BXH VĐQG Azerbaijan, Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Azerbaijan 2025/2026
BXH Ngoại Hạng Azerbaijan mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH VĐQG Azerbaijan 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Ngoại Hạng Azerbaijan mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Azerbaijan sau vòng 26 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô Địch Quốc Gia Azerbaijan, bảng xếp hạng Ngoại Hạng Azerbaijan mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Ngoại Hạng Azerbaijan còn có tên Tiếng Anh là: Azerbaijan Premier League. BXH bóng đá VĐQG Azerbaijan mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Azerbaijan Premier League nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Ngoại Hạng Azerbaijan vòng 26 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng VĐQG Azerbaijan 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Ngoại Hạng Azerbaijan bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Azerbaijan theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Danh sách các đội bóng tham dự giải Ngoại Hạng Azerbaijan mùa 2025/2026 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải Ngoại Hạng Azerbaijan mùa bóng 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Ngoại Hạng Azerbaijan chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabah FK Baku | 26 | 20 | 5 | 1 | 64 | 19 | 45 | 65 | HTTTT |
| 2 | Qarabag | 25 | 17 | 4 | 4 | 55 | 18 | 37 | 55 | HTTBT |
| 3 | Turan Tovuz | 26 | 14 | 7 | 5 | 33 | 18 | 15 | 49 | HTHTH |
| 4 | Zira FK | 26 | 11 | 10 | 5 | 34 | 28 | 6 | 43 | THBTH |
| 5 | Neftchi Baku | 25 | 10 | 10 | 5 | 42 | 23 | 19 | 40 | HBTTT |
| 6 | Araz Nakhchivan | 26 | 11 | 6 | 9 | 36 | 47 | -11 | 39 | BBTTB |
| 7 | Standard Sumqayit | 26 | 9 | 5 | 12 | 34 | 38 | -4 | 32 | BHBBB |
| 8 | Samaxi FK | 26 | 7 | 10 | 9 | 25 | 28 | -3 | 31 | HHTBH |
| 9 | Mil-Mugan | 26 | 4 | 11 | 11 | 19 | 37 | -18 | 23 | HHBBH |
| 10 | FK Kapaz Ganca | 26 | 6 | 3 | 17 | 21 | 50 | -29 | 21 | THHTB |
| 11 | Qabala | 26 | 5 | 4 | 17 | 25 | 42 | -17 | 19 | HBBBT |
| 12 | Karvan FK | 26 | 1 | 5 | 20 | 16 | 56 | -40 | 8 | HHBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabah FK Baku | 13 | 10 | 2 | 1 | 30 | 7 | 23 | 32 | TTTTT |
| 2 | Qarabag | 14 | 9 | 3 | 2 | 32 | 8 | 24 | 30 | BTHTT |
| 3 | Turan Tovuz | 12 | 7 | 2 | 3 | 17 | 11 | 6 | 23 | TTTHT |
| 4 | Araz Nakhchivan | 13 | 7 | 2 | 4 | 18 | 20 | -2 | 23 | BTBTB |
| 5 | Zira FK | 14 | 5 | 7 | 2 | 19 | 14 | 5 | 22 | BTHBH |
| 6 | Neftchi Baku | 12 | 3 | 6 | 3 | 19 | 11 | 8 | 15 | HHTBT |
| 7 | Standard Sumqayit | 13 | 4 | 2 | 7 | 18 | 23 | -5 | 14 | BBHBB |
| 8 | Samaxi FK | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 | 19 | -6 | 13 | BHHHB |
| 9 | Qabala | 12 | 3 | 1 | 8 | 12 | 20 | -8 | 10 | TBBHB |
| 10 | FK Kapaz Ganca | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 | 23 | -13 | 10 | BTHTB |
| 11 | Mil-Mugan | 13 | 0 | 8 | 5 | 7 | 20 | -13 | 8 | HBHBH |
| 12 | Karvan FK | 13 | 0 | 2 | 11 | 7 | 26 | -19 | 2 | BBBHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabah FK Baku | 13 | 10 | 3 | 0 | 34 | 12 | 22 | 33 | TTHTT |
| 2 | Turan Tovuz | 14 | 7 | 5 | 2 | 16 | 7 | 9 | 26 | HTTHH |
| 3 | Qarabag | 11 | 8 | 1 | 2 | 23 | 10 | 13 | 25 | TTTTB |
| 4 | Neftchi Baku | 13 | 7 | 4 | 2 | 23 | 12 | 11 | 25 | TTHTT |
| 5 | Zira FK | 12 | 6 | 3 | 3 | 15 | 14 | 1 | 21 | HTBTT |
| 6 | Samaxi FK | 13 | 4 | 6 | 3 | 12 | 9 | 3 | 18 | BTHTH |
| 7 | Standard Sumqayit | 13 | 5 | 3 | 5 | 16 | 15 | 1 | 18 | TBBHB |
| 8 | Araz Nakhchivan | 13 | 4 | 4 | 5 | 18 | 27 | -9 | 16 | HBTBT |
| 9 | Mil-Mugan | 13 | 4 | 3 | 6 | 12 | 17 | -5 | 15 | HBHHB |
| 10 | FK Kapaz Ganca | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 | 27 | -16 | 11 | BTHBH |
| 11 | Qabala | 14 | 2 | 3 | 9 | 13 | 22 | -9 | 9 | BHBBT |
| 12 | Karvan FK | 13 | 1 | 3 | 9 | 9 | 30 | -21 | 6 | BBHBB |
BXH giải Ngoại Hạng Azerbaijan 2025/2026 vòng 26 cập nhật lúc 00:28 8/4.
