VĐQG Đảo Síp 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH Síp mới nhất
Xem kết quả VĐQG Đảo Síp hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ Síp, kqbd Vô Địch Quốc Gia Đảo Síp trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đảo Síp hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng Trụ hạng): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Đảo Síp mới nhất trong khuôn khổ giải VĐQG Đảo Síp mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Đảo Síp mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng VĐQG Đảo Síp 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá VĐQG Đảo Síp còn có tên Tiếng Anh là: Cyprus First Division. Livescore bdkq Đảo Síp hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Cyprus First Division tối-đêm nay: cập nhật bóng đá trực tuyến (LIVE) thông tin về LTĐ-KQ-BXH VĐQG Đảo Síp mùa 2025-2026 vòng Vô địch mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô Địch Quốc Gia Đảo Síp tối-đêm qua (kq tỷ số vòng Vô địch): xem kq bd Đảo Síp online và tỷ số VĐQG Đảo Síp trực tuyến, tt kq bd hn giải Síp mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng Trụ hạng VĐQG Đảo Síp tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin VĐQG Đảo Síp hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Síp theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả VĐQG Đảo Síp hôm nay
- Thứ hai, ngày 6/4/2026
-
23:00Akritas Chloraka0 - 2Digenis YpsonasVòng Trụ hạng / 2
- Chủ nhật, ngày 5/4/2026
-
23:00Apollon Limassol1 - 1AEK LarnacaVòng Vô địch / 2
-
21:00APOEL Nicosia2 - 1Aris LimassolVòng Vô địch / 2
-
20:00Ethnikos Achnas1 - 0Anorthosis FamagustaVòng Trụ hạng / 2
- Thứ bảy, ngày 4/4/2026
-
23:00AC Omonia Nicosia2 - 0PafosVòng Vô địch / 2
-
23:00Omonia Aradippou0 - 3AEL LimassolVòng Trụ hạng / 2
-
20:00Enosis Neon Paralimni1 - 3Olympiakos NicosiaVòng Trụ hạng / 2
- Thứ hai, ngày 23/3/2026
-
00:00AEK Larnaca1 - 0APOEL NicosiaVòng Vô địch / 1
- Chủ nhật, ngày 22/3/2026
-
22:00Pafos1 - 1Apollon LimassolVòng Vô địch / 1
-
21:00AEL Limassol1 - 1Ethnikos AchnasVòng Trụ hạng / 1
BXH VĐQG Đảo Síp 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AC Omonia Nicosia | 26 | 19 | 4 | 3 | 63 | 17 | 46 | 61 | HTTHT |
| 2 | AEK Larnaca | 26 | 16 | 5 | 5 | 49 | 22 | 27 | 53 | BHTTT |
| 3 | Apollon Limassol | 26 | 16 | 5 | 5 | 36 | 22 | 14 | 53 | THTHH |
| 4 | Pafos | 26 | 16 | 3 | 7 | 53 | 24 | 29 | 51 | HTTHB |
| 5 | APOEL Nicosia | 26 | 13 | 6 | 7 | 45 | 27 | 18 | 45 | TTBTB |
| 6 | Aris Limassol | 26 | 12 | 7 | 7 | 48 | 26 | 22 | 43 | HHTBH |
| 7 | Omonia Aradippou | 26 | 10 | 4 | 12 | 23 | 31 | -8 | 34 | TBTBB |
| 8 | AEL Limassol | 26 | 10 | 3 | 13 | 31 | 38 | -7 | 33 | BBBHT |
| 9 | Anorthosis Famagusta | 26 | 7 | 11 | 8 | 23 | 33 | -10 | 32 | HTTHT |
| 10 | Digenis Ypsonas | 26 | 8 | 4 | 14 | 26 | 36 | -10 | 28 | HTBTT |
| 11 | Olympiakos Nicosia | 26 | 6 | 10 | 10 | 22 | 37 | -15 | 28 | HTBBT |
| 12 | Akritas Chloraka | 26 | 7 | 5 | 14 | 23 | 48 | -25 | 26 | TBBBB |
| 13 | Ethnikos Achnas | 26 | 7 | 2 | 17 | 25 | 44 | -19 | 23 | BBBBH |
| 14 | Enosis Neon Paralimni | 26 | 0 | 1 | 25 | 5 | 67 | -62 | 1 | BBBTB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AC Omonia Nicosia | 13 | 10 | 3 | 0 | 32 | 5 | 27 | 33 | TTHTT |
| 2 | Pafos | 13 | 9 | 1 | 3 | 30 | 9 | 21 | 28 | TBHTH |
| 3 | Apollon Limassol | 13 | 9 | 1 | 3 | 21 | 11 | 10 | 28 | TTTTT |
| 4 | AEK Larnaca | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 | 12 | 15 | 27 | TBHTT |
| 5 | Aris Limassol | 13 | 8 | 2 | 3 | 31 | 14 | 17 | 26 | BBHBH |
| 6 | APOEL Nicosia | 13 | 6 | 3 | 4 | 19 | 12 | 7 | 21 | THBTB |
| 7 | Ethnikos Achnas | 13 | 6 | 1 | 6 | 15 | 14 | 1 | 19 | BTTBB |
| 8 | Anorthosis Famagusta | 13 | 3 | 9 | 1 | 14 | 14 | 0 | 18 | THTHT |
| 9 | Omonia Aradippou | 13 | 6 | 0 | 7 | 14 | 18 | -4 | 18 | TTBBB |
| 10 | AEL Limassol | 13 | 5 | 2 | 6 | 19 | 17 | 2 | 17 | TBBBH |
| 11 | Digenis Ypsonas | 13 | 5 | 1 | 7 | 16 | 17 | -1 | 16 | TTHTT |
| 12 | Olympiakos Nicosia | 13 | 3 | 6 | 4 | 12 | 18 | -6 | 15 | TBHBT |
| 13 | Akritas Chloraka | 13 | 3 | 3 | 7 | 10 | 24 | -14 | 12 | BTHBB |
| 14 | Enosis Neon Paralimni | 13 | 0 | 0 | 13 | 2 | 25 | -23 | 0 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AC Omonia Nicosia | 13 | 9 | 1 | 3 | 31 | 12 | 19 | 28 | TTBTH |
| 2 | AEK Larnaca | 13 | 8 | 2 | 3 | 22 | 10 | 12 | 26 | BTTBT |
| 3 | Apollon Limassol | 13 | 7 | 4 | 2 | 15 | 11 | 4 | 25 | TTHHH |
| 4 | APOEL Nicosia | 13 | 7 | 3 | 3 | 26 | 15 | 11 | 24 | BBTTB |
| 5 | Pafos | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 | 15 | 8 | 23 | BTHTB |
| 6 | Aris Limassol | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 | 12 | 5 | 17 | TBHHT |
| 7 | Omonia Aradippou | 13 | 4 | 4 | 5 | 9 | 13 | -4 | 16 | BHHTT |
| 8 | AEL Limassol | 13 | 5 | 1 | 7 | 12 | 21 | -9 | 16 | BBTBT |
| 9 | Anorthosis Famagusta | 13 | 4 | 2 | 7 | 9 | 19 | -10 | 14 | BBTHT |
| 10 | Akritas Chloraka | 13 | 4 | 2 | 7 | 13 | 24 | -11 | 14 | BBTBB |
| 11 | Olympiakos Nicosia | 13 | 3 | 4 | 6 | 10 | 19 | -9 | 13 | BHBBT |
| 12 | Digenis Ypsonas | 13 | 3 | 3 | 7 | 10 | 19 | -9 | 12 | BBHTB |
| 13 | Ethnikos Achnas | 13 | 1 | 1 | 11 | 10 | 30 | -20 | 4 | BTBBH |
| 14 | Enosis Neon Paralimni | 13 | 0 | 1 | 12 | 3 | 42 | -39 | 1 | BBBBT |
BXH giải VĐQG Đảo Síp 2025/2026 vòng Vô địch cập nhật lúc 00:57 7/4.
Lịch thi đấu VĐQG Đảo Síp mới nhất
- Thứ ba, ngày 14/4/2026
-
21:00APOEL Nicosia? - ?Apollon LimassolVòng Vô địch / 3
-
21:00Aris Limassol? - ?PafosVòng Vô địch / 3
-
23:00AEK Larnaca? - ?AC Omonia NicosiaVòng Vô địch / 3
- Thứ sáu, ngày 17/4/2026
-
23:00AEL Limassol? - ?Enosis Neon ParalimniVòng Trụ hạng / 3
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
21:00AC Omonia Nicosia? - ?APOEL NicosiaVòng Vô địch / 4
-
22:00Pafos? - ?AEK LarnacaVòng Vô địch / 4
-
23:00Aris Limassol? - ?Apollon LimassolVòng Vô địch / 4
- Chủ nhật, ngày 19/4/2026
-
20:00Olympiakos Nicosia? - ?Akritas ChlorakaVòng Trụ hạng / 3
-
21:00Anorthosis Famagusta? - ?Omonia AradippouVòng Trụ hạng / 3
-
23:00Digenis Ypsonas? - ?Ethnikos AchnasVòng Trụ hạng / 3
