BXH Serie A Brazil, Bảng xếp hạng VĐQG Brazil 2026
BXH VĐQG Brazil mùa 2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Serie A Brazil 2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng VĐQG Brazil mùa 2026 theo từng vòng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Brazil sau vòng 3 mùa giải 2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô Địch Quốc Gia Brazil (Serie A), bảng xếp hạng VĐQG Brazil mùa bóng 2026 tuần này chính xác.
Giải bóng đá VĐQG Brazil còn có tên Tiếng Anh là: Brazil Serie A (Campeonato Brasileiro Serie A). Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Brazil Serie A (Campeonato Brasileiro Serie A) mới nhất. Cập nhật LIVE thứ hạng, bảng xếp hạng vòng 3 VĐQG Brazil mùa giải 2026 nhanh và sớm nhất: Xem trực tiếp BXH thứ hạng Serie A Brazil 2026 hôm nay theo bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin trên BXH giải VĐQG Brazil bao gồm: vị trí xếp hạng của CLB, điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê phong độ gần đây của các đội bóng.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras | 3 | 2 | 1 | 0 | 10 | 4 | 6 | 7 | HTT |
| 2 | Sao Paulo | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 7 | THT |
| 3 | Bahia | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 7 | THT |
| 4 | Fluminense RJ | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 7 | THT |
| 5 | Corinthians Paulista SP | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 2 | 6 | BTT |
| 6 | Atletico Paranaense | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 6 | TTB |
| 7 | RB Bragantino | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 6 | TTB |
| 8 | Chapecoense SC | 3 | 1 | 2 | 0 | 8 | 6 | 2 | 5 | THH |
| 9 | Mirassol | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 5 | 1 | 5 | THH |
| 10 | Coritiba PR | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 0 | 4 | BTH |
| 11 | CR Flamengo RJ | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 0 | 4 | BHT |
| 12 | Botafogo RJ | 3 | 1 | 0 | 2 | 7 | 6 | 1 | 3 | TBB |
| 13 | Gremio RS | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 7 | -1 | 3 | BTB |
| 14 | Vitoria Salvador BA | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 7 | -3 | 3 | TBB |
| 15 | Atletico Mineiro MG | 3 | 0 | 2 | 1 | 5 | 6 | -1 | 2 | HBH |
| 16 | Remo Belem PA | 3 | 0 | 2 | 1 | 5 | 7 | -2 | 2 | BHH |
| 17 | Vasco da Gama RJ | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 1 | BHB |
| 18 | Santos | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 7 | -3 | 1 | BHB |
| 19 | Internacional RS | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | -3 | 1 | BHB |
| 20 | Cruzeiro MG | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 8 | -5 | 1 | BBH |
BXH vòng 3 VĐQG Brazil 2026 cập nhật lúc 07:42 20/2.
