BXH Nữ Estonia, Bảng xếp hạng VĐQG Estonia nữ 2026
BXH VĐQG Estonia nữ mùa 2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Nữ Estonia 2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng VĐQG Estonia nữ vòng 2 mùa 2026. Xem bảng xếp hạng bóng đá Estonia sau vòng 2 mùa giải 2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô địch Quốc Gia nữ Estonia, bảng xếp hạng VĐQG Estonia nữ mùa bóng 2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá VĐQG Estonia nữ còn có tên Tiếng Anh là: Estonia Women's League. BXH bóng đá VĐQG Estonia nữ mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Estonia Women's League nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng VĐQG Estonia nữ vòng 2 mùa giải 2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Nữ Estonia 2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải VĐQG Estonia nữ theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Estonia nữ theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Estonia nữ 2026: Danh sách các đội bóng tham dự giải VĐQG Estonia nữ mùa 2026 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải VĐQG Estonia nữ mùa bóng 2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH VĐQG Estonia nữ chung cuộc mùa giải 2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Viimsi JK | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 6 | TT |
| 2 | Nữ Saku Sporting | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 1 | 4 | HT |
| 3 | Nữ de Linnameeskond | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 1 | 3 | BT |
| 4 | Nữ Flora Tallinn | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 1 | 3 | TB |
| 5 | Nữ Elva | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 | HB |
| 6 | Nữ Harju JK Laagri | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 7 | -6 | 0 | BB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ de Linnameeskond | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 3 | T |
| 2 | Nữ Viimsi JK | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | T |
| 3 | Nữ Flora Tallinn | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 1 | 3 | TB |
| 4 | Nữ Saku Sporting | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
| 5 | Nữ Harju JK Laagri | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 6 | Nữ Elva | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Saku Sporting | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 1 | 3 | T |
| 2 | Nữ Viimsi JK | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 3 | Nữ Elva | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
| 4 | Nữ Flora Tallinn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 5 | Nữ de Linnameeskond | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | B |
| 6 | Nữ Harju JK Laagri | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 7 | -6 | 0 | BB |
BXH giải VĐQG Estonia nữ 2026 vòng 2 cập nhật lúc 10:29 24/4.
