BXH VĐQG Azerbaijan, Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Azerbaijan 2025/2026
BXH Ngoại Hạng Azerbaijan mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH VĐQG Azerbaijan 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Ngoại Hạng Azerbaijan vòng 33 mùa 2025-2026. Xem bảng xếp hạng bóng đá Azerbaijan sau vòng 33 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: BXH Vô Địch Quốc Gia Azerbaijan mới nhất, bảng xếp hạng điểm số Ngoại Hạng Azerbaijan mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Ngoại Hạng Azerbaijan còn có tên Tiếng Anh là: Azerbaijan Premier League. BXH bóng đá Ngoại Hạng Azerbaijan mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Azerbaijan Premier League nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Ngoại Hạng Azerbaijan vòng 33 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng VĐQG Azerbaijan 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Cập nhật Bảng điểm Ngoại Hạng Azerbaijan mùa 2025/2026 mới nhất: Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Ngoại Hạng Azerbaijan theo từng vòng, tuần hay bảng đấu bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Azerbaijan theo sân nhà và sân khách, vị trí thứ hạng mới nhất của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), tổng điểm số, số trận thắng-hòa-bại, hiệu số bàn thắng-bàn thua, và bảng thống kê phong độ của kết quả 5-10 trận gần đây nhất.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá giải Ngoại Hạng Azerbaijan mùa 2025-2026: Có mấy đội tham dự giải bóng đá Ngoại Hạng Azerbaijan mùa 2025-2026? Danh sách đội bóng đá giải Ngoại Hạng Azerbaijan mùa bóng 2025/2026 là các đội nào? Có tổng số bao nhiêu đội bóng? Cập nhật tất cả thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải Ngoại Hạng Azerbaijan năm 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Ngoại Hạng Azerbaijan chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabah Baku | 33 | 24 | 6 | 3 | 75 | 25 | 50 | 78 | TTBBT |
| 2 | Qarabag | 33 | 21 | 6 | 6 | 71 | 27 | 44 | 69 | BTHTT |
| 3 | Neftchi Baku | 33 | 16 | 11 | 6 | 57 | 32 | 25 | 59 | TTTTT |
| 4 | Turan Tovuz | 33 | 17 | 8 | 8 | 44 | 27 | 17 | 59 | HBTBB |
| 5 | Zira | 33 | 13 | 14 | 6 | 43 | 36 | 7 | 53 | HTHTB |
| 6 | Araz Nakhchivan | 33 | 13 | 7 | 13 | 44 | 58 | -14 | 46 | HBBTT |
| 7 | Standard Sumqayit | 33 | 12 | 5 | 16 | 45 | 49 | -4 | 41 | TBTBB |
| 8 | Samaxi | 33 | 9 | 11 | 13 | 31 | 40 | -9 | 38 | TBBTB |
| 9 | Mil-Mugan | 32 | 7 | 12 | 13 | 22 | 42 | -20 | 33 | TBTHB |
| 10 | Qabala | 33 | 7 | 6 | 20 | 32 | 49 | -17 | 27 | HBHTT |
| 11 | Kapaz Ganca | 33 | 8 | 3 | 22 | 25 | 61 | -36 | 27 | BTTBB |
| 12 | Karvan | 32 | 3 | 5 | 24 | 22 | 65 | -43 | 14 | TBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Qarabag | 17 | 11 | 3 | 3 | 37 | 10 | 27 | 36 | TTBTT |
| 2 | Sabah Baku | 17 | 11 | 3 | 3 | 35 | 12 | 23 | 36 | THTBB |
| 3 | Turan Tovuz | 16 | 9 | 3 | 4 | 22 | 15 | 7 | 30 | TTHTB |
| 4 | Zira | 17 | 7 | 8 | 2 | 23 | 16 | 7 | 29 | BHHTT |
| 5 | Araz Nakhchivan | 17 | 9 | 2 | 6 | 23 | 26 | -3 | 29 | BBBTT |
| 6 | Neftchi Baku | 16 | 6 | 6 | 4 | 27 | 18 | 9 | 24 | TTBTT |
| 7 | Standard Sumqayit | 16 | 6 | 2 | 8 | 24 | 28 | -4 | 20 | BBTTB |
| 8 | Samaxi | 17 | 5 | 5 | 7 | 18 | 24 | -6 | 20 | BHTBT |
| 9 | Qabala | 16 | 4 | 3 | 9 | 17 | 24 | -7 | 15 | BBHHT |
| 10 | Kapaz Ganca | 16 | 4 | 1 | 11 | 12 | 26 | -14 | 13 | TBBTB |
| 11 | Mil-Mugan | 15 | 0 | 9 | 6 | 7 | 22 | -15 | 9 | HBHBH |
| 12 | Karvan | 17 | 2 | 2 | 13 | 13 | 32 | -19 | 8 | BTTBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabah Baku | 16 | 13 | 3 | 0 | 40 | 13 | 27 | 42 | TTTTT |
| 2 | Neftchi Baku | 17 | 10 | 5 | 2 | 30 | 14 | 16 | 35 | THTTT |
| 3 | Qarabag | 16 | 10 | 3 | 3 | 34 | 17 | 17 | 33 | HTBHT |
| 4 | Turan Tovuz | 17 | 8 | 5 | 4 | 22 | 12 | 10 | 29 | HHTBB |
| 5 | Zira | 16 | 6 | 6 | 4 | 20 | 20 | 0 | 24 | THHHB |
| 6 | Mil-Mugan | 17 | 7 | 3 | 7 | 15 | 20 | -5 | 24 | BTTTB |
| 7 | Standard Sumqayit | 17 | 6 | 3 | 8 | 21 | 21 | 0 | 21 | BBTBB |
| 8 | Samaxi | 16 | 4 | 6 | 6 | 13 | 16 | -3 | 18 | THBBB |
| 9 | Araz Nakhchivan | 16 | 4 | 5 | 7 | 21 | 32 | -11 | 17 | BTBHB |
| 10 | Kapaz Ganca | 17 | 4 | 2 | 11 | 13 | 35 | -22 | 14 | HBBTB |
| 11 | Qabala | 17 | 3 | 3 | 11 | 15 | 25 | -10 | 12 | BTBBT |
| 12 | Karvan | 15 | 1 | 3 | 11 | 9 | 33 | -24 | 6 | HBBBB |
BXH giải Ngoại Hạng Azerbaijan 2025/2026 vòng 33 cập nhật lúc 23:57 23/5.
