BXH HL 2, Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan 2025/2026
BXH Hạng 2 Hà Lan mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH HL 2 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Hạng 2 Hà Lan mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Hà Lan sau vòng 37 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Hạng hai (nhì) Hà Lan, bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Hạng 2 Hà Lan còn có tên Tiếng Anh là: Netherlands Eerste Divisie. BXH bóng đá Hạng 2 Hà Lan mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Netherlands Eerste Divisie nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan vòng 37 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng HL 2 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Hạng 2 Hà Lan bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Hà Lan theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Hà Lan 2025-2026: Danh sách các đội bóng tham dự giải Hạng 2 Hà Lan mùa 2025/2026 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải Hạng 2 Hà Lan mùa bóng 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Hạng 2 Hà Lan chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ADO Den Haag | 37 | 28 | 2 | 7 | 87 | 36 | 51 | 86 | TTTBT |
| 2 | SC Cambuur | 37 | 22 | 9 | 6 | 73 | 47 | 26 | 75 | TBHHB |
| 3 | Willem II | 37 | 19 | 8 | 10 | 57 | 41 | 16 | 65 | BTTTT |
| 4 | De Graafschap | 37 | 18 | 9 | 10 | 74 | 57 | 17 | 63 | THTHT |
| 5 | Almere City | 37 | 18 | 4 | 15 | 77 | 60 | 17 | 58 | TTBBT |
| 6 | Jong PSV Eindhoven | 37 | 17 | 5 | 15 | 65 | 60 | 5 | 56 | BBTTB |
| 7 | RKC Waalwijk | 37 | 15 | 10 | 12 | 67 | 58 | 9 | 55 | BTHTB |
| 8 | Roda JC Kerkrade | 37 | 14 | 13 | 10 | 59 | 52 | 7 | 55 | HTBTH |
| 9 | Den Bosch | 37 | 14 | 9 | 14 | 64 | 66 | -2 | 51 | TTHBH |
| 10 | Dordrecht | 37 | 12 | 11 | 14 | 47 | 54 | -7 | 47 | BBHTB |
| 11 | Vitesse Arnhem | 37 | 15 | 11 | 11 | 63 | 53 | 10 | 44 (-12) | THTHH |
| 12 | Eindhoven | 37 | 13 | 5 | 19 | 50 | 69 | -19 | 44 | THBBB |
| 13 | Utrecht Am | 37 | 11 | 10 | 16 | 56 | 62 | -6 | 43 | BHBTH |
| 14 | VVV-Venlo | 37 | 12 | 6 | 19 | 47 | 57 | -10 | 42 | HTBHB |
| 15 | Emmen | 37 | 11 | 9 | 17 | 57 | 72 | -15 | 42 | HHTBH |
| 16 | Oss | 37 | 10 | 11 | 16 | 52 | 64 | -12 | 41 | TBTTT |
| 17 | Helmond Sport | 37 | 10 | 9 | 18 | 42 | 61 | -19 | 39 | HBHHT |
| 18 | MVV Maastricht | 37 | 9 | 11 | 17 | 41 | 71 | -30 | 38 | BBHHH |
| 19 | AZ Alkmaar 2 | 37 | 11 | 4 | 22 | 59 | 76 | -17 | 37 | TTBBB |
| 20 | Jong Ajax Amsterdam | 37 | 9 | 8 | 20 | 50 | 71 | -21 | 35 | BHBBT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ADO Den Haag | 19 | 15 | 1 | 3 | 49 | 18 | 31 | 46 | TTTTT |
| 2 | SC Cambuur | 18 | 12 | 5 | 1 | 40 | 20 | 20 | 41 | TTHBH |
| 3 | Willem II | 19 | 10 | 4 | 5 | 25 | 16 | 9 | 34 | HBTTT |
| 4 | Almere City | 19 | 10 | 3 | 6 | 43 | 25 | 18 | 33 | THTBT |
| 5 | De Graafschap | 19 | 10 | 3 | 6 | 40 | 29 | 11 | 33 | BTBTT |
| 6 | Den Bosch | 18 | 8 | 6 | 4 | 34 | 24 | 10 | 30 | THTHH |
| 7 | Jong PSV Eindhoven | 19 | 9 | 3 | 7 | 32 | 25 | 7 | 30 | HBBTB |
| 8 | Utrecht Am | 19 | 8 | 5 | 6 | 37 | 33 | 4 | 29 | TTHBT |
| 9 | Helmond Sport | 19 | 8 | 5 | 6 | 31 | 28 | 3 | 29 | BHBHT |
| 10 | RKC Waalwijk | 18 | 8 | 4 | 6 | 33 | 27 | 6 | 28 | BTTBT |
| 11 | Vitesse Arnhem | 19 | 7 | 6 | 6 | 33 | 28 | 5 | 27 | HHTHH |
| 12 | Eindhoven | 18 | 8 | 3 | 7 | 32 | 30 | 2 | 27 | TTTHB |
| 13 | Emmen | 18 | 7 | 5 | 6 | 35 | 30 | 5 | 26 | TBHBT |
| 14 | Dordrecht | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 | 23 | 0 | 23 | BHHBT |
| 15 | VVV-Venlo | 18 | 7 | 2 | 9 | 23 | 25 | -2 | 23 | HBBTH |
| 16 | MVV Maastricht | 18 | 6 | 5 | 7 | 26 | 33 | -7 | 23 | HTBBH |
| 17 | Oss | 19 | 6 | 3 | 10 | 31 | 34 | -3 | 21 | BBTTT |
| 18 | Jong Ajax Amsterdam | 18 | 5 | 5 | 8 | 28 | 30 | -2 | 20 | BTTBB |
| 19 | Roda JC Kerkrade | 19 | 4 | 7 | 8 | 26 | 28 | -2 | 19 | HBHBH |
| 20 | AZ Alkmaar 2 | 18 | 3 | 2 | 13 | 24 | 36 | -12 | 11 | HBHTB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ADO Den Haag | 18 | 13 | 1 | 4 | 38 | 18 | 20 | 40 | TBTTB |
| 2 | Roda JC Kerkrade | 18 | 10 | 6 | 2 | 33 | 24 | 9 | 36 | THHTT |
| 3 | SC Cambuur | 19 | 10 | 4 | 5 | 33 | 27 | 6 | 34 | TTBHB |
| 4 | Willem II | 18 | 9 | 4 | 5 | 32 | 25 | 7 | 31 | HTTTT |
| 5 | De Graafschap | 18 | 8 | 6 | 4 | 34 | 28 | 6 | 30 | THTHH |
| 6 | Vitesse Arnhem | 18 | 8 | 5 | 5 | 30 | 25 | 5 | 29 | HTTHT |
| 7 | RKC Waalwijk | 19 | 7 | 6 | 6 | 34 | 31 | 3 | 27 | THTHB |
| 8 | Jong PSV Eindhoven | 18 | 8 | 2 | 8 | 33 | 35 | -2 | 26 | TTBBT |
| 9 | AZ Alkmaar 2 | 19 | 8 | 2 | 9 | 35 | 40 | -5 | 26 | BBTBB |
| 10 | Almere City | 18 | 8 | 1 | 9 | 34 | 35 | -1 | 25 | BHTTB |
| 11 | Dordrecht | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 | 31 | -7 | 24 | HBBHB |
| 12 | Den Bosch | 19 | 6 | 3 | 10 | 30 | 42 | -12 | 21 | HBTTB |
| 13 | Oss | 18 | 4 | 8 | 6 | 21 | 30 | -9 | 20 | HHHBT |
| 14 | VVV-Venlo | 19 | 5 | 4 | 10 | 24 | 32 | -8 | 19 | BBHBB |
| 15 | Eindhoven | 19 | 5 | 2 | 12 | 18 | 39 | -21 | 17 | BTBBB |
| 16 | Emmen | 19 | 4 | 4 | 11 | 22 | 42 | -20 | 16 | BHHBH |
| 17 | Jong Ajax Amsterdam | 19 | 4 | 3 | 12 | 22 | 41 | -19 | 15 | TBHBT |
| 18 | MVV Maastricht | 19 | 3 | 6 | 10 | 15 | 38 | -23 | 15 | HHBHH |
| 19 | Utrecht Am | 18 | 3 | 5 | 10 | 19 | 29 | -10 | 14 | BBBBH |
| 20 | Helmond Sport | 18 | 2 | 4 | 12 | 11 | 33 | -22 | 10 | BBHBH |
BXH giải Hạng 2 Hà Lan 2025/2026 vòng 37 cập nhật lúc 02:56 21/4.
