Tỷ số trực tuyến VĐQG Brazil tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến VĐQG Brazil hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Brazil Serie A trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô Địch Quốc Gia Serie A Brazil tối nay: danh sách các trận bóng đá VĐQG Brazil đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số VĐQG Brazil hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Brazil trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến VĐQG Brazil đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Brazil Serie A tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá VĐQG Brazil trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Brazil hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Brazil mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá VĐQG Brazil trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến VĐQG Brazil hôm nay
- Chủ nhật, ngày 31/5/2026
-
02:00Atletico Paranaense? - ?MirassolVòng 18
-
02:00CR Flamengo RJ? - ?Coritiba PRVòng 18
-
03:30Bahia? - ?Botafogo RJVòng 18
-
03:30Gremio RS? - ?Corinthians Paulista SPVòng 18
-
05:30Remo Belem PA? - ?Sao PauloVòng 18
-
07:00Santos? - ?Vitoria Salvador BAVòng 18
-
21:00RB Bragantino? - ?Internacional RSVòng 18
- Thứ hai, ngày 1/6/2026
-
02:00Palmeiras? - ?ChapecoenseVòng 18
-
02:00Vasco da Gama RJ? - ?Atletico Mineiro MGVòng 18
-
06:30Cruzeiro MG? - ?Fluminense RJVòng 18
BXH VĐQG Brazil 2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras | 17 | 11 | 5 | 1 | 29 | 13 | 16 | 38 | THHHT |
| 2 | CR Flamengo RJ | 16 | 9 | 4 | 3 | 28 | 16 | 12 | 31 | THTHB |
| 3 | Fluminense RJ | 17 | 9 | 3 | 5 | 27 | 22 | 5 | 30 | TBHTB |
| 4 | Atletico Paranaense | 17 | 8 | 3 | 6 | 23 | 18 | 5 | 27 | THBHT |
| 5 | RB Bragantino | 17 | 8 | 2 | 7 | 22 | 18 | 4 | 26 | BTBTT |
| 6 | Coritiba PR | 17 | 7 | 5 | 5 | 24 | 21 | 3 | 26 | BBHTT |
| 7 | Sao Paulo | 17 | 7 | 4 | 6 | 23 | 19 | 4 | 25 | THBBH |
| 8 | Bahia | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 | 22 | 1 | 23 | HHBHB |
| 9 | Cruzeiro MG | 17 | 6 | 5 | 6 | 23 | 27 | -4 | 23 | TBTHT |
| 10 | Botafogo RJ | 16 | 6 | 4 | 6 | 30 | 29 | 1 | 22 | HBHTH |
| 11 | Vitoria Salvador BA | 16 | 6 | 4 | 6 | 20 | 22 | -2 | 22 | BTHBT |
| 12 | Internacional RS | 17 | 5 | 6 | 6 | 20 | 19 | 1 | 21 | HTHTB |
| 13 | Gremio RS | 17 | 5 | 6 | 6 | 19 | 20 | -1 | 21 | THBHT |
| 14 | Atletico Mineiro MG | 17 | 6 | 3 | 8 | 21 | 23 | -2 | 21 | BTHTB |
| 15 | Corinthians Paulista SP | 17 | 5 | 6 | 6 | 15 | 18 | -3 | 21 | TBTBT |
| 16 | Vasco da Gama RJ | 17 | 5 | 5 | 7 | 22 | 28 | -6 | 20 | BHTBB |
| 17 | Santos | 17 | 4 | 6 | 7 | 23 | 28 | -5 | 18 | HHTBB |
| 18 | Mirassol | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 | 23 | -5 | 16 | BTHBT |
| 19 | Remo Belem PA | 17 | 3 | 6 | 8 | 20 | 29 | -9 | 15 | BTHTB |
| 20 | Chapecoense | 16 | 1 | 6 | 9 | 17 | 32 | -15 | 9 | BBHBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fluminense RJ | 9 | 7 | 1 | 1 | 17 | 10 | 7 | 22 | TBTHT |
| 2 | Atletico Paranaense | 9 | 6 | 2 | 1 | 16 | 6 | 10 | 20 | TTTHH |
| 3 | Palmeiras | 8 | 6 | 2 | 0 | 15 | 6 | 9 | 20 | TTTHH |
| 4 | Vitoria Salvador BA | 8 | 6 | 1 | 1 | 14 | 3 | 11 | 19 | TTHTT |
| 5 | Sao Paulo | 8 | 5 | 2 | 1 | 14 | 6 | 8 | 17 | BTTHH |
| 6 | Gremio RS | 8 | 5 | 2 | 1 | 14 | 8 | 6 | 17 | THTBT |
| 7 | Vasco da Gama RJ | 9 | 5 | 1 | 3 | 12 | 12 | 0 | 16 | TBTTB |
| 8 | Cruzeiro MG | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 | 11 | 4 | 15 | TTTBT |
| 9 | Atletico Mineiro MG | 8 | 4 | 3 | 1 | 13 | 12 | 1 | 15 | TTBHT |
| 10 | CR Flamengo RJ | 7 | 4 | 2 | 1 | 13 | 7 | 6 | 14 | TTTHB |
| 11 | Santos | 9 | 4 | 2 | 3 | 12 | 11 | 1 | 14 | TTBTB |
| 12 | Corinthians Paulista SP | 9 | 4 | 2 | 3 | 9 | 8 | 1 | 14 | BHTTT |
| 13 | RB Bragantino | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 | 8 | 5 | 13 | BTTBT |
| 14 | Coritiba PR | 8 | 3 | 3 | 2 | 10 | 8 | 2 | 12 | HHTHT |
| 15 | Mirassol | 9 | 3 | 3 | 3 | 11 | 11 | 0 | 12 | BBTHT |
| 16 | Botafogo RJ | 7 | 3 | 2 | 2 | 15 | 12 | 3 | 11 | THHBT |
| 17 | Internacional RS | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 | 9 | 2 | 11 | HHBTT |
| 18 | Bahia | 8 | 2 | 4 | 2 | 12 | 9 | 3 | 10 | TBHBH |
| 19 | Remo Belem PA | 8 | 1 | 4 | 3 | 10 | 11 | -1 | 7 | THBHB |
| 20 | Chapecoense | 9 | 1 | 4 | 4 | 13 | 20 | -7 | 7 | BHBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras | 9 | 5 | 3 | 1 | 14 | 7 | 7 | 18 | THTHT |
| 2 | CR Flamengo RJ | 9 | 5 | 2 | 2 | 15 | 9 | 6 | 17 | BTTTH |
| 3 | Coritiba PR | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 | 13 | 1 | 14 | BHBBT |
| 4 | RB Bragantino | 9 | 4 | 1 | 4 | 9 | 10 | -1 | 13 | TBTBT |
| 5 | Bahia | 8 | 4 | 1 | 3 | 11 | 13 | -2 | 13 | BTBHB |
| 6 | Botafogo RJ | 9 | 3 | 2 | 4 | 15 | 17 | -2 | 11 | BTTHH |
| 7 | Internacional RS | 8 | 2 | 4 | 2 | 9 | 10 | -1 | 10 | TTHHB |
| 8 | Fluminense RJ | 8 | 2 | 2 | 4 | 10 | 12 | -2 | 8 | BHTBB |
| 9 | Sao Paulo | 9 | 2 | 2 | 5 | 9 | 13 | -4 | 8 | HBBBB |
| 10 | Remo Belem PA | 9 | 2 | 2 | 5 | 10 | 18 | -8 | 8 | BHBTT |
| 11 | Cruzeiro MG | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 16 | -8 | 8 | BBTTH |
| 12 | Corinthians Paulista SP | 8 | 1 | 4 | 3 | 6 | 10 | -4 | 7 | HBHBB |
| 13 | Atletico Paranaense | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 | 12 | -5 | 7 | BBBBT |
| 14 | Atletico Mineiro MG | 9 | 2 | 0 | 7 | 8 | 11 | -3 | 6 | TBBTB |
| 15 | Mirassol | 7 | 1 | 1 | 5 | 7 | 12 | -5 | 4 | BBTBB |
| 16 | Santos | 8 | 0 | 4 | 4 | 11 | 17 | -6 | 4 | HBHHB |
| 17 | Vasco da Gama RJ | 8 | 0 | 4 | 4 | 10 | 16 | -6 | 4 | HHBHB |
| 18 | Gremio RS | 9 | 0 | 4 | 5 | 5 | 12 | -7 | 4 | BHBHH |
| 19 | Vitoria Salvador BA | 8 | 0 | 3 | 5 | 6 | 19 | -13 | 3 | BHBHB |
| 20 | Chapecoense | 7 | 0 | 2 | 5 | 4 | 12 | -8 | 2 | BBBHB |
BXH giải VĐQG Brazil 2026 vòng 17 cập nhật lúc 08:10 26/5.
