BXH Iran, Bảng xếp hạng VĐQG Iran 2025/2026
BXH VĐQG Iran mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Iran 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng VĐQG Iran mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Iran sau vòng 23 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô Địch Quốc Gia Iran, bảng xếp hạng VĐQG Iran mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá VĐQG Iran còn có tên Tiếng Anh là: Persian Gulf Pro League. BXH bóng đá Iran mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Persian Gulf Pro League nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng VĐQG Iran vòng 23 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Iran 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải VĐQG Iran bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Iran theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH VĐQG Iran chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Esteghlal Tehran | 22 | 11 | 8 | 3 | 29 | 16 | 13 | 41 | TBTTT |
| 2 | Tractor SC | 22 | 10 | 9 | 3 | 30 | 12 | 18 | 39 | TTBHT |
| 3 | Sepahan | 22 | 11 | 6 | 5 | 24 | 13 | 11 | 39 | HBTTH |
| 4 | Gol Gohar | 23 | 10 | 6 | 7 | 24 | 24 | 0 | 36 | TBTBB |
| 5 | Chadormalou Ardakan | 22 | 9 | 8 | 5 | 27 | 19 | 8 | 35 | BBTTT |
| 6 | Persepolis | 22 | 9 | 7 | 6 | 23 | 19 | 4 | 34 | BTBBB |
| 7 | Foolad | 22 | 7 | 10 | 5 | 21 | 16 | 5 | 31 | THTTT |
| 8 | Fajr Sepasi | 23 | 8 | 6 | 9 | 25 | 27 | -2 | 30 | BTBTB |
| 9 | Kheybar Khorramabad | 23 | 7 | 8 | 8 | 22 | 24 | -2 | 29 | HBTTB |
| 10 | Malavan | 22 | 7 | 8 | 7 | 13 | 21 | -8 | 29 | TBTBH |
| 11 | Esteghlal Khozestan | 22 | 6 | 7 | 9 | 16 | 23 | -7 | 25 | BHTTB |
| 12 | Paykan | 23 | 5 | 9 | 9 | 15 | 21 | -6 | 24 | TBBHH |
| 13 | Baderan Tehran | 23 | 3 | 13 | 7 | 15 | 19 | -4 | 22 | TBHBB |
| 14 | Aluminium Arak | 22 | 5 | 7 | 10 | 14 | 21 | -7 | 22 | BHTHH |
| 15 | Zob Ahan | 21 | 3 | 10 | 8 | 12 | 19 | -7 | 19 | HHTBB |
| 16 | Mes Rafsanjan | 22 | 3 | 6 | 13 | 13 | 29 | -16 | 15 | HBBTB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tractor SC | 12 | 7 | 3 | 2 | 20 | 8 | 12 | 24 | TTTTT |
| 2 | Esteghlal Tehran | 11 | 7 | 3 | 1 | 19 | 10 | 9 | 24 | BHTTT |
| 3 | Chadormalou Ardakan | 11 | 6 | 5 | 0 | 15 | 4 | 11 | 23 | HTHTT |
| 4 | Persepolis | 11 | 5 | 5 | 1 | 13 | 6 | 7 | 20 | HTTTB |
| 5 | Gol Gohar | 11 | 6 | 2 | 3 | 13 | 10 | 3 | 20 | BTTTT |
| 6 | Fajr Sepasi | 11 | 6 | 1 | 4 | 13 | 13 | 0 | 19 | BTTTT |
| 7 | Malavan | 11 | 5 | 4 | 2 | 11 | 12 | -1 | 19 | BHTTH |
| 8 | Sepahan | 11 | 5 | 3 | 3 | 12 | 8 | 4 | 18 | BHHTT |
| 9 | Foolad | 11 | 5 | 3 | 3 | 10 | 6 | 4 | 18 | BHTTT |
| 10 | Esteghlal Khozestan | 11 | 4 | 4 | 3 | 9 | 7 | 2 | 16 | BTHHT |
| 11 | Kheybar Khorramabad | 11 | 3 | 6 | 2 | 12 | 12 | 0 | 15 | HHHTB |
| 12 | Paykan | 12 | 3 | 5 | 4 | 7 | 8 | -1 | 14 | TBTBH |
| 13 | Zob Ahan | 10 | 2 | 6 | 2 | 6 | 5 | 1 | 12 | HHHHT |
| 14 | Aluminium Arak | 11 | 3 | 3 | 5 | 7 | 8 | -1 | 12 | BBBTH |
| 15 | Baderan Tehran | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 | 13 | -3 | 10 | HHTHB |
| 16 | Mes Rafsanjan | 11 | 2 | 4 | 5 | 6 | 10 | -4 | 10 | BTHBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sepahan | 11 | 6 | 3 | 2 | 12 | 5 | 7 | 21 | TTBBH |
| 2 | Esteghlal Tehran | 11 | 4 | 5 | 2 | 10 | 6 | 4 | 17 | HTHBT |
| 3 | Gol Gohar | 12 | 4 | 4 | 4 | 11 | 14 | -3 | 16 | THBBB |
| 4 | Tractor SC | 10 | 3 | 6 | 1 | 10 | 4 | 6 | 15 | HHTBH |
| 5 | Kheybar Khorramabad | 12 | 4 | 2 | 6 | 10 | 12 | -2 | 14 | HBBBT |
| 6 | Persepolis | 11 | 4 | 2 | 5 | 10 | 13 | -3 | 14 | TBBBB |
| 7 | Foolad | 11 | 2 | 7 | 2 | 11 | 10 | 1 | 13 | HTHHT |
| 8 | Baderan Tehran | 11 | 2 | 6 | 3 | 5 | 6 | -1 | 12 | HHTBB |
| 9 | Chadormalou Ardakan | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 | 15 | -3 | 12 | BHBBT |
| 10 | Fajr Sepasi | 12 | 2 | 5 | 5 | 12 | 14 | -2 | 11 | TBBBB |
| 11 | Paykan | 11 | 2 | 4 | 5 | 8 | 13 | -5 | 10 | TBHBH |
| 12 | Aluminium Arak | 11 | 2 | 4 | 5 | 7 | 13 | -6 | 10 | HBHHH |
| 13 | Malavan | 11 | 2 | 4 | 5 | 2 | 9 | -7 | 10 | TBHBB |
| 14 | Esteghlal Khozestan | 11 | 2 | 3 | 6 | 7 | 16 | -9 | 9 | BHBTB |
| 15 | Zob Ahan | 11 | 1 | 4 | 6 | 6 | 14 | -8 | 7 | BBHBB |
| 16 | Mes Rafsanjan | 11 | 1 | 2 | 8 | 7 | 19 | -12 | 5 | BBBBT |
BXH vòng 23 VĐQG Iran 2025/2026 cập nhật lúc 08:36 14/3.
