BXH HK, Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông 2025/2026
BXH VĐQG Hồng Kông mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH HK 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng VĐQG Hồng Kông vòng Trụ hạng mùa 2025-2026. Xem bảng xếp hạng bóng đá Hồng Kông sau vòng Trụ hạng mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: BXH Vô Địch Quốc Gia Hồng Kông (Ngoại Hạng) mới nhất, bảng xếp hạng điểm số VĐQG Hồng Kông mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá VĐQG Hồng Kông còn có tên Tiếng Anh là: Hong Kong Premier League. BXH bóng đá VĐQG Hồng Kông mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Hong Kong Premier League nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông vòng Trụ hạng mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng HK 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Cập nhật Bảng điểm VĐQG Hồng Kông mùa 2025/2026 mới nhất: Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải VĐQG Hồng Kông theo từng vòng, tuần hay bảng đấu bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Hồng Kông theo sân nhà và sân khách, vị trí thứ hạng mới nhất của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), tổng điểm số, số trận thắng-hòa-bại, hiệu số bàn thắng-bàn thua, và bảng thống kê phong độ của kết quả 5-10 trận gần đây nhất.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá giải VĐQG Hồng Kông mùa 2025-2026: Có mấy đội tham dự giải bóng đá VĐQG Hồng Kông mùa 2025-2026? Danh sách đội bóng đá giải VĐQG Hồng Kông mùa bóng 2025/2026 là các đội nào? Có tổng số bao nhiêu đội bóng? Cập nhật tất cả thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải VĐQG Hồng Kông năm 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH VĐQG Hồng Kông chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kitchee | 18 | 16 | 2 | 0 | 47 | 15 | 32 | 50 | TTTBH |
| 2 | LeeMan | 18 | 10 | 6 | 2 | 47 | 19 | 28 | 36 | THHHT |
| 3 | Wofoo Tai Po | 18 | 9 | 4 | 5 | 36 | 26 | 10 | 31 | BTTTT |
| 4 | North District | 18 | 8 | 7 | 3 | 36 | 27 | 9 | 31 | THHBH |
| 5 | Eastern Sports | 18 | 7 | 4 | 7 | 29 | 28 | 1 | 25 | HTBHT |
| 6 | Kowloon City | 18 | 6 | 3 | 9 | 22 | 33 | -11 | 21 | TBHTT |
| 7 | Eastern District SA | 18 | 5 | 4 | 9 | 15 | 15 | 0 | 19 | BHBBB |
| 8 | Southern District | 18 | 5 | 3 | 10 | 18 | 28 | -10 | 18 | TBHBB |
| 9 | Hong Kong Rangers | 18 | 5 | 2 | 11 | 20 | 38 | -18 | 17 | BBHBT |
| 10 | Hồng Kông FC | 18 | 1 | 1 | 16 | 12 | 53 | -41 | 4 | BBBBT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kitchee | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 | 8 | 17 | 25 | TTTTB |
| 2 | Wofoo Tai Po | 9 | 6 | 1 | 2 | 20 | 12 | 8 | 19 | TBTTT |
| 3 | LeeMan | 9 | 5 | 3 | 1 | 25 | 9 | 16 | 18 | HTTTH |
| 4 | Eastern Sports | 9 | 5 | 2 | 2 | 16 | 10 | 6 | 17 | BHTHT |
| 5 | North District | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 | 15 | 0 | 15 | BHTHH |
| 6 | Southern District | 9 | 3 | 3 | 3 | 13 | 15 | -2 | 12 | TBTTH |
| 7 | Kowloon City | 9 | 3 | 2 | 4 | 13 | 18 | -5 | 11 | TBTTT |
| 8 | Eastern District SA | 9 | 3 | 1 | 5 | 9 | 8 | 1 | 10 | BTHBB |
| 9 | Hong Kong Rangers | 9 | 3 | 1 | 5 | 12 | 15 | -3 | 10 | BTTBT |
| 10 | Hồng Kông FC | 9 | 0 | 1 | 8 | 3 | 21 | -18 | 1 | HBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kitchee | 9 | 8 | 1 | 0 | 22 | 7 | 15 | 25 | TTTTH |
| 2 | LeeMan | 9 | 5 | 3 | 1 | 22 | 10 | 12 | 18 | HTHHT |
| 3 | North District | 9 | 4 | 4 | 1 | 21 | 12 | 9 | 16 | HTTHB |
| 4 | Wofoo Tai Po | 9 | 3 | 3 | 3 | 16 | 14 | 2 | 12 | BBBTT |
| 5 | Kowloon City | 9 | 3 | 1 | 5 | 9 | 15 | -6 | 10 | TBBBH |
| 6 | Eastern District SA | 9 | 2 | 3 | 4 | 6 | 7 | -1 | 9 | BTHBB |
| 7 | Eastern Sports | 9 | 2 | 2 | 5 | 13 | 18 | -5 | 8 | TBBTB |
| 8 | Hong Kong Rangers | 9 | 2 | 1 | 6 | 8 | 23 | -15 | 7 | BBBHB |
| 9 | Southern District | 9 | 2 | 0 | 7 | 5 | 13 | -8 | 6 | BBBBB |
| 10 | Hồng Kông FC | 9 | 1 | 0 | 8 | 9 | 32 | -23 | 3 | BBBBT |
BXH giải VĐQG Hồng Kông 2025/2026 vòng Trụ hạng cập nhật lúc 18:59 17/5.
Vòng Trụ hạng
BXH VĐQG Hồng Kông 2025-2026: Vòng Trụ hạng
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kowloon City | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 | 39 | -11 | 28 |
TTBTH BTBHT BTTBB THBTB HBB |
| 2 | Southern District | 22 | 7 | 4 | 11 | 28 | 35 | -7 | 25 |
BBTTH TTBHB BTBBB THBTB BBH |
| 3 | Eastern District SA | 22 | 5 | 6 | 11 | 20 | 22 | -2 | 21 |
BBBHH HBHBB BBTBT HBTTB HBTB |
| 4 | Hong Kong Rangers | 22 | 6 | 3 | 13 | 26 | 44 | -18 | 21 |
TTBBH BBBHB BTBTB BHBBB TTT |
| 5 | Hồng Kông FC | 22 | 3 | 2 | 17 | 18 | 60 | -42 | 11 |
TTBTH BBBBB HBBBB BBTBB BBB |
Vòng Vô địch
BXH VĐQG Hồng Kông 2025-2026: Vòng Vô địch
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kitchee | 22 | 16 | 4 | 2 | 54 | 28 | 26 | 52 |
HBHBH TTTTB TTTTT HTTTT TTTH |
| 2 | Wofoo Tai Po | 22 | 13 | 4 | 5 | 49 | 32 | 17 | 43 |
TTTTT TBTTT HBTBB HTTTH HBT |
| 3 | LeeMan | 22 | 12 | 6 | 4 | 57 | 26 | 31 | 42 |
TTBTB TTHHH TTTBH TTHTT HTB |
| 4 | North District | 22 | 8 | 8 | 6 | 43 | 39 | 4 | 32 |
HBHBB HTHHB BTTTB HHTHH TTBT |
| 5 | Eastern Sports | 22 | 9 | 5 | 8 | 39 | 37 | 2 | 32 |
TTTBH THTBH BTTBB HHBBT BT |
