Tỷ số trực tuyến Ngoại Hạng Azerbaijan tối-đêm hôm nay
Livescore kết quả tỷ số trực tuyến Ngoại Hạng Azerbaijan hôm nay và ngày mai: live scores tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải VĐQG Azerbaijan trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô Địch Quốc Gia Azerbaijan tối nay: danh sách các trận bóng đá Ngoại Hạng Azerbaijan đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Ngoại Hạng Azerbaijan hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Azerbaijan trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Ngoại Hạng Azerbaijan đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải VĐQG Azerbaijan tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Ngoại Hạng Azerbaijan trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Azerbaijan hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Azerbaijan mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Ngoại Hạng Azerbaijan trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Ngoại Hạng Azerbaijan hôm nay
- Chủ nhật, ngày 12/4/2026
-
18:30Qabala? - ?Mil-MuganVòng 27
-
21:00Turan Tovuz? - ?Standard SumqayitVòng 27
- Thứ sáu, ngày 17/4/2026
-
20:00Araz Nakhchivan? - ?Turan TovuzVòng 28
-
22:30Zira FK? - ?Neftchi BakuVòng 28
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
18:30Karvan FK? - ?Samaxi FKVòng 28
-
22:30Qarabag? - ?Sabah FK BakuVòng 28
- Chủ nhật, ngày 19/4/2026
-
18:30FK Kapaz Ganca? - ?Mil-MuganVòng 28
-
21:00Standard Sumqayit? - ?QabalaVòng 28
- Thứ sáu, ngày 24/4/2026
-
19:00Samaxi FK? - ?FK Kapaz GancaVòng 29
- Thứ bảy, ngày 25/4/2026
-
19:00Mil-Mugan? - ?Standard SumqayitVòng 29
BXH Ngoại Hạng Azerbaijan 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabah FK Baku | 27 | 20 | 6 | 1 | 66 | 21 | 45 | 66 | TTTTH |
| 2 | Qarabag | 26 | 17 | 5 | 4 | 55 | 18 | 37 | 56 | TTBTH |
| 3 | Turan Tovuz | 26 | 14 | 7 | 5 | 33 | 18 | 15 | 49 | HTHTH |
| 4 | Zira FK | 27 | 11 | 11 | 5 | 36 | 30 | 6 | 44 | HBTHH |
| 5 | Neftchi Baku | 26 | 11 | 10 | 5 | 44 | 24 | 20 | 43 | BTTTT |
| 6 | Araz Nakhchivan | 27 | 11 | 6 | 10 | 37 | 49 | -12 | 39 | BTTBB |
| 7 | Samaxi FK | 27 | 7 | 11 | 9 | 25 | 28 | -3 | 32 | HTBHH |
| 8 | Standard Sumqayit | 26 | 9 | 5 | 12 | 34 | 38 | -4 | 32 | BHBBB |
| 9 | Mil-Mugan | 26 | 4 | 11 | 11 | 19 | 37 | -18 | 23 | HHBBH |
| 10 | FK Kapaz Ganca | 27 | 6 | 3 | 18 | 22 | 54 | -32 | 21 | HHTBB |
| 11 | Qabala | 26 | 5 | 4 | 17 | 25 | 42 | -17 | 19 | HBBBT |
| 12 | Karvan FK | 27 | 2 | 5 | 20 | 20 | 57 | -37 | 11 | HBBBT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabah FK Baku | 14 | 10 | 3 | 1 | 32 | 9 | 23 | 33 | TTTTH |
| 2 | Qarabag | 14 | 9 | 3 | 2 | 32 | 8 | 24 | 30 | BTHTT |
| 3 | Turan Tovuz | 12 | 7 | 2 | 3 | 17 | 11 | 6 | 23 | TTTHT |
| 4 | Araz Nakhchivan | 13 | 7 | 2 | 4 | 18 | 20 | -2 | 23 | BTBTB |
| 5 | Zira FK | 14 | 5 | 7 | 2 | 19 | 14 | 5 | 22 | BTHBH |
| 6 | Neftchi Baku | 13 | 4 | 6 | 3 | 21 | 12 | 9 | 18 | HTBTT |
| 7 | Standard Sumqayit | 13 | 4 | 2 | 7 | 18 | 23 | -5 | 14 | BBHBB |
| 8 | Samaxi FK | 14 | 3 | 5 | 6 | 13 | 19 | -6 | 14 | HHHBH |
| 9 | Qabala | 12 | 3 | 1 | 8 | 12 | 20 | -8 | 10 | TBBHB |
| 10 | FK Kapaz Ganca | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 | 23 | -13 | 10 | BTHTB |
| 11 | Mil-Mugan | 13 | 0 | 8 | 5 | 7 | 20 | -13 | 8 | HBHBH |
| 12 | Karvan FK | 14 | 1 | 2 | 11 | 11 | 27 | -16 | 5 | BBHBT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabah FK Baku | 13 | 10 | 3 | 0 | 34 | 12 | 22 | 33 | TTHTT |
| 2 | Qarabag | 12 | 8 | 2 | 2 | 23 | 10 | 13 | 26 | TTTBH |
| 3 | Turan Tovuz | 14 | 7 | 5 | 2 | 16 | 7 | 9 | 26 | HTTHH |
| 4 | Neftchi Baku | 13 | 7 | 4 | 2 | 23 | 12 | 11 | 25 | TTHTT |
| 5 | Zira FK | 13 | 6 | 4 | 3 | 17 | 16 | 1 | 22 | TBTTH |
| 6 | Samaxi FK | 13 | 4 | 6 | 3 | 12 | 9 | 3 | 18 | BTHTH |
| 7 | Standard Sumqayit | 13 | 5 | 3 | 5 | 16 | 15 | 1 | 18 | TBBHB |
| 8 | Araz Nakhchivan | 14 | 4 | 4 | 6 | 19 | 29 | -10 | 16 | BTBTB |
| 9 | Mil-Mugan | 13 | 4 | 3 | 6 | 12 | 17 | -5 | 15 | HBHHB |
| 10 | FK Kapaz Ganca | 14 | 3 | 2 | 9 | 12 | 31 | -19 | 11 | THBHB |
| 11 | Qabala | 14 | 2 | 3 | 9 | 13 | 22 | -9 | 9 | BHBBT |
| 12 | Karvan FK | 13 | 1 | 3 | 9 | 9 | 30 | -21 | 6 | BBHBB |
BXH giải Ngoại Hạng Azerbaijan 2025/2026 vòng 27 cập nhật lúc 00:57 12/4.
