Hạng 2 Đảo Síp 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH Hạng hai Síp mới nhất
Xem kết quả Hạng 2 Đảo Síp hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ Hạng hai Síp, kqbd Hạng nhì Đảo Síp trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đảo Síp hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng Trụ hạng): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Đảo Síp mới nhất trong khuôn khổ giải Hạng 2 Đảo Síp mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Đảo Síp mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng Hạng 2 Đảo Síp 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Hạng 2 Đảo Síp còn có tên Tiếng Anh là: Cypriot Second Division. Livescore bdkq Đảo Síp hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Cypriot Second Division tối-đêm nay: cập nhật bóng đá trực tuyến (LIVE) thông tin về LTĐ-KQ-BXH Hạng 2 Đảo Síp mùa 2025-2026 vòng Lên hạng mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Hạng nhì Đảo Síp tối-đêm qua (kq tỷ số vòng Lên hạng): xem kq bd Đảo Síp online và tỷ số Hạng 2 Đảo Síp trực tuyến, tt kq bd hn giải Hạng hai Síp mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng Trụ hạng Hạng 2 Đảo Síp tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Hạng 2 Đảo Síp hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Hạng hai Síp theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Hạng 2 Đảo Síp hôm nay
- Thứ bảy, ngày 25/4/2026
-
21:00PO Ahironas-Onisilos0 - 2Spartakos KitiouVòng Trụ hạng / 14
-
21:00Apea Akrotiriou2 - 1Ethnikos LatsionVòng Trụ hạng / 14
-
21:00Digenis Morphou1 - 1AE ZakakiouVòng Trụ hạng / 14
-
21:00Doxa Katokopias0 - 3Ayia NapaVòng Lên hạng / 14
-
21:00Halkanoras0 - 0Iraklis YerolakkouVòng Trụ hạng / 14
-
21:00Nea Salamis4 - 1Asil LysiVòng Lên hạng / 14
- Thứ sáu, ngày 24/4/2026
-
21:00MEAP Nisou3 - 3Omonia 29is MaiouVòng Lên hạng / 14
-
21:00PAEEK Keryneias0 - 0Karmiotissa Pano PolemidionVòng Lên hạng / 14
- Thứ ba, ngày 21/4/2026
-
21:00Ethnikos Latsion2 - 1Digenis MorphouVòng Trụ hạng / 13
-
21:00Iraklis Yerolakkou0 - 2Apea AkrotiriouVòng Trụ hạng / 13
BXH Hạng 2 Đảo Síp 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nea Salamis | 15 | 13 | 2 | 0 | 27 | 5 | 22 | 41 | TTTTH |
| 2 | PAEEK Keryneias | 15 | 8 | 5 | 2 | 23 | 8 | 15 | 29 | BHBTH |
| 3 | Karmiotissa Pano Polemidion | 15 | 8 | 3 | 4 | 25 | 15 | 10 | 27 | TBTHH |
| 4 | Doxa Katokopias | 15 | 8 | 3 | 4 | 21 | 12 | 9 | 27 | BBTHT |
| 5 | Omonia 29is Maiou | 15 | 7 | 5 | 3 | 30 | 15 | 15 | 26 | TTTTH |
| 6 | Ayia Napa | 15 | 7 | 5 | 3 | 20 | 15 | 5 | 26 | BHBBB |
| 7 | Asil Lysi | 15 | 6 | 5 | 4 | 14 | 13 | 1 | 23 | BHBBB |
| 8 | MEAP Nisou | 15 | 6 | 3 | 6 | 18 | 27 | -9 | 21 | THBBT |
| 9 | Digenis Morphou | 15 | 6 | 2 | 7 | 23 | 18 | 5 | 20 | BTTTB |
| 10 | Apea Akrotiriou | 15 | 5 | 3 | 7 | 19 | 23 | -4 | 18 | BBTHT |
| 11 | Halkanoras | 15 | 5 | 2 | 8 | 23 | 26 | -3 | 17 | TTHBT |
| 12 | Spartakos Kitiou | 15 | 3 | 7 | 5 | 15 | 20 | -5 | 16 | TBHBB |
| 13 | Iraklis Yerolakkou | 15 | 2 | 7 | 6 | 11 | 19 | -8 | 13 | TTHTT |
| 14 | Ethnikos Latsion | 15 | 3 | 3 | 9 | 11 | 28 | -17 | 12 | HBBTT |
| 15 | AE Zakakiou | 15 | 2 | 4 | 9 | 11 | 23 | -12 | 10 | HTBHB |
| 16 | PO Ahironas-Onisilos | 15 | 1 | 1 | 13 | 6 | 30 | -24 | 4 | BBHBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Karmiotissa Pano Polemidion | 7 | 6 | 0 | 1 | 16 | 5 | 11 | 18 | THTTH |
| 2 | PAEEK Keryneias | 7 | 5 | 2 | 0 | 14 | 3 | 11 | 17 | TTBHH |
| 3 | Nea Salamis | 7 | 5 | 2 | 0 | 10 | 2 | 8 | 17 | TTTTT |
| 4 | Halkanoras | 8 | 4 | 1 | 3 | 17 | 12 | 5 | 13 | BHTTT |
| 5 | Asil Lysi | 8 | 3 | 3 | 2 | 7 | 5 | 2 | 12 | HTBBB |
| 6 | Ayia Napa | 7 | 3 | 2 | 2 | 5 | 3 | 2 | 11 | BBBBB |
| 7 | Doxa Katokopias | 8 | 3 | 2 | 3 | 6 | 6 | 0 | 11 | HBBBT |
| 8 | Omonia 29is Maiou | 7 | 2 | 3 | 2 | 14 | 10 | 4 | 9 | HTTTH |
| 9 | MEAP Nisou | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 | 16 | -7 | 9 | TBBHB |
| 10 | Apea Akrotiriou | 8 | 2 | 2 | 4 | 11 | 14 | -3 | 8 | BTBBT |
| 11 | Digenis Morphou | 8 | 2 | 1 | 5 | 9 | 14 | -5 | 7 | BTHBT |
| 12 | AE Zakakiou | 7 | 1 | 3 | 3 | 8 | 11 | -3 | 6 | HBHBH |
| 13 | Iraklis Yerolakkou | 8 | 0 | 5 | 3 | 7 | 11 | -4 | 5 | TTHTT |
| 14 | Spartakos Kitiou | 7 | 1 | 2 | 4 | 6 | 12 | -6 | 5 | HTTHB |
| 15 | Ethnikos Latsion | 7 | 1 | 2 | 4 | 4 | 13 | -9 | 5 | BBHBT |
| 16 | PO Ahironas-Onisilos | 8 | 0 | 0 | 8 | 2 | 15 | -13 | 0 | BHHBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nea Salamis | 8 | 8 | 0 | 0 | 17 | 3 | 14 | 24 | TTTTH |
| 2 | Omonia 29is Maiou | 8 | 5 | 2 | 1 | 16 | 5 | 11 | 17 | THBTT |
| 3 | Doxa Katokopias | 7 | 5 | 1 | 1 | 15 | 6 | 9 | 16 | TBTTH |
| 4 | Ayia Napa | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 | 12 | 3 | 15 | HHTTH |
| 5 | Digenis Morphou | 7 | 4 | 1 | 2 | 14 | 4 | 10 | 13 | HBTTB |
| 6 | PAEEK Keryneias | 8 | 3 | 3 | 2 | 9 | 5 | 4 | 12 | TBBBT |
| 7 | MEAP Nisou | 7 | 3 | 3 | 1 | 9 | 11 | -2 | 12 | BBTBT |
| 8 | Spartakos Kitiou | 8 | 2 | 5 | 1 | 9 | 8 | 1 | 11 | HTTBB |
| 9 | Asil Lysi | 7 | 3 | 2 | 2 | 7 | 8 | -1 | 11 | BBBHB |
| 10 | Apea Akrotiriou | 7 | 3 | 1 | 3 | 8 | 9 | -1 | 10 | BHBTH |
| 11 | Karmiotissa Pano Polemidion | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 | 10 | -1 | 9 | HTTBH |
| 12 | Iraklis Yerolakkou | 7 | 2 | 2 | 3 | 4 | 8 | -4 | 8 | BHHHT |
| 13 | Ethnikos Latsion | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 | 15 | -8 | 7 | TBHBT |
| 14 | Halkanoras | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 14 | -8 | 4 | HTTHB |
| 15 | AE Zakakiou | 8 | 1 | 1 | 6 | 3 | 12 | -9 | 4 | TBHTB |
| 16 | PO Ahironas-Onisilos | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 | 15 | -11 | 4 | BBBHB |
BXH giải Hạng 2 Đảo Síp 2025/2026 vòng Lên hạng cập nhật lúc 02:16 26/4.
