BXH BL, Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan 2025/2026
BXH VĐQG Ba Lan mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH BL 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng VĐQG Ba Lan mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Ba Lan sau vòng 25 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô Địch Quốc Gia Ba Lan, bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá VĐQG Ba Lan còn có tên Tiếng Anh là: Poland Ekstraklasa. BXH bóng đá BL mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Poland Ekstraklasa nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan vòng 25 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng BL 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải VĐQG Ba Lan bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Ba Lan theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH VĐQG Ba Lan chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zaglebie Lubin | 24 | 11 | 8 | 5 | 40 | 28 | 12 | 41 | THTTT |
| 2 | Jagiellonia Bialystok | 24 | 10 | 8 | 6 | 40 | 31 | 9 | 38 | HHHBB |
| 3 | Lech Poznan | 24 | 10 | 8 | 6 | 41 | 36 | 5 | 38 | TTTTB |
| 4 | Rakow Czestochowa | 24 | 11 | 4 | 9 | 33 | 29 | 4 | 37 | HHTBT |
| 5 | Lechia Gdansk | 25 | 10 | 6 | 9 | 49 | 47 | 2 | 36 | TBHTB |
| 6 | GKS Katowice | 24 | 11 | 3 | 10 | 34 | 32 | 2 | 36 | HBTTT |
| 7 | Gornik Zabrze | 24 | 10 | 5 | 9 | 33 | 31 | 2 | 35 | BHBBH |
| 8 | Motor Lublin | 25 | 8 | 10 | 7 | 34 | 38 | -4 | 34 | BTTHT |
| 9 | Radomiak Radom | 25 | 8 | 9 | 8 | 41 | 37 | 4 | 33 | HHTBH |
| 10 | Cracovia Krakow | 24 | 8 | 9 | 7 | 29 | 26 | 3 | 33 | HHHBB |
| 11 | Korona Kielce | 24 | 9 | 6 | 9 | 29 | 27 | 2 | 33 | BTBBT |
| 12 | Wisla Plock | 24 | 8 | 9 | 7 | 24 | 23 | 1 | 33 | BBBBB |
| 13 | Piast Gliwice | 25 | 9 | 5 | 11 | 29 | 32 | -3 | 32 | BBTBT |
| 14 | Pogon Szczecin | 24 | 9 | 4 | 11 | 33 | 37 | -4 | 31 | HTTTB |
| 15 | Legia Warszawa | 25 | 6 | 11 | 8 | 29 | 30 | -1 | 29 | HTHTH |
| 16 | Arka Gdynia | 24 | 8 | 5 | 11 | 25 | 41 | -16 | 29 | BTHBT |
| 17 | Widzew lodz | 24 | 8 | 3 | 13 | 31 | 34 | -3 | 27 | BTHBT |
| 18 | Bruk Bet Termalica Nieciecza | 25 | 5 | 7 | 13 | 29 | 44 | -15 | 22 | HBHBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arka Gdynia | 12 | 7 | 4 | 1 | 19 | 14 | 5 | 25 | BTHTH |
| 2 | Radomiak Radom | 13 | 7 | 3 | 3 | 26 | 12 | 14 | 24 | TBTBH |
| 3 | Wisla Plock | 13 | 7 | 3 | 3 | 15 | 10 | 5 | 24 | HHTBB |
| 4 | Zaglebie Lubin | 12 | 6 | 5 | 1 | 24 | 11 | 13 | 23 | HTBHT |
| 5 | Pogon Szczecin | 12 | 7 | 2 | 3 | 24 | 16 | 8 | 23 | THHTT |
| 6 | GKS Katowice | 13 | 7 | 2 | 4 | 20 | 15 | 5 | 23 | TTHTT |
| 7 | Gornik Zabrze | 12 | 7 | 1 | 4 | 21 | 12 | 9 | 22 | THTBB |
| 8 | Lechia Gdansk | 12 | 6 | 3 | 3 | 27 | 17 | 10 | 21 | TTHBT |
| 9 | Jagiellonia Bialystok | 11 | 6 | 2 | 3 | 26 | 17 | 9 | 20 | BTHHB |
| 10 | Legia Warszawa | 12 | 5 | 4 | 3 | 15 | 10 | 5 | 19 | HBBTT |
| 11 | Lech Poznan | 12 | 5 | 4 | 3 | 25 | 22 | 3 | 19 | HTBTT |
| 12 | Motor Lublin | 13 | 4 | 7 | 2 | 18 | 15 | 3 | 19 | HTBTH |
| 13 | Widzew lodz | 12 | 5 | 3 | 4 | 16 | 14 | 2 | 18 | HBBHT |
| 14 | Rakow Czestochowa | 12 | 5 | 3 | 4 | 13 | 11 | 2 | 18 | TBHTT |
| 15 | Cracovia Krakow | 11 | 4 | 5 | 2 | 15 | 11 | 4 | 17 | HBHHB |
| 16 | Korona Kielce | 12 | 5 | 2 | 5 | 16 | 14 | 2 | 17 | BHBBT |
| 17 | Piast Gliwice | 12 | 4 | 3 | 5 | 12 | 13 | -1 | 15 | TTTBB |
| 18 | Bruk Bet Termalica Nieciecza | 13 | 2 | 4 | 7 | 14 | 23 | -9 | 10 | TBHHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rakow Czestochowa | 12 | 6 | 1 | 5 | 20 | 18 | 2 | 19 | TTBHB |
| 2 | Lech Poznan | 12 | 5 | 4 | 3 | 16 | 14 | 2 | 19 | HBTTB |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 13 | 4 | 6 | 3 | 14 | 14 | 0 | 18 | BHTHB |
| 4 | Zaglebie Lubin | 12 | 5 | 3 | 4 | 16 | 17 | -1 | 18 | BTTTT |
| 5 | Piast Gliwice | 13 | 5 | 2 | 6 | 17 | 19 | -2 | 17 | TBBTT |
| 6 | Korona Kielce | 12 | 4 | 4 | 4 | 13 | 13 | 0 | 16 | HTTTB |
| 7 | Cracovia Krakow | 13 | 4 | 4 | 5 | 14 | 15 | -1 | 16 | HTHHB |
| 8 | Motor Lublin | 12 | 4 | 3 | 5 | 16 | 23 | -7 | 15 | TBBTT |
| 9 | Lechia Gdansk | 13 | 4 | 3 | 6 | 22 | 30 | -8 | 15 | HTTHB |
| 10 | GKS Katowice | 11 | 4 | 1 | 6 | 14 | 17 | -3 | 13 | TBTBT |
| 11 | Gornik Zabrze | 12 | 3 | 4 | 5 | 12 | 19 | -7 | 13 | BBHBH |
| 12 | Bruk Bet Termalica Nieciecza | 12 | 3 | 3 | 6 | 15 | 21 | -6 | 12 | TBHBB |
| 13 | Legia Warszawa | 13 | 1 | 7 | 5 | 14 | 20 | -6 | 10 | BHHHH |
| 14 | Wisla Plock | 11 | 1 | 6 | 4 | 9 | 13 | -4 | 9 | HHBBB |
| 15 | Widzew lodz | 12 | 3 | 0 | 9 | 15 | 20 | -5 | 9 | TBBTB |
| 16 | Radomiak Radom | 12 | 1 | 6 | 5 | 15 | 25 | -10 | 9 | BHHHH |
| 17 | Pogon Szczecin | 12 | 2 | 2 | 8 | 9 | 21 | -12 | 8 | BBBTB |
| 18 | Arka Gdynia | 12 | 1 | 1 | 10 | 6 | 27 | -21 | 4 | BBBBT |
BXH vòng 25 VĐQG Ba Lan 2025/2026 cập nhật lúc 01:21 15/3.
