Tỷ số trực tuyến VĐQG Ba Lan tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến VĐQG Ba Lan hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải BL trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô Địch Quốc Gia Ba Lan tối nay: danh sách các trận bóng đá VĐQG Ba Lan đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số VĐQG Ba Lan hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Ba Lan trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến VĐQG Ba Lan đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải BL tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá VĐQG Ba Lan trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Ba Lan hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Ba Lan mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá VĐQG Ba Lan trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến VĐQG Ba Lan hôm nay
BXH VĐQG Ba Lan 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 34 | 16 | 12 | 6 | 62 | 45 | 17 | 60 | TTHTH |
| 2 | Jagiellonia Bialystok | 34 | 15 | 11 | 8 | 56 | 41 | 15 | 56 | BTTHT |
| 3 | Gornik Zabrze | 34 | 16 | 8 | 10 | 50 | 38 | 12 | 56 | TBHTT |
| 4 | Rakow Czestochowa | 34 | 16 | 7 | 11 | 51 | 40 | 11 | 55 | TTBTT |
| 5 | GKS Katowice | 34 | 14 | 8 | 12 | 51 | 45 | 6 | 50 | HTHHH |
| 6 | Legia Warszawa | 34 | 12 | 13 | 9 | 42 | 37 | 5 | 49 | BTTTT |
| 7 | Zaglebie Lubin | 34 | 13 | 9 | 12 | 45 | 38 | 7 | 48 | BHTBB |
| 8 | Wisla Plock | 34 | 12 | 10 | 12 | 34 | 38 | -4 | 46 | BBBBH |
| 9 | Pogon Szczecin | 34 | 13 | 6 | 15 | 47 | 49 | -2 | 45 | HTBTH |
| 10 | Radomiak Radom | 34 | 11 | 11 | 12 | 52 | 53 | -1 | 44 | TTHBB |
| 11 | Korona Kielce | 34 | 11 | 10 | 13 | 40 | 40 | 0 | 43 | HHBTH |
| 12 | Motor Lublin | 34 | 10 | 13 | 11 | 46 | 53 | -7 | 43 | BBTHB |
| 13 | Widzew lodz | 34 | 12 | 6 | 16 | 41 | 41 | 0 | 42 | TBTBT |
| 14 | Cracovia Krakow | 34 | 9 | 15 | 10 | 39 | 42 | -3 | 42 | HHHHH |
| 15 | Piast Gliwice | 34 | 11 | 8 | 15 | 42 | 46 | -4 | 41 | THHBB |
| 16 | Lechia Gdansk | 34 | 12 | 7 | 15 | 62 | 65 | -3 | 38 (-5) | BBBBB |
| 17 | Arka Gdynia | 34 | 9 | 9 | 16 | 34 | 61 | -27 | 36 | BHHBB |
| 18 | Termalica BB | 34 | 9 | 7 | 18 | 43 | 65 | -22 | 34 | TBBTT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gornik Zabrze | 17 | 11 | 1 | 5 | 34 | 17 | 17 | 34 | TTTBT |
| 2 | GKS Katowice | 17 | 10 | 3 | 4 | 31 | 20 | 11 | 33 | TTTTH |
| 3 | Radomiak Radom | 17 | 9 | 4 | 4 | 33 | 18 | 15 | 31 | HHTTB |
| 4 | Widzew lodz | 17 | 9 | 4 | 4 | 24 | 16 | 8 | 31 | HTTTT |
| 5 | Legia Warszawa | 17 | 8 | 6 | 3 | 23 | 12 | 11 | 30 | HHTTT |
| 6 | Jagiellonia Bialystok | 17 | 9 | 3 | 5 | 34 | 24 | 10 | 30 | BHBTT |
| 7 | Pogon Szczecin | 17 | 9 | 3 | 5 | 31 | 22 | 9 | 30 | TBBTH |
| 8 | Arka Gdynia | 17 | 8 | 6 | 3 | 24 | 21 | 3 | 30 | HTBHB |
| 9 | Lechia Gdansk | 17 | 8 | 4 | 5 | 36 | 25 | 11 | 28 | TTHBB |
| 10 | Lech Poznan | 17 | 7 | 7 | 3 | 39 | 29 | 10 | 28 | THTHH |
| 11 | Rakow Czestochowa | 17 | 8 | 4 | 5 | 23 | 15 | 8 | 28 | HTTBT |
| 12 | Zaglebie Lubin | 17 | 7 | 6 | 4 | 26 | 15 | 11 | 27 | BTBHB |
| 13 | Wisla Plock | 17 | 8 | 3 | 6 | 16 | 16 | 0 | 27 | BTBBB |
| 14 | Korona Kielce | 17 | 7 | 5 | 5 | 23 | 17 | 6 | 26 | THHHT |
| 15 | Cracovia Krakow | 17 | 5 | 9 | 3 | 21 | 17 | 4 | 24 | THHHH |
| 16 | Motor Lublin | 17 | 5 | 9 | 3 | 23 | 20 | 3 | 24 | HTHBH |
| 17 | Piast Gliwice | 17 | 6 | 4 | 7 | 20 | 20 | 0 | 22 | TBTHB |
| 18 | Termalica BB | 17 | 4 | 4 | 9 | 21 | 31 | -10 | 16 | BTBBT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 17 | 9 | 5 | 3 | 23 | 16 | 7 | 32 | THTTT |
| 2 | Rakow Czestochowa | 17 | 8 | 3 | 6 | 28 | 25 | 3 | 27 | BHHTT |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 17 | 6 | 8 | 3 | 22 | 17 | 5 | 26 | BHTTH |
| 4 | Gornik Zabrze | 17 | 5 | 7 | 5 | 16 | 21 | -5 | 22 | HHTHT |
| 5 | Zaglebie Lubin | 17 | 6 | 3 | 8 | 19 | 23 | -4 | 21 | BBBTB |
| 6 | Piast Gliwice | 17 | 5 | 4 | 8 | 22 | 26 | -4 | 19 | TBHHB |
| 7 | Wisla Plock | 17 | 4 | 7 | 6 | 18 | 22 | -4 | 19 | TBTBH |
| 8 | Legia Warszawa | 17 | 4 | 7 | 6 | 19 | 25 | -6 | 19 | HTBTT |
| 9 | Motor Lublin | 17 | 5 | 4 | 8 | 23 | 33 | -10 | 19 | HBBTB |
| 10 | Cracovia Krakow | 17 | 4 | 6 | 7 | 18 | 25 | -7 | 18 | BBBHH |
| 11 | Termalica BB | 17 | 5 | 3 | 9 | 22 | 34 | -12 | 18 | BBTBT |
| 12 | GKS Katowice | 17 | 4 | 5 | 8 | 20 | 25 | -5 | 17 | BHHHH |
| 13 | Korona Kielce | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 | 23 | -6 | 17 | BBBBH |
| 14 | Pogon Szczecin | 17 | 4 | 3 | 10 | 16 | 27 | -11 | 15 | BTHBT |
| 15 | Lechia Gdansk | 17 | 4 | 3 | 10 | 26 | 40 | -14 | 15 | BBBBB |
| 16 | Radomiak Radom | 17 | 2 | 7 | 8 | 19 | 35 | -16 | 13 | BBTHB |
| 17 | Widzew lodz | 17 | 3 | 2 | 12 | 17 | 25 | -8 | 11 | HHBBB |
| 18 | Arka Gdynia | 17 | 1 | 3 | 13 | 10 | 40 | -30 | 6 | BHBHB |
BXH giải VĐQG Ba Lan 2025/2026 vòng 33 cập nhật lúc 07:09 26/5.
