VĐQG Ba Lan nữ 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH nữ BL mới nhất
Kết quả VĐQG Ba Lan nữ hôm nay: xem trực tiếp kqbd nữ BL tối-đêm qua và rạng sáng nay. Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan nữ hôm nay và ngày mai: cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Ba Lan mới nhất trong khuôn khổ giải VĐQG Ba Lan nữ mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Ba Lan mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan nữ 2025-2026 chính xác.
Giải bóng đá VĐQG Ba Lan nữ còn có tên Tiếng Anh là: Poland Women's League. Cập nhật thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Poland Women's League mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô địch Quốc Gia nữ Ba Lan tối-đêm qua: xem tỷ số VĐQG Ba Lan nữ trực tuyến, LiveScore tt kq bd nữ BL mới nhất. Tường thuật trực tiếp lịch thi đấu VĐQG Ba Lan nữ tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin VĐQG Ba Lan nữ hôm nay mới nhất: cập nhật BXH nữ BL theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả VĐQG Ba Lan nữ hôm nay
- Thứ bảy, ngày 14/3/2026
-
23:30Nữ AZS UJ Krakow2 - 3Nữ GKS KatowiceVòng 14
-
23:00Nữ Stomil Olsztyn1 - 5Nữ Czarni SosnowiecVòng 14
- Thứ bảy, ngày 28/2/2026
-
20:00Nữ Lech Poznan4 - 1Nữ AZS UJ KrakowVòng 13
- Chủ nhật, ngày 22/2/2026
-
18:00Nữ SMS Lodz0 - 3Nữ Pogon SzczecinVòng 12
- Thứ bảy, ngày 21/2/2026
-
18:30Nữ Pogon Tczew0 - 5Nữ AZS UJ KrakowVòng 12
-
18:00Nữ APLG Gdansk1 - 0Nữ Czarni SosnowiecVòng 12
-
18:00Nữ WKS Slask Wroclaw0 - 1Nữ Gornik LecznaVòng 12
- Thứ tư, ngày 19/11/2025
-
22:00Nữ GKS Katowice3 - 1Nữ Pogon TczewVòng 5
- Thứ ba, ngày 11/11/2025
-
18:00Nữ Czarni Sosnowiec7 - 1Nữ Lech PoznanVòng 5
- Chủ nhật, ngày 9/11/2025
-
01:45Nữ Stomil Olsztyn1 - 1Nữ AZS UJ KrakowVòng 11
BXH VĐQG Ba Lan nữ 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Czarni Sosnowiec | 13 | 11 | 1 | 1 | 43 | 10 | 33 | 34 | TTTBT |
| 2 | Nữ Gornik Leczna | 12 | 9 | 2 | 1 | 29 | 7 | 22 | 29 | THBTT |
| 3 | Nữ Pogon Szczecin | 12 | 8 | 2 | 2 | 29 | 10 | 19 | 26 | BTTTT |
| 4 | Nữ GKS Katowice | 11 | 8 | 0 | 3 | 25 | 16 | 9 | 24 | TTTTT |
| 5 | Nữ APLG Gdansk | 12 | 5 | 2 | 5 | 16 | 19 | -3 | 17 | TTBBT |
| 6 | Nữ WKS Slask Wroclaw | 12 | 5 | 0 | 7 | 20 | 16 | 4 | 15 | TBBBB |
| 7 | Nữ Rekord Bielsko | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 | 21 | -6 | 15 | THTHH |
| 8 | Nữ Lech Poznan | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 | 24 | -10 | 14 | BTHBT |
| 9 | Nữ SMS Lodz | 12 | 3 | 3 | 6 | 16 | 22 | -6 | 12 | HTBBB |
| 10 | Nữ AZS UJ Krakow | 14 | 2 | 5 | 7 | 16 | 27 | -11 | 11 | HHTBB |
| 11 | Nữ Stomil Olsztyn | 12 | 2 | 1 | 9 | 13 | 34 | -21 | 7 | BBTHB |
| 12 | Nữ Pogon Tczew | 12 | 0 | 1 | 11 | 6 | 36 | -30 | 1 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Czarni Sosnowiec | 6 | 6 | 0 | 0 | 27 | 5 | 22 | 18 | TTTTT |
| 2 | Nữ Gornik Leczna | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 | 2 | 14 | 16 | TTTHT |
| 3 | Nữ Pogon Szczecin | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 6 | 8 | 13 | THBTT |
| 4 | Nữ Lech Poznan | 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 9 | 2 | 12 | TBBTT |
| 5 | Nữ APLG Gdansk | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 6 | 1 | 10 | TBTBT |
| 6 | Nữ GKS Katowice | 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 11 | -1 | 9 | TBBTT |
| 7 | Nữ WKS Slask Wroclaw | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 9 | -3 | 6 | BTBBB |
| 8 | Nữ AZS UJ Krakow | 7 | 1 | 3 | 3 | 9 | 13 | -4 | 6 | BBHHB |
| 9 | Nữ SMS Lodz | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 11 | -3 | 5 | HBTBB |
| 10 | Nữ Rekord Bielsko | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 12 | -8 | 4 | BBBTH |
| 11 | Nữ Stomil Olsztyn | 7 | 1 | 1 | 5 | 8 | 22 | -14 | 4 | BBTHB |
| 12 | Nữ Pogon Tczew | 5 | 0 | 1 | 4 | 2 | 14 | -12 | 1 | BBBHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Czarni Sosnowiec | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 | 5 | 11 | 16 | THTBT |
| 2 | Nữ GKS Katowice | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 | 5 | 10 | 15 | TTTTT |
| 3 | Nữ Pogon Szczecin | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 4 | 11 | 13 | TTBTT |
| 4 | Nữ Gornik Leczna | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 5 | 8 | 13 | TTTBT |
| 5 | Nữ Rekord Bielsko | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 9 | 2 | 11 | BTTHH |
| 6 | Nữ WKS Slask Wroclaw | 6 | 3 | 0 | 3 | 14 | 7 | 7 | 9 | TBTTB |
| 7 | Nữ SMS Lodz | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 11 | -3 | 7 | BTTHB |
| 8 | Nữ APLG Gdansk | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 13 | -4 | 7 | BHTTB |
| 9 | Nữ AZS UJ Krakow | 7 | 1 | 2 | 4 | 7 | 14 | -7 | 5 | BBHTB |
| 10 | Nữ Stomil Olsztyn | 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 12 | -7 | 3 | BBBTB |
| 11 | Nữ Lech Poznan | 5 | 0 | 2 | 3 | 3 | 15 | -12 | 2 | HBBHB |
| 12 | Nữ Pogon Tczew | 7 | 0 | 0 | 7 | 4 | 22 | -18 | 0 | BBBBB |
BXH vòng 13 VĐQG Ba Lan nữ 2025/2026 cập nhật lúc 01:26 15/3.
Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan nữ mới nhất
- Chủ nhật, ngày 15/3/2026
-
16:30Nữ SMS Lodz? - ?Nữ WKS Slask WroclawVòng 14
-
18:00Nữ Rekord Bielsko? - ?Nữ Pogon SzczecinVòng 14
-
18:30Nữ APLG Gdansk? - ?Nữ Gornik LecznaVòng 14
- Thứ tư, ngày 18/3/2026
-
21:00Nữ Czarni Sosnowiec? - ?Nữ Rekord BielskoVòng 13
- Thứ bảy, ngày 21/3/2026
-
18:00Nữ SMS Lodz? - ?Nữ Pogon TczewVòng 15
-
18:00Nữ Pogon Szczecin? - ?Nữ Stomil OlsztynVòng 15
-
19:00Nữ GKS Katowice? - ?Nữ Lech PoznanVòng 15
-
19:00Nữ Czarni Sosnowiec? - ?Nữ AZS UJ KrakowVòng 15
-
20:00Nữ Gornik Leczna? - ?Nữ Rekord BielskoVòng 15
- Chủ nhật, ngày 22/3/2026
-
18:00Nữ WKS Slask Wroclaw? - ?Nữ APLG GdanskVòng 15
