Tỷ số trực tuyến VĐQG Đảo Síp tối-đêm hôm nay
Livescore kết quả tỷ số trực tuyến VĐQG Đảo Síp hôm nay và ngày mai: live scores tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Síp trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô Địch Quốc Gia Đảo Síp tối nay: danh sách các trận bóng đá VĐQG Đảo Síp đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số VĐQG Đảo Síp hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Đảo Síp trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến VĐQG Đảo Síp đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Síp tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá VĐQG Đảo Síp trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Đảo Síp hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Đảo Síp mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá VĐQG Đảo Síp trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến VĐQG Đảo Síp hôm nay
- Thứ ba, ngày 14/4/2026
-
21:00APOEL Nicosia? - ?Apollon LimassolVòng Vô địch / 3
-
21:00Aris Limassol? - ?PafosVòng Vô địch / 3
-
23:00AEK Larnaca? - ?AC Omonia NicosiaVòng Vô địch / 3
- Thứ sáu, ngày 17/4/2026
-
23:00AEL Limassol? - ?Enosis Neon ParalimniVòng Trụ hạng / 3
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
21:00AC Omonia Nicosia? - ?APOEL NicosiaVòng Vô địch / 4
-
22:00Pafos? - ?AEK LarnacaVòng Vô địch / 4
-
23:00Aris Limassol? - ?Apollon LimassolVòng Vô địch / 4
- Chủ nhật, ngày 19/4/2026
-
20:00Olympiakos Nicosia? - ?Akritas ChlorakaVòng Trụ hạng / 3
-
21:00Anorthosis Famagusta? - ?Omonia AradippouVòng Trụ hạng / 3
-
23:00Digenis Ypsonas? - ?Ethnikos AchnasVòng Trụ hạng / 3
BXH VĐQG Đảo Síp 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AC Omonia Nicosia | 26 | 19 | 4 | 3 | 63 | 17 | 46 | 61 | HTTHT |
| 2 | AEK Larnaca | 26 | 16 | 5 | 5 | 49 | 22 | 27 | 53 | BHTTT |
| 3 | Apollon Limassol | 26 | 16 | 5 | 5 | 36 | 22 | 14 | 53 | THTHH |
| 4 | Pafos | 26 | 16 | 3 | 7 | 53 | 24 | 29 | 51 | HTTHB |
| 5 | APOEL Nicosia | 26 | 13 | 6 | 7 | 45 | 27 | 18 | 45 | TTBTB |
| 6 | Aris Limassol | 26 | 12 | 7 | 7 | 48 | 26 | 22 | 43 | HHTBH |
| 7 | Omonia Aradippou | 26 | 10 | 4 | 12 | 23 | 31 | -8 | 34 | TBTBB |
| 8 | AEL Limassol | 26 | 10 | 3 | 13 | 31 | 38 | -7 | 33 | BBBHT |
| 9 | Anorthosis Famagusta | 26 | 7 | 11 | 8 | 23 | 33 | -10 | 32 | HTTHT |
| 10 | Digenis Ypsonas | 26 | 8 | 4 | 14 | 26 | 36 | -10 | 28 | HTBTT |
| 11 | Olympiakos Nicosia | 26 | 6 | 10 | 10 | 22 | 37 | -15 | 28 | HTBBT |
| 12 | Akritas Chloraka | 26 | 7 | 5 | 14 | 23 | 48 | -25 | 26 | TBBBB |
| 13 | Ethnikos Achnas | 26 | 7 | 2 | 17 | 25 | 44 | -19 | 23 | BBBBH |
| 14 | Enosis Neon Paralimni | 26 | 0 | 1 | 25 | 5 | 67 | -62 | 1 | BBBTB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AC Omonia Nicosia | 13 | 10 | 3 | 0 | 32 | 5 | 27 | 33 | TTHTT |
| 2 | Pafos | 13 | 9 | 1 | 3 | 30 | 9 | 21 | 28 | TBHTH |
| 3 | Apollon Limassol | 13 | 9 | 1 | 3 | 21 | 11 | 10 | 28 | TTTTT |
| 4 | AEK Larnaca | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 | 12 | 15 | 27 | TBHTT |
| 5 | Aris Limassol | 13 | 8 | 2 | 3 | 31 | 14 | 17 | 26 | BBHBH |
| 6 | APOEL Nicosia | 13 | 6 | 3 | 4 | 19 | 12 | 7 | 21 | THBTB |
| 7 | Ethnikos Achnas | 13 | 6 | 1 | 6 | 15 | 14 | 1 | 19 | BTTBB |
| 8 | Anorthosis Famagusta | 13 | 3 | 9 | 1 | 14 | 14 | 0 | 18 | THTHT |
| 9 | Omonia Aradippou | 13 | 6 | 0 | 7 | 14 | 18 | -4 | 18 | TTBBB |
| 10 | AEL Limassol | 13 | 5 | 2 | 6 | 19 | 17 | 2 | 17 | TBBBH |
| 11 | Digenis Ypsonas | 13 | 5 | 1 | 7 | 16 | 17 | -1 | 16 | TTHTT |
| 12 | Olympiakos Nicosia | 13 | 3 | 6 | 4 | 12 | 18 | -6 | 15 | TBHBT |
| 13 | Akritas Chloraka | 13 | 3 | 3 | 7 | 10 | 24 | -14 | 12 | BTHBB |
| 14 | Enosis Neon Paralimni | 13 | 0 | 0 | 13 | 2 | 25 | -23 | 0 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AC Omonia Nicosia | 13 | 9 | 1 | 3 | 31 | 12 | 19 | 28 | TTBTH |
| 2 | AEK Larnaca | 13 | 8 | 2 | 3 | 22 | 10 | 12 | 26 | BTTBT |
| 3 | Apollon Limassol | 13 | 7 | 4 | 2 | 15 | 11 | 4 | 25 | TTHHH |
| 4 | APOEL Nicosia | 13 | 7 | 3 | 3 | 26 | 15 | 11 | 24 | BBTTB |
| 5 | Pafos | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 | 15 | 8 | 23 | BTHTB |
| 6 | Aris Limassol | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 | 12 | 5 | 17 | TBHHT |
| 7 | Omonia Aradippou | 13 | 4 | 4 | 5 | 9 | 13 | -4 | 16 | BHHTT |
| 8 | AEL Limassol | 13 | 5 | 1 | 7 | 12 | 21 | -9 | 16 | BBTBT |
| 9 | Anorthosis Famagusta | 13 | 4 | 2 | 7 | 9 | 19 | -10 | 14 | BBTHT |
| 10 | Akritas Chloraka | 13 | 4 | 2 | 7 | 13 | 24 | -11 | 14 | BBTBB |
| 11 | Olympiakos Nicosia | 13 | 3 | 4 | 6 | 10 | 19 | -9 | 13 | BHBBT |
| 12 | Digenis Ypsonas | 13 | 3 | 3 | 7 | 10 | 19 | -9 | 12 | BBHTB |
| 13 | Ethnikos Achnas | 13 | 1 | 1 | 11 | 10 | 30 | -20 | 4 | BTBBH |
| 14 | Enosis Neon Paralimni | 13 | 0 | 1 | 12 | 3 | 42 | -39 | 1 | BBBBT |
BXH giải VĐQG Đảo Síp 2025/2026 vòng Vô địch cập nhật lúc 00:57 7/4.
