Tỷ số trực tuyến Eredivisie Nữ tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến Eredivisie Nữ hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải nữ Hà Lan HL trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô địch Quốc Gia nữ Hà Lan (VĐQG) tối nay: danh sách các trận bóng đá Eredivisie Nữ đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Eredivisie Nữ hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Hà Lan trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Eredivisie Nữ đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải nữ Hà Lan HL tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Eredivisie Nữ trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Hà Lan hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Eredivisie Nữ mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Eredivisie Nữ trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Eredivisie Nữ hôm nay
BXH Eredivisie Nữ 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ PSV Eindhoven | 22 | 17 | 3 | 2 | 56 | 15 | 41 | 54 | HTTTT |
| 2 | Nữ Ajax Amsterdam | 22 | 15 | 5 | 2 | 55 | 18 | 37 | 50 | HHTTT |
| 3 | Nữ Feyenoord Rotterdam | 22 | 14 | 5 | 3 | 45 | 17 | 28 | 47 | HHTTT |
| 4 | Nữ Twente Enschede | 22 | 14 | 4 | 4 | 55 | 19 | 36 | 46 | BBTTB |
| 5 | Nữ Utrecht | 22 | 11 | 4 | 7 | 41 | 37 | 4 | 37 | TTBTT |
| 6 | Nữ Zwolle | 22 | 11 | 1 | 10 | 35 | 32 | 3 | 34 | BTBTB |
| 7 | Nữ Heerenveen | 22 | 8 | 2 | 12 | 38 | 51 | -13 | 26 | BBTBB |
| 8 | Nữ AZ Alkmaar | 22 | 6 | 6 | 10 | 36 | 46 | -10 | 24 | HHBBT |
| 9 | Nữ ADO Den Haag | 22 | 6 | 4 | 12 | 24 | 45 | -21 | 22 | THTBT |
| 10 | Nữ SC Telstar | 22 | 5 | 5 | 12 | 24 | 42 | -18 | 20 | TTBBB |
| 11 | Nữ Excelsior Barendrecht | 22 | 2 | 2 | 18 | 18 | 51 | -33 | 8 | TBBBB |
| 12 | Nữ NAC Breda | 22 | 2 | 1 | 19 | 17 | 71 | -54 | 7 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Ajax Amsterdam | 11 | 8 | 2 | 1 | 33 | 6 | 27 | 26 | BHTHT |
| 2 | Nữ PSV Eindhoven | 11 | 8 | 2 | 1 | 28 | 6 | 22 | 26 | TTTHT |
| 3 | Nữ Feyenoord Rotterdam | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 | 7 | 19 | 26 | HTHTT |
| 4 | Nữ Twente Enschede | 11 | 7 | 2 | 2 | 30 | 11 | 19 | 23 | TTBTB |
| 5 | Nữ Zwolle | 11 | 6 | 1 | 4 | 25 | 15 | 10 | 19 | TBHTT |
| 6 | Nữ Utrecht | 11 | 5 | 2 | 4 | 21 | 15 | 6 | 17 | BTTTT |
| 7 | Nữ Heerenveen | 11 | 5 | 0 | 6 | 19 | 17 | 2 | 15 | TTTBB |
| 8 | Nữ ADO Den Haag | 11 | 3 | 2 | 6 | 13 | 24 | -11 | 11 | HBTTT |
| 9 | Nữ AZ Alkmaar | 11 | 2 | 4 | 5 | 17 | 22 | -5 | 10 | BHHBT |
| 10 | Nữ SC Telstar | 11 | 1 | 3 | 7 | 10 | 21 | -11 | 6 | BBTBB |
| 11 | Nữ NAC Breda | 11 | 2 | 0 | 9 | 11 | 28 | -17 | 6 | BBBBB |
| 12 | Nữ Excelsior Barendrecht | 11 | 1 | 1 | 9 | 10 | 29 | -19 | 4 | BBTBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ PSV Eindhoven | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 | 9 | 19 | 28 | TTTTT |
| 2 | Nữ Ajax Amsterdam | 11 | 7 | 3 | 1 | 22 | 12 | 10 | 24 | TTHTT |
| 3 | Nữ Twente Enschede | 11 | 7 | 2 | 2 | 25 | 8 | 17 | 23 | THBBT |
| 4 | Nữ Feyenoord Rotterdam | 11 | 6 | 3 | 2 | 19 | 10 | 9 | 21 | HTBHT |
| 5 | Nữ Utrecht | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 | 22 | -2 | 20 | BTHBT |
| 6 | Nữ Zwolle | 11 | 5 | 0 | 6 | 10 | 17 | -7 | 15 | BBBBB |
| 7 | Nữ AZ Alkmaar | 11 | 4 | 2 | 5 | 19 | 24 | -5 | 14 | BTTHB |
| 8 | Nữ SC Telstar | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 | 21 | -7 | 14 | TTBTB |
| 9 | Nữ ADO Den Haag | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 | 21 | -10 | 11 | TTTHB |
| 10 | Nữ Heerenveen | 11 | 3 | 2 | 6 | 19 | 34 | -15 | 11 | BHBTB |
| 11 | Nữ Excelsior Barendrecht | 11 | 1 | 1 | 9 | 8 | 22 | -14 | 4 | BBBBB |
| 12 | Nữ NAC Breda | 11 | 0 | 1 | 10 | 6 | 43 | -37 | 1 | BBBBB |
BXH giải Eredivisie Nữ 2025/2026 vòng 21 cập nhật lúc 03:05 23/5.
