Tỷ số trực tuyến Hạng nhất Ba Lan tối-đêm hôm nay
Livescore kết quả tỷ số trực tuyến Hạng nhất Ba Lan hôm nay và ngày mai: live scores tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải BL 1 trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Hạng 1 Ba Lan tối nay: danh sách các trận bóng đá Hạng nhất Ba Lan đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Hạng nhất Ba Lan hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Ba Lan trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Hạng nhất Ba Lan đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải BL 1 tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Hạng nhất Ba Lan trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Ba Lan hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Ba Lan mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Hạng nhất Ba Lan trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Hạng nhất Ba Lan hôm nay
- Chủ nhật, ngày 12/4/2026
-
17:00Pogon Siedlce? - ?GKS TychyVòng 28
-
19:30Polonia Bytom? - ?Wisla KrakowVòng 28
-
22:00Znicz Pruszkow? - ?Miedz LegnicaVòng 28
- Thứ hai, ngày 13/4/2026
-
23:00LKS Lodz? - ?Pogon Grodzisk MazowieckiVòng 28
- Thứ sáu, ngày 17/4/2026
-
23:00Chrobry Glogow? - ?Stal MielecVòng 29
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
01:30Stal Rzeszow? - ?Polonia WarszawaVòng 29
-
18:00Slask Wroclaw? - ?Znicz PruszkowVòng 29
- Chủ nhật, ngày 19/4/2026
-
00:30Wieczysta Krakow? - ?Odra OpoleVòng 29
-
00:30Puszcza Niepolomice? - ?Polonia BytomVòng 29
-
00:30GKS Tychy? - ?LKS LodzVòng 29
BXH Hạng nhất Ba Lan 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wisla Krakow | 27 | 16 | 8 | 3 | 61 | 27 | 34 | 56 | HBTHT |
| 2 | Slask Wroclaw | 28 | 14 | 8 | 6 | 55 | 40 | 15 | 50 | TTHTT |
| 3 | Chrobry Glogow | 28 | 13 | 6 | 9 | 39 | 27 | 12 | 45 | TBTHB |
| 4 | Wieczysta Krakow | 27 | 12 | 7 | 8 | 54 | 40 | 14 | 43 | BTBBT |
| 5 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 27 | 11 | 9 | 7 | 45 | 40 | 5 | 42 | TBTBB |
| 6 | Ruch Chorzow | 28 | 11 | 9 | 8 | 41 | 39 | 2 | 42 | TTHHB |
| 7 | LKS Lodz | 27 | 11 | 8 | 8 | 40 | 38 | 2 | 41 | HTHHT |
| 8 | Polonia Warszawa | 28 | 11 | 8 | 9 | 43 | 43 | 0 | 41 | BBHBB |
| 9 | Miedz Legnica | 27 | 11 | 7 | 9 | 45 | 45 | 0 | 40 | HTBHH |
| 10 | Stal Rzeszow | 28 | 11 | 6 | 11 | 41 | 45 | -4 | 39 | BHTBB |
| 11 | Puszcza Niepolomice | 28 | 9 | 11 | 8 | 37 | 34 | 3 | 38 | TTHTB |
| 12 | Polonia Bytom | 26 | 10 | 7 | 9 | 40 | 33 | 7 | 37 | HBBHH |
| 13 | Odra Opole | 28 | 9 | 10 | 9 | 28 | 33 | -5 | 37 | THHTT |
| 14 | Pogon Siedlce | 27 | 7 | 9 | 11 | 27 | 31 | -4 | 30 | HBTBB |
| 15 | Stal Mielec | 28 | 8 | 5 | 15 | 40 | 53 | -13 | 29 | TBTTT |
| 16 | Gornik Leczna | 28 | 4 | 11 | 13 | 33 | 49 | -16 | 23 | BHTBT |
| 17 | Znicz Pruszkow | 27 | 6 | 5 | 16 | 29 | 52 | -23 | 23 | HBBBT |
| 18 | GKS Tychy | 27 | 3 | 6 | 18 | 31 | 60 | -29 | 15 | BBBHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wisla Krakow | 14 | 10 | 3 | 1 | 36 | 14 | 22 | 33 | THHTT |
| 2 | Slask Wroclaw | 14 | 10 | 3 | 1 | 29 | 12 | 17 | 33 | HTTTT |
| 3 | Miedz Legnica | 13 | 8 | 4 | 1 | 27 | 14 | 13 | 28 | HTBTH |
| 4 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 14 | 7 | 6 | 1 | 31 | 18 | 13 | 27 | HHTTB |
| 5 | Ruch Chorzow | 14 | 8 | 2 | 4 | 25 | 18 | 7 | 26 | THBTB |
| 6 | Polonia Bytom | 14 | 6 | 5 | 3 | 26 | 13 | 13 | 23 | TBHBH |
| 7 | Odra Opole | 14 | 6 | 5 | 3 | 15 | 13 | 2 | 23 | BTBHT |
| 8 | Stal Rzeszow | 14 | 6 | 4 | 4 | 20 | 19 | 1 | 22 | TTBHB |
| 9 | Chrobry Glogow | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 | 14 | 7 | 21 | BHTBH |
| 10 | LKS Lodz | 13 | 5 | 6 | 2 | 20 | 14 | 6 | 21 | HBHHH |
| 11 | Wieczysta Krakow | 12 | 5 | 3 | 4 | 25 | 19 | 6 | 18 | BHTBB |
| 12 | Puszcza Niepolomice | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 | 17 | 1 | 18 | TTTHT |
| 13 | Polonia Warszawa | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 | 23 | -5 | 18 | THBHB |
| 14 | Pogon Siedlce | 13 | 4 | 4 | 5 | 14 | 14 | 0 | 16 | BTHTB |
| 15 | Gornik Leczna | 15 | 4 | 4 | 7 | 15 | 22 | -7 | 16 | HTBTT |
| 16 | Stal Mielec | 14 | 4 | 3 | 7 | 21 | 23 | -2 | 15 | BBTTT |
| 17 | Znicz Pruszkow | 13 | 2 | 2 | 9 | 18 | 33 | -15 | 8 | HBHBB |
| 18 | GKS Tychy | 14 | 1 | 4 | 9 | 20 | 30 | -10 | 7 | HHBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wieczysta Krakow | 15 | 7 | 4 | 4 | 29 | 21 | 8 | 25 | THTBT |
| 2 | Chrobry Glogow | 14 | 7 | 3 | 4 | 18 | 13 | 5 | 24 | TTBTB |
| 3 | Wisla Krakow | 13 | 6 | 5 | 2 | 25 | 13 | 12 | 23 | HHHBH |
| 4 | Polonia Warszawa | 14 | 6 | 5 | 3 | 25 | 20 | 5 | 23 | HTTBB |
| 5 | Puszcza Niepolomice | 14 | 5 | 5 | 4 | 19 | 17 | 2 | 20 | HBTTB |
| 6 | LKS Lodz | 14 | 6 | 2 | 6 | 20 | 24 | -4 | 20 | HTTTT |
| 7 | Slask Wroclaw | 14 | 4 | 5 | 5 | 26 | 28 | -2 | 17 | HBTHT |
| 8 | Stal Rzeszow | 14 | 5 | 2 | 7 | 21 | 26 | -5 | 17 | HBBTB |
| 9 | Ruch Chorzow | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 | 21 | -5 | 16 | BTTHH |
| 10 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 13 | 4 | 3 | 6 | 14 | 22 | -8 | 15 | BHHBB |
| 11 | Znicz Pruszkow | 14 | 4 | 3 | 7 | 11 | 19 | -8 | 15 | THHBT |
| 12 | Pogon Siedlce | 14 | 3 | 5 | 6 | 13 | 17 | -4 | 14 | BBHBB |
| 13 | Polonia Bytom | 12 | 4 | 2 | 6 | 14 | 20 | -6 | 14 | BTBBH |
| 14 | Odra Opole | 14 | 3 | 5 | 6 | 13 | 20 | -7 | 14 | HBTHT |
| 15 | Stal Mielec | 14 | 4 | 2 | 8 | 19 | 30 | -11 | 14 | BHTBT |
| 16 | Miedz Legnica | 14 | 3 | 3 | 8 | 18 | 31 | -13 | 12 | BTHBH |
| 17 | GKS Tychy | 13 | 2 | 2 | 9 | 11 | 30 | -19 | 8 | BBBBH |
| 18 | Gornik Leczna | 13 | 0 | 7 | 6 | 18 | 27 | -9 | 7 | HBHHB |
BXH giải Hạng nhất Ba Lan 2025/2026 vòng 28 cập nhật lúc 02:29 12/4.
