Tỷ số trực tuyến Hạng nhất Ba Lan tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến Hạng nhất Ba Lan hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải BL 1 trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Hạng 1 Ba Lan tối nay: danh sách các trận bóng đá Hạng nhất Ba Lan đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Hạng nhất Ba Lan hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Ba Lan trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Hạng nhất Ba Lan đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải BL 1 tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Hạng nhất Ba Lan trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Ba Lan hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Ba Lan mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Hạng nhất Ba Lan trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Hạng nhất Ba Lan hôm nay
- Thứ năm, ngày 28/5/2026
-
22:30Chrobry Glogow? - ?LKS LodzVòng Prom./Relegation Playoffs Semifinal
-
22:30Wieczysta Krakow? - ?Polonia WarszawaVòng Prom./Relegation Playoffs Semifinal
BXH Hạng nhất Ba Lan 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wisla Krakow | 34 | 20 | 11 | 3 | 72 | 32 | 40 | 71 | HTTTT |
| 2 | Slask Wroclaw | 34 | 17 | 11 | 6 | 69 | 47 | 22 | 62 | TTHTH |
| 3 | Wieczysta Krakow | 34 | 16 | 9 | 9 | 70 | 47 | 23 | 57 | TTBTH |
| 4 | Chrobry Glogow | 34 | 16 | 7 | 11 | 48 | 36 | 12 | 55 | BTBTH |
| 5 | LKS Lodz | 34 | 15 | 9 | 10 | 56 | 48 | 8 | 54 | TTHBT |
| 6 | Ruch Chorzow | 34 | 14 | 11 | 9 | 54 | 46 | 8 | 53 | HTTTB |
| 7 | Polonia Warszawa | 34 | 15 | 8 | 11 | 52 | 49 | 3 | 53 | TBTBT |
| 8 | Miedz Legnica | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 | 53 | -1 | 52 | BTTBT |
| 9 | Puszcza Niepolomice | 34 | 12 | 13 | 9 | 45 | 40 | 5 | 49 | HTHTB |
| 10 | Polonia Bytom | 34 | 13 | 8 | 13 | 56 | 50 | 6 | 47 | TTTBB |
| 11 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 34 | 11 | 12 | 11 | 51 | 54 | -3 | 45 | BBBHH |
| 12 | Odra Opole | 34 | 11 | 11 | 12 | 34 | 40 | -6 | 44 | BBTTB |
| 13 | Stal Rzeszow | 34 | 12 | 7 | 15 | 49 | 60 | -11 | 43 | BBTBH |
| 14 | Pogon Siedlce | 34 | 9 | 9 | 16 | 33 | 43 | -10 | 36 | TBBBB |
| 15 | Stal Mielec | 34 | 10 | 6 | 18 | 51 | 62 | -11 | 36 | BBHTT |
| 16 | Znicz Pruszkow | 34 | 7 | 7 | 20 | 40 | 68 | -28 | 28 | HBBBT |
| 17 | Gornik Leczna | 34 | 5 | 12 | 17 | 39 | 62 | -23 | 27 | HBBBB |
| 18 | GKS Tychy | 34 | 5 | 8 | 21 | 40 | 74 | -34 | 23 | BBBHH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wisla Krakow | 17 | 12 | 4 | 1 | 42 | 16 | 26 | 40 | TTHTT |
| 2 | Slask Wroclaw | 17 | 10 | 6 | 1 | 33 | 16 | 17 | 36 | TTHHH |
| 3 | Miedz Legnica | 17 | 10 | 4 | 3 | 31 | 19 | 12 | 34 | HBTBT |
| 4 | LKS Lodz | 17 | 9 | 6 | 2 | 32 | 18 | 14 | 33 | HTTTT |
| 5 | Ruch Chorzow | 17 | 9 | 4 | 4 | 30 | 21 | 9 | 31 | TBHHT |
| 6 | Chrobry Glogow | 17 | 9 | 3 | 5 | 29 | 19 | 10 | 30 | BHTTT |
| 7 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 17 | 7 | 7 | 3 | 32 | 24 | 8 | 28 | TBBBH |
| 8 | Polonia Bytom | 17 | 7 | 6 | 4 | 31 | 19 | 12 | 27 | BHHTB |
| 9 | Puszcza Niepolomice | 17 | 7 | 6 | 4 | 22 | 18 | 4 | 27 | HTTTT |
| 10 | Wieczysta Krakow | 17 | 7 | 5 | 5 | 32 | 24 | 8 | 26 | HTTBH |
| 11 | Odra Opole | 17 | 7 | 5 | 5 | 19 | 18 | 1 | 26 | HTBTB |
| 12 | Polonia Warszawa | 17 | 7 | 3 | 7 | 21 | 25 | -4 | 24 | HBTTB |
| 13 | Stal Rzeszow | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 | 28 | -6 | 22 | HBBBB |
| 14 | Stal Mielec | 17 | 5 | 4 | 8 | 28 | 28 | 0 | 19 | TTBHT |
| 15 | Pogon Siedlce | 17 | 5 | 4 | 8 | 18 | 20 | -2 | 19 | BBTBB |
| 16 | Gornik Leczna | 17 | 4 | 4 | 9 | 15 | 28 | -13 | 16 | BTTBB |
| 17 | Znicz Pruszkow | 17 | 3 | 3 | 11 | 25 | 43 | -18 | 12 | BBHBT |
| 18 | GKS Tychy | 17 | 2 | 5 | 10 | 26 | 39 | -13 | 11 | BBTBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wieczysta Krakow | 17 | 9 | 4 | 4 | 38 | 23 | 15 | 31 | TBTTT |
| 2 | Wisla Krakow | 17 | 8 | 7 | 2 | 30 | 16 | 14 | 31 | HHHTT |
| 3 | Polonia Warszawa | 17 | 8 | 5 | 4 | 31 | 24 | 7 | 29 | BBTBT |
| 4 | Slask Wroclaw | 17 | 7 | 5 | 5 | 36 | 31 | 5 | 26 | HTTTT |
| 5 | Chrobry Glogow | 17 | 7 | 4 | 6 | 19 | 17 | 2 | 25 | TBBBH |
| 6 | Puszcza Niepolomice | 17 | 5 | 7 | 5 | 23 | 22 | 1 | 22 | TBHHB |
| 7 | Ruch Chorzow | 17 | 5 | 7 | 5 | 24 | 25 | -1 | 22 | HHTTB |
| 8 | Stal Rzeszow | 17 | 6 | 3 | 8 | 27 | 32 | -5 | 21 | TBBTH |
| 9 | LKS Lodz | 17 | 6 | 3 | 8 | 24 | 30 | -6 | 21 | TTBHB |
| 10 | Polonia Bytom | 17 | 6 | 2 | 9 | 25 | 31 | -6 | 20 | BBTTB |
| 11 | Odra Opole | 17 | 4 | 6 | 7 | 15 | 22 | -7 | 18 | HTHBT |
| 12 | Miedz Legnica | 17 | 5 | 3 | 9 | 21 | 34 | -13 | 18 | BHTBT |
| 13 | Pogon Siedlce | 17 | 4 | 5 | 8 | 15 | 23 | -8 | 17 | BBTBB |
| 14 | Stal Mielec | 17 | 5 | 2 | 10 | 23 | 34 | -11 | 17 | BTBBT |
| 15 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 17 | 4 | 5 | 8 | 19 | 30 | -11 | 17 | BHBBH |
| 16 | Znicz Pruszkow | 17 | 4 | 4 | 9 | 15 | 25 | -10 | 16 | BTHBB |
| 17 | GKS Tychy | 17 | 3 | 3 | 11 | 14 | 35 | -21 | 12 | HTBBH |
| 18 | Gornik Leczna | 17 | 1 | 8 | 8 | 24 | 34 | -10 | 11 | BTHBB |
BXH giải Hạng nhất Ba Lan 2025/2026 vòng 33 cập nhật lúc 05:09 26/5.
