Tỷ số trực tuyến VĐQG Honduras tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến VĐQG Honduras hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Honduras trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô Địch Quốc Gia Honduras tối nay: danh sách các trận bóng đá VĐQG Honduras đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số VĐQG Honduras hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Honduras trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến VĐQG Honduras đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Honduras tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá VĐQG Honduras trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Honduras hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Honduras mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá VĐQG Honduras trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến VĐQG Honduras hôm nay
BXH VĐQG Honduras 2025-2026
BXH VĐQG Honduras 2025-2026: Vòng Clausura Play-offs
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Motagua | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 2 | 7 |
HBTT |
| 2 | Marathon | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 7 |
TBTH |
| 3 | CD Olimpia | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 6 | 0 | 6 |
TBTB |
| 4 | Genesis | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 5 | 1 | 5 |
HTHB |
| 5 | Real Espana | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 6 | 0 | 4 |
BTBH |
| 6 | Olancho | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 7 | -3 | 4 |
BTBH |
BXH VĐQG Honduras 2025-2026: Vòng Clausura
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Espana | 20 | 11 | 7 | 2 | 37 | 25 | 12 | 40 |
BHTTT BTHTH TTHHT TTHTH |
| 2 | Motagua | 20 | 11 | 6 | 3 | 36 | 17 | 19 | 39 |
TTHTB THTBB TTHTT THHTH |
| 3 | CD Olimpia | 20 | 11 | 5 | 4 | 35 | 17 | 18 | 38 |
TTTBT THTHT BTBHT THHTB |
| 4 | Olancho | 20 | 8 | 8 | 4 | 28 | 16 | 12 | 32 |
TTHBH THBTT HBHTH BHHTT |
| 5 | Marathon | 20 | 7 | 6 | 7 | 23 | 19 | 4 | 27 |
TBTBB TTTBB HHBTH HTHBH |
| 6 | Genesis | 20 | 6 | 5 | 9 | 20 | 28 | -8 | 23 |
TBTTH BBTBB HTBTH BBHHB |
| 7 | Choloma | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 | 32 | -9 | 23 |
TTBBT HTBTB BTBBH BHHHB |
| 8 | Platense | 20 | 5 | 6 | 9 | 26 | 29 | -3 | 21 |
HTBTB TBBTB TBHBB HBHHH |
| 9 | UPNFM | 20 | 5 | 6 | 9 | 23 | 30 | -7 | 21 |
HBBBT BBTHB BTTTB HHHBH |
| 10 | Juticalpa | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 | 41 | -23 | 18 |
BHBBT HBBTH BBBTB TBHHH |
| 11 | CD Victoria | 20 | 4 | 4 | 12 | 25 | 40 | -15 | 16 |
BBTBB BBTBB BTBBB HHHHT |
BXH VĐQG Honduras 2025-2026: Vòng Apertura Play-offs
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Marathon | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 | 3 | 7 | 10 |
TTHT |
| 2 | CD Olimpia | 4 | 3 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 | 10 |
TTHT |
| 3 | Real Espana | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 3 | 1 | 4 |
BTHB |
| 4 | Olancho | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 7 | -2 | 4 |
BHTB |
| 5 | Platense | 4 | 0 | 2 | 2 | 4 | 9 | -5 | 2 |
HBHB |
| 6 | CD Motagua | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 7 | -5 | 2 |
BBHH |
BXH VĐQG Honduras 2025-2026: Vòng Apertura
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Olimpia | 20 | 13 | 5 | 2 | 45 | 27 | 18 | 44 |
TBTHT TTHTT TBTHT TTTHH |
| 2 | Marathon | 20 | 12 | 6 | 2 | 41 | 15 | 26 | 42 |
TTBTT HTHTT HTHTH TTBTH |
| 3 | CD Motagua | 20 | 10 | 5 | 5 | 39 | 32 | 7 | 35 |
TTHBT THBTT TTHTH BBBHT |
| 4 | Platense | 20 | 8 | 5 | 7 | 34 | 20 | 14 | 29 |
BTTTH HBTHB THBBH TBTTB |
| 5 | Real Espana | 20 | 8 | 5 | 7 | 29 | 22 | 7 | 29 |
BTBTH HTHTB BBBHT TBTTH |
| 6 | Olancho | 20 | 6 | 9 | 5 | 38 | 30 | 8 | 27 |
HBBHT HHBHB HHTHT BTHTT |
| 7 | UPNFM | 20 | 6 | 8 | 6 | 24 | 30 | -6 | 26 |
HTHBH TBBHT THHHB TBHBT |
| 8 | Juticalpa | 20 | 6 | 7 | 7 | 28 | 42 | -14 | 25 |
TBBHB HBTBH TBTHH BTHHT |
| 9 | Genesis | 20 | 4 | 6 | 10 | 29 | 35 | -6 | 18 |
TBBHH BBBHT TBHHH BTBBB |
| 10 | CD Victoria | 20 | 4 | 2 | 14 | 23 | 42 | -19 | 14 |
BTTTB HHBBB BTBBB BBBBB |
| 11 | Choloma | 20 | 3 | 2 | 15 | 22 | 57 | -35 | 11 |
BBBBB BTBHB BBBTB BHBBT |
