Tỷ số trực tuyến Eredivisie Nữ tối-đêm hôm nay
Livescore kết quả tỷ số trực tuyến Eredivisie Nữ hôm nay và ngày mai: live scores tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải nữ Hà Lan HL trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô địch Quốc Gia nữ Hà Lan (VĐQG) tối nay: danh sách các trận bóng đá Eredivisie Nữ đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Eredivisie Nữ hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Hà Lan trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Eredivisie Nữ đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải nữ Hà Lan HL tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Eredivisie Nữ trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Hà Lan hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Eredivisie Nữ mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Eredivisie Nữ trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Eredivisie Nữ hôm nay
- Thứ tư, ngày 22/4/2026
-
23:45Nữ Excelsior Barendrecht? - ?Nữ NAC BredaVòng 18
- Chủ nhật, ngày 26/4/2026
-
17:15Nữ Ajax Amsterdam? - ?Nữ Feyenoord RotterdamVòng 19
-
21:45Nữ AZ Alkmaar? - ?Nữ ADO Den HaagVòng 19
-
21:45Nữ SC Heerenveen? - ?Nữ PSV EindhovenVòng 19
-
21:45Nữ NAC Breda? - ?Nữ SC TelstarVòng 19
-
21:45Nữ Zwolle? - ?Nữ Excelsior BarendrechtVòng 19
-
21:45Nữ Utrecht? - ?Nữ Twente EnschedeVòng 19
- Chủ nhật, ngày 3/5/2026
-
17:15Nữ AZ Alkmaar? - ?Nữ SC HeerenveenVòng 20
-
21:45Nữ ADO Den Haag? - ?Nữ NAC BredaVòng 20
-
21:45Nữ Excelsior Barendrecht? - ?Nữ Ajax AmsterdamVòng 20
BXH Eredivisie Nữ 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ PSV Eindhoven | 18 | 13 | 3 | 2 | 49 | 13 | 36 | 42 | TTTTH |
| 2 | Nữ Twente Enschede | 18 | 12 | 4 | 2 | 48 | 13 | 35 | 40 | THBTB |
| 3 | Nữ Ajax Amsterdam | 18 | 12 | 4 | 2 | 47 | 16 | 31 | 40 | HTTTH |
| 4 | Nữ Feyenoord Rotterdam | 18 | 11 | 4 | 3 | 36 | 17 | 19 | 37 | HTTBH |
| 5 | Nữ Zwolle | 18 | 9 | 1 | 8 | 26 | 23 | 3 | 28 | BBHBB |
| 6 | Nữ Utrecht | 18 | 8 | 4 | 6 | 32 | 32 | 0 | 28 | TBTHT |
| 7 | Nữ SC Heerenveen | 18 | 7 | 2 | 9 | 31 | 41 | -10 | 23 | BTHTB |
| 8 | Nữ AZ Alkmaar | 18 | 5 | 5 | 8 | 32 | 37 | -5 | 20 | BTTHH |
| 9 | Nữ SC Telstar | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 | 34 | -17 | 17 | TBBBT |
| 10 | Nữ ADO Den Haag | 18 | 4 | 3 | 11 | 16 | 40 | -24 | 15 | HBTTT |
| 11 | Nữ NAC Breda | 17 | 2 | 1 | 14 | 14 | 56 | -42 | 7 | BBBBB |
| 12 | Nữ Excelsior Barendrecht | 17 | 1 | 2 | 14 | 15 | 41 | -26 | 5 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ PSV Eindhoven | 10 | 7 | 2 | 1 | 26 | 6 | 20 | 23 | HTTTH |
| 2 | Nữ Ajax Amsterdam | 9 | 7 | 1 | 1 | 30 | 5 | 25 | 22 | TTBHT |
| 3 | Nữ Twente Enschede | 9 | 6 | 2 | 1 | 26 | 7 | 19 | 20 | TTTTB |
| 4 | Nữ Feyenoord Rotterdam | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 | 7 | 13 | 20 | TTHTH |
| 5 | Nữ SC Heerenveen | 9 | 5 | 0 | 4 | 18 | 13 | 5 | 15 | BTTTT |
| 6 | Nữ Zwolle | 9 | 4 | 1 | 4 | 18 | 12 | 6 | 13 | TBTBH |
| 7 | Nữ Utrecht | 9 | 3 | 2 | 4 | 14 | 14 | 0 | 11 | TBBTT |
| 8 | Nữ AZ Alkmaar | 8 | 1 | 3 | 4 | 14 | 16 | -2 | 6 | TBBBH |
| 9 | Nữ SC Telstar | 9 | 1 | 3 | 5 | 8 | 17 | -9 | 6 | HBBBT |
| 10 | Nữ NAC Breda | 9 | 2 | 0 | 7 | 10 | 22 | -12 | 6 | BTBBB |
| 11 | Nữ ADO Den Haag | 9 | 1 | 2 | 6 | 6 | 22 | -16 | 5 | BBHBT |
| 12 | Nữ Excelsior Barendrecht | 8 | 0 | 1 | 7 | 8 | 24 | -16 | 1 | BHBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Twente Enschede | 9 | 6 | 2 | 1 | 22 | 6 | 16 | 20 | THTHB |
| 2 | Nữ PSV Eindhoven | 8 | 6 | 1 | 1 | 23 | 7 | 16 | 19 | TTHTT |
| 3 | Nữ Ajax Amsterdam | 9 | 5 | 3 | 1 | 17 | 11 | 6 | 18 | HTTTH |
| 4 | Nữ Feyenoord Rotterdam | 9 | 5 | 2 | 2 | 16 | 10 | 6 | 17 | HTHTB |
| 5 | Nữ Utrecht | 9 | 5 | 2 | 2 | 18 | 18 | 0 | 17 | BTBTH |
| 6 | Nữ Zwolle | 9 | 5 | 0 | 4 | 8 | 11 | -3 | 15 | TTBBB |
| 7 | Nữ AZ Alkmaar | 10 | 4 | 2 | 4 | 18 | 21 | -3 | 14 | BBTTH |
| 8 | Nữ SC Telstar | 9 | 3 | 2 | 4 | 9 | 17 | -8 | 11 | BHTTB |
| 9 | Nữ ADO Den Haag | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 | 18 | -8 | 10 | BBTTT |
| 10 | Nữ SC Heerenveen | 9 | 2 | 2 | 5 | 13 | 28 | -15 | 8 | TTBHB |
| 11 | Nữ Excelsior Barendrecht | 9 | 1 | 1 | 7 | 7 | 17 | -10 | 4 | HBBBB |
| 12 | Nữ NAC Breda | 8 | 0 | 1 | 7 | 4 | 34 | -30 | 1 | BBBBB |
BXH giải Eredivisie Nữ 2025/2026 vòng 17 cập nhật lúc 23:43 5/4.
