Tỷ số trực tuyến Hạng 2 Hà Lan tối-đêm hôm nay
Livescore kết quả tỷ số trực tuyến Hạng 2 Hà Lan hôm nay và ngày mai: live scores tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải HL 2 trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Hạng hai (nhì) Hà Lan tối nay: danh sách các trận bóng đá Hạng 2 Hà Lan đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Hạng 2 Hà Lan hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Hà Lan trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Hạng 2 Hà Lan đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải HL 2 tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Hạng 2 Hà Lan trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Hà Lan hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Hà Lan mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Hạng 2 Hà Lan hôm nay
- Chủ nhật, ngày 12/4/2026
-
17:15Dordrecht? - ?ADO Den HaagVòng 36
-
21:45Willem II? - ?Almere CityVòng 36
- Thứ ba, ngày 14/4/2026
-
01:00Utrecht Am? - ?Vitesse ArnhemVòng 36
-
01:00Jong Ajax Amsterdam? - ?OssVòng 36
-
01:00AZ Alkmaar 2? - ?Jong PSV EindhovenVòng 36
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
01:00Vitesse Arnhem? - ?MVV MaastrichtVòng 37
-
01:00Almere City? - ?DordrechtVòng 37
-
01:00De Graafschap? - ?SC CambuurVòng 37
-
01:00ADO Den Haag? - ?RKC WaalwijkVòng 37
-
01:00Helmond Sport? - ?VVV-VenloVòng 37
BXH Hạng 2 Hà Lan 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ADO Den Haag | 35 | 27 | 2 | 6 | 82 | 34 | 48 | 83 | TTTTT |
| 2 | SC Cambuur | 36 | 22 | 9 | 5 | 72 | 44 | 28 | 75 | BTBHH |
| 3 | De Graafschap | 36 | 17 | 9 | 10 | 71 | 56 | 15 | 60 | BTHTH |
| 4 | Willem II | 35 | 17 | 8 | 10 | 52 | 40 | 12 | 59 | TTBTT |
| 5 | Almere City | 35 | 17 | 4 | 14 | 72 | 57 | 15 | 55 | THTTB |
| 6 | RKC Waalwijk | 36 | 15 | 10 | 11 | 66 | 53 | 13 | 55 | HBTHT |
| 7 | Roda JC Kerkrade | 36 | 14 | 12 | 10 | 57 | 50 | 7 | 54 | BHTBT |
| 8 | Jong PSV Eindhoven | 35 | 16 | 5 | 14 | 63 | 59 | 4 | 53 | BBBBT |
| 9 | Den Bosch | 35 | 14 | 8 | 13 | 61 | 61 | 0 | 50 | BTTTH |
| 10 | Dordrecht | 35 | 11 | 11 | 13 | 45 | 50 | -5 | 44 | BHBBH |
| 11 | Eindhoven | 36 | 13 | 5 | 18 | 50 | 66 | -16 | 44 | BTHBB |
| 12 | VVV-Venlo | 36 | 12 | 6 | 18 | 47 | 55 | -8 | 42 | BHTBH |
| 13 | Emmen | 36 | 11 | 8 | 17 | 55 | 70 | -15 | 41 | BHHTB |
| 14 | Vitesse Arnhem | 35 | 14 | 10 | 11 | 60 | 53 | 7 | 40 (-12) | THHHT |
| 15 | Utrecht Am | 34 | 10 | 9 | 15 | 52 | 58 | -6 | 39 | BTBTB |
| 16 | AZ Alkmaar 2 | 35 | 11 | 4 | 20 | 59 | 71 | -12 | 37 | BHTTB |
| 17 | MVV Maastricht | 36 | 9 | 10 | 17 | 41 | 71 | -30 | 37 | HBBBH |
| 18 | Helmond Sport | 36 | 9 | 9 | 18 | 40 | 61 | -21 | 36 | BHBHH |
| 19 | Oss | 35 | 8 | 11 | 16 | 46 | 61 | -15 | 35 | BHTBT |
| 20 | Jong Ajax Amsterdam | 35 | 8 | 8 | 19 | 48 | 69 | -21 | 32 | TBBHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ADO Den Haag | 18 | 14 | 1 | 3 | 44 | 17 | 27 | 43 | TTTTT |
| 2 | SC Cambuur | 18 | 12 | 5 | 1 | 40 | 20 | 20 | 41 | TTHBH |
| 3 | Almere City | 18 | 9 | 3 | 6 | 39 | 24 | 15 | 30 | BTHTB |
| 4 | De Graafschap | 18 | 9 | 3 | 6 | 37 | 28 | 9 | 30 | HBTBT |
| 5 | Jong PSV Eindhoven | 18 | 9 | 3 | 6 | 32 | 24 | 8 | 30 | BHBBT |
| 6 | Den Bosch | 17 | 8 | 5 | 4 | 33 | 23 | 10 | 29 | HTHTH |
| 7 | RKC Waalwijk | 18 | 8 | 4 | 6 | 33 | 27 | 6 | 28 | BTTBT |
| 8 | Willem II | 17 | 8 | 4 | 5 | 20 | 15 | 5 | 28 | TBHBT |
| 9 | Eindhoven | 18 | 8 | 3 | 7 | 32 | 30 | 2 | 27 | TTTHB |
| 10 | Emmen | 18 | 7 | 5 | 6 | 35 | 30 | 5 | 26 | TBHBT |
| 11 | Vitesse Arnhem | 18 | 7 | 5 | 6 | 33 | 28 | 5 | 26 | BHHHT |
| 12 | Utrecht Am | 17 | 7 | 5 | 5 | 34 | 30 | 4 | 26 | HHBTT |
| 13 | Helmond Sport | 18 | 7 | 5 | 6 | 29 | 28 | 1 | 26 | TBHBH |
| 14 | VVV-Venlo | 18 | 7 | 2 | 9 | 23 | 25 | -2 | 23 | HBBTH |
| 15 | MVV Maastricht | 18 | 6 | 5 | 7 | 26 | 33 | -7 | 23 | HTBBH |
| 16 | Jong Ajax Amsterdam | 17 | 5 | 5 | 7 | 27 | 28 | -1 | 20 | TBTTB |
| 17 | Dordrecht | 17 | 5 | 5 | 7 | 22 | 23 | -1 | 20 | TBHHB |
| 18 | Roda JC Kerkrade | 18 | 4 | 6 | 8 | 24 | 26 | -2 | 18 | BHBHB |
| 19 | Oss | 18 | 5 | 3 | 10 | 27 | 32 | -5 | 18 | BBBTT |
| 20 | AZ Alkmaar 2 | 17 | 3 | 2 | 12 | 24 | 34 | -10 | 11 | BHBHT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ADO Den Haag | 17 | 13 | 1 | 3 | 38 | 17 | 21 | 40 | TTBTT |
| 2 | Roda JC Kerkrade | 18 | 10 | 6 | 2 | 33 | 24 | 9 | 36 | THHTT |
| 3 | SC Cambuur | 18 | 10 | 4 | 4 | 32 | 24 | 8 | 34 | TTTBH |
| 4 | Willem II | 18 | 9 | 4 | 5 | 32 | 25 | 7 | 31 | HTTTT |
| 5 | De Graafschap | 18 | 8 | 6 | 4 | 34 | 28 | 6 | 30 | THTHH |
| 6 | RKC Waalwijk | 18 | 7 | 6 | 5 | 33 | 26 | 7 | 27 | HTHTH |
| 7 | Vitesse Arnhem | 17 | 7 | 5 | 5 | 27 | 25 | 2 | 26 | HTHTT |
| 8 | AZ Alkmaar 2 | 18 | 8 | 2 | 8 | 35 | 37 | -2 | 26 | HBBTB |
| 9 | Almere City | 17 | 8 | 1 | 8 | 33 | 33 | 0 | 25 | TBHTT |
| 10 | Dordrecht | 18 | 6 | 6 | 6 | 23 | 27 | -4 | 24 | THBBH |
| 11 | Jong PSV Eindhoven | 17 | 7 | 2 | 8 | 31 | 35 | -4 | 23 | BTTBB |
| 12 | Den Bosch | 18 | 6 | 3 | 9 | 28 | 38 | -10 | 21 | HHBTT |
| 13 | VVV-Venlo | 18 | 5 | 4 | 9 | 24 | 30 | -6 | 19 | HBBHB |
| 14 | Oss | 17 | 3 | 8 | 6 | 19 | 29 | -10 | 17 | BHHHB |
| 15 | Eindhoven | 18 | 5 | 2 | 11 | 18 | 36 | -18 | 17 | BBTBB |
| 16 | Emmen | 18 | 4 | 3 | 11 | 20 | 40 | -20 | 15 | TBHHB |
| 17 | MVV Maastricht | 18 | 3 | 5 | 10 | 15 | 38 | -23 | 14 | BBHHB |
| 18 | Utrecht Am | 17 | 3 | 4 | 10 | 18 | 28 | -10 | 13 | BBBBB |
| 19 | Jong Ajax Amsterdam | 18 | 3 | 3 | 12 | 21 | 41 | -20 | 12 | BTBHB |
| 20 | Helmond Sport | 18 | 2 | 4 | 12 | 11 | 33 | -22 | 10 | BBHBH |
BXH giải Hạng 2 Hà Lan 2025/2026 vòng 36 cập nhật lúc 23:30 11/4.
