Tỷ số trực tuyến VĐQG Iran tối-đêm hôm nay
Livescore kết quả tỷ số trực tuyến VĐQG Iran hôm nay và ngày mai: live scores tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Iran trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô Địch Quốc Gia Iran tối nay: danh sách các trận bóng đá VĐQG Iran đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số VĐQG Iran hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Iran trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến VĐQG Iran đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Iran tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá VĐQG Iran trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Iran hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Iran mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá VĐQG Iran trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến VĐQG Iran hôm nay
- Thứ bảy, ngày 14/3/2026
-
22:45Tractor SC? - ?FooladVòng 21
-
23:00Esteghlal Tehran? - ?Chadormalou ArdakanVòng 21
-
23:00Zob Ahan? - ?SepahanVòng 21
BXH VĐQG Iran 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Esteghlal Tehran | 22 | 11 | 8 | 3 | 29 | 16 | 13 | 41 | TBTTT |
| 2 | Tractor SC | 22 | 10 | 9 | 3 | 30 | 12 | 18 | 39 | TTBHT |
| 3 | Sepahan | 22 | 11 | 6 | 5 | 24 | 13 | 11 | 39 | HBTTH |
| 4 | Gol Gohar | 23 | 10 | 6 | 7 | 24 | 24 | 0 | 36 | TBTBB |
| 5 | Chadormalou Ardakan | 22 | 9 | 8 | 5 | 27 | 19 | 8 | 35 | BBTTT |
| 6 | Persepolis | 22 | 9 | 7 | 6 | 23 | 19 | 4 | 34 | BTBBB |
| 7 | Foolad | 22 | 7 | 10 | 5 | 21 | 16 | 5 | 31 | THTTT |
| 8 | Fajr Sepasi | 23 | 8 | 6 | 9 | 25 | 27 | -2 | 30 | BTBTB |
| 9 | Kheybar Khorramabad | 23 | 7 | 8 | 8 | 22 | 24 | -2 | 29 | HBTTB |
| 10 | Malavan | 22 | 7 | 8 | 7 | 13 | 21 | -8 | 29 | TBTBH |
| 11 | Esteghlal Khozestan | 22 | 6 | 7 | 9 | 16 | 23 | -7 | 25 | BHTTB |
| 12 | Paykan | 23 | 5 | 9 | 9 | 15 | 21 | -6 | 24 | TBBHH |
| 13 | Baderan Tehran | 23 | 3 | 13 | 7 | 15 | 19 | -4 | 22 | TBHBB |
| 14 | Aluminium Arak | 22 | 5 | 7 | 10 | 14 | 21 | -7 | 22 | BHTHH |
| 15 | Zob Ahan | 21 | 3 | 10 | 8 | 12 | 19 | -7 | 19 | HHTBB |
| 16 | Mes Rafsanjan | 22 | 3 | 6 | 13 | 13 | 29 | -16 | 15 | HBBTB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tractor SC | 12 | 7 | 3 | 2 | 20 | 8 | 12 | 24 | TTTTT |
| 2 | Esteghlal Tehran | 11 | 7 | 3 | 1 | 19 | 10 | 9 | 24 | BHTTT |
| 3 | Chadormalou Ardakan | 11 | 6 | 5 | 0 | 15 | 4 | 11 | 23 | HTHTT |
| 4 | Persepolis | 11 | 5 | 5 | 1 | 13 | 6 | 7 | 20 | HTTTB |
| 5 | Gol Gohar | 11 | 6 | 2 | 3 | 13 | 10 | 3 | 20 | BTTTT |
| 6 | Fajr Sepasi | 11 | 6 | 1 | 4 | 13 | 13 | 0 | 19 | BTTTT |
| 7 | Malavan | 11 | 5 | 4 | 2 | 11 | 12 | -1 | 19 | BHTTH |
| 8 | Sepahan | 11 | 5 | 3 | 3 | 12 | 8 | 4 | 18 | BHHTT |
| 9 | Foolad | 11 | 5 | 3 | 3 | 10 | 6 | 4 | 18 | BHTTT |
| 10 | Esteghlal Khozestan | 11 | 4 | 4 | 3 | 9 | 7 | 2 | 16 | BTHHT |
| 11 | Kheybar Khorramabad | 11 | 3 | 6 | 2 | 12 | 12 | 0 | 15 | HHHTB |
| 12 | Paykan | 12 | 3 | 5 | 4 | 7 | 8 | -1 | 14 | TBTBH |
| 13 | Zob Ahan | 10 | 2 | 6 | 2 | 6 | 5 | 1 | 12 | HHHHT |
| 14 | Aluminium Arak | 11 | 3 | 3 | 5 | 7 | 8 | -1 | 12 | BBBTH |
| 15 | Baderan Tehran | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 | 13 | -3 | 10 | HHTHB |
| 16 | Mes Rafsanjan | 11 | 2 | 4 | 5 | 6 | 10 | -4 | 10 | BTHBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sepahan | 11 | 6 | 3 | 2 | 12 | 5 | 7 | 21 | TTBBH |
| 2 | Esteghlal Tehran | 11 | 4 | 5 | 2 | 10 | 6 | 4 | 17 | HTHBT |
| 3 | Gol Gohar | 12 | 4 | 4 | 4 | 11 | 14 | -3 | 16 | THBBB |
| 4 | Tractor SC | 10 | 3 | 6 | 1 | 10 | 4 | 6 | 15 | HHTBH |
| 5 | Kheybar Khorramabad | 12 | 4 | 2 | 6 | 10 | 12 | -2 | 14 | HBBBT |
| 6 | Persepolis | 11 | 4 | 2 | 5 | 10 | 13 | -3 | 14 | TBBBB |
| 7 | Foolad | 11 | 2 | 7 | 2 | 11 | 10 | 1 | 13 | HTHHT |
| 8 | Baderan Tehran | 11 | 2 | 6 | 3 | 5 | 6 | -1 | 12 | HHTBB |
| 9 | Chadormalou Ardakan | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 | 15 | -3 | 12 | BHBBT |
| 10 | Fajr Sepasi | 12 | 2 | 5 | 5 | 12 | 14 | -2 | 11 | TBBBB |
| 11 | Paykan | 11 | 2 | 4 | 5 | 8 | 13 | -5 | 10 | TBHBH |
| 12 | Aluminium Arak | 11 | 2 | 4 | 5 | 7 | 13 | -6 | 10 | HBHHH |
| 13 | Malavan | 11 | 2 | 4 | 5 | 2 | 9 | -7 | 10 | TBHBB |
| 14 | Esteghlal Khozestan | 11 | 2 | 3 | 6 | 7 | 16 | -9 | 9 | BHBTB |
| 15 | Zob Ahan | 11 | 1 | 4 | 6 | 6 | 14 | -8 | 7 | BBHBB |
| 16 | Mes Rafsanjan | 11 | 1 | 2 | 8 | 7 | 19 | -12 | 5 | BBBBT |
BXH vòng 23 VĐQG Iran 2025/2026 cập nhật lúc 08:36 14/3.
