BXH HL 2, Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan 2025/2026
BXH Hạng 2 Hà Lan mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH HL 2 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Hạng 2 Hà Lan mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Hà Lan sau vòng 30 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Hạng hai (nhì) Hà Lan, bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Hạng 2 Hà Lan còn có tên Tiếng Anh là: Netherlands Eerste Divisie. BXH bóng đá HL 2 mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Netherlands Eerste Divisie nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan vòng 30 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng HL 2 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Hạng 2 Hà Lan bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Hà Lan theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Hạng 2 Hà Lan chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ADO Den Haag | 31 | 23 | 2 | 6 | 71 | 31 | 40 | 71 | TTTBT |
| 2 | SC Cambuur | 30 | 20 | 7 | 3 | 62 | 33 | 29 | 67 | TTTTH |
| 3 | De Graafschap | 31 | 15 | 7 | 9 | 58 | 49 | 9 | 52 | THHBT |
| 4 | Almere City | 32 | 16 | 3 | 13 | 67 | 52 | 15 | 51 | TBTTT |
| 5 | Jong PSV Eindhoven | 31 | 15 | 5 | 11 | 62 | 55 | 7 | 50 | BTHTB |
| 6 | Willem II | 31 | 14 | 8 | 9 | 45 | 38 | 7 | 50 | TBTHT |
| 7 | RKC Waalwijk | 31 | 13 | 8 | 10 | 52 | 45 | 7 | 47 | BHTTT |
| 8 | Roda JC Kerkrade | 31 | 12 | 11 | 8 | 50 | 46 | 4 | 47 | TTHBH |
| 9 | Dordrecht | 31 | 11 | 9 | 11 | 41 | 41 | 0 | 42 | TBHHB |
| 10 | Vitesse Arnhem | 32 | 11 | 9 | 12 | 49 | 52 | -3 | 42 | THTBB |
| 11 | Den Bosch | 31 | 11 | 7 | 13 | 54 | 57 | -3 | 40 | THHHB |
| 12 | Eindhoven | 31 | 12 | 4 | 15 | 45 | 55 | -10 | 40 | TBBTT |
| 13 | VVV-Venlo | 31 | 11 | 4 | 16 | 39 | 48 | -9 | 37 | HHBBB |
| 14 | Utrecht Am | 31 | 9 | 9 | 13 | 48 | 53 | -5 | 36 | BBBBT |
| 15 | Emmen | 30 | 10 | 6 | 14 | 46 | 54 | -8 | 36 | HBTTB |
| 16 | MVV Maastricht | 31 | 9 | 8 | 14 | 38 | 60 | -22 | 35 | BBHHT |
| 17 | Helmond Sport | 31 | 9 | 6 | 16 | 37 | 55 | -18 | 33 | TBBHB |
| 18 | AZ Alkmaar 2 | 31 | 9 | 3 | 19 | 52 | 62 | -10 | 30 | HHBBB |
| 19 | Jong Ajax Amsterdam | 31 | 7 | 8 | 16 | 44 | 57 | -13 | 29 | THTBT |
| 20 | Oss | 31 | 6 | 10 | 15 | 37 | 54 | -17 | 28 | BHBHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SC Cambuur | 16 | 12 | 4 | 0 | 36 | 15 | 21 | 40 | HTTTH |
| 2 | ADO Den Haag | 15 | 11 | 1 | 3 | 35 | 15 | 20 | 34 | BHBTT |
| 3 | Jong PSV Eindhoven | 16 | 8 | 3 | 5 | 31 | 22 | 9 | 27 | TTBHB |
| 4 | De Graafschap | 16 | 8 | 3 | 5 | 31 | 26 | 5 | 27 | TTHBT |
| 5 | Almere City | 15 | 8 | 2 | 5 | 33 | 18 | 15 | 26 | TTBBT |
| 6 | Den Bosch | 15 | 7 | 4 | 4 | 31 | 22 | 9 | 25 | TBHTH |
| 7 | Willem II | 15 | 7 | 4 | 4 | 19 | 13 | 6 | 25 | TTTBH |
| 8 | Helmond Sport | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 | 25 | 2 | 25 | HHTBH |
| 9 | RKC Waalwijk | 16 | 7 | 4 | 5 | 26 | 24 | 2 | 25 | HTBTT |
| 10 | Eindhoven | 15 | 7 | 2 | 6 | 28 | 25 | 3 | 23 | TBTTT |
| 11 | Utrecht Am | 16 | 6 | 5 | 5 | 31 | 29 | 2 | 23 | THHBT |
| 12 | Emmen | 15 | 6 | 4 | 5 | 29 | 23 | 6 | 22 | BHBTB |
| 13 | MVV Maastricht | 15 | 6 | 4 | 5 | 25 | 25 | 0 | 22 | HHTHT |
| 14 | Vitesse Arnhem | 17 | 6 | 4 | 7 | 25 | 27 | -2 | 22 | HHTBB |
| 15 | Jong Ajax Amsterdam | 16 | 5 | 5 | 6 | 27 | 26 | 1 | 20 | HTBTT |
| 16 | Dordrecht | 15 | 5 | 4 | 6 | 20 | 18 | 2 | 19 | TTTBH |
| 17 | VVV-Venlo | 15 | 6 | 1 | 8 | 17 | 21 | -4 | 19 | TBTHB |
| 18 | Roda JC Kerkrade | 15 | 4 | 5 | 6 | 23 | 23 | 0 | 17 | BHBTB |
| 19 | Oss | 16 | 3 | 3 | 10 | 22 | 30 | -8 | 12 | TBBBB |
| 20 | AZ Alkmaar 2 | 15 | 2 | 1 | 12 | 21 | 33 | -12 | 7 | BBBHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ADO Den Haag | 16 | 12 | 1 | 3 | 36 | 16 | 20 | 37 | TTTBT |
| 2 | Roda JC Kerkrade | 16 | 8 | 6 | 2 | 27 | 23 | 4 | 30 | HTTHH |
| 3 | SC Cambuur | 14 | 8 | 3 | 3 | 26 | 18 | 8 | 27 | TTBTT |
| 4 | De Graafschap | 15 | 7 | 4 | 4 | 27 | 23 | 4 | 25 | TBHTH |
| 5 | Willem II | 16 | 7 | 4 | 5 | 26 | 25 | 1 | 25 | TBHTT |
| 6 | Almere City | 17 | 8 | 1 | 8 | 34 | 34 | 0 | 25 | BTBTT |
| 7 | AZ Alkmaar 2 | 16 | 7 | 2 | 7 | 31 | 29 | 2 | 23 | TTHBB |
| 8 | Jong PSV Eindhoven | 15 | 7 | 2 | 6 | 31 | 33 | -2 | 23 | TBBTT |
| 9 | Dordrecht | 16 | 6 | 5 | 5 | 21 | 23 | -2 | 23 | HTTHB |
| 10 | RKC Waalwijk | 15 | 6 | 4 | 5 | 26 | 21 | 5 | 22 | TTBHT |
| 11 | Vitesse Arnhem | 15 | 5 | 5 | 5 | 24 | 25 | -1 | 20 | HTBHT |
| 12 | VVV-Venlo | 16 | 5 | 3 | 8 | 22 | 27 | -5 | 18 | HHHBB |
| 13 | Eindhoven | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 | 30 | -13 | 17 | BBBBT |
| 14 | Oss | 15 | 3 | 7 | 5 | 15 | 24 | -9 | 16 | TBBHH |
| 15 | Den Bosch | 16 | 4 | 3 | 9 | 23 | 35 | -12 | 15 | HBHHB |
| 16 | Emmen | 15 | 4 | 2 | 9 | 17 | 31 | -14 | 14 | BBHBT |
| 17 | Utrecht Am | 15 | 3 | 4 | 8 | 17 | 24 | -7 | 13 | HHBBB |
| 18 | MVV Maastricht | 16 | 3 | 4 | 9 | 13 | 35 | -22 | 13 | TBBBH |
| 19 | Jong Ajax Amsterdam | 15 | 2 | 3 | 10 | 17 | 31 | -14 | 9 | TBTHB |
| 20 | Helmond Sport | 15 | 2 | 2 | 11 | 10 | 30 | -20 | 8 | BBTBB |
BXH vòng 30 Hạng 2 Hà Lan 2025/2026 cập nhật lúc 00:23 15/3.
