BXH Colombia, Bảng xếp hạng VĐQG Colombia 2026
BXH VĐQG Colombia mùa 2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Colombia 2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng VĐQG Colombia vòng Bán kết Apertura mùa 2026. Xem bảng xếp hạng bóng đá Colombia sau vòng Bán kết Apertura mùa giải 2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: BXH Vô Địch Quốc Gia Colombia mới nhất, bảng xếp hạng điểm số VĐQG Colombia mùa bóng 2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá VĐQG Colombia còn có tên Tiếng Anh là: Colombia Primera Division (Categoria Primera A). BXH bóng đá VĐQG Colombia mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Colombia Primera Division (Categoria Primera A) nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng VĐQG Colombia vòng Bán kết Apertura mùa giải 2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Colombia 2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Cập nhật Bảng điểm VĐQG Colombia mùa 2026 mới nhất: Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải VĐQG Colombia theo từng vòng, tuần hay bảng đấu bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Colombia theo sân nhà và sân khách, vị trí thứ hạng mới nhất của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), tổng điểm số, số trận thắng-hòa-bại, hiệu số bàn thắng-bàn thua, và bảng thống kê phong độ của kết quả 5-10 trận gần đây nhất.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá giải VĐQG Colombia mùa 2026: Có mấy đội tham dự giải bóng đá VĐQG Colombia mùa 2026? Danh sách đội bóng đá giải VĐQG Colombia mùa bóng 2026 là các đội nào? Có tổng số bao nhiêu đội bóng? Cập nhật tất cả thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải VĐQG Colombia năm 2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH VĐQG Colombia chung cuộc mùa giải 2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atletico Nacional | 19 | 13 | 1 | 5 | 35 | 15 | 20 | 40 | TTTBB |
| 2 | Atletico Junior Barranquilla | 19 | 11 | 2 | 6 | 31 | 24 | 7 | 35 | BTTHT |
| 3 | Deportivo Pasto | 19 | 10 | 4 | 5 | 29 | 25 | 4 | 34 | HTTBB |
| 4 | America de Cali | 19 | 10 | 3 | 6 | 25 | 15 | 10 | 33 | BTTBT |
| 5 | Deportiva Once Caldas | 19 | 8 | 9 | 2 | 31 | 22 | 9 | 33 | HHTHT |
| 6 | Deportes Tolima | 19 | 8 | 7 | 4 | 27 | 17 | 10 | 31 | HBTBH |
| 7 | Independiente Santa Fe | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 | 22 | 7 | 29 | HHTTT |
| 8 | La Equidad | 19 | 7 | 7 | 5 | 26 | 26 | 0 | 28 | HTBTB |
| 9 | Deportivo Cali | 19 | 7 | 6 | 6 | 20 | 16 | 4 | 27 | THBTH |
| 10 | Millonarios | 19 | 7 | 5 | 7 | 31 | 23 | 8 | 26 | BHBTH |
| 11 | DepIndependiente Medellin | 19 | 7 | 5 | 7 | 26 | 24 | 2 | 26 | BTTTB |
| 12 | Rionegro Aguilas | 19 | 7 | 5 | 7 | 20 | 25 | -5 | 26 | TBBHT |
| 13 | Atletico Bucaramanga | 19 | 5 | 8 | 6 | 26 | 20 | 6 | 23 | BTBHB |
| 14 | Llaneros | 19 | 4 | 10 | 5 | 17 | 20 | -3 | 22 | THBHB |
| 15 | Fortaleza CEIF | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 | 27 | -5 | 22 | HTBBT |
| 16 | Jaguares de Cordoba | 19 | 5 | 3 | 11 | 20 | 33 | -13 | 18 | TBBHT |
| 17 | Alianza Petrolera | 19 | 3 | 8 | 8 | 13 | 27 | -14 | 17 | TBBHH |
| 18 | Boyaca Chico | 19 | 5 | 2 | 12 | 15 | 32 | -17 | 17 | BTBBT |
| 19 | Cucuta | 19 | 3 | 7 | 9 | 22 | 35 | -13 | 16 | HTBHB |
| 20 | Deportivo Pereira | 19 | 1 | 7 | 11 | 15 | 32 | -17 | 10 | BHBTB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atletico Nacional | 9 | 8 | 1 | 0 | 22 | 3 | 19 | 25 | TTHTT |
| 2 | Deportes Tolima | 10 | 7 | 2 | 1 | 19 | 7 | 12 | 23 | TTHTH |
| 3 | Millonarios | 10 | 6 | 3 | 1 | 19 | 7 | 12 | 21 | TTHHT |
| 4 | America de Cali | 9 | 6 | 3 | 0 | 15 | 3 | 12 | 21 | HHTTT |
| 5 | Deportiva Once Caldas | 10 | 6 | 3 | 1 | 20 | 13 | 7 | 21 | TBHTT |
| 6 | Deportivo Pasto | 10 | 6 | 2 | 2 | 14 | 8 | 6 | 20 | TTBTB |
| 7 | Deportivo Cali | 10 | 5 | 4 | 1 | 12 | 6 | 6 | 19 | BHTHT |
| 8 | Atletico Junior Barranquilla | 10 | 6 | 1 | 3 | 17 | 14 | 3 | 19 | TTBTT |
| 9 | La Equidad | 9 | 5 | 3 | 1 | 16 | 9 | 7 | 18 | HHBTT |
| 10 | Fortaleza CEIF | 10 | 5 | 3 | 2 | 14 | 10 | 4 | 18 | BHTBT |
| 11 | Atletico Bucaramanga | 9 | 4 | 4 | 1 | 19 | 6 | 13 | 16 | THBTH |
| 12 | Boyaca Chico | 9 | 5 | 1 | 3 | 13 | 5 | 8 | 16 | THTTT |
| 13 | Jaguares de Cordoba | 10 | 5 | 1 | 4 | 14 | 12 | 2 | 16 | BHTBT |
| 14 | Independiente Santa Fe | 9 | 4 | 3 | 2 | 17 | 10 | 7 | 15 | HTBTT |
| 15 | DepIndependiente Medellin | 10 | 4 | 2 | 4 | 15 | 13 | 2 | 14 | TBTTB |
| 16 | Rionegro Aguilas | 10 | 4 | 2 | 4 | 12 | 14 | -2 | 14 | BTTBH |
| 17 | Cucuta | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 | 13 | -1 | 12 | TBTTH |
| 18 | Alianza Petrolera | 9 | 2 | 5 | 2 | 7 | 9 | -2 | 11 | TTHBH |
| 19 | Llaneros | 9 | 1 | 7 | 1 | 10 | 9 | 1 | 10 | HTHHH |
| 20 | Deportivo Pereira | 9 | 1 | 4 | 4 | 9 | 13 | -4 | 7 | BHBHT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atletico Junior Barranquilla | 9 | 5 | 1 | 3 | 14 | 10 | 4 | 16 | TBTTH |
| 2 | Atletico Nacional | 10 | 5 | 0 | 5 | 13 | 12 | 1 | 15 | BTTBB |
| 3 | Independiente Santa Fe | 10 | 3 | 5 | 2 | 12 | 12 | 0 | 14 | HTHHT |
| 4 | Deportivo Pasto | 9 | 4 | 2 | 3 | 15 | 17 | -2 | 14 | BTHTB |
| 5 | Deportiva Once Caldas | 9 | 2 | 6 | 1 | 11 | 9 | 2 | 12 | THHHH |
| 6 | DepIndependiente Medellin | 9 | 3 | 3 | 3 | 11 | 11 | 0 | 12 | HTBHT |
| 7 | America de Cali | 10 | 4 | 0 | 6 | 10 | 12 | -2 | 12 | TBBTB |
| 8 | Rionegro Aguilas | 9 | 3 | 3 | 3 | 8 | 11 | -3 | 12 | THBBT |
| 9 | Llaneros | 10 | 3 | 3 | 4 | 7 | 11 | -4 | 12 | HTHBB |
| 10 | La Equidad | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 | 17 | -7 | 10 | HBHBB |
| 11 | Deportes Tolima | 9 | 1 | 5 | 3 | 8 | 10 | -2 | 8 | BHHBB |
| 12 | Deportivo Cali | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 | 10 | -2 | 8 | TBTBH |
| 13 | Atletico Bucaramanga | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 | 14 | -7 | 7 | BBBBB |
| 14 | Alianza Petrolera | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 | 18 | -12 | 6 | HBTBH |
| 15 | Millonarios | 9 | 1 | 2 | 6 | 12 | 16 | -4 | 5 | BTBBH |
| 16 | Fortaleza CEIF | 9 | 0 | 4 | 5 | 8 | 17 | -9 | 4 | HBBHB |
| 17 | Cucuta | 10 | 0 | 4 | 6 | 10 | 22 | -12 | 4 | HHHBB |
| 18 | Deportivo Pereira | 10 | 0 | 3 | 7 | 6 | 19 | -13 | 3 | HBBBB |
| 19 | Jaguares de Cordoba | 9 | 0 | 2 | 7 | 6 | 21 | -15 | 2 | BBBBH |
| 20 | Boyaca Chico | 10 | 0 | 1 | 9 | 2 | 27 | -25 | 1 | BBBBB |
BXH giải VĐQG Colombia 2026 vòng Bán kết Apertura cập nhật lúc 06:48 23/5.
Vòng Chung kết Apertura
Vòng Bán kết Apertura
-
24/05 08:30Atletico Junior Barranquilla? - ?Independiente Santa Fe
-
24/05 06:00Atletico Nacional? - ?Deportes Tolima
-
17/05 08:30Independiente Santa Fe1-1Atletico Junior Barranquilla
-
17/05 06:00Deportes Tolima0-1Atletico Nacional
Vòng Quarter Final(A)
-
14/05 08:15Atletico Junior Barranquilla2-2Deportiva Once Caldas
-
14/05 06:00Deportivo Pasto0-2Deportes Tolima
-
13/05 08:30Independiente Santa Fe4-0America de Cali
-
13/05 06:20Atletico Nacional7-1La Equidad
-
11/05 06:10Deportiva Once Caldas0-1Atletico Junior Barranquilla
-
10/05 08:20America de Cali1-1Independiente Santa Fe
-
10/05 06:10Deportes Tolima1-0Deportivo Pasto
-
10/05 04:00La Equidad1-2Atletico Nacional
Vòng Apertura
BXH VĐQG Colombia 2026: Vòng Apertura
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|
