BXH Nam Úc, Bảng xếp hạng Nam Australia 2026
BXH Nam Australia mùa 2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Nam Úc 2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Nam Australia vòng 10 mùa 2026. Xem bảng xếp hạng bóng đá Australia sau vòng 10 mùa giải 2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: BXH Miền Nam Úc NPL mới nhất, bảng xếp hạng điểm số Nam Australia mùa bóng 2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Nam Australia còn có tên Tiếng Anh là: National Premier Leagues South Australia. BXH bóng đá Nam Australia mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH National Premier Leagues South Australia nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Nam Australia vòng 10 mùa giải 2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Nam Úc 2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Cập nhật Bảng điểm Nam Australia mùa 2026 mới nhất: Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Nam Australia theo từng vòng, tuần hay bảng đấu bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá Nam Australia theo sân nhà và sân khách, vị trí thứ hạng mới nhất của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), tổng điểm số, số trận thắng-hòa-bại, hiệu số bàn thắng-bàn thua, và bảng thống kê phong độ của kết quả 5-10 trận gần đây nhất.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá giải Nam Australia mùa 2026: Có mấy đội tham dự giải bóng đá Nam Australia mùa 2026? Danh sách đội bóng đá giải Nam Australia mùa bóng 2026 là các đội nào? Có tổng số bao nhiêu đội bóng? Cập nhật tất cả thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải Nam Australia năm 2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Nam Australia chung cuộc mùa giải 2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Playford City Patriots | 10 | 6 | 3 | 1 | 27 | 13 | 14 | 21 | TTTHH |
| 2 | West Torrens Birkalla | 10 | 6 | 3 | 1 | 22 | 15 | 7 | 21 | HBTHT |
| 3 | North Eastern Metrostars | 10 | 5 | 4 | 1 | 26 | 11 | 15 | 19 | HTHTH |
| 4 | Adelaide City | 10 | 5 | 3 | 2 | 19 | 10 | 9 | 18 | TBBTH |
| 5 | White City Beograd | 10 | 5 | 2 | 3 | 18 | 12 | 6 | 17 | HBTTT |
| 6 | Adelaide United FC Youth | 10 | 4 | 3 | 3 | 17 | 17 | 0 | 15 | HTTBT |
| 7 | Croydon Kings | 10 | 4 | 2 | 4 | 15 | 18 | -3 | 14 | HTTBT |
| 8 | Sturt Lions | 10 | 4 | 0 | 6 | 19 | 18 | 1 | 12 | BTBBB |
| 9 | Campbelltown City SC | 10 | 3 | 2 | 5 | 20 | 19 | 1 | 11 | HTBBB |
| 10 | West Adelaide SC | 10 | 2 | 4 | 4 | 18 | 21 | -3 | 10 | HBHHB |
| 11 | Adelaide Comets | 10 | 1 | 2 | 7 | 7 | 20 | -13 | 5 | HBBTH |
| 12 | Para Hills Knights | 10 | 0 | 2 | 8 | 7 | 41 | -34 | 2 | BBBHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Playford City Patriots | 5 | 4 | 1 | 0 | 16 | 4 | 12 | 13 | TTTTH |
| 2 | West Torrens Birkalla | 5 | 3 | 2 | 0 | 9 | 6 | 3 | 11 | TTHTH |
| 3 | White City Beograd | 5 | 3 | 1 | 1 | 14 | 7 | 7 | 10 | BTHTT |
| 4 | Adelaide City | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 | 5 | 5 | 10 | THTT |
| 5 | North Eastern Metrostars | 5 | 2 | 2 | 1 | 13 | 5 | 8 | 8 | BHTTH |
| 6 | Croydon Kings | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 14 | -4 | 7 | BBHTB |
| 7 | West Adelaide SC | 5 | 1 | 3 | 1 | 11 | 9 | 2 | 6 | THHHB |
| 8 | Sturt Lions | 6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 13 | -4 | 6 | BBTBB |
| 9 | Campbelltown City SC | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 7 | -1 | 4 | BTHB |
| 10 | Adelaide United FC Youth | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 8 | -2 | 4 | BHTB |
| 11 | Adelaide Comets | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 | 8 | -5 | 3 | BBBBT |
| 12 | Para Hills Knights | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 18 | -14 | 2 | BBBHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Eastern Metrostars | 5 | 3 | 2 | 0 | 13 | 6 | 7 | 11 | TTHHT |
| 2 | Adelaide United FC Youth | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 9 | 2 | 11 | HTHTT |
| 3 | West Torrens Birkalla | 5 | 3 | 1 | 1 | 13 | 9 | 4 | 10 | THTBT |
| 4 | Adelaide City | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 5 | 4 | 8 | HTBBH |
| 5 | Playford City Patriots | 5 | 2 | 2 | 1 | 11 | 9 | 2 | 8 | TBHTH |
| 6 | Campbelltown City SC | 6 | 2 | 1 | 3 | 14 | 12 | 2 | 7 | BHTBB |
| 7 | Croydon Kings | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 1 | 7 | BHTT |
| 8 | White City Beograd | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 5 | -1 | 7 | TBHBT |
| 9 | Sturt Lions | 4 | 2 | 0 | 2 | 10 | 5 | 5 | 6 | TTBB |
| 10 | West Adelaide SC | 5 | 1 | 1 | 3 | 7 | 12 | -5 | 4 | BBTBH |
| 11 | Adelaide Comets | 5 | 0 | 2 | 3 | 4 | 12 | -8 | 2 | BBHBH |
| 12 | Para Hills Knights | 4 | 0 | 0 | 4 | 3 | 23 | -20 | 0 | BBBB |
BXH giải Nam Australia 2026 vòng 10 cập nhật lúc 09:51 19/5.
