BXH Chile Primera, Bảng xếp hạng VĐQG Chile 2026
BXH VĐQG Chile mùa 2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Chile Primera 2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng VĐQG Chile vòng 12 mùa 2026. Xem bảng xếp hạng bóng đá Chile sau vòng 12 mùa giải 2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: BXH Vô Địch Quốc Gia Chile mới nhất, bảng xếp hạng điểm số VĐQG Chile mùa bóng 2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá VĐQG Chile còn có tên Tiếng Anh là: Chile Primera Division. BXH bóng đá VĐQG Chile mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Chile Primera Division nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng VĐQG Chile vòng 12 mùa giải 2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Chile Primera 2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Cập nhật Bảng điểm VĐQG Chile mùa 2026 mới nhất: Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải VĐQG Chile theo từng vòng, tuần hay bảng đấu bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Chile theo sân nhà và sân khách, vị trí thứ hạng mới nhất của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), tổng điểm số, số trận thắng-hòa-bại, hiệu số bàn thắng-bàn thua, và bảng thống kê phong độ của kết quả 5-10 trận gần đây nhất.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá giải VĐQG Chile mùa 2026: Có mấy đội tham dự giải bóng đá VĐQG Chile mùa 2026? Danh sách đội bóng đá giải VĐQG Chile mùa bóng 2026 là các đội nào? Có tổng số bao nhiêu đội bóng? Cập nhật tất cả thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải VĐQG Chile năm 2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH VĐQG Chile chung cuộc mùa giải 2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Colo Colo | 12 | 9 | 0 | 3 | 20 | 9 | 11 | 27 | TBTTT |
| 2 | Huachipato | 12 | 7 | 1 | 4 | 21 | 15 | 6 | 22 | TTTHT |
| 3 | Deportes Limache | 12 | 6 | 3 | 3 | 25 | 13 | 12 | 21 | TBTHB |
| 4 | Universidad Catolica | 12 | 6 | 2 | 4 | 26 | 17 | 9 | 20 | TTBBT |
| 5 | Coquimbo Unido | 13 | 6 | 2 | 5 | 19 | 16 | 3 | 20 | HTBTH |
| 6 | Everton CD | 13 | 5 | 4 | 4 | 15 | 11 | 4 | 19 | BHTTH |
| 7 | O Higgins | 12 | 6 | 1 | 5 | 17 | 17 | 0 | 19 | TBTTB |
| 8 | Universidad de Chile | 12 | 4 | 5 | 3 | 11 | 7 | 4 | 17 | TBHTB |
| 9 | Palestino | 12 | 5 | 2 | 5 | 19 | 19 | 0 | 17 | BTTBT |
| 10 | Nublense | 12 | 4 | 5 | 3 | 13 | 15 | -2 | 17 | HTHBB |
| 11 | Universidad de Concepcion | 12 | 5 | 2 | 5 | 10 | 19 | -9 | 17 | BTBBT |
| 12 | La Serena | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 | 19 | -5 | 14 | BTHHB |
| 13 | Cobresal | 12 | 4 | 1 | 7 | 18 | 23 | -5 | 13 | BBBBT |
| 14 | Audax Italiano | 12 | 3 | 2 | 7 | 15 | 19 | -4 | 11 | BBBHB |
| 15 | Union La Calera | 12 | 3 | 1 | 8 | 11 | 24 | -13 | 10 | BTTBB |
| 16 | Deportes Concepcion | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 | 19 | -11 | 8 | BBHTB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportes Limache | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 | 4 | 11 | 15 | TTTTB |
| 2 | Colo Colo | 7 | 5 | 0 | 2 | 14 | 5 | 9 | 15 | BTBTT |
| 3 | Huachipato | 6 | 5 | 0 | 1 | 16 | 9 | 7 | 15 | TBTTT |
| 4 | Palestino | 7 | 4 | 2 | 1 | 15 | 7 | 8 | 14 | TTTBT |
| 5 | Everton CD | 7 | 3 | 3 | 1 | 8 | 5 | 3 | 12 | THHTH |
| 6 | O Higgins | 7 | 4 | 0 | 3 | 6 | 6 | 0 | 12 | BTTBB |
| 7 | Universidad de Concepcion | 6 | 4 | 0 | 2 | 6 | 6 | 0 | 12 | TBTTB |
| 8 | Universidad Catolica | 5 | 3 | 1 | 1 | 14 | 6 | 8 | 10 | TTHTB |
| 9 | Audax Italiano | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 7 | 5 | 10 | TBTBH |
| 10 | Coquimbo Unido | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 6 | 4 | 10 | BBTHT |
| 11 | Universidad de Chile | 5 | 2 | 3 | 0 | 8 | 3 | 5 | 9 | HHHTT |
| 12 | La Serena | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 4 | 3 | 9 | BHTTH |
| 13 | Cobresal | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 11 | -2 | 9 | TBBBT |
| 14 | Nublense | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 7 | -1 | 8 | TBHTB |
| 15 | Union La Calera | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 9 | -1 | 7 | BTHTB |
| 16 | Deportes Concepcion | 5 | 0 | 2 | 3 | 4 | 9 | -5 | 2 | HBBHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Colo Colo | 5 | 4 | 0 | 1 | 6 | 4 | 2 | 12 | BTTTT |
| 2 | Universidad Catolica | 7 | 3 | 1 | 3 | 12 | 11 | 1 | 10 | TBTBT |
| 3 | Coquimbo Unido | 7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 10 | -1 | 10 | BTTBH |
| 4 | Nublense | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 8 | -1 | 9 | TTHHB |
| 5 | Universidad de Chile | 7 | 2 | 2 | 3 | 3 | 4 | -1 | 8 | TTBHB |
| 6 | Everton CD | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 6 | 1 | 7 | BTHBT |
| 7 | O Higgins | 5 | 2 | 1 | 2 | 11 | 11 | 0 | 7 | BBHTT |
| 8 | Huachipato | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 6 | -1 | 7 | TBBTH |
| 9 | Deportes Limache | 6 | 1 | 3 | 2 | 10 | 9 | 1 | 6 | HBTBH |
| 10 | Deportes Concepcion | 7 | 2 | 0 | 5 | 4 | 10 | -6 | 6 | BTBBT |
| 11 | La Serena | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 15 | -8 | 5 | THBHB |
| 12 | Universidad de Concepcion | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 13 | -9 | 5 | HHBBT |
| 13 | Cobresal | 6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 12 | -3 | 4 | HBBBB |
| 14 | Palestino | 5 | 1 | 0 | 4 | 4 | 12 | -8 | 3 | BBBBT |
| 15 | Union La Calera | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 | 15 | -12 | 3 | BBBTB |
| 16 | Audax Italiano | 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 12 | -9 | 1 | BBBBB |
BXH giải VĐQG Chile 2026 vòng 12 cập nhật lúc 03:58 23/5.
