BXH nữ BL, Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan nữ 2025/2026
BXH VĐQG Ba Lan nữ mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH nữ BL 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng VĐQG Ba Lan nữ vòng 21 mùa 2025-2026. Xem bảng xếp hạng bóng đá Ba Lan sau vòng 21 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: BXH Vô địch Quốc Gia nữ Ba Lan mới nhất, bảng xếp hạng điểm số VĐQG Ba Lan nữ mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá VĐQG Ba Lan nữ còn có tên Tiếng Anh là: Poland Women's League. BXH bóng đá VĐQG Ba Lan nữ mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Poland Women's League nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan nữ vòng 21 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng nữ BL 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Cập nhật Bảng điểm VĐQG Ba Lan nữ mùa 2025/2026 mới nhất: Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải VĐQG Ba Lan nữ theo từng vòng, tuần hay bảng đấu bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Ba Lan nữ theo sân nhà và sân khách, vị trí thứ hạng mới nhất của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), tổng điểm số, số trận thắng-hòa-bại, hiệu số bàn thắng-bàn thua, và bảng thống kê phong độ của kết quả 5-10 trận gần đây nhất.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá giải VĐQG Ba Lan nữ mùa 2025-2026: Có mấy đội tham dự giải bóng đá VĐQG Ba Lan nữ mùa 2025-2026? Danh sách đội bóng đá giải VĐQG Ba Lan nữ mùa bóng 2025/2026 là các đội nào? Có tổng số bao nhiêu đội bóng? Cập nhật tất cả thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải VĐQG Ba Lan nữ năm 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH VĐQG Ba Lan nữ chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Czarni Sosnowiec | 20 | 16 | 2 | 2 | 63 | 15 | 48 | 50 | TBTHT |
| 2 | Nữ Pogon Szczecin | 20 | 14 | 3 | 3 | 56 | 18 | 38 | 45 | TTBHT |
| 3 | Nữ Gornik Leczna | 20 | 14 | 2 | 4 | 44 | 17 | 27 | 44 | TBTTB |
| 4 | Nữ GKS Katowice | 20 | 13 | 3 | 4 | 46 | 25 | 21 | 42 | TBTTT |
| 5 | Nữ SMS Lodz | 20 | 8 | 5 | 7 | 32 | 30 | 2 | 29 | TTTTH |
| 6 | Nữ Rekord Bielsko | 21 | 8 | 4 | 9 | 28 | 32 | -4 | 28 | BTTTB |
| 7 | Nữ WKS Slask Wroclaw | 20 | 8 | 2 | 10 | 38 | 30 | 8 | 26 | THHBB |
| 8 | Nữ Lech Poznan | 20 | 6 | 5 | 9 | 26 | 43 | -17 | 23 | BBHHB |
| 9 | Nữ AZS UJ Krakow | 21 | 5 | 6 | 10 | 22 | 37 | -15 | 21 | THBTT |
| 10 | Nữ APLG Gdansk | 20 | 6 | 2 | 12 | 22 | 41 | -19 | 20 | BTBBB |
| 11 | Nữ Stomil Olsztyn | 20 | 3 | 1 | 16 | 21 | 64 | -43 | 10 | BBTBB |
| 12 | Nữ Pogon Tczew | 20 | 1 | 3 | 16 | 13 | 59 | -46 | 6 | BBBBT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Czarni Sosnowiec | 10 | 9 | 0 | 1 | 33 | 8 | 25 | 27 | TTTBT |
| 2 | Nữ Pogon Szczecin | 10 | 7 | 2 | 1 | 29 | 10 | 19 | 23 | TTTTH |
| 3 | Nữ Gornik Leczna | 10 | 7 | 1 | 2 | 21 | 6 | 15 | 22 | TBTBT |
| 4 | Nữ GKS Katowice | 10 | 6 | 1 | 3 | 22 | 15 | 7 | 19 | THTTT |
| 5 | Nữ SMS Lodz | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 | 14 | 1 | 15 | BTHTT |
| 6 | Nữ WKS Slask Wroclaw | 10 | 4 | 1 | 5 | 18 | 17 | 1 | 13 | BTTHB |
| 7 | Nữ Lech Poznan | 10 | 4 | 1 | 5 | 14 | 21 | -7 | 13 | TBBHB |
| 8 | Nữ APLG Gdansk | 10 | 4 | 1 | 5 | 11 | 19 | -8 | 13 | TBBTB |
| 9 | Nữ Rekord Bielsko | 11 | 3 | 2 | 6 | 12 | 19 | -7 | 11 | HBTTB |
| 10 | Nữ AZS UJ Krakow | 10 | 2 | 4 | 4 | 13 | 21 | -8 | 10 | HBBHT |
| 11 | Nữ Stomil Olsztyn | 11 | 1 | 1 | 9 | 10 | 33 | -23 | 4 | BBBBB |
| 12 | Nữ Pogon Tczew | 9 | 0 | 2 | 7 | 3 | 27 | -24 | 2 | BBHBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Czarni Sosnowiec | 10 | 7 | 2 | 1 | 30 | 7 | 23 | 23 | BTTTH |
| 2 | Nữ GKS Katowice | 10 | 7 | 2 | 1 | 24 | 10 | 14 | 23 | HHTBT |
| 3 | Nữ Pogon Szczecin | 10 | 7 | 1 | 2 | 27 | 8 | 19 | 22 | TTTBT |
| 4 | Nữ Gornik Leczna | 10 | 7 | 1 | 2 | 23 | 11 | 12 | 22 | TTTTB |
| 5 | Nữ Rekord Bielsko | 10 | 5 | 2 | 3 | 16 | 13 | 3 | 17 | HBTBT |
| 6 | Nữ SMS Lodz | 10 | 4 | 2 | 4 | 17 | 16 | 1 | 14 | BBTTH |
| 7 | Nữ WKS Slask Wroclaw | 10 | 4 | 1 | 5 | 20 | 13 | 7 | 13 | BBTHB |
| 8 | Nữ AZS UJ Krakow | 11 | 3 | 2 | 6 | 9 | 16 | -7 | 11 | BBTBT |
| 9 | Nữ Lech Poznan | 10 | 2 | 4 | 4 | 12 | 22 | -10 | 10 | THTBH |
| 10 | Nữ APLG Gdansk | 10 | 2 | 1 | 7 | 11 | 22 | -11 | 7 | BBBBB |
| 11 | Nữ Stomil Olsztyn | 9 | 2 | 0 | 7 | 11 | 31 | -20 | 6 | BBBTB |
| 12 | Nữ Pogon Tczew | 11 | 1 | 1 | 9 | 10 | 32 | -22 | 4 | BHBBT |
BXH giải VĐQG Ba Lan nữ 2025/2026 vòng 21 cập nhật lúc 02:51 23/5.
