Tỷ số trực tuyến VĐQG Chile tối-đêm hôm nay
Livescore kết quả tỷ số trực tuyến VĐQG Chile hôm nay và ngày mai: live scores tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Chile Primera trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô Địch Quốc Gia Chile tối nay: danh sách các trận bóng đá VĐQG Chile đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số VĐQG Chile hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Chile trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến VĐQG Chile đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Chile Primera tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá VĐQG Chile trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Chile hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Chile mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá VĐQG Chile trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến VĐQG Chile hôm nay
- Thứ hai, ngày 13/4/2026
-
04:30Nublense? - ?Universidad de ChileVòng 9
-
07:00Universidad de Concepcion? - ?CobresalVòng 9
- Thứ ba, ngày 14/4/2026
-
07:00Union La Calera? - ?Deportes ConcepcionVòng 9
- Thứ hai, ngày 20/4/2026
-
03:00Cobresal? - ?O HigginsVòng 10
-
03:00Colo Colo? - ?PalestinoVòng 10
-
03:00Coquimbo Unido? - ?NublenseVòng 10
-
03:00Deportes Concepcion? - ?La SerenaVòng 10
-
03:00Everton CD? - ?Universidad de ChileVòng 10
-
03:00Huachipato? - ?Audax ItalianoVòng 10
-
03:00Deportes Limache? - ?Universidad de ConcepcionVòng 10
BXH VĐQG Chile 2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Colo Colo | 8 | 6 | 0 | 2 | 9 | 4 | 5 | 18 | TBTTT |
| 2 | Deportes Limache | 9 | 5 | 2 | 2 | 20 | 9 | 11 | 17 | TBTTB |
| 3 | Universidad Catolica | 9 | 5 | 2 | 2 | 23 | 14 | 9 | 17 | TBHTT |
| 4 | Huachipato | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 | 12 | 3 | 15 | BBBTT |
| 5 | Universidad de Chile | 8 | 3 | 4 | 1 | 10 | 5 | 5 | 13 | HTHTT |
| 6 | Nublense | 8 | 3 | 4 | 1 | 9 | 6 | 3 | 13 | TBTHH |
| 7 | O Higgins | 9 | 4 | 1 | 4 | 12 | 14 | -2 | 13 | BTHTB |
| 8 | Coquimbo Unido | 8 | 4 | 0 | 4 | 11 | 10 | 1 | 12 | BBTBT |
| 9 | La Serena | 9 | 3 | 3 | 3 | 10 | 11 | -1 | 12 | TTHBT |
| 10 | Palestino | 9 | 3 | 2 | 4 | 13 | 17 | -4 | 11 | TTBBT |
| 11 | Universidad de Concepcion | 8 | 3 | 2 | 3 | 7 | 14 | -7 | 11 | HBHTB |
| 12 | Audax Italiano | 9 | 3 | 1 | 5 | 11 | 11 | 0 | 10 | BBTBB |
| 13 | Union La Calera | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 | 13 | -3 | 10 | BTBHB |
| 14 | Everton CD | 9 | 2 | 2 | 5 | 6 | 10 | -4 | 8 | TTHHB |
| 15 | Cobresal | 8 | 2 | 1 | 5 | 12 | 19 | -7 | 7 | HBBBB |
| 16 | Deportes Concepcion | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 | 13 | -9 | 4 | HTBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportes Limache | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 | 2 | 10 | 12 | TTTT |
| 2 | O Higgins | 6 | 4 | 0 | 2 | 6 | 5 | 1 | 12 | TBTTB |
| 3 | Palestino | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 5 | 5 | 11 | HHTTT |
| 4 | Universidad Catolica | 4 | 3 | 1 | 0 | 13 | 4 | 9 | 10 | TTHT |
| 5 | Audax Italiano | 5 | 3 | 0 | 2 | 10 | 5 | 5 | 9 | TTBTB |
| 6 | Huachipato | 4 | 3 | 0 | 1 | 10 | 6 | 4 | 9 | TTBT |
| 7 | Colo Colo | 4 | 3 | 0 | 1 | 5 | 1 | 4 | 9 | TTBT |
| 8 | Universidad de Concepcion | 4 | 3 | 0 | 1 | 4 | 4 | 0 | 9 | TTBT |
| 9 | La Serena | 5 | 2 | 2 | 1 | 7 | 4 | 3 | 8 | HBHTT |
| 10 | Union La Calera | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 5 | 4 | 7 | TBTH |
| 11 | Universidad de Chile | 4 | 1 | 3 | 0 | 7 | 3 | 4 | 6 | HHHT |
| 12 | Coquimbo Unido | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 5 | 1 | 6 | TBBT |
| 13 | Cobresal | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 8 | -2 | 6 | TTBB |
| 14 | Nublense | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 5 | 0 | 5 | HTBH |
| 15 | Everton CD | 4 | 1 | 1 | 2 | 1 | 4 | -3 | 4 | BBTH |
| 16 | Deportes Concepcion | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | -3 | 1 | HBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Colo Colo | 4 | 3 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 9 | BTTT |
| 2 | Nublense | 4 | 2 | 2 | 0 | 4 | 1 | 3 | 8 | HTTH |
| 3 | Universidad de Chile | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 7 | BHTT |
| 4 | Universidad Catolica | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 10 | 0 | 7 | HBTBT |
| 5 | Coquimbo Unido | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 5 | 0 | 6 | BTBT |
| 6 | Huachipato | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 6 | -1 | 6 | BTBBT |
| 7 | Deportes Limache | 5 | 1 | 2 | 2 | 8 | 7 | 1 | 5 | HHBTB |
| 8 | Everton CD | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 6 | -1 | 4 | BBTHB |
| 9 | La Serena | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 7 | -4 | 4 | BTHB |
| 10 | Deportes Concepcion | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 | 9 | -6 | 3 | BBBTB |
| 11 | Union La Calera | 4 | 1 | 0 | 3 | 1 | 8 | -7 | 3 | TBBB |
| 12 | Universidad de Concepcion | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 10 | -7 | 2 | BHHB |
| 13 | O Higgins | 3 | 0 | 1 | 2 | 6 | 9 | -3 | 1 | BBH |
| 14 | Cobresal | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 | 11 | -5 | 1 | BHBB |
| 15 | Audax Italiano | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 6 | -5 | 1 | HBBB |
| 16 | Palestino | 4 | 0 | 0 | 4 | 3 | 12 | -9 | 0 | BBBB |
BXH giải VĐQG Chile 2026 vòng 9 cập nhật lúc 08:59 12/4.
