | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 5 | -4 | 1 | BHBB |
| 15 | Kaisar Kyzylorda | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 8 | -7 | 1 | BBHB |
| 16 | Tobol Kostanai | 5 | 0 | 0 | 5 | 2 | 10 | -8 | 0 | BBBBB |
BXH giải Ngoại Hạng Kazakhstan 2026 vòng 9 cập nhật lúc 17:02 13/5.
