BXH VCK U23 Châu Á, Bảng xếp hạng U23 Châu Á 2025/2026
BXH U23 Châu Á mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH VCK U23 Châu Á 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng U23 Châu Á mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Châu Á sau vòng Chung kết mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Cúp Bóng đá U-23 châu Á, bảng xếp hạng U23 Châu Á mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng bảng, tứ kết, bán kết và chung kết.
Giải bóng đá U23 Châu Á còn có tên Tiếng Anh là: AFC U23 Asian Cup. BXH bóng đá VCK U23 Châu Á mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH AFC U23 Asian Cup nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng U23 Châu Á vòng Chung kết mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng VCK U23 Châu Á 2025/2026 mới nhất hôm nay theo bảng xếp hạng vòng bảng, vòng loại và danh sách BXH các bảng đấu. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải U23 Châu Á bao gồm: vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Danh sách các đội bóng tham dự giải U23 Châu Á mùa 2025/2026 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải U23 Châu Á mùa bóng 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH U23 Châu Á chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
Vòng Chung kết
-
24/01 22:00U23 Trung Quốc0-4U23 Nhật Bản
Vòng Hạng 3
-
23/01 22:00U23 Việt Nam2-2U23 Hàn Quốc
-
90 phút [2-2], 120 phút [2-2], Penalty [7-6]
Vòng Bán kết
-
20/01 22:30U23 Việt Nam0-3U23 Trung Quốc
-
20/01 18:30U23 Nhật Bản1-0U23 Hàn Quốc
Vòng Tứ kết
-
17/01 22:30U23 Australia1-2U23 Hàn Quốc
-
17/01 18:30U23 Uzbekistan0-0U23 Trung Quốc
-
90 phút [0-0], 120 phút [0-0], Penalty [2-4]
-
16/01 22:30U23 Việt Nam2-2U23 UAE
-
90 phút [2-2], 120 phút [3-2]
-
16/01 18:30U23 Nhật Bản1-1U23 Jordan
-
90 phút [1-1], 120 phút [1-1], Penalty [4-2]
Vòng Bảng
BXH U23 Châu Á 2025-2026: Vòng Bảng
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U23 Việt Nam | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 9 |
TTT |
| 2 | U23 Jordan | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 4 | 0 | 6 |
BTT |
| 3 | U23 Saudi Arabia | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | -1 | 3 |
TBB |
| 4 | U23 Kyrgyzstan | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | -3 | 0 |
BBB |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U23 Nhật Bản | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 0 | 10 | 9 |
TTT |
| 2 | U23 UAE | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | -1 | 4 |
TBH |
| 3 | U23 Syria | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 6 | -4 | 4 |
BTH |
| 4 | U23 Qatar | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 5 | -5 | 0 |
BBB |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U23 Uzbekistan | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 7 |
THT |
| 2 | U23 Hàn Quốc | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 0 | 4 |
HTB |
| 3 | U23 Lebanon | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 7 | -2 | 3 |
BBT |
| 4 | U23 Iran | 3 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 2 |
HHB |
Bảng D
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U23 Australia | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 6 |
TBT |
| 2 | U23 Trung Quốc | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5 |
HTH |
| 3 | U23 Iraq | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | -1 | 2 |
HHB |
| 4 | U23 Thái Lan | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | -1 | 2 |
BHH |
Vòng Loại
BXH U23 Châu Á 2025-2026: Vòng Loại
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U23 Jordan | 3 | 3 | 0 | 0 | 19 | 1 | 18 | 9 |
TTT |
| 2 | U23 Turkmenistan | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 3 | 5 | 6 |
TTB |
| 3 | U23 Bhutan | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 14 | -11 | 3 |
BBT |
| 4 | U23 Đài Loan | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 14 | -12 | 0 |
BBB |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U23 Nhật Bản | 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 2 | 9 | 9 |
TTT |
| 2 | U23 Kuwait | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 6 | -4 | 4 |
HTB |
| 3 | U23 Afghanistan | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | -3 | 3 |
BBT |
| 4 | U23 Myanmar | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 1 |
HBB |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U23 Việt Nam | 3 | 3 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 9 |
TTT |
| 2 | U23 Yemen | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 6 |
TTB |
| 3 | U23 Bangladesh | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | 0 | 3 |
BBT |
| 4 | U23 Singapore | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 7 | -5 | 0 |
BBB |
Bảng D
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U23 Australia | 3 | 2 | 1 | 0 | 20 | 0 | 20 | 7 |
TTH |
| 2 | U23 Trung Quốc | 3 | 2 | 1 | 0 | 12 | 1 | 11 | 7 |
TTH |
| 3 | U23 Đông Timor | 3 | 1 | 0 | 2 | 7 | 8 | -1 | 3 |
BBT |
| 4 | U23 Northern Mariana Island | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 30 | -30 | 0 |
BBB |
Bảng E
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U23 Kyrgyzstan | 3 | 2 | 1 | 0 | 10 | 3 | 7 | 7 |
THT |
| 2 | U23 Uzbekistan | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 3 | 5 | 7 |
THT |
| 3 | U23 Palestine | 3 | 1 | 0 | 2 | 7 | 4 | 3 | 3 |
BTB |
| 4 | U23 Sri Lanka | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 15 | -15 | 0 |
BBB |
Bảng F
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U23 Thái Lan | 3 | 2 | 1 | 0 | 10 | 3 | 7 | 7 |
THT |
| 2 | U23 Lebanon | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 7 |
THT |
| 3 | U23 Malaysia | 3 | 1 | 0 | 2 | 8 | 3 | 5 | 3 |
BTB |
| 4 | U23 Mông Cổ | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 16 | -16 | 0 |
BBB |
Bảng G
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U23 Iraq | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 1 | 8 | 7 |
TTH |
| 2 | U23 Campuchia | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5 |
HTH |
| 3 | U23 Oman | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 |
HBT |
| 4 | U23 Pakistan | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 10 | -9 | 0 |
BBB |
Bảng H
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U23 Qatar | 3 | 3 | 0 | 0 | 17 | 2 | 15 | 9 |
TTT |
| 2 | U23 Ấn Độ | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 2 | 7 | 6 |
TBT |
| 3 | U23 Bahrain | 3 | 1 | 0 | 2 | 11 | 4 | 7 | 3 |
BTB |
| 4 | U23 Brunei | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 29 | -29 | 0 |
BBB |
Bảng I
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U23 Iran | 3 | 3 | 0 | 0 | 13 | 2 | 11 | 9 |
TTT |
| 2 | U23 UAE | 3 | 2 | 0 | 1 | 17 | 3 | 14 | 6 |
TTB |
| 3 | U23 Hồng Kông | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 6 | -5 | 3 |
BBT |
| 4 | U23 Guam | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 20 | -20 | 0 |
BBB |
Bảng J
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U23 Hàn Quốc | 3 | 3 | 0 | 0 | 13 | 0 | 13 | 9 |
TTT |
| 2 | U23 Indonesia | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 1 | 4 | 4 |
HTB |
| 3 | U23 Lào | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 8 | -5 | 4 |
HBT |
| 4 | U23 Macao | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 13 | -12 | 0 |
BBB |
Bảng K
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U23 Syria | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 3 | 4 | 9 |
TTT |
| 2 | U23 Philippines | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 2 | 4 | 6 |
BTT |
| 3 | U23 Tajikistan | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 2 | 2 | 3 |
TBB |
| 4 | U23 Nepal | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 12 | -10 | 0 |
BBB |
