VĐQG Bắc Macedonia 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH Macedonia mới nhất
Kết quả VĐQG Bắc Macedonia hôm nay: xem trực tiếp kqbd Macedonia tối-đêm qua và rạng sáng nay. Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Macedonia hôm nay và ngày mai: cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Bắc Macedonia mới nhất trong khuôn khổ giải VĐQG Bắc Macedonia mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Bắc Macedonia mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng VĐQG Bắc Macedonia 2025-2026 chính xác.
Giải bóng đá VĐQG Bắc Macedonia còn có tên Tiếng Anh là: North Macedonian First Football League. Cập nhật thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH North Macedonian First Football League mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô Địch Quốc Gia Bắc Macedonia tối-đêm qua: xem tỷ số VĐQG Bắc Macedonia trực tuyến, LiveScore tt kq bd Macedonia mới nhất. Tường thuật trực tiếp lịch thi đấu VĐQG Bắc Macedonia tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin VĐQG Bắc Macedonia hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Macedonia theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả VĐQG Bắc Macedonia hôm nay
- Thứ bảy, ngày 14/3/2026
-
20:30FK Vardar1 - 0Akademija PandevVòng 23
-
18:00Struga Trim-Lum3 - 0FK Makedonija Gjorce PetrovVòng 23
- Thứ ba, ngày 10/3/2026
-
20:00Rabotnicki Skopje1 - 0ArsimiVòng 22
- Thứ hai, ngày 9/3/2026
-
20:001FK Shkendija1 - 1Akademija PandevVòng 22
-
20:001Sileks Kratovo0 - 1FK VardarVòng 22
- Chủ nhật, ngày 8/3/2026
-
20:00FK Bashkimi2 - 0FK Makedonija Gjorce PetrovVòng 22
-
20:00FK Tikves Kavadarci1 - 0Pelister BitolaVòng 22
- Thứ bảy, ngày 7/3/2026
-
19:00Struga Trim-Lum5 - 0FK ShkupiVòng 22
- Thứ năm, ngày 5/3/2026
-
22:00Pelister Bitola0 - 0Sileks KratovoVòng 21
-
20:00FK Vardar0 - 1FK ShkendijaVòng 21
BXH VĐQG Bắc Macedonia 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Vardar | 23 | 18 | 4 | 1 | 52 | 18 | 34 | 58 | THBTT |
| 2 | FK Shkendija | 22 | 16 | 4 | 2 | 43 | 18 | 25 | 52 | TTTTH |
| 3 | Struga Trim-Lum | 22 | 14 | 5 | 3 | 49 | 18 | 31 | 47 | HHHTT |
| 4 | Sileks Kratovo | 22 | 12 | 3 | 7 | 41 | 24 | 17 | 39 | TBTHB |
| 5 | FK Bashkimi | 22 | 9 | 5 | 8 | 27 | 34 | -7 | 32 | TBBTT |
| 6 | FK Tikves Kavadarci | 22 | 9 | 3 | 10 | 32 | 24 | 8 | 30 | BTBTT |
| 7 | Akademija Pandev | 23 | 7 | 7 | 9 | 32 | 39 | -7 | 28 | BTHHB |
| 8 | Arsimi | 22 | 7 | 5 | 10 | 37 | 45 | -8 | 26 | BTHBB |
| 9 | FK Makedonija Gjorce Petrov | 23 | 6 | 5 | 12 | 26 | 37 | -11 | 23 | BHTBB |
| 10 | Pelister Bitola | 22 | 5 | 6 | 11 | 23 | 33 | -10 | 21 | BHBHB |
| 11 | Rabotnicki Skopje | 22 | 4 | 4 | 14 | 23 | 42 | -19 | 16 | BTTBT |
| 12 | FK Shkupi | 21 | 0 | 1 | 20 | 12 | 65 | -53 | 1 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Vardar | 12 | 9 | 2 | 1 | 30 | 11 | 19 | 29 | TTTBT |
| 2 | FK Shkendija | 11 | 8 | 2 | 1 | 23 | 7 | 16 | 26 | TTTTH |
| 3 | Struga Trim-Lum | 11 | 7 | 2 | 2 | 28 | 9 | 19 | 23 | TBHTT |
| 4 | FK Bashkimi | 11 | 6 | 2 | 3 | 16 | 15 | 1 | 20 | TBTBT |
| 5 | Sileks Kratovo | 11 | 6 | 1 | 4 | 23 | 12 | 11 | 19 | TBHBB |
| 6 | FK Makedonija Gjorce Petrov | 11 | 5 | 1 | 5 | 18 | 14 | 4 | 16 | BBTBT |
| 7 | Pelister Bitola | 11 | 3 | 5 | 3 | 11 | 11 | 0 | 14 | THTHH |
| 8 | FK Tikves Kavadarci | 11 | 4 | 2 | 5 | 12 | 13 | -1 | 14 | TBBBT |
| 9 | Arsimi | 11 | 3 | 3 | 5 | 19 | 24 | -5 | 12 | THBHB |
| 10 | Akademija Pandev | 11 | 2 | 4 | 5 | 14 | 21 | -7 | 10 | BBHBH |
| 11 | Rabotnicki Skopje | 11 | 3 | 1 | 7 | 11 | 18 | -7 | 10 | BBBTT |
| 12 | FK Shkupi | 11 | 0 | 1 | 10 | 6 | 31 | -25 | 1 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Vardar | 11 | 9 | 2 | 0 | 22 | 7 | 15 | 29 | TTTHT |
| 2 | FK Shkendija | 11 | 8 | 2 | 1 | 20 | 11 | 9 | 26 | BTTTT |
| 3 | Struga Trim-Lum | 11 | 7 | 3 | 1 | 21 | 9 | 12 | 24 | TTBHH |
| 4 | Sileks Kratovo | 11 | 6 | 2 | 3 | 18 | 12 | 6 | 20 | TTTTH |
| 5 | Akademija Pandev | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 | 18 | 0 | 18 | TTTHB |
| 6 | FK Tikves Kavadarci | 11 | 5 | 1 | 5 | 20 | 11 | 9 | 16 | BTTTT |
| 7 | Arsimi | 11 | 4 | 2 | 5 | 18 | 21 | -3 | 14 | BTBTB |
| 8 | FK Bashkimi | 11 | 3 | 3 | 5 | 11 | 19 | -8 | 12 | BBHBT |
| 9 | Pelister Bitola | 11 | 2 | 1 | 8 | 12 | 22 | -10 | 7 | THBBB |
| 10 | FK Makedonija Gjorce Petrov | 12 | 1 | 4 | 7 | 8 | 23 | -15 | 7 | HHHBB |
| 11 | Rabotnicki Skopje | 11 | 1 | 3 | 7 | 12 | 24 | -12 | 6 | BBBTB |
| 12 | FK Shkupi | 10 | 0 | 0 | 10 | 6 | 34 | -28 | 0 | BBBBB |
BXH vòng 22 VĐQG Bắc Macedonia 2025/2026 cập nhật lúc 22:28 14/3.
Lịch thi đấu VĐQG Bắc Macedonia mới nhất
- Chủ nhật, ngày 15/3/2026
-
18:00FK Tikves Kavadarci? - ?FK ShkupiVòng 23
-
20:30FK Shkendija? - ?ArsimiVòng 23
- Thứ hai, ngày 16/3/2026
-
20:30FK Bashkimi? - ?Rabotnicki SkopjeVòng 23
-
20:30Sileks Kratovo? - ?Pelister BitolaVòng 23
- Thứ bảy, ngày 21/3/2026
-
20:00Arsimi? - ?FK VardarVòng 24
-
20:00FK Makedonija Gjorce Petrov? - ?FK ShkendijaVòng 24
-
20:00Pelister Bitola? - ?Struga Trim-LumVòng 24
-
20:00Rabotnicki Skopje? - ?Sileks KratovoVòng 24
-
20:00FK Shkupi? - ?FK BashkimiVòng 24
-
20:00FK Tikves Kavadarci? - ?Akademija PandevVòng 24
