Hạng 2 Chile 2026: LTĐ-KQ-BXH Chile B mới nhất
Kết quả Hạng 2 Chile hôm nay: xem trực tiếp kqbd Chile B tối-đêm qua và rạng sáng nay. Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chile hôm nay và ngày mai: cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Chile mới nhất trong khuôn khổ giải Hạng 2 Chile mùa bóng 2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Chile mùa giải 2026 mới nhất: bảng xếp hạng Hạng 2 Chile 2026 chính xác.
Giải bóng đá Hạng 2 Chile còn có tên Tiếng Anh là: Primera B de Chile. Cập nhật thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Primera B de Chile mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Hạng hai (nhì) Chile tối-đêm qua: xem tỷ số Hạng 2 Chile trực tuyến, LiveScore tt kq bd Chile B mới nhất. Tường thuật trực tiếp lịch thi đấu Hạng 2 Chile tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Hạng 2 Chile hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Chile B theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Hạng 2 Chile hôm nay
- Thứ bảy, ngày 14/3/2026
-
06:30Deportes Iquique1 - 2Cobreloa1Vòng 4
-
04:00Deportes Recoleta2 - 0Union San FelipeVòng 4
- Thứ tư, ngày 11/3/2026
-
05:00Union Espanola1 - 2MagallanesVòng 3
- Thứ ba, ngày 10/3/2026
-
06:30CD Copiapo SA1 - 1Deportes TemucoVòng 3
-
04:00Santiago Wanderers3 - 2Deportes Santa CruzVòng 3
- Thứ hai, ngày 9/3/2026
-
06:30Rangers Talca1 - 1San Luis QuillotaVòng 3
-
04:00Puerto Montt3 - 1Deportes Recoleta2Vòng 3
- Chủ nhật, ngày 8/3/2026
-
06:30Deportes Iquique0 - 0San Marcos de AricaVòng 3
-
04:00Cobreloa5 - 1Curico UnidoVòng 3
- Thứ bảy, ngày 7/3/2026
-
04:00Union San Felipe2 - 0CD Antofagasta1Vòng 3
BXH Hạng 2 Chile 2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cobreloa | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 | 3 | 7 | 10 | THTT |
| 2 | Puerto Montt | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 2 | 5 | 9 | TTT |
| 3 | Deportes Recoleta | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 4 | 3 | 9 | TTBT |
| 4 | Magallanes | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 2 | 7 | THT |
| 5 | Deportes Iquique | 4 | 1 | 2 | 1 | 7 | 3 | 4 | 5 | THHB |
| 6 | CD Copiapo SA | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 4 | BTH |
| 7 | Santiago Wanderers | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 5 | -1 | 4 | BHT |
| 8 | Union San Felipe | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 8 | -5 | 4 | BHTB |
| 9 | Union Espanola | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | 0 | 3 | TBB |
| 10 | San Marcos de Arica | 3 | 0 | 3 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3 | HHH |
| 11 | CD Antofagasta | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | -1 | 3 | TBB |
| 12 | Deportes Santa Cruz | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | -1 | 2 | HHB |
| 13 | Deportes Temuco | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 | -2 | 2 | BHH |
| 14 | San Luis Quillota | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 4 | -2 | 2 | BHH |
| 15 | Rangers Talca | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 5 | -4 | 1 | BBH |
| 16 | Curico Unido | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 8 | -5 | 1 | BHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cobreloa | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 2 | 6 | 6 | TT |
| 2 | Puerto Montt | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 6 | TT |
| 3 | Deportes Recoleta | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 6 | TT |
| 4 | Deportes Iquique | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 2 | 4 | 4 | THB |
| 5 | CD Copiapo SA | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 4 | TH |
| 6 | Union San Felipe | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 4 | HT |
| 7 | Union Espanola | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 3 | TB |
| 8 | Santiago Wanderers | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | -1 | 3 | BT |
| 9 | Deportes Temuco | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 10 | Magallanes | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 11 | San Luis Quillota | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 12 | San Marcos de Arica | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 13 | Deportes Santa Cruz | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 14 | Rangers Talca | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 1 | BH |
| 15 | CD Antofagasta | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 16 | Curico Unido | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Magallanes | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 6 | TT |
| 2 | Cobreloa | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | HT |
| 3 | Puerto Montt | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
| 4 | Deportes Recoleta | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 | TB |
| 5 | CD Antofagasta | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 | TB |
| 6 | San Marcos de Arica | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | HH |
| 7 | Deportes Iquique | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 8 | Santiago Wanderers | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 9 | Deportes Santa Cruz | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | -1 | 1 | HB |
| 10 | Deportes Temuco | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | -2 | 1 | BH |
| 11 | San Luis Quillota | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 1 | BH |
| 12 | Curico Unido | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 6 | -4 | 1 | HB |
| 13 | Union Espanola | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 14 | CD Copiapo SA | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
| 15 | Rangers Talca | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
| 16 | Union San Felipe | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 7 | -7 | 0 | BB |
BXH vòng 4 Hạng 2 Chile 2026 cập nhật lúc 03:12 15/3.
Lịch thi đấu Hạng 2 Chile mới nhất
- Chủ nhật, ngày 15/3/2026
-
04:00Magallanes? - ?Deportes TemucoVòng 4
-
06:30San Luis Quillota? - ?CD Copiapo SAVòng 4
-
22:00CD Antofagasta? - ?Union EspanolaVòng 4
- Thứ hai, ngày 16/3/2026
-
04:00Curico Unido? - ?Rangers TalcaVòng 4
-
06:30Puerto Montt? - ?Deportes Santa CruzVòng 4
- Thứ ba, ngày 17/3/2026
-
06:30San Marcos de Arica? - ?Santiago WanderersVòng 4
- Thứ bảy, ngày 21/3/2026
-
06:30Union Espanola? - ?Puerto MonttVòng 5
- Chủ nhật, ngày 22/3/2026
-
04:00Rangers Talca? - ?Deportes RecoletaVòng 5
-
06:30Deportes Santa Cruz? - ?Curico UnidoVòng 5
-
22:00Santiago Wanderers? - ?CD AntofagastaVòng 5
