Tỷ số trực tuyến VĐQG Ba Lan nữ tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến VĐQG Ba Lan nữ hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải nữ BL trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô địch Quốc Gia nữ Ba Lan tối nay: danh sách các trận bóng đá VĐQG Ba Lan nữ đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số VĐQG Ba Lan nữ hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Ba Lan trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến VĐQG Ba Lan nữ đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải nữ BL tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá VĐQG Ba Lan nữ trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Ba Lan hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Ba Lan nữ mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá VĐQG Ba Lan nữ trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến VĐQG Ba Lan nữ hôm nay
- Thứ bảy, ngày 30/5/2026
-
16:30Nữ GKS Katowice? - ?Nữ APLG GdanskVòng 22
-
16:30Nữ Lech Poznan? - ?Nữ Rekord BielskoVòng 22
-
16:30Nữ AZS UJ Krakow? - ?Nữ Stomil OlsztynVòng 22
-
22:00Nữ Pogon Tczew? - ?Nữ Gornik LecznaVòng 22
-
22:00Nữ Pogon Szczecin? - ?Nữ WKS Slask WroclawVòng 22
-
22:00Nữ Czarni Sosnowiec? - ?Nữ SMS LodzVòng 22
BXH VĐQG Ba Lan nữ 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Czarni Sosnowiec | 21 | 17 | 2 | 2 | 65 | 16 | 49 | 53 | BTHTT |
| 2 | Nữ Pogon Szczecin | 21 | 15 | 3 | 3 | 59 | 18 | 41 | 48 | TBHTT |
| 3 | Nữ GKS Katowice | 21 | 14 | 3 | 4 | 48 | 26 | 22 | 45 | BTTTT |
| 4 | Nữ Gornik Leczna | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 | 20 | 24 | 44 | BTTBB |
| 5 | Nữ SMS Lodz | 21 | 8 | 5 | 8 | 33 | 32 | 1 | 29 | TTTHB |
| 6 | Nữ Rekord Bielsko | 21 | 8 | 4 | 9 | 28 | 32 | -4 | 28 | BTTTB |
| 7 | Nữ WKS Slask Wroclaw | 21 | 8 | 2 | 11 | 39 | 32 | 7 | 26 | HHBBB |
| 8 | Nữ Lech Poznan | 21 | 6 | 5 | 10 | 27 | 45 | -18 | 23 | BHHBB |
| 9 | Nữ APLG Gdansk | 21 | 7 | 2 | 12 | 24 | 42 | -18 | 23 | TBBBT |
| 10 | Nữ AZS UJ Krakow | 21 | 5 | 6 | 10 | 22 | 37 | -15 | 21 | THBTT |
| 11 | Nữ Stomil Olsztyn | 21 | 3 | 2 | 16 | 23 | 66 | -43 | 11 | BTBBH |
| 12 | Nữ Pogon Tczew | 21 | 1 | 4 | 16 | 15 | 61 | -46 | 7 | BBBTH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Czarni Sosnowiec | 10 | 9 | 0 | 1 | 33 | 8 | 25 | 27 | TTTBT |
| 2 | Nữ Pogon Szczecin | 10 | 7 | 2 | 1 | 29 | 10 | 19 | 23 | TTTTH |
| 3 | Nữ Gornik Leczna | 11 | 7 | 1 | 3 | 21 | 9 | 12 | 22 | BTBTB |
| 4 | Nữ GKS Katowice | 10 | 6 | 1 | 3 | 22 | 15 | 7 | 19 | THTTT |
| 5 | Nữ APLG Gdansk | 11 | 5 | 1 | 5 | 13 | 20 | -7 | 16 | BBTBT |
| 6 | Nữ SMS Lodz | 11 | 4 | 3 | 4 | 16 | 16 | 0 | 15 | THTTB |
| 7 | Nữ WKS Slask Wroclaw | 11 | 4 | 1 | 6 | 19 | 19 | 0 | 13 | TTHBB |
| 8 | Nữ Lech Poznan | 10 | 4 | 1 | 5 | 14 | 21 | -7 | 13 | TBBHB |
| 9 | Nữ Rekord Bielsko | 11 | 3 | 2 | 6 | 12 | 19 | -7 | 11 | HBTTB |
| 10 | Nữ AZS UJ Krakow | 10 | 2 | 4 | 4 | 13 | 21 | -8 | 10 | HBBHT |
| 11 | Nữ Stomil Olsztyn | 11 | 1 | 1 | 9 | 10 | 33 | -23 | 4 | BBBBB |
| 12 | Nữ Pogon Tczew | 10 | 0 | 3 | 7 | 5 | 29 | -24 | 3 | BHBBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Czarni Sosnowiec | 11 | 8 | 2 | 1 | 32 | 8 | 24 | 26 | TTTHT |
| 2 | Nữ GKS Katowice | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 | 11 | 15 | 26 | HTBTT |
| 3 | Nữ Pogon Szczecin | 11 | 8 | 1 | 2 | 30 | 8 | 22 | 25 | TTBTT |
| 4 | Nữ Gornik Leczna | 10 | 7 | 1 | 2 | 23 | 11 | 12 | 22 | TTTTB |
| 5 | Nữ Rekord Bielsko | 10 | 5 | 2 | 3 | 16 | 13 | 3 | 17 | HBTBT |
| 6 | Nữ SMS Lodz | 10 | 4 | 2 | 4 | 17 | 16 | 1 | 14 | BBTTH |
| 7 | Nữ WKS Slask Wroclaw | 10 | 4 | 1 | 5 | 20 | 13 | 7 | 13 | BBTHB |
| 8 | Nữ AZS UJ Krakow | 11 | 3 | 2 | 6 | 9 | 16 | -7 | 11 | BBTBT |
| 9 | Nữ Lech Poznan | 11 | 2 | 4 | 5 | 13 | 24 | -11 | 10 | HTBHB |
| 10 | Nữ APLG Gdansk | 10 | 2 | 1 | 7 | 11 | 22 | -11 | 7 | BBBBB |
| 11 | Nữ Stomil Olsztyn | 10 | 2 | 1 | 7 | 13 | 33 | -20 | 7 | BBTBH |
| 12 | Nữ Pogon Tczew | 11 | 1 | 1 | 9 | 10 | 32 | -22 | 4 | BHBBT |
BXH giải VĐQG Ba Lan nữ 2025/2026 vòng 21 cập nhật lúc 18:59 24/5.
