BXH HL 2, Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan 2025/2026
BXH Hạng 2 Hà Lan mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH HL 2 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Hạng 2 Hà Lan mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Hà Lan sau vòng 26 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Hạng hai (nhì) Hà Lan, bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan mùa bóng 2025-2026 tuần này chính xác.
Giải bóng đá Hạng 2 Hà Lan còn có tên Tiếng Anh là: Netherlands Eerste Divisie. Bảng xếp hạng bóng đá HL 2 mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Netherlands Eerste Divisie mới nhất. Cập nhật LIVE thứ hạng, bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan vòng 26 mùa giải 2025-2026 nhanh và sớm nhất: Xem trực tiếp BXH thứ hạng HL 2 2025/2026 hôm nay theo bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin trên BXH giải Hạng 2 Hà Lan bao gồm: vị trí xếp hạng của CLB, điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê phong độ gần đây của các đội bóng.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ADO Den Haag | 29 | 22 | 2 | 5 | 70 | 30 | 40 | 68 | TTTTT |
| 2 | SC Cambuur | 28 | 19 | 6 | 3 | 60 | 32 | 28 | 63 | THTTT |
| 3 | De Graafschap | 29 | 14 | 7 | 8 | 55 | 44 | 11 | 49 | HTTTH |
| 4 | Jong PSV Eindhoven | 29 | 14 | 5 | 10 | 59 | 53 | 6 | 47 | BTBTH |
| 5 | Roda JC Kerkrade | 29 | 12 | 10 | 7 | 49 | 43 | 6 | 46 | TBTTH |
| 6 | Willem II | 29 | 13 | 7 | 9 | 41 | 36 | 5 | 46 | THTBT |
| 7 | Almere City | 29 | 13 | 3 | 13 | 60 | 50 | 10 | 42 | HBBTB |
| 8 | RKC Waalwijk | 29 | 11 | 8 | 10 | 47 | 44 | 3 | 41 | TBBHT |
| 9 | Dordrecht | 29 | 11 | 8 | 10 | 39 | 38 | 1 | 41 | TTTBH |
| 10 | Den Bosch | 29 | 11 | 6 | 12 | 51 | 53 | -2 | 39 | HBTHH |
| 11 | Vitesse Arnhem | 29 | 10 | 9 | 10 | 43 | 45 | -2 | 39 | THBHT |
| 12 | VVV-Venlo | 29 | 11 | 4 | 14 | 38 | 43 | -5 | 37 | HTHHB |
| 13 | Eindhoven | 29 | 10 | 4 | 15 | 41 | 53 | -12 | 34 | BBTBB |
| 14 | Utrecht Am | 29 | 8 | 9 | 12 | 47 | 52 | -5 | 33 | HHBBB |
| 15 | Emmen | 28 | 9 | 6 | 13 | 43 | 51 | -8 | 33 | BBHBT |
| 16 | Helmond Sport | 29 | 9 | 5 | 15 | 36 | 53 | -17 | 32 | BTTBB |
| 17 | MVV Maastricht | 29 | 8 | 7 | 14 | 35 | 58 | -23 | 31 | HTBBH |
| 18 | AZ Alkmaar 2 | 29 | 9 | 3 | 17 | 49 | 57 | -8 | 30 | BTHHB |
| 19 | Oss | 29 | 6 | 9 | 14 | 35 | 50 | -15 | 27 | BBBHB |
| 20 | Jong Ajax Amsterdam | 29 | 6 | 8 | 15 | 40 | 53 | -13 | 26 | BBTHT |
BXH vòng 26 Hạng 2 Hà Lan 2025/2026 cập nhật lúc 03:53 4/3.
