Tỷ số trực tuyến VĐQG Hồng Kông tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến VĐQG Hồng Kông hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải HK trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô Địch Quốc Gia Hồng Kông (Ngoại Hạng) tối nay: danh sách các trận bóng đá VĐQG Hồng Kông đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số VĐQG Hồng Kông hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Hồng Kông trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến VĐQG Hồng Kông đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải HK tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá VĐQG Hồng Kông trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Hồng Kông hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Hồng Kông mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến VĐQG Hồng Kông hôm nay
BXH VĐQG Hồng Kông 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kitchee | 18 | 16 | 2 | 0 | 47 | 15 | 32 | 50 | TTTBH |
| 2 | LeeMan | 18 | 10 | 6 | 2 | 47 | 19 | 28 | 36 | THHHT |
| 3 | Wofoo Tai Po | 18 | 9 | 4 | 5 | 36 | 26 | 10 | 31 | BTTTT |
| 4 | North District | 18 | 8 | 7 | 3 | 36 | 27 | 9 | 31 | THHBH |
| 5 | Eastern Sports | 18 | 7 | 4 | 7 | 29 | 28 | 1 | 25 | HTBHT |
| 6 | Kowloon City | 18 | 6 | 3 | 9 | 22 | 33 | -11 | 21 | TBHTT |
| 7 | Eastern District SA | 18 | 5 | 4 | 9 | 15 | 15 | 0 | 19 | BHBBB |
| 8 | Southern District | 18 | 5 | 3 | 10 | 18 | 28 | -10 | 18 | TBHBB |
| 9 | Hong Kong Rangers | 18 | 5 | 2 | 11 | 20 | 38 | -18 | 17 | BBHBT |
| 10 | Hồng Kông FC | 18 | 1 | 1 | 16 | 12 | 53 | -41 | 4 | BBBBT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kitchee | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 | 8 | 17 | 25 | TTTTB |
| 2 | Wofoo Tai Po | 9 | 6 | 1 | 2 | 20 | 12 | 8 | 19 | TBTTT |
| 3 | LeeMan | 9 | 5 | 3 | 1 | 25 | 9 | 16 | 18 | HTTTH |
| 4 | Eastern Sports | 9 | 5 | 2 | 2 | 16 | 10 | 6 | 17 | BHTHT |
| 5 | North District | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 | 15 | 0 | 15 | BHTHH |
| 6 | Southern District | 9 | 3 | 3 | 3 | 13 | 15 | -2 | 12 | TBTTH |
| 7 | Kowloon City | 9 | 3 | 2 | 4 | 13 | 18 | -5 | 11 | TBTTT |
| 8 | Eastern District SA | 9 | 3 | 1 | 5 | 9 | 8 | 1 | 10 | BTHBB |
| 9 | Hong Kong Rangers | 9 | 3 | 1 | 5 | 12 | 15 | -3 | 10 | BTTBT |
| 10 | Hồng Kông FC | 9 | 0 | 1 | 8 | 3 | 21 | -18 | 1 | HBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kitchee | 9 | 8 | 1 | 0 | 22 | 7 | 15 | 25 | TTTTH |
| 2 | LeeMan | 9 | 5 | 3 | 1 | 22 | 10 | 12 | 18 | HTHHT |
| 3 | North District | 9 | 4 | 4 | 1 | 21 | 12 | 9 | 16 | HTTHB |
| 4 | Wofoo Tai Po | 9 | 3 | 3 | 3 | 16 | 14 | 2 | 12 | BBBTT |
| 5 | Kowloon City | 9 | 3 | 1 | 5 | 9 | 15 | -6 | 10 | TBBBH |
| 6 | Eastern District SA | 9 | 2 | 3 | 4 | 6 | 7 | -1 | 9 | BTHBB |
| 7 | Eastern Sports | 9 | 2 | 2 | 5 | 13 | 18 | -5 | 8 | TBBTB |
| 8 | Hong Kong Rangers | 9 | 2 | 1 | 6 | 8 | 23 | -15 | 7 | BBBHB |
| 9 | Southern District | 9 | 2 | 0 | 7 | 5 | 13 | -8 | 6 | BBBBB |
| 10 | Hồng Kông FC | 9 | 1 | 0 | 8 | 9 | 32 | -23 | 3 | BBBBT |
BXH giải VĐQG Hồng Kông 2025/2026 vòng Trụ hạng cập nhật lúc 18:59 17/5.
