Ngoại Hạng Azerbaijan 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH VĐQG Azerbaijan mới nhất
Xem kết quả Ngoại Hạng Azerbaijan hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ VĐQG Azerbaijan, kqbd Vô Địch Quốc Gia Azerbaijan trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Azerbaijan hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 26): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Azerbaijan mới nhất trong khuôn khổ giải Ngoại Hạng Azerbaijan mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Azerbaijan mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng Ngoại Hạng Azerbaijan 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Ngoại Hạng Azerbaijan còn có tên Tiếng Anh là: Azerbaijan Premier League. Livescore bdkq Azerbaijan hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Azerbaijan Premier League tối-đêm nay: cập nhật bóng đá trực tuyến (LIVE) thông tin về LTĐ-KQ-BXH Ngoại Hạng Azerbaijan mùa 2025-2026 vòng 26 mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô Địch Quốc Gia Azerbaijan tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 26): xem kq bd Azerbaijan online và tỷ số Ngoại Hạng Azerbaijan trực tuyến, tt kq bd hn giải VĐQG Azerbaijan mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 26 Ngoại Hạng Azerbaijan tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Ngoại Hạng Azerbaijan hôm nay mới nhất: cập nhật BXH VĐQG Azerbaijan theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Ngoại Hạng Azerbaijan hôm nay
- Thứ ba, ngày 7/4/2026
-
22:30Araz Nakhchivan2 - 4Sabah FK BakuVòng 26
-
20:15Zira FK1 - 1Samaxi FKVòng 26
-
18:00Mil-Mugan1 - 1Turan TovuzVòng 26
- Thứ hai, ngày 6/4/2026
-
22:00Qarabag7 - 0Karvan FKVòng 26
- Chủ nhật, ngày 5/4/2026
-
21:00Standard Sumqayit1 - 3Neftchi BakuVòng 26
-
18:301FK Kapaz Ganca0 - 2QabalaVòng 26
- Thứ bảy, ngày 21/3/2026
-
19:00Turan Tovuz3 - 2QabalaVòng 25
- Thứ sáu, ngày 20/3/2026
-
22:15Neftchi Baku6 - 0Mil-MuganVòng 25
-
18:00FK Kapaz Ganca1 - 0QarabagVòng 25
- Thứ năm, ngày 19/3/2026
-
22:15Sabah FK Baku3 - 1Standard SumqayitVòng 25
BXH Ngoại Hạng Azerbaijan 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabah FK Baku | 26 | 20 | 5 | 1 | 64 | 19 | 45 | 65 | HTTTT |
| 2 | Qarabag | 25 | 17 | 4 | 4 | 55 | 18 | 37 | 55 | HTTBT |
| 3 | Turan Tovuz | 26 | 14 | 7 | 5 | 33 | 18 | 15 | 49 | HTHTH |
| 4 | Zira FK | 26 | 11 | 10 | 5 | 34 | 28 | 6 | 43 | THBTH |
| 5 | Neftchi Baku | 25 | 10 | 10 | 5 | 42 | 23 | 19 | 40 | HBTTT |
| 6 | Araz Nakhchivan | 26 | 11 | 6 | 9 | 36 | 47 | -11 | 39 | BBTTB |
| 7 | Standard Sumqayit | 26 | 9 | 5 | 12 | 34 | 38 | -4 | 32 | BHBBB |
| 8 | Samaxi FK | 26 | 7 | 10 | 9 | 25 | 28 | -3 | 31 | HHTBH |
| 9 | Mil-Mugan | 26 | 4 | 11 | 11 | 19 | 37 | -18 | 23 | HHBBH |
| 10 | FK Kapaz Ganca | 26 | 6 | 3 | 17 | 21 | 50 | -29 | 21 | THHTB |
| 11 | Qabala | 26 | 5 | 4 | 17 | 25 | 42 | -17 | 19 | HBBBT |
| 12 | Karvan FK | 26 | 1 | 5 | 20 | 16 | 56 | -40 | 8 | HHBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabah FK Baku | 13 | 10 | 2 | 1 | 30 | 7 | 23 | 32 | TTTTT |
| 2 | Qarabag | 14 | 9 | 3 | 2 | 32 | 8 | 24 | 30 | BTHTT |
| 3 | Turan Tovuz | 12 | 7 | 2 | 3 | 17 | 11 | 6 | 23 | TTTHT |
| 4 | Araz Nakhchivan | 13 | 7 | 2 | 4 | 18 | 20 | -2 | 23 | BTBTB |
| 5 | Zira FK | 14 | 5 | 7 | 2 | 19 | 14 | 5 | 22 | BTHBH |
| 6 | Neftchi Baku | 12 | 3 | 6 | 3 | 19 | 11 | 8 | 15 | HHTBT |
| 7 | Standard Sumqayit | 13 | 4 | 2 | 7 | 18 | 23 | -5 | 14 | BBHBB |
| 8 | Samaxi FK | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 | 19 | -6 | 13 | BHHHB |
| 9 | Qabala | 12 | 3 | 1 | 8 | 12 | 20 | -8 | 10 | TBBHB |
| 10 | FK Kapaz Ganca | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 | 23 | -13 | 10 | BTHTB |
| 11 | Mil-Mugan | 13 | 0 | 8 | 5 | 7 | 20 | -13 | 8 | HBHBH |
| 12 | Karvan FK | 13 | 0 | 2 | 11 | 7 | 26 | -19 | 2 | BBBHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabah FK Baku | 13 | 10 | 3 | 0 | 34 | 12 | 22 | 33 | TTHTT |
| 2 | Turan Tovuz | 14 | 7 | 5 | 2 | 16 | 7 | 9 | 26 | HTTHH |
| 3 | Qarabag | 11 | 8 | 1 | 2 | 23 | 10 | 13 | 25 | TTTTB |
| 4 | Neftchi Baku | 13 | 7 | 4 | 2 | 23 | 12 | 11 | 25 | TTHTT |
| 5 | Zira FK | 12 | 6 | 3 | 3 | 15 | 14 | 1 | 21 | HTBTT |
| 6 | Samaxi FK | 13 | 4 | 6 | 3 | 12 | 9 | 3 | 18 | BTHTH |
| 7 | Standard Sumqayit | 13 | 5 | 3 | 5 | 16 | 15 | 1 | 18 | TBBHB |
| 8 | Araz Nakhchivan | 13 | 4 | 4 | 5 | 18 | 27 | -9 | 16 | HBTBT |
| 9 | Mil-Mugan | 13 | 4 | 3 | 6 | 12 | 17 | -5 | 15 | HBHHB |
| 10 | FK Kapaz Ganca | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 | 27 | -16 | 11 | BTHBH |
| 11 | Qabala | 14 | 2 | 3 | 9 | 13 | 22 | -9 | 9 | BHBBT |
| 12 | Karvan FK | 13 | 1 | 3 | 9 | 9 | 30 | -21 | 6 | BBHBB |
BXH giải Ngoại Hạng Azerbaijan 2025/2026 vòng 26 cập nhật lúc 00:28 8/4.
Lịch thi đấu Ngoại Hạng Azerbaijan mới nhất
- Thứ sáu, ngày 10/4/2026
-
18:30Karvan FK? - ?FK Kapaz GancaVòng 27
- Thứ bảy, ngày 11/4/2026
-
18:30Samaxi FK? - ?QarabagVòng 27
-
21:00Sabah FK Baku? - ?Zira FKVòng 27
-
23:00Neftchi Baku? - ?Araz NakhchivanVòng 27
- Chủ nhật, ngày 12/4/2026
-
18:30Qabala? - ?Mil-MuganVòng 27
-
21:00Turan Tovuz? - ?Standard SumqayitVòng 27
- Thứ sáu, ngày 17/4/2026
-
20:00Araz Nakhchivan? - ?Turan TovuzVòng 28
-
22:30Zira FK? - ?Neftchi BakuVòng 28
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
18:30Karvan FK? - ?Samaxi FKVòng 28
-
22:30Qarabag? - ?Sabah FK BakuVòng 28
