BXH Honduras, Bảng xếp hạng VĐQG Honduras 2025/2026
Thứ hạng, BXH VĐQG Honduras mùa 2025/2026 mới nhất: bảng tổng sắp điểm số (bảng điểm xếp hạng), bảng so sánh thứ hạng về điểm số các đội bóng tham dự giải bóng đá VĐQG Honduras mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Honduras sau vòng Chung kết Apertura mùa giải 2025/2026 mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô Địch Quốc Gia Honduras, bảng xếp hạng VĐQG Honduras mùa bóng 2025-2026 tuần này chính xác.
Cập nhật LIVE bảng xếp hạng vòng Chung kết Apertura VĐQG Honduras mùa giải 2025-2026 nhanh và sớm nhất: Xem trực tiếp BXH Honduras 2025/2026 hôm nay theo xếp hạng bảng điểm số trực tuyến. Các thông tin trên BXH giải VĐQG Honduras bao gồm: vị trí xếp hạng của CLB, điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê phong độ gần đây của các đội bóng.
Vòng Chung kết Clausura
Vòng Bán kết Clausura
Vòng Clausura Play-offs
Vòng Clausura
Vòng Chung kết Apertura
-
05/01 05:30Marathon2-2CD Olimpia
Vòng Apertura Play-offs
BXH VĐQG Honduras 2025-2026: Vòng Apertura Play-offs
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Marathon | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 | 3 | 7 | 10 |
TTHT |
| 2 | CD Olimpia | 4 | 3 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 | 10 |
TTHT |
| 3 | Real Espana | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 3 | 1 | 4 |
BTHB |
| 4 | Olancho | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 7 | -2 | 4 |
BHTB |
| 5 | Platense | 4 | 0 | 2 | 2 | 4 | 9 | -5 | 2 |
HBHB |
| 6 | CD Motagua | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 7 | -5 | 2 |
BBHH |
Vòng Apertura
BXH VĐQG Honduras 2025-2026: Vòng Apertura
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Olimpia | 20 | 13 | 5 | 2 | 45 | 27 | 18 | 44 |
TBTHT TTHTT TBTHT TTTHH |
| 2 | Marathon | 20 | 12 | 6 | 2 | 41 | 15 | 26 | 42 |
TTBTT HTHTT HTHTH TTBTH |
| 3 | CD Motagua | 20 | 10 | 5 | 5 | 39 | 32 | 7 | 35 |
TTHBT THBTT TTHTH BBBHT |
| 4 | Platense | 20 | 8 | 5 | 7 | 34 | 20 | 14 | 29 |
BTTTH HBTHB THBBH TBTTB |
| 5 | Real Espana | 20 | 8 | 5 | 7 | 29 | 22 | 7 | 29 |
BTBTH HTHTB BBBHT TBTTH |
| 6 | Olancho | 20 | 6 | 9 | 5 | 38 | 30 | 8 | 27 |
HBBHT HHBHB HHTHT BTHTT |
| 7 | UPNFM | 20 | 6 | 8 | 6 | 24 | 30 | -6 | 26 |
HTHBH TBBHT THHHB TBHBT |
| 8 | Juticalpa | 20 | 6 | 7 | 7 | 28 | 42 | -14 | 25 |
TBBHB HBTBH TBTHH BTHHT |
| 9 | Genesis | 20 | 4 | 6 | 10 | 29 | 35 | -6 | 18 |
TBBHH BBBHT TBHHH BTBBB |
| 10 | CD Victoria | 20 | 4 | 2 | 14 | 23 | 42 | -19 | 14 |
BTTTB HHBBB BTBBB BBBBB |
| 11 | Choloma | 20 | 3 | 2 | 15 | 22 | 57 | -35 | 11 |
BBBBB BTBHB BBBTB BHBBT |
