Tỷ số trực tuyến U23 Châu Á tối-đêm hôm nay
Livescore kết quả tỷ số trực tuyến U23 Châu Á hôm nay và ngày mai: live scores tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải VCK U23 Châu Á trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Cúp Bóng đá U-23 châu Á tối nay: danh sách các trận bóng đá U23 Châu Á đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số U23 Châu Á hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Châu Á trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến U23 Châu Á đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải VCK U23 Châu Á tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá U23 Châu Á trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Châu Á hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá U23 Châu Á mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá U23 Châu Á trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến U23 Châu Á hôm nay
BXH U23 Châu Á 2025-2026
BXH U23 Châu Á 2025-2026: Vòng Bảng
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U23 Việt Nam | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 9 |
TTT |
| 2 | U23 Jordan | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 4 | 0 | 6 |
BTT |
| 3 | U23 Saudi Arabia | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | -1 | 3 |
TBB |
| 4 | U23 Kyrgyzstan | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | -3 | 0 |
BBB |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U23 Nhật Bản | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 0 | 10 | 9 |
TTT |
| 2 | U23 UAE | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | -1 | 4 |
TBH |
| 3 | U23 Syria | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 6 | -4 | 4 |
BTH |
| 4 | U23 Qatar | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 5 | -5 | 0 |
BBB |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U23 Uzbekistan | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 7 |
THT |
| 2 | U23 Hàn Quốc | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 0 | 4 |
HTB |
| 3 | U23 Lebanon | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 7 | -2 | 3 |
BBT |
| 4 | U23 Iran | 3 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 2 |
HHB |
Bảng D
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U23 Australia | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 6 |
TBT |
| 2 | U23 Trung Quốc | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5 |
HTH |
| 3 | U23 Iraq | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | -1 | 2 |
HHB |
| 4 | U23 Thái Lan | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | -1 | 2 |
BHH |
BXH U23 Châu Á 2025-2026: Vòng Loại
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U23 Jordan | 3 | 3 | 0 | 0 | 19 | 1 | 18 | 9 |
TTT |
| 2 | U23 Turkmenistan | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 3 | 5 | 6 |
TTB |
| 3 | U23 Bhutan | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 14 | -11 | 3 |
BBT |
| 4 | U23 Đài Loan | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 14 | -12 | 0 |
BBB |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U23 Nhật Bản | 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 2 | 9 | 9 |
TTT |
| 2 | U23 Kuwait | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 6 | -4 | 4 |
HTB |
| 3 | U23 Afghanistan | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | -3 | 3 |
BBT |
| 4 | U23 Myanmar | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 1 |
HBB |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U23 Việt Nam | 3 | 3 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 9 |
TTT |
| 2 | U23 Yemen | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 6 |
TTB |
| 3 | U23 Bangladesh | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | 0 | 3 |
BBT |
| 4 | U23 Singapore | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 7 | -5 | 0 |
BBB |
Bảng D
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U23 Australia | 3 | 2 | 1 | 0 | 20 | 0 | 20 | 7 |
TTH |
| 2 | U23 Trung Quốc | 3 | 2 | 1 | 0 | 12 | 1 | 11 | 7 |
TTH |
| 3 | U23 Đông Timor | 3 | 1 | 0 | 2 | 7 | 8 | -1 | 3 |
BBT |
| 4 | U23 Northern Mariana Island | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 30 | -30 | 0 |
BBB |
Bảng E
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U23 Kyrgyzstan | 3 | 2 | 1 | 0 | 10 | 3 | 7 | 7 |
THT |
| 2 | U23 Uzbekistan | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 3 | 5 | 7 |
THT |
| 3 | U23 Palestine | 3 | 1 | 0 | 2 | 7 | 4 | 3 | 3 |
BTB |
| 4 | U23 Sri Lanka | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 15 | -15 | 0 |
BBB |
Bảng F
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U23 Thái Lan | 3 | 2 | 1 | 0 | 10 | 3 | 7 | 7 |
THT |
| 2 | U23 Lebanon | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 7 |
THT |
| 3 | U23 Malaysia | 3 | 1 | 0 | 2 | 8 | 3 | 5 | 3 |
BTB |
| 4 | U23 Mông Cổ | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 16 | -16 | 0 |
BBB |
Bảng G
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U23 Iraq | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 1 | 8 | 7 |
TTH |
| 2 | U23 Campuchia | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5 |
HTH |
| 3 | U23 Oman | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 |
HBT |
| 4 | U23 Pakistan | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 10 | -9 | 0 |
BBB |
Bảng H
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U23 Qatar | 3 | 3 | 0 | 0 | 17 | 2 | 15 | 9 |
TTT |
| 2 | U23 Ấn Độ | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 2 | 7 | 6 |
TBT |
| 3 | U23 Bahrain | 3 | 1 | 0 | 2 | 11 | 4 | 7 | 3 |
BTB |
| 4 | U23 Brunei | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 29 | -29 | 0 |
BBB |
Bảng I
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U23 Iran | 3 | 3 | 0 | 0 | 13 | 2 | 11 | 9 |
TTT |
| 2 | U23 UAE | 3 | 2 | 0 | 1 | 17 | 3 | 14 | 6 |
TTB |
| 3 | U23 Hồng Kông | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 6 | -5 | 3 |
BBT |
| 4 | U23 Guam | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 20 | -20 | 0 |
BBB |
Bảng J
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U23 Hàn Quốc | 3 | 3 | 0 | 0 | 13 | 0 | 13 | 9 |
TTT |
| 2 | U23 Indonesia | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 1 | 4 | 4 |
HTB |
| 3 | U23 Lào | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 8 | -5 | 4 |
HBT |
| 4 | U23 Macao | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 13 | -12 | 0 |
BBB |
Bảng K
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U23 Syria | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 3 | 4 | 9 |
TTT |
| 2 | U23 Philippines | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 2 | 4 | 6 |
BTT |
| 3 | U23 Tajikistan | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 2 | 2 | 3 |
TBB |
| 4 | U23 Nepal | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 12 | -10 | 0 |
BBB |
