Ngoại Hạng Azerbaijan 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH VĐQG Azerbaijan mới nhất
Xem kết quả Ngoại Hạng Azerbaijan hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ VĐQG Azerbaijan, kqbd Vô Địch Quốc Gia Azerbaijan trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Azerbaijan hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 33): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Azerbaijan mới nhất trong khuôn khổ giải Ngoại Hạng Azerbaijan mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Azerbaijan mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Azerbaijan 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Ngoại Hạng Azerbaijan còn có tên Tiếng Anh là: Azerbaijan Premier League. BXH bóng đá VĐQG Azerbaijan 2025-2026 hôm nay: xem trực tuyến (LIVE) về LTĐ-KQ-BXH Ngoại Hạng Azerbaijan mùa 2025-2026 vòng 33 mới nhất. Thông tin livescore bdkq Azerbaijan hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Azerbaijan Premier League tối-đêm nay: Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô Địch Quốc Gia Azerbaijan tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 33). Xem kq bd Azerbaijan online và tỷ số Ngoại Hạng Azerbaijan trực tuyến, tt kq bd hn giải VĐQG Azerbaijan mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 33 Ngoại Hạng Azerbaijan tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Ngoại Hạng Azerbaijan hôm nay mới nhất: cập nhật BXH VĐQG Azerbaijan theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Ngoại Hạng Azerbaijan hôm nay
- Thứ sáu, ngày 22/5/2026
-
22:30Standard Sumqayit3 - 4QarabagVòng 33
-
20:00Turan Tovuz1 - 2Sabah BakuVòng 33
- Thứ năm, ngày 21/5/2026
-
21:30Qabala3 - 1SamaxiVòng 33
- Chủ nhật, ngày 17/5/2026
-
21:001Sabah Baku1 - 2Neftchi BakuVòng 32
-
21:00Zira2 - 1Standard SumqayitVòng 32
- Thứ bảy, ngày 16/5/2026
-
20:00Qarabag3 - 0Mil-MuganVòng 32
-
20:00Samaxi3 - 2Turan TovuzVòng 32
- Thứ sáu, ngày 15/5/2026
-
22:30Araz Nakhchivan2 - 0Kapaz GancaVòng 32
-
20:00Karvan1 - 2QabalaVòng 32
- Chủ nhật, ngày 10/5/2026
-
22:30Neftchi Baku3 - 0SamaxiVòng 31
BXH Ngoại Hạng Azerbaijan 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabah Baku | 33 | 24 | 6 | 3 | 75 | 25 | 50 | 78 | TTBBT |
| 2 | Qarabag | 33 | 21 | 6 | 6 | 71 | 27 | 44 | 69 | BTHTT |
| 3 | Turan Tovuz | 33 | 17 | 8 | 8 | 44 | 27 | 17 | 59 | HBTBB |
| 4 | Neftchi Baku | 32 | 15 | 11 | 6 | 56 | 32 | 24 | 56 | BTTTT |
| 5 | Zira | 32 | 13 | 14 | 5 | 41 | 33 | 8 | 53 | HHTHT |
| 6 | Araz Nakhchivan | 32 | 12 | 7 | 13 | 41 | 56 | -15 | 43 | BHBBT |
| 7 | Standard Sumqayit | 33 | 12 | 5 | 16 | 45 | 49 | -4 | 41 | TBTBB |
| 8 | Samaxi | 33 | 9 | 11 | 13 | 31 | 40 | -9 | 38 | TBBTB |
| 9 | Mil-Mugan | 32 | 7 | 12 | 13 | 22 | 42 | -20 | 33 | TBTHB |
| 10 | Qabala | 33 | 7 | 6 | 20 | 32 | 49 | -17 | 27 | HBHTT |
| 11 | Kapaz Ganca | 32 | 8 | 3 | 21 | 25 | 60 | -35 | 27 | BBTTB |
| 12 | Karvan | 32 | 3 | 5 | 24 | 22 | 65 | -43 | 14 | TBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Qarabag | 17 | 11 | 3 | 3 | 37 | 10 | 27 | 36 | TTBTT |
| 2 | Sabah Baku | 17 | 11 | 3 | 3 | 35 | 12 | 23 | 36 | THTBB |
| 3 | Turan Tovuz | 16 | 9 | 3 | 4 | 22 | 15 | 7 | 30 | TTHTB |
| 4 | Zira | 17 | 7 | 8 | 2 | 23 | 16 | 7 | 29 | BHHTT |
| 5 | Araz Nakhchivan | 16 | 8 | 2 | 6 | 20 | 24 | -4 | 26 | TBBBT |
| 6 | Neftchi Baku | 16 | 6 | 6 | 4 | 27 | 18 | 9 | 24 | TTBTT |
| 7 | Standard Sumqayit | 16 | 6 | 2 | 8 | 24 | 28 | -4 | 20 | BBTTB |
| 8 | Samaxi | 17 | 5 | 5 | 7 | 18 | 24 | -6 | 20 | BHTBT |
| 9 | Qabala | 16 | 4 | 3 | 9 | 17 | 24 | -7 | 15 | BBHHT |
| 10 | Kapaz Ganca | 15 | 4 | 1 | 10 | 12 | 25 | -13 | 13 | HTBBT |
| 11 | Mil-Mugan | 15 | 0 | 9 | 6 | 7 | 22 | -15 | 9 | HBHBH |
| 12 | Karvan | 17 | 2 | 2 | 13 | 13 | 32 | -19 | 8 | BTTBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabah Baku | 16 | 13 | 3 | 0 | 40 | 13 | 27 | 42 | TTTTT |
| 2 | Qarabag | 16 | 10 | 3 | 3 | 34 | 17 | 17 | 33 | HTBHT |
| 3 | Neftchi Baku | 16 | 9 | 5 | 2 | 29 | 14 | 15 | 32 | TTHTT |
| 4 | Turan Tovuz | 17 | 8 | 5 | 4 | 22 | 12 | 10 | 29 | HHTBB |
| 5 | Zira | 15 | 6 | 6 | 3 | 18 | 17 | 1 | 24 | TTHHH |
| 6 | Mil-Mugan | 17 | 7 | 3 | 7 | 15 | 20 | -5 | 24 | BTTTB |
| 7 | Standard Sumqayit | 17 | 6 | 3 | 8 | 21 | 21 | 0 | 21 | BBTBB |
| 8 | Samaxi | 16 | 4 | 6 | 6 | 13 | 16 | -3 | 18 | THBBB |
| 9 | Araz Nakhchivan | 16 | 4 | 5 | 7 | 21 | 32 | -11 | 17 | BTBHB |
| 10 | Kapaz Ganca | 17 | 4 | 2 | 11 | 13 | 35 | -22 | 14 | HBBTB |
| 11 | Qabala | 17 | 3 | 3 | 11 | 15 | 25 | -10 | 12 | BTBBT |
| 12 | Karvan | 15 | 1 | 3 | 11 | 9 | 33 | -24 | 6 | HBBBB |
BXH giải Ngoại Hạng Azerbaijan 2025/2026 vòng 33 cập nhật lúc 00:22 23/5.
Lịch thi đấu Ngoại Hạng Azerbaijan mới nhất
- Thứ bảy, ngày 23/5/2026
-
18:00Kapaz Ganca? - ?Neftchi BakuVòng 33
-
22:00Araz Nakhchivan? - ?ZiraVòng 33
- Chủ nhật, ngày 24/5/2026
-
19:00Mil-Mugan? - ?KarvanVòng 33
