Tỷ số trực tuyến VĐQG Iraq tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến VĐQG Iraq hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Iraq trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô Địch Quốc Gia Iraq tối nay: danh sách các trận bóng đá VĐQG Iraq đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số VĐQG Iraq hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Iraq trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến VĐQG Iraq đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Iraq tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá VĐQG Iraq trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Iraq hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Iraq mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá VĐQG Iraq trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến VĐQG Iraq hôm nay
- Thứ tư, ngày 27/5/2026
-
22:00Al Karma? - ?DyalaVòng 37
-
22:00Baghdad? - ?Al GharrafVòng 37
-
22:00Duhok? - ?Al KahrabaaVòng 37
- Thứ năm, ngày 28/5/2026
-
00:30Newroz? - ?Al MosulVòng 37
-
00:30Al Zawraa? - ?Al-NaftVòng 37
-
22:00Al Karkh? - ?Al ShortaVòng 37
-
22:00Al Minaa Basra? - ?Al TalabaVòng 37
-
22:00Naft Misan? - ?Al Quwa Al JawiyaVòng 37
- Thứ sáu, ngày 29/5/2026
-
00:30Al Qasim? - ?Al NajafVòng 37
-
00:30Zakho? - ?ErbilVòng 37
BXH VĐQG Iraq 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Quwa Al Jawiya | 36 | 25 | 8 | 3 | 57 | 26 | 31 | 83 | TTBTT |
| 2 | Al Shorta | 36 | 23 | 7 | 6 | 67 | 32 | 35 | 76 | TTTTB |
| 3 | Erbil | 36 | 21 | 10 | 5 | 54 | 30 | 24 | 73 | THTBT |
| 4 | Al Zawraa | 36 | 17 | 15 | 4 | 50 | 30 | 20 | 66 | HTTHB |
| 5 | Al Talaba | 36 | 18 | 9 | 9 | 51 | 36 | 15 | 63 | TBHBH |
| 6 | Al Karma | 36 | 15 | 14 | 7 | 49 | 26 | 23 | 59 | BHTHH |
| 7 | Al Karkh | 36 | 16 | 11 | 9 | 50 | 38 | 12 | 59 | BTTHT |
| 8 | Zakho | 36 | 14 | 11 | 11 | 46 | 40 | 6 | 53 | BBHBH |
| 9 | Newroz | 36 | 16 | 5 | 15 | 46 | 44 | 2 | 53 | TBBTT |
| 10 | Duhok | 36 | 13 | 11 | 12 | 43 | 42 | 1 | 50 | HTTHH |
| 11 | Dyala | 36 | 12 | 10 | 14 | 39 | 41 | -2 | 46 | BHTBB |
| 12 | Al Mosul | 36 | 10 | 13 | 13 | 42 | 48 | -6 | 43 | HBHHB |
| 13 | Al-Naft | 36 | 9 | 15 | 12 | 30 | 33 | -3 | 42 | BHBHH |
| 14 | Al Gharraf | 36 | 10 | 11 | 15 | 37 | 40 | -3 | 41 | HHBHH |
| 15 | Naft Misan | 36 | 10 | 10 | 16 | 46 | 55 | -9 | 40 | BTHTT |
| 16 | Al Minaa Basra | 36 | 9 | 11 | 16 | 37 | 46 | -9 | 38 | HBHTH |
| 17 | Baghdad | 36 | 10 | 7 | 19 | 45 | 62 | -17 | 37 | HHBBT |
| 18 | Al Kahrabaa | 36 | 10 | 6 | 20 | 42 | 52 | -10 | 36 | HHTTH |
| 19 | Al Najaf | 36 | 4 | 6 | 26 | 28 | 67 | -39 | 18 | HBHBB |
| 20 | Al Qasim | 36 | 0 | 6 | 30 | 20 | 91 | -71 | 6 | HHBHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Quwa Al Jawiya | 19 | 14 | 4 | 1 | 33 | 14 | 19 | 46 | THTTT |
| 2 | Al Shorta | 18 | 14 | 2 | 2 | 37 | 17 | 20 | 44 | BTTTB |
| 3 | Erbil | 18 | 11 | 4 | 3 | 27 | 17 | 10 | 37 | HTTHB |
| 4 | Al Karma | 18 | 10 | 6 | 2 | 31 | 10 | 21 | 36 | HTHBT |
| 5 | Al Zawraa | 18 | 9 | 7 | 2 | 27 | 15 | 12 | 34 | HTTHH |
| 6 | Al Talaba | 18 | 9 | 5 | 4 | 25 | 17 | 8 | 32 | THBBH |
| 7 | Zakho | 18 | 8 | 7 | 3 | 28 | 18 | 10 | 31 | BTTBH |
| 8 | Al Karkh | 18 | 8 | 6 | 4 | 24 | 17 | 7 | 30 | TBHTT |
| 9 | Newroz | 19 | 9 | 2 | 8 | 24 | 21 | 3 | 29 | HTHBT |
| 10 | Duhok | 18 | 8 | 4 | 6 | 16 | 15 | 1 | 28 | TBHTT |
| 11 | Al-Naft | 18 | 6 | 8 | 4 | 19 | 13 | 6 | 26 | BHHHH |
| 12 | Baghdad | 18 | 7 | 4 | 7 | 25 | 23 | 2 | 25 | TTHHB |
| 13 | Al Gharraf | 18 | 6 | 5 | 7 | 18 | 18 | 0 | 23 | HBBHH |
| 14 | Al Minaa Basra | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 | 21 | 0 | 21 | TBBTH |
| 15 | Dyala | 18 | 5 | 6 | 7 | 16 | 22 | -6 | 21 | TBBBB |
| 16 | Al Kahrabaa | 19 | 5 | 4 | 10 | 23 | 24 | -1 | 19 | BBHTH |
| 17 | Naft Misan | 17 | 4 | 7 | 6 | 20 | 23 | -3 | 19 | HHTHT |
| 18 | Al Mosul | 18 | 4 | 6 | 8 | 19 | 28 | -9 | 18 | HHHHH |
| 19 | Al Najaf | 18 | 2 | 3 | 13 | 15 | 37 | -22 | 9 | TBHBB |
| 20 | Al Qasim | 16 | 0 | 2 | 14 | 11 | 50 | -39 | 2 | BBHHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Quwa Al Jawiya | 17 | 11 | 4 | 2 | 24 | 12 | 12 | 37 | HTHTB |
| 2 | Erbil | 18 | 10 | 6 | 2 | 27 | 13 | 14 | 36 | THTTT |
| 3 | Al Shorta | 18 | 9 | 5 | 4 | 30 | 15 | 15 | 32 | THHTT |
| 4 | Al Zawraa | 18 | 8 | 8 | 2 | 23 | 15 | 8 | 32 | THTTB |
| 5 | Al Talaba | 18 | 9 | 4 | 5 | 26 | 19 | 7 | 31 | TTTHB |
| 6 | Al Karkh | 18 | 8 | 5 | 5 | 26 | 21 | 5 | 29 | BTBHT |
| 7 | Dyala | 18 | 7 | 4 | 7 | 23 | 19 | 4 | 25 | TTBHT |
| 8 | Al Mosul | 18 | 6 | 7 | 5 | 23 | 20 | 3 | 25 | HHTBB |
| 9 | Newroz | 17 | 7 | 3 | 7 | 22 | 23 | -1 | 24 | BHTBT |
| 10 | Al Karma | 18 | 5 | 8 | 5 | 18 | 16 | 2 | 23 | HHHHH |
| 11 | Duhok | 18 | 5 | 7 | 6 | 27 | 27 | 0 | 22 | BTHHH |
| 12 | Zakho | 18 | 6 | 4 | 8 | 18 | 22 | -4 | 22 | BHBBH |
| 13 | Naft Misan | 19 | 6 | 3 | 10 | 26 | 32 | -6 | 21 | BTBBT |
| 14 | Al Gharraf | 18 | 4 | 6 | 8 | 19 | 22 | -3 | 18 | THHBH |
| 15 | Al Kahrabaa | 17 | 5 | 2 | 10 | 19 | 28 | -9 | 17 | BBBHT |
| 16 | Al Minaa Basra | 18 | 4 | 5 | 9 | 16 | 25 | -9 | 17 | BBTHH |
| 17 | Al-Naft | 18 | 3 | 7 | 8 | 11 | 20 | -9 | 16 | HBHBB |
| 18 | Baghdad | 18 | 3 | 3 | 12 | 20 | 39 | -19 | 12 | HBHBT |
| 19 | Al Najaf | 18 | 2 | 3 | 13 | 13 | 30 | -17 | 9 | BBHHB |
| 20 | Al Qasim | 20 | 0 | 4 | 16 | 9 | 41 | -32 | 4 | BBHBH |
BXH giải VĐQG Iraq 2025/2026 vòng 30 cập nhật lúc 06:12 27/5.
