VĐQG Hồng Kông 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH HK mới nhất
Xem kết quả VĐQG Hồng Kông hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ HK, kqbd Vô Địch Quốc Gia Hồng Kông (Ngoại Hạng) trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 18): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Hồng Kông mới nhất trong khuôn khổ giải VĐQG Hồng Kông mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Hồng Kông mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá VĐQG Hồng Kông còn có tên Tiếng Anh là: Hong Kong Premier League. Livescore bdkq Hồng Kông hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Hong Kong Premier League tối-đêm nay: cập nhật bóng đá trực tuyến (LIVE) thông tin về LTĐ-KQ-BXH VĐQG Hồng Kông mùa 2025-2026 vòng 18 mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô Địch Quốc Gia Hồng Kông (Ngoại Hạng) tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 18): xem kq bd Hồng Kông online và tỷ số VĐQG Hồng Kông trực tuyến, tt kq bd hn giải HK mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 18 VĐQG Hồng Kông tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin VĐQG Hồng Kông hôm nay mới nhất: cập nhật BXH HK theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả VĐQG Hồng Kông hôm nay
- Chủ nhật, ngày 12/4/2026
-
17:00Kitchee2 - 0Hong Kong RangersVòng 18
-
14:00Kowloon City2 - 1Southern DistrictVòng 18
-
14:00North District3 - 3LeeManVòng 18
- Thứ bảy, ngày 11/4/2026
-
17:00Eastern Sports Club5 - 0Hồng Kông FCVòng 18
-
14:00Eastern District SA1 - 3Wofoo Tai PoVòng 18
- Thứ bảy, ngày 4/4/2026
-
14:00Eastern Sports Club1 - 1Hong Kong RangersVòng 15
- Thứ sáu, ngày 3/4/2026
-
14:00Eastern District SA0 - 0LeeManVòng 15
- Chủ nhật, ngày 22/3/2026
-
14:00Hong Kong Rangers0 - 2Wofoo Tai PoVòng 17
-
14:00Southern District2 - 2North DistrictVòng 17
- Thứ bảy, ngày 21/3/2026
-
17:00LeeMan0 - 0Kowloon CityVòng 8
BXH VĐQG Hồng Kông 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kitchee | 18 | 16 | 2 | 0 | 47 | 15 | 32 | 50 | TTTTT |
| 2 | LeeMan | 18 | 10 | 6 | 2 | 47 | 19 | 28 | 36 | TTHHH |
| 3 | Wofoo Tai Po | 18 | 9 | 4 | 5 | 36 | 26 | 10 | 31 | TBTTT |
| 4 | North District | 18 | 8 | 7 | 3 | 36 | 27 | 9 | 31 | BHTHH |
| 5 | Eastern Sports Club | 18 | 7 | 4 | 7 | 29 | 28 | 1 | 25 | HTBHT |
| 6 | Kowloon City | 18 | 6 | 3 | 9 | 22 | 33 | -11 | 21 | BTBHT |
| 7 | Eastern District SA | 18 | 5 | 4 | 9 | 15 | 15 | 0 | 19 | THBHB |
| 8 | Southern District | 18 | 5 | 3 | 10 | 18 | 28 | -10 | 18 | TTBHB |
| 9 | Hong Kong Rangers | 18 | 5 | 2 | 11 | 20 | 38 | -18 | 17 | BBBHB |
| 10 | Hồng Kông FC | 18 | 1 | 1 | 16 | 12 | 53 | -41 | 4 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kitchee | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 | 8 | 17 | 25 | TTTTT |
| 2 | Wofoo Tai Po | 9 | 6 | 1 | 2 | 20 | 12 | 8 | 19 | TTBTT |
| 3 | LeeMan | 9 | 5 | 3 | 1 | 25 | 9 | 16 | 18 | HTTTH |
| 4 | Eastern Sports Club | 9 | 5 | 2 | 2 | 16 | 10 | 6 | 17 | BHTHT |
| 5 | North District | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 | 15 | 0 | 15 | TBHTH |
| 6 | Southern District | 9 | 3 | 3 | 3 | 13 | 15 | -2 | 12 | TBTTH |
| 7 | Kowloon City | 9 | 3 | 2 | 4 | 13 | 18 | -5 | 11 | BTBTT |
| 8 | Eastern District SA | 9 | 3 | 1 | 5 | 9 | 8 | 1 | 10 | BBTHB |
| 9 | Hong Kong Rangers | 9 | 3 | 1 | 5 | 12 | 15 | -3 | 10 | BBTTB |
| 10 | Hồng Kông FC | 9 | 0 | 1 | 8 | 3 | 21 | -18 | 1 | HBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kitchee | 9 | 8 | 1 | 0 | 22 | 7 | 15 | 25 | TTTTT |
| 2 | LeeMan | 9 | 5 | 3 | 1 | 22 | 10 | 12 | 18 | BHTHH |
| 3 | North District | 9 | 4 | 4 | 1 | 21 | 12 | 9 | 16 | HHTTH |
| 4 | Wofoo Tai Po | 9 | 3 | 3 | 3 | 16 | 14 | 2 | 12 | BBBTT |
| 5 | Kowloon City | 9 | 3 | 1 | 5 | 9 | 15 | -6 | 10 | TBBBH |
| 6 | Eastern District SA | 9 | 2 | 3 | 4 | 6 | 7 | -1 | 9 | BBTHB |
| 7 | Eastern Sports Club | 9 | 2 | 2 | 5 | 13 | 18 | -5 | 8 | TBBTB |
| 8 | Hong Kong Rangers | 9 | 2 | 1 | 6 | 8 | 23 | -15 | 7 | BBBHB |
| 9 | Southern District | 9 | 2 | 0 | 7 | 5 | 13 | -8 | 6 | BBBBB |
| 10 | Hồng Kông FC | 9 | 1 | 0 | 8 | 9 | 32 | -23 | 3 | BBBBB |
BXH giải VĐQG Hồng Kông 2025/2026 vòng 18 cập nhật lúc 19:01 12/4.
