BXH Iraq, Bảng xếp hạng VĐQG Iraq 2025/2026
BXH VĐQG Iraq mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Iraq 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng VĐQG Iraq mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Iraq sau vòng 20 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô Địch Quốc Gia Iraq, bảng xếp hạng VĐQG Iraq mùa bóng 2025-2026 tuần này chính xác.
Giải bóng đá VĐQG Iraq còn có tên Tiếng Anh là: Iraq Stars League. Bảng xếp hạng Iraq mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Iraq Stars League mới nhất. Cập nhật LIVE thứ hạng, bảng xếp hạng VĐQG Iraq vòng 20 mùa giải 2025-2026 nhanh và sớm nhất: Xem trực tiếp BXH thứ hạng Iraq 2025/2026 hôm nay theo bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin trên BXH giải VĐQG Iraq bao gồm: vị trí xếp hạng của CLB, điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê phong độ gần đây của các đội bóng.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Quwa Al Jawiya | 20 | 14 | 4 | 2 | 27 | 10 | 17 | 46 | TTTTT |
| 2 | Al Shorta | 19 | 14 | 2 | 3 | 35 | 13 | 22 | 44 | TTTTT |
| 3 | Al Karma SC | 20 | 11 | 5 | 4 | 26 | 12 | 14 | 38 | HHHTB |
| 4 | Erbil SC | 19 | 11 | 5 | 3 | 25 | 14 | 11 | 38 | HHTBT |
| 5 | Al Talaba | 20 | 11 | 4 | 5 | 26 | 16 | 10 | 37 | THTBT |
| 6 | Zakho | 20 | 10 | 6 | 4 | 28 | 15 | 13 | 36 | HBTTT |
| 7 | Al Karkh | 20 | 9 | 7 | 4 | 30 | 21 | 9 | 34 | HBBTT |
| 8 | Al Zawraa | 19 | 8 | 8 | 3 | 24 | 16 | 8 | 32 | HTBBH |
| 9 | Al Gharraf | 20 | 8 | 5 | 7 | 22 | 19 | 3 | 29 | BBTTB |
| 10 | Dyala | 19 | 7 | 7 | 5 | 24 | 18 | 6 | 28 | HBTHB |
| 11 | Duhok | 20 | 7 | 6 | 7 | 23 | 20 | 3 | 27 | THHBB |
| 12 | Newroz SC | 20 | 8 | 1 | 11 | 23 | 27 | -4 | 25 | TTBTT |
| 13 | Al-Naft | 19 | 6 | 6 | 7 | 20 | 19 | 1 | 24 | HHBBT |
| 14 | Al Mosul | 20 | 6 | 5 | 9 | 19 | 28 | -9 | 23 | BBHTH |
| 15 | Al Minaa Basra | 20 | 5 | 6 | 9 | 19 | 23 | -4 | 21 | HHBBT |
| 16 | Baghdad | 19 | 5 | 4 | 10 | 19 | 31 | -12 | 19 | BHHBB |
| 17 | Al Kahrabaa | 20 | 5 | 3 | 12 | 20 | 29 | -9 | 18 | THTTB |
| 18 | Naft Misan | 20 | 4 | 4 | 12 | 22 | 36 | -14 | 16 | BBTBB |
| 19 | Al Najaf | 20 | 2 | 2 | 16 | 13 | 37 | -24 | 8 | BHBBB |
| 20 | Al Qasim Sport Club | 20 | 0 | 2 | 18 | 6 | 47 | -41 | 2 | BHBBB |
BXH vòng 20 VĐQG Iraq 2025/2026 cập nhật lúc 05:16 3/3.
