BXH BL, Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan 2025/2026
BXH VĐQG Ba Lan mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH BL 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng VĐQG Ba Lan mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Ba Lan sau vòng 27 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô Địch Quốc Gia Ba Lan, bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá VĐQG Ba Lan còn có tên Tiếng Anh là: Poland Ekstraklasa. BXH bóng đá BL mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Poland Ekstraklasa nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan vòng 27 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng BL 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải VĐQG Ba Lan bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Ba Lan theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Danh sách các đội bóng tham dự giải VĐQG Ba Lan mùa 2025/2026 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải VĐQG Ba Lan mùa bóng 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH VĐQG Ba Lan chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 27 | 12 | 9 | 6 | 46 | 37 | 9 | 45 | TBTTH |
| 2 | Jagiellonia Bialystok | 27 | 11 | 9 | 7 | 43 | 34 | 9 | 42 | BBTBH |
| 3 | Gornik Zabrze | 27 | 12 | 6 | 9 | 39 | 32 | 7 | 42 | BHTHT |
| 4 | Zaglebie Lubin | 27 | 11 | 8 | 8 | 41 | 33 | 8 | 41 | TTBBB |
| 5 | Rakow Czestochowa | 27 | 11 | 6 | 10 | 36 | 34 | 2 | 39 | BTBHH |
| 6 | Wisla Plock | 27 | 10 | 9 | 8 | 28 | 26 | 2 | 39 | BBTTB |
| 7 | GKS Katowice | 27 | 12 | 3 | 12 | 36 | 35 | 1 | 39 | TTBBT |
| 8 | Motor Lublin | 27 | 9 | 11 | 7 | 36 | 39 | -3 | 38 | THTTH |
| 9 | Lechia Gdansk | 27 | 12 | 6 | 9 | 55 | 50 | 5 | 37 (-5) | HTBTT |
| 10 | Korona Kielce | 27 | 10 | 6 | 11 | 35 | 33 | 2 | 36 | BTBTB |
| 11 | Cracovia Krakow | 27 | 9 | 9 | 9 | 31 | 31 | 0 | 36 | BBBTB |
| 12 | Piast Gliwice | 27 | 10 | 5 | 12 | 34 | 36 | -2 | 35 | TBTTB |
| 13 | Radomiak Radom | 27 | 8 | 10 | 9 | 43 | 41 | 2 | 34 | TBHBH |
| 14 | Pogon Szczecin | 27 | 10 | 4 | 13 | 36 | 42 | -6 | 34 | TBTBB |
| 15 | Legia Warszawa | 27 | 7 | 12 | 8 | 32 | 31 | 1 | 33 | HTHHT |
| 16 | Arka Gdynia | 27 | 9 | 6 | 12 | 28 | 45 | -17 | 33 | BTHBT |
| 17 | Widzew lodz | 27 | 8 | 6 | 13 | 32 | 35 | -3 | 30 | BTHHH |
| 18 | Bruk Bet Termalica Nieciecza | 27 | 6 | 7 | 14 | 33 | 50 | -17 | 25 | HBBBT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arka Gdynia | 14 | 8 | 5 | 1 | 22 | 15 | 7 | 29 | HTHHT |
| 2 | Gornik Zabrze | 14 | 9 | 1 | 4 | 27 | 13 | 14 | 28 | TBBTT |
| 3 | Lechia Gdansk | 14 | 8 | 3 | 3 | 33 | 20 | 13 | 27 | HBTTT |
| 4 | Pogon Szczecin | 14 | 8 | 2 | 4 | 26 | 19 | 7 | 26 | HTTTB |
| 5 | GKS Katowice | 14 | 8 | 2 | 4 | 21 | 15 | 6 | 26 | THTTT |
| 6 | Radomiak Radom | 14 | 7 | 4 | 3 | 27 | 13 | 14 | 25 | BTBHH |
| 7 | Jagiellonia Bialystok | 14 | 7 | 3 | 4 | 29 | 20 | 9 | 24 | HBTBH |
| 8 | Wisla Plock | 13 | 7 | 3 | 3 | 15 | 10 | 5 | 24 | HHTBB |
| 9 | Zaglebie Lubin | 13 | 6 | 5 | 2 | 24 | 12 | 12 | 23 | TBHTB |
| 10 | Lech Poznan | 13 | 6 | 4 | 3 | 29 | 23 | 6 | 22 | TBTTT |
| 11 | Motor Lublin | 14 | 5 | 7 | 2 | 19 | 15 | 4 | 22 | TBTHT |
| 12 | Korona Kielce | 13 | 6 | 2 | 5 | 19 | 14 | 5 | 20 | HBBTT |
| 13 | Legia Warszawa | 13 | 5 | 5 | 3 | 16 | 11 | 5 | 20 | BBTTH |
| 14 | Cracovia Krakow | 13 | 5 | 5 | 3 | 17 | 13 | 4 | 20 | HHBBT |
| 15 | Widzew lodz | 13 | 5 | 4 | 4 | 16 | 14 | 2 | 19 | BBHTH |
| 16 | Rakow Czestochowa | 13 | 5 | 4 | 4 | 14 | 12 | 2 | 19 | BHTTH |
| 17 | Piast Gliwice | 13 | 5 | 3 | 5 | 15 | 14 | 1 | 18 | TTBBT |
| 18 | Bruk Bet Termalica Nieciecza | 14 | 3 | 4 | 7 | 17 | 25 | -8 | 13 | BHHBT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 14 | 6 | 5 | 3 | 17 | 14 | 3 | 23 | TTBTH |
| 2 | Rakow Czestochowa | 14 | 6 | 2 | 6 | 22 | 22 | 0 | 20 | BHBBH |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 13 | 4 | 6 | 3 | 14 | 14 | 0 | 18 | BHTHB |
| 4 | Zaglebie Lubin | 14 | 5 | 3 | 6 | 17 | 21 | -4 | 18 | TTTBB |
| 5 | Piast Gliwice | 14 | 5 | 2 | 7 | 19 | 22 | -3 | 17 | BBTTB |
| 6 | Korona Kielce | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 | 19 | -3 | 16 | TTBBB |
| 7 | Cracovia Krakow | 14 | 4 | 4 | 6 | 14 | 18 | -4 | 16 | THHBB |
| 8 | Motor Lublin | 13 | 4 | 4 | 5 | 17 | 24 | -7 | 16 | BBTTH |
| 9 | Wisla Plock | 14 | 3 | 6 | 5 | 13 | 16 | -3 | 15 | BBTTB |
| 10 | Lechia Gdansk | 13 | 4 | 3 | 6 | 22 | 30 | -8 | 15 | HTTHB |
| 11 | Gornik Zabrze | 13 | 3 | 5 | 5 | 12 | 19 | -7 | 14 | BHBHH |
| 12 | Legia Warszawa | 14 | 2 | 7 | 5 | 16 | 20 | -4 | 13 | HHHHT |
| 13 | GKS Katowice | 13 | 4 | 1 | 8 | 15 | 20 | -5 | 13 | TBTBB |
| 14 | Bruk Bet Termalica Nieciecza | 13 | 3 | 3 | 7 | 16 | 25 | -9 | 12 | BHBBB |
| 15 | Widzew lodz | 14 | 3 | 2 | 9 | 16 | 21 | -5 | 11 | BTBHH |
| 16 | Radomiak Radom | 13 | 1 | 6 | 6 | 16 | 28 | -12 | 9 | HHHHB |
| 17 | Pogon Szczecin | 13 | 2 | 2 | 9 | 10 | 23 | -13 | 8 | BBTBB |
| 18 | Arka Gdynia | 13 | 1 | 1 | 11 | 6 | 30 | -24 | 4 | BBBTB |
BXH giải VĐQG Ba Lan 2025/2026 vòng 27 cập nhật lúc 01:51 8/4.
