Tỷ số trực tuyến Hạng 2 Estonia tối-đêm hôm nay
Livescore kết quả tỷ số trực tuyến Hạng 2 Estonia hôm nay và ngày mai: live scores tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Esiliiga trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Hạng hai (nhì) Estonia tối nay: danh sách các trận bóng đá Hạng 2 Estonia đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Hạng 2 Estonia hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Estonia trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Hạng 2 Estonia đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Esiliiga tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Hạng 2 Estonia trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Estonia hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Estonia mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Hạng 2 Estonia trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Hạng 2 Estonia hôm nay
- Chủ nhật, ngày 12/4/2026
-
16:30Viimsi JK? - ?U21 Nomme UnitedVòng 5
- Thứ năm, ngày 16/4/2026
-
23:00Tallinn? - ?Viimsi JKVòng 6
-
23:00JK Tallinna Kalev? - ?Flora Tallinn IIVòng 6
- Thứ sáu, ngày 17/4/2026
-
23:00Tartu JK Welco? - ?Tallinna FC Levadia 2Vòng 6
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
16:30Nomme JK Kalju II? - ?Maardu FC StarbunkerVòng 6
- Chủ nhật, ngày 19/4/2026
-
16:30Elva? - ?U21 Nomme UnitedVòng 6
- Thứ năm, ngày 23/4/2026
-
22:00Flora Tallinn II? - ?ElvaVòng 7
-
22:00Tallinna FC Levadia 2? - ?JK Tallinna KalevVòng 7
-
23:00Maardu FC Starbunker? - ?TallinnVòng 7
-
23:00Viimsi JK? - ?Tartu JK WelcoVòng 7
BXH Hạng 2 Estonia 2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tartu JK Welco | 5 | 5 | 0 | 0 | 22 | 4 | 18 | 15 | TTTTT |
| 2 | Elva | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 5 | 4 | 10 | HTTTB |
| 3 | Flora Tallinn II | 5 | 3 | 0 | 2 | 13 | 10 | 3 | 9 | BBTTT |
| 4 | U21 Nomme United | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 6 | 2 | 7 | TTHB |
| 5 | Viimsi JK | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 2 | 2 | 7 | THTB |
| 6 | JK Tallinna Kalev | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 8 | 0 | 7 | BTBHT |
| 7 | Tallinn | 5 | 1 | 2 | 2 | 10 | 16 | -6 | 5 | HBHTB |
| 8 | Maardu FC Starbunker | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 15 | -9 | 4 | BBBHT |
| 9 | Tallinna FC Levadia 2 | 5 | 1 | 0 | 4 | 7 | 10 | -3 | 3 | TBBBB |
| 10 | Nomme JK Kalju II | 5 | 0 | 1 | 4 | 5 | 16 | -11 | 1 | BHBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tartu JK Welco | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 1 | 7 | 6 | TT |
| 2 | JK Tallinna Kalev | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 2 | 5 | 6 | TT |
| 3 | Viimsi JK | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 6 | TT |
| 4 | Flora Tallinn II | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 7 | 2 | 6 | BTT |
| 5 | Elva | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 6 | TT |
| 6 | Tallinn | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 3 | 4 | HT |
| 7 | U21 Nomme United | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 6 | 1 | 4 | THB |
| 8 | Maardu FC Starbunker | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 6 | -2 | 4 | BHT |
| 9 | Tallinna FC Levadia 2 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | -1 | 3 | TBB |
| 10 | Nomme JK Kalju II | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 | -4 | 1 | HB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tartu JK Welco | 3 | 3 | 0 | 0 | 14 | 3 | 11 | 9 | TTT |
| 2 | Elva | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 3 | 2 | 4 | HTB |
| 3 | Flora Tallinn II | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 3 | BT |
| 4 | U21 Nomme United | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 5 | Viimsi JK | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | -1 | 1 | HB |
| 6 | JK Tallinna Kalev | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 6 | -5 | 1 | BBH |
| 7 | Tallinn | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 12 | -9 | 1 | BHB |
| 8 | Tallinna FC Levadia 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 4 | 6 | -2 | 0 | BB |
| 9 | Nomme JK Kalju II | 3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 11 | -7 | 0 | BBB |
| 10 | Maardu FC Starbunker | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 9 | -7 | 0 | BB |
BXH giải Hạng 2 Estonia 2026 vòng 5 cập nhật lúc 18:24 11/4.
