BXH nữ HQ, Bảng xếp hạng VĐQG Hàn Quốc nữ 2026
BXH VĐQG Hàn Quốc nữ mùa 2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH nữ HQ 2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng VĐQG Hàn Quốc nữ mùa 2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Hàn Quốc sau vòng 1 mùa giải 2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH WK League, bảng xếp hạng VĐQG Hàn Quốc nữ mùa bóng 2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá VĐQG Hàn Quốc nữ còn có tên Tiếng Anh là: Korea WK League (Korea Women's League). BXH bóng đá nữ HQ mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Korea WK League (Korea Women's League) nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng VĐQG Hàn Quốc nữ vòng 1 mùa giải 2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng nữ HQ 2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải VĐQG Hàn Quốc nữ bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Hàn Quốc nữ theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Danh sách các đội bóng tham dự giải VĐQG Hàn Quốc nữ mùa 2026 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải VĐQG Hàn Quốc nữ mùa bóng 2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH VĐQG Hàn Quốc nữ chung cuộc mùa giải 2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Hwacheon KSPO | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
| 2 | Nữ Hyundai Steel Red angels | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
| 3 | Nữ Suwon FMC | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
| 4 | Nữ Boeun Sangmu | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 5 | Nữ Seoul | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 6 | Nữ Sejong Sportstoto | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 7 | Nữ Changnyeong | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
| 8 | Nữ Gyeongju KHNP | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Hwacheon KSPO | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
| 2 | Nữ Suwon FMC | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
| 3 | Nữ Boeun Sangmu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | Nữ Changnyeong | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 5 | Nữ Hyundai Steel Red angels | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 6 | Nữ Seoul | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 7 | Nữ Sejong Sportstoto | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 8 | Nữ Gyeongju KHNP | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Hyundai Steel Red angels | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
| 2 | Nữ Boeun Sangmu | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 3 | Nữ Gyeongju KHNP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | Nữ Hwacheon KSPO | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 5 | Nữ Sejong Sportstoto | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 6 | Nữ Suwon FMC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 7 | Nữ Seoul | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 8 | Nữ Changnyeong | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
BXH giải VĐQG Hàn Quốc nữ 2026 vòng 1 cập nhật lúc 20:21 4/4.
