BXH Hạng 1 Belarus, Bảng xếp hạng Hạng nhất Belarus 2026
BXH Hạng nhất Belarus mùa 2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Hạng 1 Belarus 2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Hạng nhất Belarus mùa 2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Belarus sau vòng 3 mùa giải 2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Belarus 1, bảng xếp hạng Hạng nhất Belarus mùa bóng 2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Hạng nhất Belarus còn có tên Tiếng Anh là: Belarusian First League. BXH bóng đá Hạng nhất Belarus mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Belarusian First League nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Hạng nhất Belarus vòng 3 mùa giải 2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Hạng 1 Belarus 2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Hạng nhất Belarus bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Belarus theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Belarus 2026: Danh sách các đội bóng tham dự giải Hạng nhất Belarus mùa 2026 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải Hạng nhất Belarus mùa bóng 2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Hạng nhất Belarus chung cuộc mùa giải 2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slutsk | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 4 | 5 | 9 | TTT |
| 2 | Uni X-Labs Minsk | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 7 | TTH |
| 3 | Slonim | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 0 | 4 | 7 | THT |
| 4 | Dinamo-2 Minsk | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 2 | 5 | 6 | BTT |
| 5 | Molodechno | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 2 | 6 | TTB |
| 6 | Energetyk-BGU Minsk | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 2 | 2 | 5 | HTH |
| 7 | Ostrovets | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 1 | 4 | HBT |
| 8 | Bumprom Gomel | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 1 | 4 | THB |
| 9 | Gomel 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 4 | BHT |
| 10 | Lida | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 5 | -1 | 4 | TBH |
| 11 | Orsha | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 5 | -2 | 4 | TBH |
| 12 | Soligorsk | 3 | 0 | 3 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3 | HHH |
| 13 | Minsk 2 | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 7 | -5 | 3 | BTB |
| 14 | BATE-2 Borisov | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 5 | -3 | 2 | BHH |
| 15 | Volna Pinsk | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | -2 | 1 | BBH |
| 16 | Niva Dolbizno | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 7 | -3 | 1 | BBH |
| 17 | Osipovichy | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 7 | -4 | 1 | HBB |
| 18 | Smorgon | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 6 | -5 | 1 | BHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slutsk | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 | 6 | TT |
| 2 | Energetyk-BGU Minsk | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 4 | HT |
| 3 | Bumprom Gomel | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 1 | 4 | THB |
| 4 | Lida | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4 | TH |
| 5 | Molodechno | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | T |
| 6 | Dinamo-2 Minsk | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
| 7 | Gomel 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 3 | BT |
| 8 | Uni X-Labs Minsk | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 9 | Niva Dolbizno | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
| 10 | Orsha | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
| 11 | BATE-2 Borisov | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 12 | Soligorsk | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 13 | Volna Pinsk | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 1 | BH |
| 14 | Osipovichy | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 5 | -2 | 1 | HB |
| 15 | Slonim | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 16 | Ostrovets | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 17 | Smorgon | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | -5 | 0 | BB |
| 18 | Minsk 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | -6 | 0 | BB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slonim | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 0 | 4 | 7 | THT |
| 2 | Uni X-Labs Minsk | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 4 | TH |
| 3 | Ostrovets | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 4 | HT |
| 4 | Dinamo-2 Minsk | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 2 | 3 | 3 | BT |
| 5 | Slutsk | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 3 | T |
| 6 | Minsk 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
| 7 | Molodechno | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 3 | TB |
| 8 | Orsha | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 3 | TB |
| 9 | Soligorsk | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 | HH |
| 10 | Energetyk-BGU Minsk | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 11 | Smorgon | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 12 | Gomel 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 13 | BATE-2 Borisov | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | -3 | 1 | BH |
| 14 | Bumprom Gomel | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 15 | Volna Pinsk | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 16 | Lida | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 | B |
| 17 | Osipovichy | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
| 18 | Niva Dolbizno | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | -3 | 0 | BB |
BXH giải Hạng nhất Belarus 2026 vòng 3 cập nhật lúc 22:51 20/4.
