BXH Brazil Serie A, Bảng xếp hạng VĐQG Brazil 2026
BXH VĐQG Brazil mùa 2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Brazil Serie A 2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng VĐQG Brazil vòng 16 mùa 2026. Xem bảng xếp hạng bóng đá Brazil sau vòng 16 mùa giải 2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: BXH Vô Địch Quốc Gia Serie A Brazil mới nhất, bảng xếp hạng điểm số VĐQG Brazil mùa bóng 2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá VĐQG Brazil còn có tên Tiếng Anh là: Brazil Serie A (Campeonato Brasileiro Serie A). BXH bóng đá VĐQG Brazil mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Brazil Serie A (Campeonato Brasileiro Serie A) nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng VĐQG Brazil vòng 16 mùa giải 2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Brazil Serie A 2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Cập nhật Bảng điểm VĐQG Brazil mùa 2026 mới nhất: Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải VĐQG Brazil theo từng vòng, tuần hay bảng đấu bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Brazil theo sân nhà và sân khách, vị trí thứ hạng mới nhất của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), tổng điểm số, số trận thắng-hòa-bại, hiệu số bàn thắng-bàn thua, và bảng thống kê phong độ của kết quả 5-10 trận gần đây nhất.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá giải VĐQG Brazil mùa 2026: Có mấy đội tham dự giải bóng đá VĐQG Brazil mùa 2026? Danh sách đội bóng đá giải VĐQG Brazil mùa bóng 2026 là các đội nào? Có tổng số bao nhiêu đội bóng? Cập nhật tất cả thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải VĐQG Brazil năm 2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH VĐQG Brazil chung cuộc mùa giải 2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras | 16 | 10 | 5 | 1 | 26 | 13 | 13 | 35 | TTHHH |
| 2 | CR Flamengo RJ | 15 | 9 | 4 | 2 | 28 | 13 | 15 | 31 | TTHTH |
| 3 | Fluminense RJ | 16 | 9 | 3 | 4 | 27 | 21 | 6 | 30 | TTBHT |
| 4 | Sao Paulo | 16 | 7 | 3 | 6 | 22 | 18 | 4 | 24 | BTHBB |
| 5 | Atletico Paranaense | 16 | 7 | 3 | 6 | 21 | 17 | 4 | 24 | BTHBH |
| 6 | Bahia | 15 | 6 | 5 | 4 | 21 | 19 | 2 | 23 | BHHBH |
| 7 | Coritiba PR | 16 | 6 | 5 | 5 | 21 | 19 | 2 | 23 | TBBHT |
| 8 | RB Bragantino | 16 | 7 | 2 | 7 | 19 | 18 | 1 | 23 | TBTBT |
| 9 | Internacional RS | 16 | 5 | 6 | 5 | 20 | 17 | 3 | 21 | BHTHT |
| 10 | Botafogo RJ | 15 | 6 | 3 | 6 | 29 | 28 | 1 | 21 | THBHT |
| 11 | Atletico Mineiro MG | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 | 22 | -1 | 21 | BBTHT |
| 12 | Vasco da Gama RJ | 16 | 5 | 5 | 6 | 22 | 25 | -3 | 20 | TBHTB |
| 13 | Cruzeiro MG | 16 | 5 | 5 | 6 | 21 | 26 | -5 | 20 | TTBTH |
| 14 | Vitoria Salvador BA | 15 | 5 | 4 | 6 | 18 | 22 | -4 | 19 | HBTHB |
| 15 | Gremio RS | 16 | 4 | 6 | 6 | 16 | 18 | -2 | 18 | BTHBH |
| 16 | Santos | 16 | 4 | 6 | 6 | 21 | 25 | -4 | 18 | BHHTB |
| 17 | Corinthians Paulista SP | 16 | 4 | 6 | 6 | 14 | 18 | -4 | 18 | HTBTB |
| 18 | Remo Belem PA | 16 | 3 | 6 | 7 | 19 | 27 | -8 | 15 | BBTHT |
| 19 | Mirassol | 15 | 3 | 4 | 8 | 17 | 23 | -6 | 13 | TBTHB |
| 20 | Chapecoense | 15 | 1 | 6 | 8 | 16 | 30 | -14 | 9 | BBBHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fluminense RJ | 9 | 7 | 1 | 1 | 17 | 10 | 7 | 22 | TBTHT |
| 2 | Atletico Paranaense | 9 | 6 | 2 | 1 | 16 | 6 | 10 | 20 | TTTHH |
| 3 | Palmeiras | 8 | 6 | 2 | 0 | 15 | 6 | 9 | 20 | TTTHH |
| 4 | Vitoria Salvador BA | 7 | 5 | 1 | 1 | 12 | 3 | 9 | 16 | TTTHT |
| 5 | Sao Paulo | 7 | 5 | 1 | 1 | 13 | 5 | 8 | 16 | TBTTH |
| 6 | Vasco da Gama RJ | 8 | 5 | 1 | 2 | 12 | 9 | 3 | 16 | TTBTT |
| 7 | Atletico Mineiro MG | 8 | 4 | 3 | 1 | 13 | 12 | 1 | 15 | TTBHT |
| 8 | CR Flamengo RJ | 6 | 4 | 2 | 0 | 13 | 4 | 9 | 14 | TTTTH |
| 9 | Gremio RS | 7 | 4 | 2 | 1 | 11 | 6 | 5 | 14 | HTHTB |
| 10 | Santos | 9 | 4 | 2 | 3 | 12 | 11 | 1 | 14 | TTBTB |
| 11 | RB Bragantino | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 | 8 | 5 | 13 | BTTBT |
| 12 | Cruzeiro MG | 8 | 3 | 3 | 2 | 13 | 10 | 3 | 12 | HTTTB |
| 13 | Botafogo RJ | 7 | 3 | 2 | 2 | 15 | 12 | 3 | 11 | THHBT |
| 14 | Internacional RS | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 | 9 | 2 | 11 | HHBTT |
| 15 | Corinthians Paulista SP | 8 | 3 | 2 | 3 | 8 | 8 | 0 | 11 | HBHTT |
| 16 | Bahia | 8 | 2 | 4 | 2 | 12 | 9 | 3 | 10 | TBHBH |
| 17 | Coritiba PR | 7 | 2 | 3 | 2 | 7 | 6 | 1 | 9 | THHTH |
| 18 | Mirassol | 8 | 2 | 3 | 3 | 10 | 11 | -1 | 9 | BBBTH |
| 19 | Remo Belem PA | 7 | 1 | 4 | 2 | 9 | 9 | 0 | 7 | BTHBH |
| 20 | Chapecoense | 9 | 1 | 4 | 4 | 13 | 20 | -7 | 7 | BHBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CR Flamengo RJ | 9 | 5 | 2 | 2 | 15 | 9 | 6 | 17 | BTTTH |
| 2 | Palmeiras | 8 | 4 | 3 | 1 | 11 | 7 | 4 | 15 | TTHTH |
| 3 | Coritiba PR | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 | 13 | 1 | 14 | BHBBT |
| 4 | Bahia | 7 | 4 | 1 | 2 | 9 | 10 | -1 | 13 | TBTBH |
| 5 | Internacional RS | 7 | 2 | 4 | 1 | 9 | 8 | 1 | 10 | BTTHH |
| 6 | Botafogo RJ | 8 | 3 | 1 | 4 | 14 | 16 | -2 | 10 | TBTTH |
| 7 | RB Bragantino | 8 | 3 | 1 | 4 | 6 | 10 | -4 | 10 | BTBTB |
| 8 | Fluminense RJ | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 11 | -1 | 8 | TBHTB |
| 9 | Sao Paulo | 9 | 2 | 2 | 5 | 9 | 13 | -4 | 8 | HBBBB |
| 10 | Remo Belem PA | 9 | 2 | 2 | 5 | 10 | 18 | -8 | 8 | BHBTT |
| 11 | Cruzeiro MG | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 16 | -8 | 8 | BBTTH |
| 12 | Corinthians Paulista SP | 8 | 1 | 4 | 3 | 6 | 10 | -4 | 7 | HBHBB |
| 13 | Atletico Mineiro MG | 8 | 2 | 0 | 6 | 8 | 10 | -2 | 6 | BTBBT |
| 14 | Santos | 7 | 0 | 4 | 3 | 9 | 14 | -5 | 4 | HHBHH |
| 15 | Mirassol | 7 | 1 | 1 | 5 | 7 | 12 | -5 | 4 | BBTBB |
| 16 | Vasco da Gama RJ | 8 | 0 | 4 | 4 | 10 | 16 | -6 | 4 | HHBHB |
| 17 | Atletico Paranaense | 7 | 1 | 1 | 5 | 5 | 11 | -6 | 4 | BBBBB |
| 18 | Gremio RS | 9 | 0 | 4 | 5 | 5 | 12 | -7 | 4 | BHBHH |
| 19 | Vitoria Salvador BA | 8 | 0 | 3 | 5 | 6 | 19 | -13 | 3 | BHBHB |
| 20 | Chapecoense | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 | 10 | -7 | 2 | BBBBH |
BXH giải VĐQG Brazil 2026 vòng 16 cập nhật lúc 06:33 23/5.
