VĐQG Đảo Síp 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH Síp mới nhất
Xem kết quả VĐQG Đảo Síp hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ Síp, kqbd Vô Địch Quốc Gia Đảo Síp trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đảo Síp hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng Vô địch): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Đảo Síp mới nhất trong khuôn khổ giải VĐQG Đảo Síp mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Đảo Síp mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Đảo Síp 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá VĐQG Đảo Síp còn có tên Tiếng Anh là: Cyprus First Division. BXH bóng đá Síp 2025-2026 hôm nay: xem trực tuyến (LIVE) về LTĐ-KQ-BXH VĐQG Đảo Síp mùa 2025-2026 vòng Trụ hạng mới nhất. Thông tin livescore bdkq Đảo Síp hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Cyprus First Division tối-đêm nay: Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô Địch Quốc Gia Đảo Síp tối-đêm qua (kq tỷ số vòng Trụ hạng). Xem kq bd Đảo Síp online và tỷ số VĐQG Đảo Síp trực tuyến, tt kq bd hn giải Síp mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng Vô địch VĐQG Đảo Síp tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin VĐQG Đảo Síp hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Síp theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả VĐQG Đảo Síp hôm nay
- Thứ sáu, ngày 22/5/2026
-
21:30Aris Limassol3 - 4AEK LarnacaVòng Vô địch / 10
-
21:30AC Omonia Nicosia5 - 2Apollon LimassolVòng Vô địch / 10
-
21:30Pafos2 - 0APOEL NicosiaVòng Vô địch / 10
- Chủ nhật, ngày 17/5/2026
-
21:00Digenis Ypsonas0 - 0Enosis Neon ParalimniVòng Trụ hạng / 7
- Thứ bảy, ngày 16/5/2026
-
22:00AEK Larnaca2 - 2PafosVòng Vô địch / 9
-
22:00APOEL Nicosia0 - 3AC Omonia NicosiaVòng Vô địch / 9
-
22:00Apollon Limassol3 - 2Aris LimassolVòng Vô địch / 9
- Thứ sáu, ngày 15/5/2026
-
23:00Ethnikos Achnas1 - 2Omonia AradippouVòng Trụ hạng / 7
-
23:00Akritas Chloraka1 - 2AEL LimassolVòng Trụ hạng / 7
-
23:00Olympiakos Nicosia1 - 0Anorthosis Famagusta1Vòng Trụ hạng / 7
BXH VĐQG Đảo Síp 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AC Omonia Nicosia | 26 | 19 | 4 | 3 | 63 | 17 | 46 | 61 | HTTHT |
| 2 | AEK Larnaca | 26 | 16 | 5 | 5 | 49 | 22 | 27 | 53 | BHTTT |
| 3 | Apollon Limassol | 26 | 16 | 5 | 5 | 36 | 22 | 14 | 53 | THTHH |
| 4 | Pafos | 26 | 16 | 3 | 7 | 53 | 24 | 29 | 51 | HTTHB |
| 5 | APOEL Nicosia | 26 | 13 | 6 | 7 | 45 | 27 | 18 | 45 | TTBTB |
| 6 | Aris Limassol | 26 | 12 | 7 | 7 | 48 | 26 | 22 | 43 | HHTBH |
| 7 | Omonia Aradippou | 26 | 10 | 4 | 12 | 23 | 31 | -8 | 34 | TBTBB |
| 8 | AEL Limassol | 26 | 10 | 3 | 13 | 31 | 38 | -7 | 33 | BBBHT |
| 9 | Anorthosis Famagusta | 26 | 7 | 11 | 8 | 23 | 33 | -10 | 32 | HTTHT |
| 10 | Digenis Ypsonas | 26 | 8 | 4 | 14 | 26 | 36 | -10 | 28 | HTBTT |
| 11 | Olympiakos Nicosia | 26 | 6 | 10 | 10 | 22 | 37 | -15 | 28 | HTBBT |
| 12 | Akritas Chloraka | 26 | 7 | 5 | 14 | 23 | 48 | -25 | 26 | TBBBB |
| 13 | Ethnikos Achnas | 26 | 7 | 2 | 17 | 25 | 44 | -19 | 23 | BBBBH |
| 14 | Enosis Neon Paralimni | 26 | 0 | 1 | 25 | 5 | 67 | -62 | 1 | BBBTB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AC Omonia Nicosia | 13 | 10 | 3 | 0 | 32 | 5 | 27 | 33 | TTHTT |
| 2 | Pafos | 13 | 9 | 1 | 3 | 30 | 9 | 21 | 28 | TBHTH |
| 3 | Apollon Limassol | 13 | 9 | 1 | 3 | 21 | 11 | 10 | 28 | TTTTT |
| 4 | AEK Larnaca | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 | 12 | 15 | 27 | TBHTT |
| 5 | Aris Limassol | 13 | 8 | 2 | 3 | 31 | 14 | 17 | 26 | BBHBH |
| 6 | APOEL Nicosia | 13 | 6 | 3 | 4 | 19 | 12 | 7 | 21 | THBTB |
| 7 | Ethnikos Achnas | 13 | 6 | 1 | 6 | 15 | 14 | 1 | 19 | BTTBB |
| 8 | Anorthosis Famagusta | 13 | 3 | 9 | 1 | 14 | 14 | 0 | 18 | THTHT |
| 9 | Omonia Aradippou | 13 | 6 | 0 | 7 | 14 | 18 | -4 | 18 | TTBBB |
| 10 | AEL Limassol | 13 | 5 | 2 | 6 | 19 | 17 | 2 | 17 | TBBBH |
| 11 | Digenis Ypsonas | 13 | 5 | 1 | 7 | 16 | 17 | -1 | 16 | TTHTT |
| 12 | Olympiakos Nicosia | 13 | 3 | 6 | 4 | 12 | 18 | -6 | 15 | TBHBT |
| 13 | Akritas Chloraka | 13 | 3 | 3 | 7 | 10 | 24 | -14 | 12 | BTHBB |
| 14 | Enosis Neon Paralimni | 13 | 0 | 0 | 13 | 2 | 25 | -23 | 0 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AC Omonia Nicosia | 13 | 9 | 1 | 3 | 31 | 12 | 19 | 28 | TTBTH |
| 2 | AEK Larnaca | 13 | 8 | 2 | 3 | 22 | 10 | 12 | 26 | BTTBT |
| 3 | Apollon Limassol | 13 | 7 | 4 | 2 | 15 | 11 | 4 | 25 | TTHHH |
| 4 | APOEL Nicosia | 13 | 7 | 3 | 3 | 26 | 15 | 11 | 24 | BBTTB |
| 5 | Pafos | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 | 15 | 8 | 23 | BTHTB |
| 6 | Aris Limassol | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 | 12 | 5 | 17 | TBHHT |
| 7 | Omonia Aradippou | 13 | 4 | 4 | 5 | 9 | 13 | -4 | 16 | BHHTT |
| 8 | AEL Limassol | 13 | 5 | 1 | 7 | 12 | 21 | -9 | 16 | BBTBT |
| 9 | Anorthosis Famagusta | 13 | 4 | 2 | 7 | 9 | 19 | -10 | 14 | BBTHT |
| 10 | Akritas Chloraka | 13 | 4 | 2 | 7 | 13 | 24 | -11 | 14 | BBTBB |
| 11 | Olympiakos Nicosia | 13 | 3 | 4 | 6 | 10 | 19 | -9 | 13 | BHBBT |
| 12 | Digenis Ypsonas | 13 | 3 | 3 | 7 | 10 | 19 | -9 | 12 | BBHTB |
| 13 | Ethnikos Achnas | 13 | 1 | 1 | 11 | 10 | 30 | -20 | 4 | BTBBH |
| 14 | Enosis Neon Paralimni | 13 | 0 | 1 | 12 | 3 | 42 | -39 | 1 | BBBBT |
BXH giải VĐQG Đảo Síp 2025/2026 vòng Trụ hạng cập nhật lúc 23:29 22/5.
