Tỷ số trực tuyến Hạng 2 Estonia tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến Hạng 2 Estonia hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Esiliiga trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Hạng hai (nhì) Estonia tối nay: danh sách các trận bóng đá Hạng 2 Estonia đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Hạng 2 Estonia hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Estonia trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Hạng 2 Estonia đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Esiliiga tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Hạng 2 Estonia trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Estonia hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Estonia mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Hạng 2 Estonia trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Hạng 2 Estonia hôm nay
- Thứ tư, ngày 27/5/2026
-
23:00JK Tallinna Kalev? - ?Viimsi JKVòng 13
- Thứ năm, ngày 28/5/2026
-
23:00Tallinna FC Levadia 2? - ?ElvaVòng 13
-
23:00Tartu JK Welco? - ?Nomme JK Kalju IIVòng 13
-
23:00Tallinn? - ?Maardu FC StarbunkerVòng 13
- Chủ nhật, ngày 31/5/2026
-
16:30U21 Nomme United? - ?Viimsi JKVòng 14
- Thứ hai, ngày 1/6/2026
-
23:00JK Tallinna Kalev? - ?Tallinna FC Levadia 2Vòng 14
-
23:00Elva? - ?Tartu JK WelcoVòng 14
-
23:00Nomme JK Kalju II? - ?TallinnVòng 14
- Thứ năm, ngày 11/6/2026
-
23:00Elva? - ?Maardu FC StarbunkerVòng 15
- Thứ bảy, ngày 13/6/2026
-
23:00Nomme JK Kalju II? - ?U21 Nomme UnitedVòng 15
BXH Hạng 2 Estonia 2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tartu JK Welco | 12 | 8 | 2 | 2 | 34 | 16 | 18 | 26 | HTBHT |
| 2 | Viimsi JK | 12 | 7 | 3 | 2 | 22 | 9 | 13 | 24 | HTTHT |
| 3 | Flora Tallinn II | 11 | 6 | 2 | 3 | 30 | 22 | 8 | 20 | TTBHH |
| 4 | U21 Nomme United | 12 | 5 | 3 | 4 | 24 | 23 | 1 | 18 | HBHTB |
| 5 | Elva | 12 | 5 | 2 | 5 | 22 | 20 | 2 | 17 | HBTBT |
| 6 | JK Tallinna Kalev | 12 | 4 | 3 | 5 | 23 | 23 | 0 | 15 | THTHB |
| 7 | Nomme JK Kalju II | 11 | 4 | 2 | 5 | 17 | 25 | -8 | 14 | TBTTH |
| 8 | Maardu FC Starbunker | 12 | 3 | 3 | 6 | 14 | 28 | -14 | 12 | HBTTB |
| 9 | Tallinn | 12 | 2 | 4 | 6 | 17 | 31 | -14 | 10 | TBBHB |
| 10 | Tallinna FC Levadia 2 | 12 | 3 | 0 | 9 | 20 | 26 | -6 | 9 | BBBBT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viimsi JK | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 6 | 7 | 13 | TBTTH |
| 2 | Flora Tallinn II | 7 | 4 | 1 | 2 | 19 | 15 | 4 | 13 | TTTBH |
| 3 | Elva | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 10 | 2 | 12 | TBBTT |
| 4 | Tartu JK Welco | 5 | 3 | 2 | 0 | 17 | 9 | 8 | 11 | TTTHH |
| 5 | JK Tallinna Kalev | 5 | 3 | 1 | 1 | 14 | 10 | 4 | 10 | TTBHT |
| 6 | Tallinna FC Levadia 2 | 7 | 3 | 0 | 4 | 12 | 12 | 0 | 9 | BTBBT |
| 7 | Tallinn | 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 11 | 1 | 8 | TTBHB |
| 8 | Maardu FC Starbunker | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 9 | -2 | 8 | HTHTB |
| 9 | Nomme JK Kalju II | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 12 | -6 | 8 | BTBTH |
| 10 | U21 Nomme United | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 9 | -1 | 7 | THBBT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tartu JK Welco | 7 | 5 | 0 | 2 | 17 | 7 | 10 | 15 | TBTBT |
| 2 | Viimsi JK | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 3 | 6 | 11 | BTTHT |
| 3 | U21 Nomme United | 7 | 3 | 2 | 2 | 16 | 14 | 2 | 11 | THBHB |
| 4 | Flora Tallinn II | 4 | 2 | 1 | 1 | 11 | 7 | 4 | 7 | BTTH |
| 5 | Nomme JK Kalju II | 5 | 2 | 0 | 3 | 11 | 13 | -2 | 6 | BBBTT |
| 6 | Elva | 6 | 1 | 2 | 3 | 10 | 10 | 0 | 5 | TBBHB |
| 7 | JK Tallinna Kalev | 7 | 1 | 2 | 4 | 9 | 13 | -4 | 5 | HBTHB |
| 8 | Maardu FC Starbunker | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 19 | -12 | 4 | BBHBT |
| 9 | Tallinn | 6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 20 | -15 | 2 | HBBHB |
| 10 | Tallinna FC Levadia 2 | 5 | 0 | 0 | 5 | 8 | 14 | -6 | 0 | BBBBB |
BXH giải Hạng 2 Estonia 2026 vòng 12 cập nhật lúc 01:33 27/5.
