BXH nữ BL, Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan nữ 2025/2026
BXH VĐQG Ba Lan nữ mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH nữ BL 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng VĐQG Ba Lan nữ mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Ba Lan sau vòng 13 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô địch Quốc Gia nữ Ba Lan, bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan nữ mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá VĐQG Ba Lan nữ còn có tên Tiếng Anh là: Poland Women's League. BXH bóng đá nữ BL mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Poland Women's League nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan nữ vòng 13 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng nữ BL 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải VĐQG Ba Lan nữ bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Ba Lan nữ theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH VĐQG Ba Lan nữ chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Czarni Sosnowiec | 13 | 11 | 1 | 1 | 43 | 10 | 33 | 34 | TTTBT |
| 2 | Nữ Gornik Leczna | 12 | 9 | 2 | 1 | 29 | 7 | 22 | 29 | THBTT |
| 3 | Nữ Pogon Szczecin | 12 | 8 | 2 | 2 | 29 | 10 | 19 | 26 | BTTTT |
| 4 | Nữ GKS Katowice | 11 | 8 | 0 | 3 | 25 | 16 | 9 | 24 | TTTTT |
| 5 | Nữ APLG Gdansk | 12 | 5 | 2 | 5 | 16 | 19 | -3 | 17 | TTBBT |
| 6 | Nữ WKS Slask Wroclaw | 12 | 5 | 0 | 7 | 20 | 16 | 4 | 15 | TBBBB |
| 7 | Nữ Rekord Bielsko | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 | 21 | -6 | 15 | THTHH |
| 8 | Nữ Lech Poznan | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 | 24 | -10 | 14 | BTHBT |
| 9 | Nữ SMS Lodz | 12 | 3 | 3 | 6 | 16 | 22 | -6 | 12 | HTBBB |
| 10 | Nữ AZS UJ Krakow | 14 | 2 | 5 | 7 | 16 | 27 | -11 | 11 | HHTBB |
| 11 | Nữ Stomil Olsztyn | 12 | 2 | 1 | 9 | 13 | 34 | -21 | 7 | BBTHB |
| 12 | Nữ Pogon Tczew | 12 | 0 | 1 | 11 | 6 | 36 | -30 | 1 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Czarni Sosnowiec | 6 | 6 | 0 | 0 | 27 | 5 | 22 | 18 | TTTTT |
| 2 | Nữ Gornik Leczna | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 | 2 | 14 | 16 | TTTHT |
| 3 | Nữ Pogon Szczecin | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 6 | 8 | 13 | THBTT |
| 4 | Nữ Lech Poznan | 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 9 | 2 | 12 | TBBTT |
| 5 | Nữ APLG Gdansk | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 6 | 1 | 10 | TBTBT |
| 6 | Nữ GKS Katowice | 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 11 | -1 | 9 | TBBTT |
| 7 | Nữ WKS Slask Wroclaw | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 9 | -3 | 6 | BTBBB |
| 8 | Nữ AZS UJ Krakow | 7 | 1 | 3 | 3 | 9 | 13 | -4 | 6 | BBHHB |
| 9 | Nữ SMS Lodz | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 11 | -3 | 5 | HBTBB |
| 10 | Nữ Rekord Bielsko | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 12 | -8 | 4 | BBBTH |
| 11 | Nữ Stomil Olsztyn | 7 | 1 | 1 | 5 | 8 | 22 | -14 | 4 | BBTHB |
| 12 | Nữ Pogon Tczew | 5 | 0 | 1 | 4 | 2 | 14 | -12 | 1 | BBBHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Czarni Sosnowiec | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 | 5 | 11 | 16 | THTBT |
| 2 | Nữ GKS Katowice | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 | 5 | 10 | 15 | TTTTT |
| 3 | Nữ Pogon Szczecin | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 4 | 11 | 13 | TTBTT |
| 4 | Nữ Gornik Leczna | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 5 | 8 | 13 | TTTBT |
| 5 | Nữ Rekord Bielsko | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 9 | 2 | 11 | BTTHH |
| 6 | Nữ WKS Slask Wroclaw | 6 | 3 | 0 | 3 | 14 | 7 | 7 | 9 | TBTTB |
| 7 | Nữ SMS Lodz | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 11 | -3 | 7 | BTTHB |
| 8 | Nữ APLG Gdansk | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 13 | -4 | 7 | BHTTB |
| 9 | Nữ AZS UJ Krakow | 7 | 1 | 2 | 4 | 7 | 14 | -7 | 5 | BBHTB |
| 10 | Nữ Stomil Olsztyn | 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 12 | -7 | 3 | BBBTB |
| 11 | Nữ Lech Poznan | 5 | 0 | 2 | 3 | 3 | 15 | -12 | 2 | HBBHB |
| 12 | Nữ Pogon Tczew | 7 | 0 | 0 | 7 | 4 | 22 | -18 | 0 | BBBBB |
BXH vòng 13 VĐQG Ba Lan nữ 2025/2026 cập nhật lúc 01:26 15/3.
