BXH BL, Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan 2025/2026
BXH VĐQG Ba Lan mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH BL 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng VĐQG Ba Lan vòng 33 mùa 2025-2026. Xem bảng xếp hạng bóng đá Ba Lan sau vòng 33 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: BXH Vô Địch Quốc Gia Ba Lan mới nhất, bảng xếp hạng điểm số VĐQG Ba Lan mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá VĐQG Ba Lan còn có tên Tiếng Anh là: Poland Ekstraklasa. BXH bóng đá VĐQG Ba Lan mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Poland Ekstraklasa nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan vòng 33 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng BL 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Cập nhật Bảng điểm VĐQG Ba Lan mùa 2025/2026 mới nhất: Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải VĐQG Ba Lan theo từng vòng, tuần hay bảng đấu bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Ba Lan theo sân nhà và sân khách, vị trí thứ hạng mới nhất của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), tổng điểm số, số trận thắng-hòa-bại, hiệu số bàn thắng-bàn thua, và bảng thống kê phong độ của kết quả 5-10 trận gần đây nhất.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá giải VĐQG Ba Lan mùa 2025-2026: Có mấy đội tham dự giải bóng đá VĐQG Ba Lan mùa 2025-2026? Danh sách đội bóng đá giải VĐQG Ba Lan mùa bóng 2025/2026 là các đội nào? Có tổng số bao nhiêu đội bóng? Cập nhật tất cả thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải VĐQG Ba Lan năm 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH VĐQG Ba Lan chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 16 | 11 | 6 | 60 | 43 | 17 | 59 | TTTHT |
| 2 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 14 | 11 | 8 | 55 | 41 | 14 | 53 | TBTTH |
| 3 | Gornik Zabrze | 33 | 15 | 8 | 10 | 44 | 36 | 8 | 53 | TTBHT |
| 4 | Rakow Czestochowa | 33 | 15 | 7 | 11 | 48 | 40 | 8 | 52 | TTTBT |
| 5 | GKS Katowice | 33 | 14 | 7 | 12 | 50 | 44 | 6 | 49 | THTHH |
| 6 | Zaglebie Lubin | 33 | 13 | 9 | 11 | 45 | 37 | 8 | 48 | BBHTB |
| 7 | Legia Warszawa | 33 | 11 | 13 | 9 | 38 | 37 | 1 | 46 | TBTTT |
| 8 | Wisla Plock | 33 | 12 | 9 | 12 | 32 | 36 | -4 | 45 | TBBBB |
| 9 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 11 | 11 | 50 | 47 | 3 | 44 | TTTHB |
| 10 | Pogon Szczecin | 33 | 13 | 5 | 15 | 46 | 48 | -2 | 44 | BHTBT |
| 11 | Motor Lublin | 33 | 10 | 13 | 10 | 46 | 49 | -3 | 43 | BBBTH |
| 12 | Korona Kielce | 33 | 11 | 9 | 13 | 39 | 39 | 0 | 42 | BHHBT |
| 13 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 | 44 | -3 | 41 | HTHHB |
| 14 | Cracovia Krakow | 33 | 9 | 14 | 10 | 38 | 41 | -3 | 41 | BHHHH |
| 15 | Widzew lodz | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 | 40 | -1 | 39 | BTBTB |
| 16 | Lechia Gdansk | 33 | 12 | 7 | 14 | 60 | 62 | -2 | 38 (-5) | HBBBB |
| 17 | Arka Gdynia | 33 | 9 | 9 | 15 | 34 | 58 | -24 | 36 | BBHHB |
| 18 | Termalica BB | 33 | 8 | 7 | 18 | 40 | 63 | -23 | 31 | BTBBT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | GKS Katowice | 17 | 10 | 3 | 4 | 31 | 20 | 11 | 33 | TTTTH |
| 2 | Radomiak Radom | 17 | 9 | 4 | 4 | 33 | 18 | 15 | 31 | HHTTB |
| 3 | Gornik Zabrze | 16 | 10 | 1 | 5 | 28 | 15 | 13 | 31 | BTTTB |
| 4 | Arka Gdynia | 17 | 8 | 6 | 3 | 24 | 21 | 3 | 30 | HTBHB |
| 5 | Pogon Szczecin | 16 | 9 | 2 | 5 | 30 | 21 | 9 | 29 | TTBBT |
| 6 | Lechia Gdansk | 17 | 8 | 4 | 5 | 36 | 25 | 11 | 28 | TTHBB |
| 7 | Widzew lodz | 16 | 8 | 4 | 4 | 22 | 15 | 7 | 28 | THTTT |
| 8 | Zaglebie Lubin | 17 | 7 | 6 | 4 | 26 | 15 | 11 | 27 | BTBHB |
| 9 | Lech Poznan | 16 | 7 | 6 | 3 | 37 | 27 | 10 | 27 | TTHTH |
| 10 | Jagiellonia Bialystok | 16 | 8 | 3 | 5 | 33 | 24 | 9 | 27 | TBHBT |
| 11 | Legia Warszawa | 16 | 7 | 6 | 3 | 19 | 12 | 7 | 27 | THHTT |
| 12 | Wisla Plock | 17 | 8 | 3 | 6 | 16 | 16 | 0 | 27 | BTBBB |
| 13 | Korona Kielce | 17 | 7 | 5 | 5 | 23 | 17 | 6 | 26 | THHHT |
| 14 | Rakow Czestochowa | 16 | 7 | 4 | 5 | 20 | 15 | 5 | 25 | THTTB |
| 15 | Motor Lublin | 17 | 5 | 9 | 3 | 23 | 20 | 3 | 24 | HTHBH |
| 16 | Cracovia Krakow | 16 | 5 | 8 | 3 | 20 | 16 | 4 | 23 | BTHHH |
| 17 | Piast Gliwice | 17 | 6 | 4 | 7 | 20 | 20 | 0 | 22 | TBTHB |
| 18 | Termalica BB | 16 | 3 | 4 | 9 | 18 | 29 | -11 | 13 | HBTBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 17 | 9 | 5 | 3 | 23 | 16 | 7 | 32 | THTTT |
| 2 | Rakow Czestochowa | 17 | 8 | 3 | 6 | 28 | 25 | 3 | 27 | BHHTT |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 17 | 6 | 8 | 3 | 22 | 17 | 5 | 26 | BHTTH |
| 4 | Gornik Zabrze | 17 | 5 | 7 | 5 | 16 | 21 | -5 | 22 | HHTHT |
| 5 | Zaglebie Lubin | 16 | 6 | 3 | 7 | 19 | 22 | -3 | 21 | TBBBT |
| 6 | Piast Gliwice | 16 | 5 | 4 | 7 | 21 | 24 | -3 | 19 | TTBHH |
| 7 | Motor Lublin | 16 | 5 | 4 | 7 | 23 | 29 | -6 | 19 | THBBT |
| 8 | Legia Warszawa | 17 | 4 | 7 | 6 | 19 | 25 | -6 | 19 | HTBTT |
| 9 | Wisla Plock | 16 | 4 | 6 | 6 | 16 | 20 | -4 | 18 | TTBTB |
| 10 | Cracovia Krakow | 17 | 4 | 6 | 7 | 18 | 25 | -7 | 18 | BBBHH |
| 11 | Termalica BB | 17 | 5 | 3 | 9 | 22 | 34 | -12 | 18 | BBTBT |
| 12 | GKS Katowice | 16 | 4 | 4 | 8 | 19 | 24 | -5 | 16 | BBHHH |
| 13 | Korona Kielce | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 | 22 | -6 | 16 | BBBBB |
| 14 | Pogon Szczecin | 17 | 4 | 3 | 10 | 16 | 27 | -11 | 15 | BTHBT |
| 15 | Lechia Gdansk | 16 | 4 | 3 | 9 | 24 | 37 | -13 | 15 | HBBBB |
| 16 | Radomiak Radom | 16 | 2 | 7 | 7 | 17 | 29 | -12 | 13 | HBBTH |
| 17 | Widzew lodz | 17 | 3 | 2 | 12 | 17 | 25 | -8 | 11 | HHBBB |
| 18 | Arka Gdynia | 16 | 1 | 3 | 12 | 10 | 37 | -27 | 6 | TBHBH |
BXH giải VĐQG Ba Lan 2025/2026 vòng 33 cập nhật lúc 09:37 21/5.
