BXH BL 1, Bảng xếp hạng Hạng nhất Ba Lan 2025/2026
BXH Hạng nhất Ba Lan mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH BL 1 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Hạng nhất Ba Lan mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Ba Lan sau vòng 29 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Hạng 1 Ba Lan, bảng xếp hạng Hạng nhất Ba Lan mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Hạng nhất Ba Lan còn có tên Tiếng Anh là: Poland I Liga. BXH bóng đá Hạng nhất Ba Lan mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Poland I Liga nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Hạng nhất Ba Lan vòng 29 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng BL 1 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Hạng nhất Ba Lan bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Ba Lan theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Ba Lan 2025-2026: Danh sách các đội bóng tham dự giải Hạng nhất Ba Lan mùa 2025/2026 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải Hạng nhất Ba Lan mùa bóng 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Hạng nhất Ba Lan chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wisla Krakow | 29 | 16 | 10 | 3 | 63 | 29 | 34 | 58 | THTHH |
| 2 | Slask Wroclaw | 29 | 14 | 9 | 6 | 57 | 42 | 15 | 51 | THTTH |
| 3 | Chrobry Glogow | 29 | 14 | 6 | 9 | 41 | 28 | 13 | 48 | BTHBT |
| 4 | Wieczysta Krakow | 28 | 12 | 8 | 8 | 54 | 40 | 14 | 44 | TBBTH |
| 5 | Polonia Warszawa | 29 | 12 | 8 | 9 | 45 | 43 | 2 | 44 | BHBBT |
| 6 | Ruch Chorzow | 29 | 11 | 10 | 8 | 42 | 40 | 2 | 43 | THHBH |
| 7 | Miedz Legnica | 29 | 12 | 7 | 10 | 47 | 48 | -1 | 43 | BHHTB |
| 8 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 28 | 11 | 9 | 8 | 45 | 42 | 3 | 42 | BTBBB |
| 9 | Puszcza Niepolomice | 29 | 10 | 11 | 8 | 39 | 35 | 4 | 41 | THTBT |
| 10 | LKS Lodz | 28 | 11 | 8 | 9 | 42 | 41 | 1 | 41 | THHTB |
| 11 | Stal Rzeszow | 29 | 11 | 6 | 12 | 41 | 47 | -6 | 39 | HTBBB |
| 12 | Polonia Bytom | 28 | 10 | 8 | 10 | 42 | 36 | 6 | 38 | BHHHB |
| 13 | Odra Opole | 29 | 9 | 11 | 9 | 28 | 33 | -5 | 38 | HHTTH |
| 14 | Pogon Siedlce | 29 | 8 | 9 | 12 | 29 | 32 | -3 | 33 | TBBBT |
| 15 | Stal Mielec | 29 | 8 | 5 | 16 | 41 | 55 | -14 | 29 | BTTTB |
| 16 | Gornik Leczna | 29 | 5 | 11 | 13 | 35 | 49 | -14 | 26 | HTBTT |
| 17 | Znicz Pruszkow | 29 | 6 | 6 | 17 | 32 | 56 | -24 | 24 | BBTBH |
| 18 | GKS Tychy | 29 | 5 | 6 | 18 | 35 | 62 | -27 | 21 | BHBTT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slask Wroclaw | 15 | 10 | 4 | 1 | 31 | 14 | 17 | 34 | TTTTH |
| 2 | Wisla Krakow | 14 | 10 | 3 | 1 | 36 | 14 | 22 | 33 | THHTT |
| 3 | Miedz Legnica | 14 | 8 | 4 | 2 | 27 | 16 | 11 | 28 | TBTHB |
| 4 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 15 | 7 | 6 | 2 | 31 | 20 | 11 | 27 | HTTBB |
| 5 | Ruch Chorzow | 15 | 8 | 3 | 4 | 26 | 19 | 7 | 27 | HBTBH |
| 6 | Polonia Bytom | 15 | 6 | 6 | 3 | 27 | 14 | 13 | 24 | BHBHH |
| 7 | Chrobry Glogow | 15 | 7 | 3 | 5 | 23 | 15 | 8 | 24 | HTBHT |
| 8 | Odra Opole | 14 | 6 | 5 | 3 | 15 | 13 | 2 | 23 | BTBHT |
| 9 | Stal Rzeszow | 15 | 6 | 4 | 5 | 20 | 21 | -1 | 22 | TBHBB |
| 10 | LKS Lodz | 13 | 5 | 6 | 2 | 20 | 14 | 6 | 21 | HBHHH |
| 11 | Puszcza Niepolomice | 15 | 5 | 6 | 4 | 20 | 18 | 2 | 21 | TTHTT |
| 12 | Wieczysta Krakow | 13 | 5 | 4 | 4 | 25 | 19 | 6 | 19 | HTBBH |
| 13 | Polonia Warszawa | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 | 23 | -5 | 18 | THBHB |
| 14 | Pogon Siedlce | 14 | 4 | 4 | 6 | 14 | 15 | -1 | 16 | THTBB |
| 15 | Gornik Leczna | 15 | 4 | 4 | 7 | 15 | 22 | -7 | 16 | HTBTT |
| 16 | Stal Mielec | 14 | 4 | 3 | 7 | 21 | 23 | -2 | 15 | BBTTT |
| 17 | GKS Tychy | 15 | 2 | 4 | 9 | 23 | 32 | -9 | 10 | HBBBT |
| 18 | Znicz Pruszkow | 14 | 2 | 2 | 10 | 19 | 35 | -16 | 8 | BHBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Polonia Warszawa | 15 | 7 | 5 | 3 | 27 | 20 | 7 | 26 | TTBBT |
| 2 | Wisla Krakow | 15 | 6 | 7 | 2 | 27 | 15 | 12 | 25 | HBHHH |
| 3 | Wieczysta Krakow | 15 | 7 | 4 | 4 | 29 | 21 | 8 | 25 | THTBT |
| 4 | Chrobry Glogow | 14 | 7 | 3 | 4 | 18 | 13 | 5 | 24 | TTBTB |
| 5 | Puszcza Niepolomice | 14 | 5 | 5 | 4 | 19 | 17 | 2 | 20 | HBTTB |
| 6 | LKS Lodz | 15 | 6 | 2 | 7 | 22 | 27 | -5 | 20 | TTTTB |
| 7 | Slask Wroclaw | 14 | 4 | 5 | 5 | 26 | 28 | -2 | 17 | HBTHT |
| 8 | Pogon Siedlce | 15 | 4 | 5 | 6 | 15 | 17 | -2 | 17 | BHBBT |
| 9 | Stal Rzeszow | 14 | 5 | 2 | 7 | 21 | 26 | -5 | 17 | HBBTB |
| 10 | Ruch Chorzow | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 | 21 | -5 | 16 | BTTHH |
| 11 | Znicz Pruszkow | 15 | 4 | 4 | 7 | 13 | 21 | -8 | 16 | HHBTH |
| 12 | Odra Opole | 15 | 3 | 6 | 6 | 13 | 20 | -7 | 15 | BTHTH |
| 13 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 13 | 4 | 3 | 6 | 14 | 22 | -8 | 15 | BHHBB |
| 14 | Miedz Legnica | 15 | 4 | 3 | 8 | 20 | 32 | -12 | 15 | THBHT |
| 15 | Polonia Bytom | 13 | 4 | 2 | 7 | 15 | 22 | -7 | 14 | TBBHB |
| 16 | Stal Mielec | 15 | 4 | 2 | 9 | 20 | 32 | -12 | 14 | HTBTB |
| 17 | GKS Tychy | 14 | 3 | 2 | 9 | 12 | 30 | -18 | 11 | BBBHT |
| 18 | Gornik Leczna | 14 | 1 | 7 | 6 | 20 | 27 | -7 | 10 | BHHBT |
BXH giải Hạng nhất Ba Lan 2025/2026 vòng 29 cập nhật lúc 00:53 21/4.
