BXH Brazil Serie A, Bảng xếp hạng VĐQG Brazil 2026
BXH VĐQG Brazil mùa 2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Brazil Serie A 2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng VĐQG Brazil mùa 2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Brazil sau vòng 10 mùa giải 2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô Địch Quốc Gia Serie A Brazil, bảng xếp hạng VĐQG Brazil mùa bóng 2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá VĐQG Brazil còn có tên Tiếng Anh là: Brazil Serie A (Campeonato Brasileiro Serie A). BXH bóng đá Brazil Serie A mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Brazil Serie A (Campeonato Brasileiro Serie A) nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng VĐQG Brazil vòng 10 mùa giải 2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Brazil Serie A 2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải VĐQG Brazil bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Brazil theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Danh sách các đội bóng tham dự giải VĐQG Brazil mùa 2026 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải VĐQG Brazil mùa bóng 2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH VĐQG Brazil chung cuộc mùa giải 2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras | 10 | 8 | 1 | 1 | 21 | 10 | 11 | 25 | TTTTT |
| 2 | Sao Paulo | 10 | 6 | 2 | 2 | 15 | 7 | 8 | 20 | TBBHT |
| 3 | Fluminense RJ | 10 | 6 | 2 | 2 | 17 | 11 | 6 | 20 | TBTTH |
| 4 | CR Flamengo RJ | 9 | 5 | 2 | 2 | 16 | 9 | 7 | 17 | TTHBT |
| 5 | Bahia | 9 | 5 | 2 | 2 | 13 | 9 | 4 | 17 | TTBTB |
| 6 | Atletico Paranaense | 10 | 5 | 1 | 4 | 15 | 13 | 2 | 16 | TTTBB |
| 7 | Coritiba PR | 10 | 4 | 3 | 3 | 11 | 10 | 1 | 15 | TTBHH |
| 8 | Atletico Mineiro MG | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 | 12 | 2 | 14 | BTBTT |
| 9 | RB Bragantino | 10 | 4 | 2 | 4 | 10 | 10 | 0 | 14 | BBBTT |
| 10 | Gremio RS | 10 | 3 | 3 | 4 | 14 | 14 | 0 | 12 | HTBBH |
| 11 | Vasco da Gama RJ | 10 | 3 | 3 | 4 | 15 | 16 | -1 | 12 | HTTHB |
| 12 | Internacional RS | 10 | 3 | 3 | 4 | 9 | 10 | -1 | 12 | BTTHT |
| 13 | Botafogo RJ | 9 | 4 | 0 | 5 | 16 | 19 | -3 | 12 | BTBTT |
| 14 | Vitoria Salvador BA | 9 | 3 | 2 | 4 | 9 | 14 | -5 | 11 | TBTBH |
| 15 | Santos | 10 | 2 | 4 | 4 | 13 | 16 | -3 | 10 | HBHTB |
| 16 | Corinthians Paulista SP | 10 | 2 | 4 | 4 | 8 | 11 | -3 | 10 | HHHBB |
| 17 | Chapecoense SC | 9 | 1 | 5 | 3 | 10 | 16 | -6 | 8 | HHBBH |
| 18 | Remo Belem PA | 10 | 1 | 4 | 5 | 10 | 17 | -7 | 7 | BBTBH |
| 19 | Cruzeiro MG | 10 | 1 | 4 | 5 | 12 | 20 | -8 | 7 | HBHTB |
| 20 | Mirassol | 9 | 1 | 3 | 5 | 10 | 14 | -4 | 6 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras | 5 | 5 | 0 | 0 | 12 | 4 | 8 | 15 | TTTTT |
| 2 | Fluminense RJ | 5 | 5 | 0 | 0 | 10 | 4 | 6 | 15 | TTTTT |
| 3 | Sao Paulo | 5 | 4 | 0 | 1 | 10 | 3 | 7 | 12 | TTTBT |
| 4 | Atletico Paranaense | 5 | 4 | 0 | 1 | 10 | 4 | 6 | 12 | TBTTT |
| 5 | Gremio RS | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 5 | 5 | 11 | TTHTH |
| 6 | Atletico Mineiro MG | 5 | 3 | 2 | 0 | 9 | 6 | 3 | 11 | HHTTT |
| 7 | CR Flamengo RJ | 4 | 3 | 1 | 0 | 9 | 2 | 7 | 10 | HTTT |
| 8 | Vasco da Gama RJ | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 8 | 1 | 10 | BTTTB |
| 9 | Vitoria Salvador BA | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 2 | 4 | 9 | TBTT |
| 10 | Bahia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 4 | 4 | 8 | HHTTB |
| 11 | Santos | 5 | 2 | 2 | 1 | 7 | 5 | 2 | 8 | HTHBT |
| 12 | RB Bragantino | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 5 | 2 | 7 | THBBT |
| 13 | Chapecoense SC | 6 | 1 | 4 | 1 | 9 | 11 | -2 | 7 | HHHBH |
| 14 | Cruzeiro MG | 5 | 1 | 3 | 1 | 8 | 6 | 2 | 6 | BHHHT |
| 15 | Botafogo RJ | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 5 | 2 | 6 | TBT |
| 16 | Remo Belem PA | 4 | 1 | 2 | 1 | 7 | 6 | 1 | 5 | HHBT |
| 17 | Mirassol | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 7 | -1 | 5 | THHBB |
| 18 | Coritiba PR | 5 | 1 | 2 | 2 | 3 | 4 | -1 | 5 | BBTHH |
| 19 | Corinthians Paulista SP | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 6 | -2 | 4 | BTBHB |
| 20 | Internacional RS | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 6 | -2 | 4 | BBBTH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 6 | 3 | 10 | HTBTT |
| 2 | Coritiba PR | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 6 | 2 | 10 | THTTB |
| 3 | Bahia | 4 | 3 | 0 | 1 | 5 | 5 | 0 | 9 | TTTB |
| 4 | Internacional RS | 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 4 | 1 | 8 | HHBTT |
| 5 | Sao Paulo | 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 4 | 1 | 8 | HTTBH |
| 6 | CR Flamengo RJ | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 7 | 0 | 7 | BTTHB |
| 7 | RB Bragantino | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 7 | TBHBT |
| 8 | Corinthians Paulista SP | 5 | 1 | 3 | 1 | 4 | 5 | -1 | 6 | THHHB |
| 9 | Botafogo RJ | 6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 14 | -5 | 6 | BBTBT |
| 10 | Fluminense RJ | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 7 | 0 | 5 | HBTBH |
| 11 | Atletico Paranaense | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 9 | -4 | 4 | THBBB |
| 12 | Atletico Mineiro MG | 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 6 | -1 | 3 | BBBBT |
| 13 | Vasco da Gama RJ | 4 | 0 | 2 | 2 | 6 | 8 | -2 | 2 | BBHH |
| 14 | Santos | 5 | 0 | 2 | 3 | 6 | 11 | -5 | 2 | BBHHB |
| 15 | Remo Belem PA | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 | 11 | -8 | 2 | HBBBH |
| 16 | Vitoria Salvador BA | 5 | 0 | 2 | 3 | 3 | 12 | -9 | 2 | BHBBH |
| 17 | Mirassol | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 7 | -3 | 1 | HBBB |
| 18 | Chapecoense SC | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 5 | -4 | 1 | HBB |
| 19 | Gremio RS | 5 | 0 | 1 | 4 | 4 | 9 | -5 | 1 | BBHBB |
| 20 | Cruzeiro MG | 5 | 0 | 1 | 4 | 4 | 14 | -10 | 1 | BHBBB |
BXH giải VĐQG Brazil 2026 vòng 10 cập nhật lúc 08:32 6/4.
