Tỷ số trực tuyến VĐQG Iraq tối-đêm hôm nay
Livescore kết quả tỷ số trực tuyến VĐQG Iraq hôm nay và ngày mai: live scores tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Iraq trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô Địch Quốc Gia Iraq tối nay: danh sách các trận bóng đá VĐQG Iraq đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số VĐQG Iraq hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Iraq trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến VĐQG Iraq đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Iraq tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá VĐQG Iraq trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Iraq hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Iraq mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá VĐQG Iraq trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến VĐQG Iraq hôm nay
- Chủ nhật, ngày 12/4/2026
-
21:00Baghdad? - ?DuhokVòng 28
-
23:30Al Najaf? - ?Al Karma SCVòng 28
-
23:30Zakho? - ?Al TalabaVòng 28
- Thứ hai, ngày 13/4/2026
-
21:00Naft Misan? - ?Al MosulVòng 28
-
21:00Newroz SC? - ?Al Minaa BasraVòng 28
-
21:00Al Shorta? - ?Al ZawraaVòng 28
-
23:30Al Karkh? - ?DyalaVòng 28
- Thứ ba, ngày 14/4/2026
-
21:00Al-Naft? - ?Erbil SCVòng 28
-
23:30Al Qasim Sport Club? - ?Al GharrafVòng 28
- Thứ năm, ngày 16/4/2026
-
21:00Al Quwa Al Jawiya? - ?Al KahrabaaVòng 28
BXH VĐQG Iraq 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Quwa Al Jawiya | 27 | 19 | 6 | 2 | 42 | 15 | 27 | 63 | TTHHT |
| 2 | Al Shorta | 27 | 18 | 5 | 4 | 53 | 24 | 29 | 59 | HTHTT |
| 3 | Erbil SC | 27 | 15 | 8 | 4 | 37 | 23 | 14 | 53 | THHHH |
| 4 | Al Talaba | 27 | 15 | 6 | 6 | 37 | 23 | 14 | 51 | HTHBT |
| 5 | Al Zawraa | 27 | 12 | 12 | 3 | 34 | 22 | 12 | 48 | TTHHH |
| 6 | Al Karma SC | 27 | 13 | 8 | 6 | 38 | 20 | 18 | 47 | HHBHT |
| 7 | Al Karkh | 27 | 12 | 9 | 6 | 35 | 25 | 10 | 45 | HBTTH |
| 8 | Zakho | 27 | 12 | 8 | 7 | 33 | 25 | 8 | 44 | BBTBH |
| 9 | Newroz SC | 27 | 12 | 3 | 12 | 33 | 32 | 1 | 39 | TTTHH |
| 10 | Al-Naft | 27 | 9 | 10 | 8 | 27 | 23 | 4 | 37 | HTHHT |
| 11 | Duhok | 27 | 10 | 7 | 10 | 28 | 28 | 0 | 37 | BHBTB |
| 12 | Dyala | 27 | 9 | 9 | 9 | 32 | 27 | 5 | 36 | BBTHT |
| 13 | Al Mosul | 27 | 9 | 7 | 11 | 29 | 36 | -7 | 34 | THTBH |
| 14 | Al Gharraf | 27 | 9 | 6 | 12 | 25 | 28 | -3 | 33 | BBTHB |
| 15 | Al Kahrabaa | 27 | 8 | 3 | 16 | 30 | 36 | -6 | 27 | BBBTT |
| 16 | Baghdad | 27 | 8 | 3 | 16 | 32 | 47 | -15 | 27 | BBTTB |
| 17 | Al Minaa Basra | 27 | 6 | 8 | 13 | 24 | 32 | -8 | 26 | HHBBB |
| 18 | Naft Misan | 27 | 6 | 7 | 14 | 27 | 42 | -15 | 25 | HHBTB |
| 19 | Al Najaf | 27 | 3 | 3 | 21 | 19 | 48 | -29 | 12 | BTBBB |
| 20 | Al Qasim Sport Club | 27 | 0 | 2 | 25 | 7 | 66 | -59 | 2 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Shorta | 13 | 11 | 2 | 0 | 31 | 12 | 19 | 35 | TTHHT |
| 2 | Al Quwa Al Jawiya | 14 | 10 | 3 | 1 | 23 | 8 | 15 | 33 | TTTHT |
| 3 | Al Karma SC | 15 | 9 | 5 | 1 | 27 | 8 | 19 | 32 | TBTHT |
| 4 | Al Talaba | 14 | 9 | 3 | 2 | 20 | 10 | 10 | 30 | BTTHT |
| 5 | Erbil SC | 14 | 9 | 3 | 2 | 22 | 14 | 8 | 30 | BTTHH |
| 6 | Al Zawraa | 14 | 7 | 5 | 2 | 19 | 12 | 7 | 26 | HHTTH |
| 7 | Zakho | 13 | 6 | 6 | 1 | 20 | 11 | 9 | 24 | TTHBH |
| 8 | Al Karkh | 14 | 6 | 5 | 3 | 19 | 13 | 6 | 23 | BTBHT |
| 9 | Al-Naft | 13 | 6 | 4 | 3 | 16 | 8 | 8 | 22 | BHHTT |
| 10 | Newroz SC | 15 | 7 | 1 | 7 | 17 | 15 | 2 | 22 | BTTTH |
| 11 | Al Gharraf | 14 | 6 | 3 | 5 | 15 | 12 | 3 | 21 | TBBTH |
| 12 | Duhok | 14 | 6 | 3 | 5 | 10 | 10 | 0 | 21 | BTBBT |
| 13 | Baghdad | 14 | 6 | 2 | 6 | 19 | 17 | 2 | 20 | HBBTT |
| 14 | Dyala | 13 | 4 | 6 | 3 | 13 | 11 | 2 | 18 | BBBHT |
| 15 | Al Kahrabaa | 14 | 4 | 2 | 8 | 17 | 15 | 2 | 14 | TBBTT |
| 16 | Al Minaa Basra | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 | 15 | -1 | 14 | BTHHB |
| 17 | Al Mosul | 13 | 4 | 1 | 8 | 12 | 21 | -9 | 13 | TBTTB |
| 18 | Naft Misan | 12 | 2 | 4 | 6 | 11 | 18 | -7 | 10 | BTBTH |
| 19 | Al Najaf | 12 | 1 | 2 | 9 | 8 | 21 | -13 | 5 | HBBBB |
| 20 | Al Qasim Sport Club | 12 | 0 | 0 | 12 | 3 | 35 | -32 | 0 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Quwa Al Jawiya | 13 | 9 | 3 | 1 | 19 | 7 | 12 | 30 | TTTTH |
| 2 | Al Shorta | 14 | 7 | 3 | 4 | 22 | 12 | 10 | 24 | BTHTT |
| 3 | Erbil SC | 13 | 6 | 5 | 2 | 15 | 9 | 6 | 23 | TTTHH |
| 4 | Al Zawraa | 13 | 5 | 7 | 1 | 15 | 10 | 5 | 22 | BTTHH |
| 5 | Al Karkh | 13 | 6 | 4 | 3 | 16 | 12 | 4 | 22 | TTBTH |
| 6 | Al Talaba | 13 | 6 | 3 | 4 | 17 | 13 | 4 | 21 | TTTHB |
| 7 | Al Mosul | 14 | 5 | 6 | 3 | 17 | 15 | 2 | 21 | HHTHH |
| 8 | Zakho | 14 | 6 | 2 | 6 | 13 | 14 | -1 | 20 | TTBTB |
| 9 | Dyala | 14 | 5 | 3 | 6 | 19 | 16 | 3 | 18 | BBHBT |
| 10 | Newroz SC | 12 | 5 | 2 | 5 | 16 | 17 | -1 | 17 | TBTTH |
| 11 | Duhok | 13 | 4 | 4 | 5 | 18 | 18 | 0 | 16 | HBTHB |
| 12 | Al Karma SC | 12 | 4 | 3 | 5 | 11 | 12 | -1 | 15 | HBHBH |
| 13 | Al-Naft | 14 | 3 | 6 | 5 | 11 | 15 | -4 | 15 | BTTHH |
| 14 | Naft Misan | 15 | 4 | 3 | 8 | 16 | 24 | -8 | 15 | HHBTB |
| 15 | Al Kahrabaa | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 | 21 | -8 | 13 | TBTBB |
| 16 | Al Gharraf | 13 | 3 | 3 | 7 | 10 | 16 | -6 | 12 | TBBBB |
| 17 | Al Minaa Basra | 14 | 3 | 3 | 8 | 10 | 17 | -7 | 12 | BTBBB |
| 18 | Al Najaf | 15 | 2 | 1 | 12 | 11 | 27 | -16 | 7 | BHTBB |
| 19 | Baghdad | 13 | 2 | 1 | 10 | 13 | 30 | -17 | 7 | BBBBB |
| 20 | Al Qasim Sport Club | 15 | 0 | 2 | 13 | 4 | 31 | -27 | 2 | BBBBB |
BXH giải VĐQG Iraq 2025/2026 vòng 27 cập nhật lúc 07:01 12/4.
