BXH Bayern Đức, Bảng xếp hạng Bayern 2025/2026
BXH Bayern mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Bayern Đức 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Bayern vòng 31 mùa 2025-2026. Xem bảng xếp hạng bóng đá Đức sau vòng 31 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô địch Bayern Đức (Regionalliga Bayern), bảng xếp hạng Bayern mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Bayern còn có tên Tiếng Anh là: Germany Bayern League. BXH bóng đá Bayern mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Germany Bayern League nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Bayern vòng 31 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Bayern Đức 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Bayern theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá Bayern theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá giải Bayern mùa 2025-2026: Danh sách các đội bóng tham dự giải Bayern mùa bóng 2025/2026 là các đội nào? Có tổng số bao nhiêu đội bóng? Cập nhật tất cả thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải Bayern năm 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Bayern chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nurnberg 2 | 30 | 22 | 3 | 5 | 54 | 29 | 25 | 69 | THHTT |
| 2 | SpVgg Unterhaching | 31 | 21 | 4 | 6 | 67 | 24 | 43 | 67 | TTTTT |
| 3 | Wurzburger Kickers | 31 | 19 | 9 | 3 | 62 | 23 | 39 | 66 | TTTHT |
| 4 | FV Illertissen | 31 | 16 | 7 | 8 | 61 | 44 | 17 | 55 | THTBB |
| 5 | VfB Eichstatt | 31 | 12 | 10 | 9 | 46 | 34 | 12 | 46 | BBHBT |
| 6 | TSV Aubstadt | 31 | 12 | 9 | 10 | 43 | 41 | 2 | 45 | BTHTB |
| 7 | Bayern Munich B | 31 | 13 | 5 | 13 | 55 | 47 | 8 | 44 | TBBBT |
| 8 | DJK Vilzing | 31 | 13 | 5 | 13 | 42 | 41 | 1 | 44 | BTBTT |
| 9 | Wacker Burghausen | 30 | 12 | 8 | 10 | 39 | 38 | 1 | 44 | HHBBT |
| 10 | SpVgg Ansbach | 31 | 12 | 7 | 12 | 50 | 57 | -7 | 43 | BTTBT |
| 11 | TSV Buchbach | 31 | 11 | 7 | 13 | 46 | 58 | -12 | 40 | TBBBB |
| 12 | SpVgg Bayreuth | 31 | 9 | 10 | 12 | 35 | 46 | -11 | 37 | THTHB |
| 13 | Memmingen | 30 | 8 | 11 | 11 | 39 | 44 | -5 | 35 | BBBTB |
| 14 | Greuther Furth B | 31 | 6 | 10 | 15 | 44 | 51 | -7 | 28 | BTBTB |
| 15 | Augsburg 2 | 31 | 7 | 7 | 17 | 33 | 46 | -13 | 28 | BHBTT |
| 16 | TSV Schwaben Augsburg | 30 | 7 | 7 | 16 | 34 | 56 | -22 | 28 | BTTBB |
| 17 | Viktoria Aschaffenburg | 31 | 6 | 7 | 18 | 27 | 59 | -32 | 25 | BTHTB |
| 18 | SpVgg Hankofen-Hailing | 31 | 5 | 6 | 20 | 27 | 66 | -39 | 21 | BBTBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nurnberg 2 | 15 | 12 | 0 | 3 | 32 | 16 | 16 | 36 | TTBTT |
| 2 | SpVgg Unterhaching | 15 | 11 | 1 | 3 | 33 | 8 | 25 | 34 | TTBTT |
| 3 | Wurzburger Kickers | 15 | 10 | 4 | 1 | 33 | 13 | 20 | 34 | TTTTH |
| 4 | Bayern Munich B | 16 | 9 | 3 | 4 | 36 | 21 | 15 | 30 | THTBT |
| 5 | Wacker Burghausen | 15 | 8 | 5 | 2 | 26 | 15 | 11 | 29 | THTHB |
| 6 | VfB Eichstatt | 15 | 6 | 7 | 2 | 24 | 15 | 9 | 25 | HHBHT |
| 7 | FV Illertissen | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 | 18 | 7 | 25 | THTHB |
| 8 | SpVgg Ansbach | 15 | 7 | 3 | 5 | 23 | 21 | 2 | 24 | BTHTB |
| 9 | DJK Vilzing | 15 | 7 | 2 | 6 | 19 | 14 | 5 | 23 | HBBTT |
| 10 | SpVgg Bayreuth | 16 | 7 | 2 | 7 | 22 | 23 | -1 | 23 | TTTTB |
| 11 | TSV Aubstadt | 15 | 6 | 4 | 5 | 18 | 16 | 2 | 22 | TTBTT |
| 12 | TSV Buchbach | 16 | 6 | 4 | 6 | 26 | 30 | -4 | 22 | HTTBB |
| 13 | Memmingen | 15 | 3 | 7 | 5 | 16 | 24 | -8 | 16 | HTHBB |
| 14 | Greuther Furth B | 16 | 3 | 6 | 7 | 24 | 27 | -3 | 15 | HTTBB |
| 15 | TSV Schwaben Augsburg | 16 | 3 | 4 | 9 | 19 | 32 | -13 | 13 | HTBTB |
| 16 | SpVgg Hankofen-Hailing | 16 | 4 | 1 | 11 | 20 | 39 | -19 | 13 | BTBTB |
| 17 | Augsburg 2 | 15 | 2 | 5 | 8 | 12 | 21 | -9 | 11 | BBBHT |
| 18 | Viktoria Aschaffenburg | 16 | 2 | 4 | 10 | 14 | 29 | -15 | 10 | BHBHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SpVgg Unterhaching | 16 | 10 | 3 | 3 | 34 | 16 | 18 | 33 | TBTTT |
| 2 | Nurnberg 2 | 15 | 10 | 3 | 2 | 22 | 13 | 9 | 33 | TTHHT |
| 3 | Wurzburger Kickers | 16 | 9 | 5 | 2 | 29 | 10 | 19 | 32 | THTTT |
| 4 | FV Illertissen | 16 | 9 | 3 | 4 | 36 | 26 | 10 | 30 | BTTTB |
| 5 | TSV Aubstadt | 16 | 6 | 5 | 5 | 25 | 25 | 0 | 23 | BHBHB |
| 6 | VfB Eichstatt | 16 | 6 | 3 | 7 | 22 | 19 | 3 | 21 | TBHBB |
| 7 | DJK Vilzing | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 | 27 | -4 | 21 | THBBT |
| 8 | Memmingen | 15 | 5 | 4 | 6 | 23 | 20 | 3 | 19 | HBBBT |
| 9 | SpVgg Ansbach | 16 | 5 | 4 | 7 | 27 | 36 | -9 | 19 | TBBTT |
| 10 | TSV Buchbach | 15 | 5 | 3 | 7 | 20 | 28 | -8 | 18 | HHTBB |
| 11 | Augsburg 2 | 16 | 5 | 2 | 9 | 21 | 25 | -4 | 17 | BBHBT |
| 12 | TSV Schwaben Augsburg | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 | 24 | -9 | 15 | TBBTB |
| 13 | Wacker Burghausen | 15 | 4 | 3 | 8 | 13 | 23 | -10 | 15 | HTHBT |
| 14 | Viktoria Aschaffenburg | 15 | 4 | 3 | 8 | 13 | 30 | -17 | 15 | HBTTT |
| 15 | Bayern Munich B | 15 | 4 | 2 | 9 | 19 | 26 | -7 | 14 | BHBBB |
| 16 | SpVgg Bayreuth | 15 | 2 | 8 | 5 | 13 | 23 | -10 | 14 | HBBHH |
| 17 | Greuther Furth B | 15 | 3 | 4 | 8 | 20 | 24 | -4 | 13 | BBBBT |
| 18 | SpVgg Hankofen-Hailing | 15 | 1 | 5 | 9 | 7 | 27 | -20 | 8 | HHBBB |
BXH giải Bayern 2025/2026 vòng 31 cập nhật lúc 09:01 28/4.
