BXH nữ Hà Lan HL, Bảng xếp hạng Eredivisie Nữ 2025/2026
BXH Eredivisie Nữ mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH nữ Hà Lan HL 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Eredivisie Nữ mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Hà Lan sau vòng 17 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô địch Quốc Gia nữ Hà Lan (VĐQG), bảng xếp hạng Eredivisie Nữ mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Eredivisie Nữ còn có tên Tiếng Anh là: Eredivisie women's. BXH bóng đá nữ Hà Lan HL mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Eredivisie women's nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Eredivisie Nữ vòng 17 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng nữ Hà Lan HL 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Eredivisie Nữ bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá Eredivisie Nữ theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Danh sách các đội bóng tham dự giải Eredivisie Nữ mùa 2025/2026 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải Eredivisie Nữ mùa bóng 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Eredivisie Nữ chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ PSV Eindhoven | 18 | 13 | 3 | 2 | 49 | 13 | 36 | 42 | TTTTH |
| 2 | Nữ Twente Enschede | 18 | 12 | 4 | 2 | 48 | 13 | 35 | 40 | THBTB |
| 3 | Nữ Ajax Amsterdam | 18 | 12 | 4 | 2 | 47 | 16 | 31 | 40 | HTTTH |
| 4 | Nữ Feyenoord Rotterdam | 18 | 11 | 4 | 3 | 36 | 17 | 19 | 37 | HTTBH |
| 5 | Nữ Zwolle | 18 | 9 | 1 | 8 | 26 | 23 | 3 | 28 | BBHBB |
| 6 | Nữ Utrecht | 18 | 8 | 4 | 6 | 32 | 32 | 0 | 28 | TBTHT |
| 7 | Nữ SC Heerenveen | 18 | 7 | 2 | 9 | 31 | 41 | -10 | 23 | BTHTB |
| 8 | Nữ AZ Alkmaar | 18 | 5 | 5 | 8 | 32 | 37 | -5 | 20 | BTTHH |
| 9 | Nữ SC Telstar | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 | 34 | -17 | 17 | TBBBT |
| 10 | Nữ ADO Den Haag | 18 | 4 | 3 | 11 | 16 | 40 | -24 | 15 | HBTTT |
| 11 | Nữ NAC Breda | 17 | 2 | 1 | 14 | 14 | 56 | -42 | 7 | BBBBB |
| 12 | Nữ Excelsior Barendrecht | 17 | 1 | 2 | 14 | 15 | 41 | -26 | 5 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ PSV Eindhoven | 10 | 7 | 2 | 1 | 26 | 6 | 20 | 23 | HTTTH |
| 2 | Nữ Ajax Amsterdam | 9 | 7 | 1 | 1 | 30 | 5 | 25 | 22 | TTBHT |
| 3 | Nữ Twente Enschede | 9 | 6 | 2 | 1 | 26 | 7 | 19 | 20 | TTTTB |
| 4 | Nữ Feyenoord Rotterdam | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 | 7 | 13 | 20 | TTHTH |
| 5 | Nữ SC Heerenveen | 9 | 5 | 0 | 4 | 18 | 13 | 5 | 15 | BTTTT |
| 6 | Nữ Zwolle | 9 | 4 | 1 | 4 | 18 | 12 | 6 | 13 | TBTBH |
| 7 | Nữ Utrecht | 9 | 3 | 2 | 4 | 14 | 14 | 0 | 11 | TBBTT |
| 8 | Nữ AZ Alkmaar | 8 | 1 | 3 | 4 | 14 | 16 | -2 | 6 | TBBBH |
| 9 | Nữ SC Telstar | 9 | 1 | 3 | 5 | 8 | 17 | -9 | 6 | HBBBT |
| 10 | Nữ NAC Breda | 9 | 2 | 0 | 7 | 10 | 22 | -12 | 6 | BTBBB |
| 11 | Nữ ADO Den Haag | 9 | 1 | 2 | 6 | 6 | 22 | -16 | 5 | BBHBT |
| 12 | Nữ Excelsior Barendrecht | 8 | 0 | 1 | 7 | 8 | 24 | -16 | 1 | BHBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Twente Enschede | 9 | 6 | 2 | 1 | 22 | 6 | 16 | 20 | THTHB |
| 2 | Nữ PSV Eindhoven | 8 | 6 | 1 | 1 | 23 | 7 | 16 | 19 | TTHTT |
| 3 | Nữ Ajax Amsterdam | 9 | 5 | 3 | 1 | 17 | 11 | 6 | 18 | HTTTH |
| 4 | Nữ Feyenoord Rotterdam | 9 | 5 | 2 | 2 | 16 | 10 | 6 | 17 | HTHTB |
| 5 | Nữ Utrecht | 9 | 5 | 2 | 2 | 18 | 18 | 0 | 17 | BTBTH |
| 6 | Nữ Zwolle | 9 | 5 | 0 | 4 | 8 | 11 | -3 | 15 | TTBBB |
| 7 | Nữ AZ Alkmaar | 10 | 4 | 2 | 4 | 18 | 21 | -3 | 14 | BBTTH |
| 8 | Nữ SC Telstar | 9 | 3 | 2 | 4 | 9 | 17 | -8 | 11 | BHTTB |
| 9 | Nữ ADO Den Haag | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 | 18 | -8 | 10 | BBTTT |
| 10 | Nữ SC Heerenveen | 9 | 2 | 2 | 5 | 13 | 28 | -15 | 8 | TTBHB |
| 11 | Nữ Excelsior Barendrecht | 9 | 1 | 1 | 7 | 7 | 17 | -10 | 4 | HBBBB |
| 12 | Nữ NAC Breda | 8 | 0 | 1 | 7 | 4 | 34 | -30 | 1 | BBBBB |
BXH giải Eredivisie Nữ 2025/2026 vòng 17 cập nhật lúc 23:43 5/4.
