BXH Iraq, Bảng xếp hạng VĐQG Iraq 2025/2026
BXH VĐQG Iraq mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Iraq 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng VĐQG Iraq mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Iraq sau vòng 29 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô Địch Quốc Gia Iraq, bảng xếp hạng VĐQG Iraq mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá VĐQG Iraq còn có tên Tiếng Anh là: Iraq Stars League. BXH bóng đá VĐQG Iraq mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Iraq Stars League nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng VĐQG Iraq vòng 29 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Iraq 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải VĐQG Iraq bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Iraq theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Iraq 2025-2026: Danh sách các đội bóng tham dự giải VĐQG Iraq mùa 2025/2026 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải VĐQG Iraq mùa bóng 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH VĐQG Iraq chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Quwa Al Jawiya | 29 | 21 | 6 | 2 | 47 | 18 | 29 | 69 | HHTTT |
| 2 | Al Shorta | 29 | 18 | 6 | 5 | 55 | 27 | 28 | 60 | HTTBH |
| 3 | Erbil SC | 29 | 17 | 8 | 4 | 41 | 23 | 18 | 59 | HHHTT |
| 4 | Al Talaba | 29 | 17 | 6 | 6 | 42 | 25 | 17 | 57 | HBTTT |
| 5 | Al Zawraa | 29 | 14 | 12 | 3 | 39 | 23 | 16 | 54 | HHHTT |
| 6 | Al Karma SC | 29 | 14 | 9 | 6 | 42 | 21 | 21 | 51 | BHTTH |
| 7 | Al Karkh | 29 | 12 | 9 | 8 | 35 | 30 | 5 | 45 | TTHBB |
| 8 | Zakho | 28 | 12 | 8 | 8 | 34 | 27 | 7 | 44 | BTBHB |
| 9 | Dyala | 29 | 11 | 9 | 9 | 35 | 27 | 8 | 42 | THTTT |
| 10 | Newroz SC | 29 | 13 | 3 | 13 | 38 | 35 | 3 | 42 | THHTB |
| 11 | Al-Naft | 29 | 9 | 10 | 10 | 27 | 26 | 1 | 37 | HHTBB |
| 12 | Duhok | 29 | 10 | 7 | 12 | 30 | 32 | -2 | 37 | BTBBB |
| 13 | Al Gharraf | 29 | 10 | 6 | 13 | 31 | 32 | -1 | 36 | THBTB |
| 14 | Al Mosul | 29 | 9 | 9 | 11 | 31 | 38 | -7 | 36 | TBHHH |
| 15 | Baghdad | 29 | 9 | 4 | 16 | 35 | 49 | -14 | 31 | TTBTH |
| 16 | Naft Misan | 29 | 7 | 8 | 14 | 31 | 44 | -13 | 29 | BTBHT |
| 17 | Al Kahrabaa | 29 | 8 | 3 | 18 | 33 | 42 | -9 | 27 | BTTBB |
| 18 | Al Minaa Basra | 28 | 6 | 8 | 14 | 25 | 36 | -11 | 26 | HBBBB |
| 19 | Al Najaf | 29 | 4 | 3 | 22 | 21 | 52 | -31 | 15 | BBBBT |
| 20 | Al Qasim Sport Club | 29 | 0 | 2 | 27 | 8 | 73 | -65 | 2 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Quwa Al Jawiya | 15 | 11 | 3 | 1 | 26 | 10 | 16 | 36 | TTHTT |
| 2 | Al Shorta | 14 | 11 | 2 | 1 | 32 | 14 | 18 | 35 | THHTB |
| 3 | Al Karma SC | 16 | 9 | 6 | 1 | 28 | 9 | 19 | 33 | BTHTH |
| 4 | Erbil SC | 15 | 10 | 3 | 2 | 24 | 14 | 10 | 33 | TTHHT |
| 5 | Al Talaba | 14 | 9 | 3 | 2 | 20 | 10 | 10 | 30 | BTTHT |
| 6 | Al Zawraa | 15 | 8 | 5 | 2 | 22 | 12 | 10 | 29 | HTTHT |
| 7 | Newroz SC | 16 | 8 | 1 | 7 | 21 | 16 | 5 | 25 | TTTHT |
| 8 | Zakho | 14 | 6 | 6 | 2 | 21 | 13 | 8 | 24 | THBHB |
| 9 | Al Karkh | 15 | 6 | 5 | 4 | 19 | 15 | 4 | 23 | TBHTB |
| 10 | Baghdad | 15 | 7 | 2 | 6 | 21 | 18 | 3 | 23 | BBTTT |
| 11 | Al-Naft | 14 | 6 | 4 | 4 | 16 | 10 | 6 | 22 | HHTTB |
| 12 | Dyala | 14 | 5 | 6 | 3 | 14 | 11 | 3 | 21 | BBHTT |
| 13 | Al Gharraf | 15 | 6 | 3 | 6 | 16 | 15 | 1 | 21 | BBTHB |
| 14 | Duhok | 15 | 6 | 3 | 6 | 11 | 12 | -1 | 21 | TBBTB |
| 15 | Al Kahrabaa | 15 | 4 | 2 | 9 | 18 | 18 | 0 | 14 | BBTTB |
| 16 | Al Minaa Basra | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 | 15 | -1 | 14 | BTHHB |
| 17 | Al Mosul | 14 | 4 | 2 | 8 | 13 | 22 | -9 | 14 | BTTBH |
| 18 | Naft Misan | 13 | 2 | 5 | 6 | 12 | 19 | -7 | 11 | TBTHH |
| 19 | Al Najaf | 14 | 2 | 2 | 10 | 10 | 25 | -15 | 8 | BBBBT |
| 20 | Al Qasim Sport Club | 13 | 0 | 0 | 13 | 4 | 40 | -36 | 0 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Quwa Al Jawiya | 14 | 10 | 3 | 1 | 21 | 8 | 13 | 33 | TTTHT |
| 2 | Al Talaba | 15 | 8 | 3 | 4 | 22 | 15 | 7 | 27 | THBTT |
| 3 | Erbil SC | 14 | 7 | 5 | 2 | 17 | 9 | 8 | 26 | TTHHT |
| 4 | Al Shorta | 15 | 7 | 4 | 4 | 23 | 13 | 10 | 25 | THTTH |
| 5 | Al Zawraa | 14 | 6 | 7 | 1 | 17 | 11 | 6 | 25 | TTHHT |
| 6 | Al Mosul | 15 | 5 | 7 | 3 | 18 | 16 | 2 | 22 | HTHHH |
| 7 | Al Karkh | 14 | 6 | 4 | 4 | 16 | 15 | 1 | 22 | TBTHB |
| 8 | Dyala | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 | 16 | 5 | 21 | BHBTT |
| 9 | Zakho | 14 | 6 | 2 | 6 | 13 | 14 | -1 | 20 | TTBTB |
| 10 | Al Karma SC | 13 | 5 | 3 | 5 | 14 | 12 | 2 | 18 | BHBHT |
| 11 | Naft Misan | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 | 25 | -6 | 18 | HBTBT |
| 12 | Newroz SC | 13 | 5 | 2 | 6 | 17 | 19 | -2 | 17 | BTTHB |
| 13 | Duhok | 14 | 4 | 4 | 6 | 19 | 20 | -1 | 16 | BTHBB |
| 14 | Al Gharraf | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 | 17 | -2 | 15 | BBBBT |
| 15 | Al-Naft | 15 | 3 | 6 | 6 | 11 | 16 | -5 | 15 | TTHHB |
| 16 | Al Kahrabaa | 14 | 4 | 1 | 9 | 15 | 24 | -9 | 13 | BTBBB |
| 17 | Al Minaa Basra | 15 | 3 | 3 | 9 | 11 | 21 | -10 | 12 | TBBBB |
| 18 | Baghdad | 14 | 2 | 2 | 10 | 14 | 31 | -17 | 8 | BBBBH |
| 19 | Al Najaf | 15 | 2 | 1 | 12 | 11 | 27 | -16 | 7 | BHTBB |
| 20 | Al Qasim Sport Club | 16 | 0 | 2 | 14 | 4 | 33 | -29 | 2 | BBBBB |
BXH giải VĐQG Iraq 2025/2026 vòng 29 cập nhật lúc 01:41 19/4.
