Tỷ số trực tuyến VĐQG Bắc Macedonia tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến VĐQG Bắc Macedonia hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Macedonia trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô Địch Quốc Gia Bắc Macedonia tối nay: danh sách các trận bóng đá VĐQG Bắc Macedonia đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số VĐQG Bắc Macedonia hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Bắc Macedonia trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến VĐQG Bắc Macedonia đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Macedonia tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá VĐQG Bắc Macedonia trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Bắc Macedonia hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Bắc Macedonia mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá VĐQG Bắc Macedonia trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến VĐQG Bắc Macedonia hôm nay
- Chủ nhật, ngày 31/5/2026
-
21:30Akademija Pandev? - ?SkopjeVòng Play-offs
-
21:30Pelister Bitola? - ?Shkendija HaracineVòng Play-offs
BXH VĐQG Bắc Macedonia 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vardar | 32 | 25 | 5 | 2 | 75 | 20 | 55 | 80 | TTTTT |
| 2 | Shkendija | 32 | 23 | 5 | 4 | 66 | 28 | 38 | 74 | BHTTB |
| 3 | Struga Trim-Lum | 33 | 19 | 5 | 9 | 68 | 28 | 40 | 62 | TBBBB |
| 4 | Sileks Kratovo | 33 | 16 | 5 | 12 | 59 | 36 | 23 | 53 | BHBBB |
| 5 | Tikves Kavadarci | 33 | 14 | 6 | 13 | 59 | 47 | 12 | 48 | BHTHT |
| 6 | Arsimi | 33 | 13 | 7 | 13 | 50 | 53 | -3 | 46 | THHTT |
| 7 | Bashkimi | 33 | 11 | 9 | 13 | 40 | 54 | -14 | 42 | TBHHB |
| 8 | Akademija Pandev | 33 | 10 | 10 | 13 | 46 | 56 | -10 | 40 | BTHBT |
| 9 | Pelister Bitola | 32 | 9 | 10 | 13 | 39 | 41 | -2 | 37 | THTHT |
| 10 | Makedonija Gjorce Petrov | 32 | 9 | 7 | 16 | 41 | 52 | -11 | 34 | TTBHT |
| 11 | Rabotnicki Skopje | 33 | 9 | 6 | 18 | 45 | 58 | -13 | 33 | BHHTB |
| 12 | Shkupi | 33 | 0 | 1 | 32 | 15 | 130 | -115 | 1 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vardar | 16 | 13 | 2 | 1 | 43 | 12 | 31 | 41 | TTTTT |
| 2 | Shkendija | 16 | 12 | 2 | 2 | 37 | 12 | 25 | 38 | BTBTT |
| 3 | Sileks Kratovo | 17 | 9 | 3 | 5 | 35 | 14 | 21 | 30 | TTTHB |
| 4 | Struga Trim-Lum | 17 | 9 | 2 | 6 | 37 | 15 | 22 | 29 | BBTBB |
| 5 | Arsimi | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 | 26 | 2 | 25 | TTTHT |
| 6 | Pelister Bitola | 16 | 6 | 6 | 4 | 21 | 13 | 8 | 24 | BHTTT |
| 7 | Bashkimi | 17 | 6 | 5 | 6 | 22 | 28 | -6 | 23 | HHBBH |
| 8 | Tikves Kavadarci | 17 | 6 | 4 | 7 | 28 | 24 | 4 | 22 | TBBHH |
| 9 | Makedonija Gjorce Petrov | 16 | 7 | 1 | 8 | 25 | 23 | 2 | 22 | BBTBT |
| 10 | Akademija Pandev | 16 | 4 | 6 | 6 | 25 | 26 | -1 | 18 | THBHT |
| 11 | Rabotnicki Skopje | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 | 27 | -8 | 17 | TBTHB |
| 12 | Shkupi | 16 | 0 | 1 | 15 | 8 | 55 | -47 | 1 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vardar | 16 | 12 | 3 | 1 | 32 | 8 | 24 | 39 | BHTTT |
| 2 | Shkendija | 16 | 11 | 3 | 2 | 29 | 16 | 13 | 36 | TTTHB |
| 3 | Struga Trim-Lum | 16 | 10 | 3 | 3 | 31 | 13 | 18 | 33 | TTTBB |
| 4 | Tikves Kavadarci | 16 | 8 | 2 | 6 | 31 | 23 | 8 | 26 | HTBTT |
| 5 | Sileks Kratovo | 16 | 7 | 2 | 7 | 24 | 22 | 2 | 23 | BTBBB |
| 6 | Akademija Pandev | 17 | 6 | 4 | 7 | 21 | 30 | -9 | 22 | BHBTB |
| 7 | Arsimi | 17 | 6 | 3 | 8 | 22 | 27 | -5 | 21 | BTBHT |
| 8 | Bashkimi | 16 | 5 | 4 | 7 | 18 | 26 | -8 | 19 | TBTHB |
| 9 | Rabotnicki Skopje | 17 | 4 | 4 | 9 | 26 | 31 | -5 | 16 | TBBHT |
| 10 | Pelister Bitola | 16 | 3 | 4 | 9 | 18 | 28 | -10 | 13 | TBTHH |
| 11 | Makedonija Gjorce Petrov | 16 | 2 | 6 | 8 | 16 | 29 | -13 | 12 | BHBTH |
| 12 | Shkupi | 17 | 0 | 0 | 17 | 7 | 75 | -68 | 0 | BBBBB |
BXH giải VĐQG Bắc Macedonia 2025/2026 vòng 33 cập nhật lúc 15:05 26/5.
