Eredivisie Nữ 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH nữ Hà Lan HL mới nhất
Xem kết quả Eredivisie Nữ hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ nữ Hà Lan HL, kqbd Vô địch Quốc Gia nữ Hà Lan (VĐQG) trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Eredivisie Nữ hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 21): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Hà Lan mới nhất trong khuôn khổ giải Eredivisie Nữ mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Hà Lan mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng bóng đá Eredivisie Nữ 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Eredivisie Nữ còn có tên Tiếng Anh là: Eredivisie women's. BXH bóng đá nữ Hà Lan HL 2025-2026 hôm nay: xem trực tuyến (LIVE) về LTĐ-KQ-BXH Eredivisie Nữ mùa 2025-2026 vòng 20 mới nhất. Thông tin livescore bdkq Hà Lan hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Eredivisie women's tối-đêm nay: Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô địch Quốc Gia nữ Hà Lan (VĐQG) tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 20). Xem kq bd Hà Lan online và tỷ số Eredivisie Nữ trực tuyến, tt kq bd hn giải nữ Hà Lan HL mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 21 Eredivisie Nữ tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Eredivisie Nữ hôm nay mới nhất: cập nhật BXH nữ Hà Lan HL theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Eredivisie Nữ hôm nay
- Thứ bảy, ngày 9/5/2026
-
01:00Nữ Zwolle3 - 2Nữ SC TelstarVòng 21
-
01:00Nữ PSV Eindhoven2 - 0Nữ ADO Den HaagVòng 21
-
01:00Nữ Utrecht5 - 1Nữ HeerenveenVòng 21
-
01:00Nữ Ajax Amsterdam3 - 1Nữ AZ AlkmaarVòng 21
-
01:00Nữ Excelsior Barendrecht0 - 3Nữ Feyenoord RotterdamVòng 21
-
01:00Nữ NAC Breda0 - 3Nữ Twente EnschedeVòng 21
- Chủ nhật, ngày 3/5/2026
-
21:45Nữ ADO Den Haag4 - 2Nữ NAC BredaVòng 20
-
21:451Nữ Excelsior Barendrecht0 - 2Nữ Ajax AmsterdamVòng 20
-
21:45Nữ Feyenoord Rotterdam3 - 0Nữ UtrechtVòng 20
-
21:45Nữ SC Telstar1 - 2Nữ PSV EindhovenVòng 20
BXH Eredivisie Nữ 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ PSV Eindhoven | 21 | 16 | 3 | 2 | 54 | 14 | 40 | 51 | THTTT |
| 2 | Nữ Ajax Amsterdam | 21 | 14 | 5 | 2 | 52 | 17 | 35 | 47 | THHTT |
| 3 | Nữ Twente Enschede | 21 | 14 | 4 | 3 | 54 | 17 | 37 | 46 | TBBTT |
| 4 | Nữ Feyenoord Rotterdam | 21 | 13 | 5 | 3 | 42 | 17 | 25 | 44 | BHHTT |
| 5 | Nữ Zwolle | 21 | 11 | 1 | 9 | 35 | 29 | 6 | 34 | BBTBT |
| 6 | Nữ Utrecht | 21 | 10 | 4 | 7 | 39 | 36 | 3 | 34 | HTTBT |
| 7 | Nữ Heerenveen | 21 | 8 | 2 | 11 | 37 | 48 | -11 | 26 | TBBTB |
| 8 | Nữ AZ Alkmaar | 21 | 5 | 6 | 10 | 35 | 46 | -11 | 21 | HHHBB |
| 9 | Nữ SC Telstar | 21 | 5 | 5 | 11 | 23 | 40 | -17 | 20 | BTTBB |
| 10 | Nữ ADO Den Haag | 21 | 5 | 4 | 12 | 21 | 45 | -24 | 19 | TTHTB |
| 11 | Nữ Excelsior Barendrecht | 21 | 2 | 2 | 17 | 18 | 50 | -32 | 8 | BTBBB |
| 12 | Nữ NAC Breda | 21 | 2 | 1 | 18 | 17 | 68 | -51 | 7 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Ajax Amsterdam | 11 | 8 | 2 | 1 | 33 | 6 | 27 | 26 | BHTHT |
| 2 | Nữ PSV Eindhoven | 11 | 8 | 2 | 1 | 28 | 6 | 22 | 26 | TTTHT |
| 3 | Nữ Twente Enschede | 10 | 7 | 2 | 1 | 29 | 9 | 20 | 23 | TTTBT |
| 4 | Nữ Feyenoord Rotterdam | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 | 7 | 16 | 23 | THTHT |
| 5 | Nữ Zwolle | 11 | 6 | 1 | 4 | 25 | 15 | 10 | 19 | TBHTT |
| 6 | Nữ Utrecht | 11 | 5 | 2 | 4 | 21 | 15 | 6 | 17 | BTTTT |
| 7 | Nữ Heerenveen | 10 | 5 | 0 | 5 | 18 | 14 | 4 | 15 | TTTTB |
| 8 | Nữ ADO Den Haag | 10 | 2 | 2 | 6 | 10 | 24 | -14 | 8 | BHBTT |
| 9 | Nữ AZ Alkmaar | 10 | 1 | 4 | 5 | 16 | 22 | -6 | 7 | BBHHB |
| 10 | Nữ SC Telstar | 10 | 1 | 3 | 6 | 9 | 19 | -10 | 6 | BBBTB |
| 11 | Nữ NAC Breda | 11 | 2 | 0 | 9 | 11 | 28 | -17 | 6 | BBBBB |
| 12 | Nữ Excelsior Barendrecht | 11 | 1 | 1 | 9 | 10 | 29 | -19 | 4 | BBTBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ PSV Eindhoven | 10 | 8 | 1 | 1 | 26 | 8 | 18 | 25 | HTTTT |
| 2 | Nữ Twente Enschede | 11 | 7 | 2 | 2 | 25 | 8 | 17 | 23 | THBBT |
| 3 | Nữ Feyenoord Rotterdam | 11 | 6 | 3 | 2 | 19 | 10 | 9 | 21 | HTBHT |
| 4 | Nữ Ajax Amsterdam | 10 | 6 | 3 | 1 | 19 | 11 | 8 | 21 | TTTHT |
| 5 | Nữ Utrecht | 10 | 5 | 2 | 3 | 18 | 21 | -3 | 17 | TBTHB |
| 6 | Nữ Zwolle | 10 | 5 | 0 | 5 | 10 | 14 | -4 | 15 | TBBBB |
| 7 | Nữ AZ Alkmaar | 11 | 4 | 2 | 5 | 19 | 24 | -5 | 14 | BTTHB |
| 8 | Nữ SC Telstar | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 | 21 | -7 | 14 | TTBTB |
| 9 | Nữ ADO Den Haag | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 | 21 | -10 | 11 | TTTHB |
| 10 | Nữ Heerenveen | 11 | 3 | 2 | 6 | 19 | 34 | -15 | 11 | BHBTB |
| 11 | Nữ Excelsior Barendrecht | 10 | 1 | 1 | 8 | 8 | 21 | -13 | 4 | BBBBB |
| 12 | Nữ NAC Breda | 10 | 0 | 1 | 9 | 6 | 40 | -34 | 1 | BBBBB |
BXH giải Eredivisie Nữ 2025/2026 vòng 20 cập nhật lúc 03:01 9/5.
Lịch thi đấu Eredivisie Nữ mới nhất
- Thứ bảy, ngày 23/5/2026
-
01:00Nữ AZ Alkmaar? - ?Nữ Excelsior BarendrechtVòng 22
-
01:00Nữ ADO Den Haag? - ?Nữ ZwolleVòng 22
-
01:00Nữ Feyenoord Rotterdam? - ?Nữ NAC BredaVòng 22
-
01:00Nữ Heerenveen? - ?Nữ Ajax AmsterdamVòng 22
-
01:00Nữ SC Telstar? - ?Nữ UtrechtVòng 22
-
01:00Nữ Twente Enschede? - ?Nữ PSV EindhovenVòng 22
