BXH Chile Primera, Bảng xếp hạng VĐQG Chile 2026
BXH VĐQG Chile mùa 2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Chile Primera 2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng VĐQG Chile mùa 2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Chile sau vòng 8 mùa giải 2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô Địch Quốc Gia Chile, bảng xếp hạng VĐQG Chile mùa bóng 2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá VĐQG Chile còn có tên Tiếng Anh là: Chile Primera Division. BXH bóng đá Chile Primera mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Chile Primera Division nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng VĐQG Chile vòng 8 mùa giải 2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Chile Primera 2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải VĐQG Chile bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Chile theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Danh sách các đội bóng tham dự giải VĐQG Chile mùa 2026 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải VĐQG Chile mùa bóng 2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH VĐQG Chile chung cuộc mùa giải 2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Colo Colo | 8 | 6 | 0 | 2 | 9 | 4 | 5 | 18 | TBTTT |
| 2 | Deportes Limache | 8 | 5 | 2 | 1 | 20 | 8 | 12 | 17 | HTBTT |
| 3 | Universidad Catolica | 8 | 4 | 2 | 2 | 19 | 11 | 8 | 14 | TTBHT |
| 4 | Universidad de Chile | 8 | 3 | 4 | 1 | 10 | 5 | 5 | 13 | HTHTT |
| 5 | Nublense | 8 | 3 | 4 | 1 | 9 | 6 | 3 | 13 | TBTHH |
| 6 | O Higgins | 8 | 4 | 1 | 3 | 12 | 12 | 0 | 13 | BBTHT |
| 7 | Huachipato | 8 | 4 | 0 | 4 | 13 | 12 | 1 | 12 | TBBBT |
| 8 | Coquimbo Unido | 8 | 4 | 0 | 4 | 11 | 10 | 1 | 12 | BBTBT |
| 9 | Universidad de Concepcion | 8 | 3 | 2 | 3 | 7 | 14 | -7 | 11 | HBHTB |
| 10 | Audax Italiano | 8 | 3 | 1 | 4 | 8 | 7 | 1 | 10 | TBBTB |
| 11 | Union La Calera | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 | 13 | -3 | 10 | BTBHB |
| 12 | La Serena | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 | 11 | -2 | 9 | HTTHB |
| 13 | Everton CD | 8 | 2 | 2 | 4 | 6 | 9 | -3 | 8 | BTTHH |
| 14 | Palestino | 8 | 2 | 2 | 4 | 12 | 17 | -5 | 8 | BTTBB |
| 15 | Cobresal | 8 | 2 | 1 | 5 | 12 | 19 | -7 | 7 | HBBBB |
| 16 | Deportes Concepcion | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 | 13 | -9 | 4 | HTBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportes Limache | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 | 2 | 10 | 12 | TTTT |
| 2 | O Higgins | 5 | 4 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 12 | TTBTT |
| 3 | Universidad Catolica | 4 | 3 | 1 | 0 | 13 | 4 | 9 | 10 | TTHT |
| 4 | Audax Italiano | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 1 | 6 | 9 | TTBT |
| 5 | Huachipato | 4 | 3 | 0 | 1 | 10 | 6 | 4 | 9 | TTBT |
| 6 | Colo Colo | 4 | 3 | 0 | 1 | 5 | 1 | 4 | 9 | TTBT |
| 7 | Universidad de Concepcion | 4 | 3 | 0 | 1 | 4 | 4 | 0 | 9 | TTBT |
| 8 | Palestino | 4 | 2 | 2 | 0 | 9 | 5 | 4 | 8 | HHTT |
| 9 | Union La Calera | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 5 | 4 | 7 | TBTH |
| 10 | Universidad de Chile | 4 | 1 | 3 | 0 | 7 | 3 | 4 | 6 | HHHT |
| 11 | Coquimbo Unido | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 5 | 1 | 6 | TBBT |
| 12 | Cobresal | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 8 | -2 | 6 | TTBB |
| 13 | La Serena | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 4 | 2 | 5 | HBHT |
| 14 | Nublense | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 5 | 0 | 5 | HTBH |
| 15 | Everton CD | 4 | 1 | 1 | 2 | 1 | 4 | -3 | 4 | BBTH |
| 16 | Deportes Concepcion | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | -3 | 1 | HBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Colo Colo | 4 | 3 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 9 | BTTT |
| 2 | Nublense | 4 | 2 | 2 | 0 | 4 | 1 | 3 | 8 | HTTH |
| 3 | Universidad de Chile | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 7 | BHTT |
| 4 | Coquimbo Unido | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 5 | 0 | 6 | BTBT |
| 5 | Deportes Limache | 4 | 1 | 2 | 1 | 8 | 6 | 2 | 5 | HHBT |
| 6 | Everton CD | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 5 | 0 | 4 | BBTH |
| 7 | Universidad Catolica | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 7 | -1 | 4 | HBTB |
| 8 | La Serena | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 7 | -4 | 4 | BTHB |
| 9 | Huachipato | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 6 | -3 | 3 | BTBB |
| 10 | Deportes Concepcion | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 | 9 | -6 | 3 | BBBTB |
| 11 | Union La Calera | 4 | 1 | 0 | 3 | 1 | 8 | -7 | 3 | TBBB |
| 12 | Universidad de Concepcion | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 10 | -7 | 2 | BHHB |
| 13 | O Higgins | 3 | 0 | 1 | 2 | 6 | 9 | -3 | 1 | BBH |
| 14 | Cobresal | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 | 11 | -5 | 1 | BHBB |
| 15 | Audax Italiano | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 6 | -5 | 1 | HBBB |
| 16 | Palestino | 4 | 0 | 0 | 4 | 3 | 12 | -9 | 0 | BBBB |
BXH giải VĐQG Chile 2026 vòng 8 cập nhật lúc 08:56 7/4.
