VĐQG Hồng Kông 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH HK mới nhất
Xem kết quả VĐQG Hồng Kông hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ HK, kqbd Vô Địch Quốc Gia Hồng Kông (Ngoại Hạng) trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng Vô địch): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Hồng Kông mới nhất trong khuôn khổ giải VĐQG Hồng Kông mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Hồng Kông mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Hồng Kông 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá VĐQG Hồng Kông còn có tên Tiếng Anh là: Hong Kong Premier League. BXH bóng đá HK 2025-2026 hôm nay: xem trực tuyến (LIVE) về LTĐ-KQ-BXH VĐQG Hồng Kông mùa 2025-2026 vòng Trụ hạng mới nhất. Thông tin livescore bdkq Hồng Kông hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Hong Kong Premier League tối-đêm nay: Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô Địch Quốc Gia Hồng Kông (Ngoại Hạng) tối-đêm qua (kq tỷ số vòng Trụ hạng). Xem kq bd Hồng Kông online và tỷ số VĐQG Hồng Kông trực tuyến, tt kq bd hn giải HK mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng Vô địch VĐQG Hồng Kông tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin VĐQG Hồng Kông hôm nay mới nhất: cập nhật BXH HK theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả VĐQG Hồng Kông hôm nay
- Chủ nhật, ngày 17/5/2026
-
17:00Kitchee4 - 4Eastern SportsVòng Vô địch / 5
-
14:00LeeMan2 - 3Wofoo Tai PoVòng Vô địch / 5
- Thứ bảy, ngày 16/5/2026
-
17:00Eastern District SA1 - 1Hong Kong RangersVòng Trụ hạng / 5
-
14:00Kowloon City1 - 1Hồng Kông FCVòng Trụ hạng / 5
- Chủ nhật, ngày 10/5/2026
-
17:00Hồng Kông FC2 - 1Hong Kong RangersVòng Trụ hạng / 4
-
14:00North District2 - 4LeeManVòng Vô địch / 4
- Thứ bảy, ngày 9/5/2026
-
17:00Eastern Sports2 - 4Wofoo Tai PoVòng Vô địch / 4
-
14:00Southern District2 - 2Eastern District SAVòng Trụ hạng / 4
- Chủ nhật, ngày 3/5/2026
-
17:00Hong Kong Rangers1 - 2Kowloon CityVòng Trụ hạng / 3
-
14:001Hồng Kông FC1 - 4Southern DistrictVòng Trụ hạng / 3
BXH VĐQG Hồng Kông 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kitchee | 18 | 16 | 2 | 0 | 47 | 15 | 32 | 50 | TTTBH |
| 2 | LeeMan | 18 | 10 | 6 | 2 | 47 | 19 | 28 | 36 | THHHT |
| 3 | Wofoo Tai Po | 18 | 9 | 4 | 5 | 36 | 26 | 10 | 31 | BTTTT |
| 4 | North District | 18 | 8 | 7 | 3 | 36 | 27 | 9 | 31 | THHBH |
| 5 | Eastern Sports | 18 | 7 | 4 | 7 | 29 | 28 | 1 | 25 | HTBHT |
| 6 | Kowloon City | 18 | 6 | 3 | 9 | 22 | 33 | -11 | 21 | TBHTT |
| 7 | Eastern District SA | 18 | 5 | 4 | 9 | 15 | 15 | 0 | 19 | BHBBB |
| 8 | Southern District | 18 | 5 | 3 | 10 | 18 | 28 | -10 | 18 | TBHBB |
| 9 | Hong Kong Rangers | 18 | 5 | 2 | 11 | 20 | 38 | -18 | 17 | BBHBT |
| 10 | Hồng Kông FC | 18 | 1 | 1 | 16 | 12 | 53 | -41 | 4 | BBBBT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kitchee | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 | 8 | 17 | 25 | TTTTB |
| 2 | Wofoo Tai Po | 9 | 6 | 1 | 2 | 20 | 12 | 8 | 19 | TBTTT |
| 3 | LeeMan | 9 | 5 | 3 | 1 | 25 | 9 | 16 | 18 | HTTTH |
| 4 | Eastern Sports | 9 | 5 | 2 | 2 | 16 | 10 | 6 | 17 | BHTHT |
| 5 | North District | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 | 15 | 0 | 15 | BHTHH |
| 6 | Southern District | 9 | 3 | 3 | 3 | 13 | 15 | -2 | 12 | TBTTH |
| 7 | Kowloon City | 9 | 3 | 2 | 4 | 13 | 18 | -5 | 11 | TBTTT |
| 8 | Eastern District SA | 9 | 3 | 1 | 5 | 9 | 8 | 1 | 10 | BTHBB |
| 9 | Hong Kong Rangers | 9 | 3 | 1 | 5 | 12 | 15 | -3 | 10 | BTTBT |
| 10 | Hồng Kông FC | 9 | 0 | 1 | 8 | 3 | 21 | -18 | 1 | HBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kitchee | 9 | 8 | 1 | 0 | 22 | 7 | 15 | 25 | TTTTH |
| 2 | LeeMan | 9 | 5 | 3 | 1 | 22 | 10 | 12 | 18 | HTHHT |
| 3 | North District | 9 | 4 | 4 | 1 | 21 | 12 | 9 | 16 | HTTHB |
| 4 | Wofoo Tai Po | 9 | 3 | 3 | 3 | 16 | 14 | 2 | 12 | BBBTT |
| 5 | Kowloon City | 9 | 3 | 1 | 5 | 9 | 15 | -6 | 10 | TBBBH |
| 6 | Eastern District SA | 9 | 2 | 3 | 4 | 6 | 7 | -1 | 9 | BTHBB |
| 7 | Eastern Sports | 9 | 2 | 2 | 5 | 13 | 18 | -5 | 8 | TBBTB |
| 8 | Hong Kong Rangers | 9 | 2 | 1 | 6 | 8 | 23 | -15 | 7 | BBBHB |
| 9 | Southern District | 9 | 2 | 0 | 7 | 5 | 13 | -8 | 6 | BBBBB |
| 10 | Hồng Kông FC | 9 | 1 | 0 | 8 | 9 | 32 | -23 | 3 | BBBBT |
BXH giải VĐQG Hồng Kông 2025/2026 vòng Trụ hạng cập nhật lúc 18:59 17/5.
