Tỷ số trực tuyến Hạng 2 Đảo Síp tối-đêm hôm nay
Livescore kết quả tỷ số trực tuyến Hạng 2 Đảo Síp hôm nay và ngày mai: live scores tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Hạng hai Síp trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Hạng nhì Đảo Síp tối nay: danh sách các trận bóng đá Hạng 2 Đảo Síp đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Hạng 2 Đảo Síp hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Đảo Síp trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Hạng 2 Đảo Síp đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Hạng hai Síp tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Hạng 2 Đảo Síp trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Đảo Síp hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Đảo Síp mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Hạng 2 Đảo Síp trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Hạng 2 Đảo Síp hôm nay
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
20:30Asil Lysi? - ?MEAP NisouVòng Promotion Group / 13
-
20:30Ayia Napa? - ?PAEEK KeryneiasVòng Promotion Group / 13
-
20:30Ethnikos Latsion? - ?Digenis MorphouVòng Trụ hạng / 13
-
20:30Iraklis Yerolakkou? - ?Apea AkrotiriouVòng Trụ hạng / 13
-
20:30Karmiotissa Pano Polemidion? - ?Nea SalamisVòng Promotion Group / 13
-
20:30Spartakos Kitiou? - ?HalkanorasVòng Trụ hạng / 13
-
20:30Omonia 29is Maiou? - ?Doxa KatokopiasVòng Promotion Group / 13
-
20:30AE Zakakiou? - ?PO Ahironas-OnisilosVòng Trụ hạng / 13
- Thứ bảy, ngày 25/4/2026
-
20:30PO Ahironas-Onisilos? - ?Spartakos KitiouVòng Trụ hạng / 14
-
20:30Apea Akrotiriou? - ?Ethnikos LatsionVòng Trụ hạng / 14
BXH Hạng 2 Đảo Síp 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nea Salamis | 15 | 13 | 2 | 0 | 27 | 5 | 22 | 41 | TTTTH |
| 2 | PAEEK Keryneias | 15 | 8 | 5 | 2 | 23 | 8 | 15 | 29 | BHBTH |
| 3 | Karmiotissa Pano Polemidion | 15 | 8 | 3 | 4 | 25 | 15 | 10 | 27 | TBTHH |
| 4 | Doxa Katokopias | 15 | 8 | 3 | 4 | 21 | 12 | 9 | 27 | BBTHT |
| 5 | Omonia 29is Maiou | 15 | 7 | 5 | 3 | 30 | 15 | 15 | 26 | TTTTH |
| 6 | Ayia Napa | 15 | 7 | 5 | 3 | 20 | 15 | 5 | 26 | BHBBB |
| 7 | Asil Lysi | 15 | 6 | 5 | 4 | 14 | 13 | 1 | 23 | BHBBB |
| 8 | MEAP Nisou | 15 | 6 | 3 | 6 | 18 | 27 | -9 | 21 | THBBT |
| 9 | Digenis Morphou | 15 | 6 | 2 | 7 | 23 | 18 | 5 | 20 | BTTTB |
| 10 | Apea Akrotiriou | 15 | 5 | 3 | 7 | 19 | 23 | -4 | 18 | BBTHT |
| 11 | Halkanoras | 15 | 5 | 2 | 8 | 23 | 26 | -3 | 17 | TTHBT |
| 12 | Spartakos Kitiou | 15 | 3 | 7 | 5 | 15 | 20 | -5 | 16 | TBHBB |
| 13 | Iraklis Yerolakkou | 15 | 2 | 7 | 6 | 11 | 19 | -8 | 13 | TTHTT |
| 14 | Ethnikos Latsion | 15 | 3 | 3 | 9 | 11 | 28 | -17 | 12 | HBBTT |
| 15 | AE Zakakiou | 15 | 2 | 4 | 9 | 11 | 23 | -12 | 10 | HTBHB |
| 16 | PO Ahironas-Onisilos | 15 | 1 | 1 | 13 | 6 | 30 | -24 | 4 | BBHBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Karmiotissa Pano Polemidion | 7 | 6 | 0 | 1 | 16 | 5 | 11 | 18 | THTTH |
| 2 | PAEEK Keryneias | 7 | 5 | 2 | 0 | 14 | 3 | 11 | 17 | TTBHH |
| 3 | Nea Salamis | 7 | 5 | 2 | 0 | 10 | 2 | 8 | 17 | TTTTT |
| 4 | Halkanoras | 8 | 4 | 1 | 3 | 17 | 12 | 5 | 13 | BHTTT |
| 5 | Asil Lysi | 8 | 3 | 3 | 2 | 7 | 5 | 2 | 12 | HTBBB |
| 6 | Ayia Napa | 7 | 3 | 2 | 2 | 5 | 3 | 2 | 11 | BBBBB |
| 7 | Doxa Katokopias | 8 | 3 | 2 | 3 | 6 | 6 | 0 | 11 | HBBBT |
| 8 | Omonia 29is Maiou | 7 | 2 | 3 | 2 | 14 | 10 | 4 | 9 | HTTTH |
| 9 | MEAP Nisou | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 | 16 | -7 | 9 | TBBHB |
| 10 | Apea Akrotiriou | 8 | 2 | 2 | 4 | 11 | 14 | -3 | 8 | BTBBT |
| 11 | Digenis Morphou | 8 | 2 | 1 | 5 | 9 | 14 | -5 | 7 | BTHBT |
| 12 | AE Zakakiou | 7 | 1 | 3 | 3 | 8 | 11 | -3 | 6 | HBHBH |
| 13 | Iraklis Yerolakkou | 8 | 0 | 5 | 3 | 7 | 11 | -4 | 5 | TTHTT |
| 14 | Spartakos Kitiou | 7 | 1 | 2 | 4 | 6 | 12 | -6 | 5 | HTTHB |
| 15 | Ethnikos Latsion | 7 | 1 | 2 | 4 | 4 | 13 | -9 | 5 | BBHBT |
| 16 | PO Ahironas-Onisilos | 8 | 0 | 0 | 8 | 2 | 15 | -13 | 0 | BHHBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nea Salamis | 8 | 8 | 0 | 0 | 17 | 3 | 14 | 24 | TTTTH |
| 2 | Omonia 29is Maiou | 8 | 5 | 2 | 1 | 16 | 5 | 11 | 17 | THBTT |
| 3 | Doxa Katokopias | 7 | 5 | 1 | 1 | 15 | 6 | 9 | 16 | TBTTH |
| 4 | Ayia Napa | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 | 12 | 3 | 15 | HHTTH |
| 5 | Digenis Morphou | 7 | 4 | 1 | 2 | 14 | 4 | 10 | 13 | HBTTB |
| 6 | PAEEK Keryneias | 8 | 3 | 3 | 2 | 9 | 5 | 4 | 12 | TBBBT |
| 7 | MEAP Nisou | 7 | 3 | 3 | 1 | 9 | 11 | -2 | 12 | BBTBT |
| 8 | Spartakos Kitiou | 8 | 2 | 5 | 1 | 9 | 8 | 1 | 11 | HTTBB |
| 9 | Asil Lysi | 7 | 3 | 2 | 2 | 7 | 8 | -1 | 11 | BBBHB |
| 10 | Apea Akrotiriou | 7 | 3 | 1 | 3 | 8 | 9 | -1 | 10 | BHBTH |
| 11 | Karmiotissa Pano Polemidion | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 | 10 | -1 | 9 | HTTBH |
| 12 | Iraklis Yerolakkou | 7 | 2 | 2 | 3 | 4 | 8 | -4 | 8 | BHHHT |
| 13 | Ethnikos Latsion | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 | 15 | -8 | 7 | TBHBT |
| 14 | Halkanoras | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 14 | -8 | 4 | HTTHB |
| 15 | AE Zakakiou | 8 | 1 | 1 | 6 | 3 | 12 | -9 | 4 | TBHTB |
| 16 | PO Ahironas-Onisilos | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 | 15 | -11 | 4 | BBBHB |
BXH giải Hạng 2 Đảo Síp 2025/2026 vòng Promotion Group cập nhật lúc 00:35 5/4.
