BXH K1-VĐQG HQ, Bảng xếp hạng K-League 2025
Giải bóng đá K-League mùa 2025 đã kết thúc. Cập nhật BXH K-League 2025 mới nhất và chính xác: thứ hạng, BXH K1-VĐQG HQ mùa bóng 2025 là bảng xếp hạng so sánh điểm số và thứ hạng các đội bóng tham dự giải bóng đá K-League mùa 2025. Cập nhật chính xác bảng xếp hạng bóng đá Vô Địch Quốc Gia Hàn Quốc 2025 mới nhất hôm nay.
BXH Korea K-League 2025 mới nhất: Bảng xếp hạng giải K-League mùa bóng 2025 chung cuộc đã kết thúc với thứ hạng (xếp hạng) cuối cùng như thế nào? Đội nào vô địch giải K-League mùa 2025, tên đội về nhì và các đội nào sẽ xuống hạng ở mùa giải tiếp theo? Danh sách các đội bóng đủ điều kiện tham dự Cúp C1-C2-C3 châu lục.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jeonbuk Hyundai Motors | 33 | 21 | 8 | 4 | 57 | 27 | 30 | 71 | BHTHT |
| 2 | Gimcheon Sangmu | 33 | 16 | 7 | 10 | 53 | 37 | 16 | 55 | TBBTB |
| 3 | Daejeon Hana Citizen | 33 | 15 | 10 | 8 | 48 | 41 | 7 | 55 | TTBHT |
| 4 | Pohang Steelers | 33 | 15 | 6 | 12 | 40 | 43 | -3 | 51 | BTHHB |
| 5 | Seoul | 33 | 11 | 12 | 10 | 43 | 42 | 1 | 45 | TBHBB |
| 6 | Gangwon | 33 | 11 | 11 | 11 | 32 | 36 | -4 | 44 | BHTHT |
| 7 | Anyang | 33 | 12 | 6 | 15 | 42 | 41 | 1 | 42 | BTTBH |
| 8 | Gwangju Football Club | 33 | 11 | 9 | 13 | 34 | 40 | -6 | 42 | TTBTT |
| 9 | Ulsan Hyundai | 33 | 10 | 10 | 13 | 39 | 43 | -4 | 40 | HBTBB |
| 10 | Suwon | 33 | 10 | 8 | 15 | 48 | 53 | -5 | 38 | BTBBB |
| 11 | Jeju United | 33 | 8 | 8 | 17 | 35 | 47 | -12 | 32 | BHTTT |
| 12 | Daegu | 33 | 6 | 9 | 18 | 41 | 62 | -21 | 27 | HHTHH |
BXH vòng Play-offs K-League 2025 cập nhật lúc 19:12 3/1.
Vòng Play-offs
-
08/12 17:00Suwon2-3Bucheon 1995
-
07/12 12:00Jeju United2-0Suwon Samsung Bluewings
-
05/12 17:00Bucheon 19951-0Suwon
-
03/12 17:00Suwon Samsung Bluewings0-1Jeju United
Vòng Trụ hạng
BXH K-League 2025: Vòng Trụ hạng
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|
Vòng Vô địch
BXH K-League 2025: Vòng Vô địch
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|
