Tỷ số trực tuyến Tây Áo tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến Tây Áo hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Miền Tây nước Áo trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô địch Tây Áo tối nay: danh sách các trận bóng đá Tây Áo đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Tây Áo hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Áo trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Tây Áo đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Miền Tây nước Áo tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Tây Áo trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Áo hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Tây Áo mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Tây Áo trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Tây Áo hôm nay
-
00:30Wacker Innsbruck0 - 0Kuchl0 - 0Vòng 30
-
00:00Kitzbuhel0 - 0VfB Hohenems0 - 0Vòng 30
- QC
-
00:00Lauterach0 - 0SC Imst0 - 0Vòng 30
-
00:00SV Wals-Grunau0 - 0Kufstein0 - 0Vòng 30
BXH Tây Áo 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wacker Innsbruck | 27 | 23 | 2 | 2 | 72 | 13 | 59 | 71 | TTTTT |
| 2 | Kuchl | 27 | 18 | 2 | 7 | 50 | 35 | 15 | 56 | TBTTT |
| 3 | SV Seekirchen | 28 | 17 | 3 | 8 | 73 | 41 | 32 | 54 | HTTBB |
| 4 | SC Imst | 28 | 15 | 7 | 6 | 61 | 36 | 25 | 52 | TTTBT |
| 5 | Dornbirn | 28 | 15 | 4 | 9 | 55 | 38 | 17 | 49 | BTBHT |
| 6 | Bischofshofen | 28 | 15 | 3 | 10 | 54 | 35 | 19 | 48 | TBBTT |
| 7 | VfB Hohenems | 27 | 10 | 10 | 7 | 45 | 40 | 5 | 40 | HBTHH |
| 8 | SC Schwaz | 28 | 12 | 4 | 12 | 48 | 48 | 0 | 40 | TBHBB |
| 9 | SVG Reichenau | 29 | 12 | 3 | 14 | 37 | 51 | -14 | 39 | THTBT |
| 10 | Kitzbuhel | 27 | 11 | 3 | 13 | 34 | 37 | -3 | 36 | BTBTB |
| 11 | SV Wals-Grunau | 27 | 9 | 8 | 10 | 45 | 51 | -6 | 35 | TBHBH |
| 12 | Lustenau | 27 | 8 | 5 | 14 | 40 | 66 | -26 | 29 | BBTBB |
| 13 | TSV St Johann | 27 | 7 | 4 | 16 | 33 | 51 | -18 | 25 | TTBBB |
| 14 | Pinzgau Saalfelden | 27 | 6 | 5 | 16 | 22 | 48 | -26 | 23 | BTBHB |
| 15 | Rheindorf Altach B | 27 | 5 | 6 | 16 | 29 | 62 | -33 | 21 | HBBTT |
| 16 | Lauterach | 27 | 5 | 5 | 17 | 38 | 65 | -27 | 20 | BBBBB |
| 17 | Kufstein | 27 | 3 | 10 | 14 | 23 | 42 | -19 | 19 | HBHHT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wacker Innsbruck | 13 | 10 | 1 | 2 | 35 | 7 | 28 | 31 | HBTTT |
| 2 | SV Seekirchen | 14 | 10 | 1 | 3 | 36 | 15 | 21 | 31 | TTTTB |
| 3 | Dornbirn | 14 | 10 | 1 | 3 | 36 | 21 | 15 | 31 | BTBTH |
| 4 | Kuchl | 14 | 10 | 0 | 4 | 26 | 17 | 9 | 30 | BTTTT |
| 5 | Bischofshofen | 14 | 9 | 2 | 3 | 32 | 12 | 20 | 29 | THTBT |
| 6 | SVG Reichenau | 15 | 9 | 1 | 5 | 24 | 19 | 5 | 28 | BTBTT |
| 7 | SC Imst | 14 | 8 | 3 | 3 | 30 | 13 | 17 | 27 | TTTTT |
| 8 | VfB Hohenems | 14 | 6 | 6 | 2 | 27 | 18 | 9 | 24 | THBTH |
| 9 | SC Schwaz | 14 | 7 | 1 | 6 | 32 | 28 | 4 | 22 | TBTHB |
| 10 | Kitzbuhel | 13 | 6 | 2 | 5 | 15 | 15 | 0 | 20 | BTBTT |
| 11 | TSV St Johann | 14 | 5 | 1 | 8 | 21 | 20 | 1 | 16 | BBTBB |
| 12 | SV Wals-Grunau | 13 | 4 | 4 | 5 | 25 | 26 | -1 | 16 | HBTBB |
| 13 | Lustenau | 13 | 4 | 4 | 5 | 21 | 26 | -5 | 16 | TTHBB |
| 14 | Pinzgau Saalfelden | 13 | 4 | 2 | 7 | 15 | 24 | -9 | 14 | BBBTH |
| 15 | Lauterach | 13 | 3 | 4 | 6 | 21 | 31 | -10 | 13 | THTBB |
| 16 | Kufstein | 14 | 2 | 6 | 6 | 9 | 17 | -8 | 12 | BBHHT |
| 17 | Rheindorf Altach B | 14 | 3 | 3 | 8 | 17 | 28 | -11 | 12 | BHBBT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wacker Innsbruck | 14 | 13 | 1 | 0 | 37 | 6 | 31 | 40 | TTTTT |
| 2 | Kuchl | 13 | 8 | 2 | 3 | 24 | 18 | 6 | 26 | TTBBT |
| 3 | SC Imst | 14 | 7 | 4 | 3 | 31 | 23 | 8 | 25 | TBTTB |
| 4 | SV Seekirchen | 14 | 7 | 2 | 5 | 37 | 26 | 11 | 23 | BTHTB |
| 5 | Bischofshofen | 14 | 6 | 1 | 7 | 22 | 23 | -1 | 19 | TBTBT |
| 6 | SV Wals-Grunau | 14 | 5 | 4 | 5 | 20 | 25 | -5 | 19 | TBTHH |
| 7 | Dornbirn | 14 | 5 | 3 | 6 | 19 | 17 | 2 | 18 | HHBBT |
| 8 | SC Schwaz | 14 | 5 | 3 | 6 | 16 | 20 | -4 | 18 | THTBB |
| 9 | Kitzbuhel | 14 | 5 | 1 | 8 | 19 | 22 | -3 | 16 | TTTBB |
| 10 | VfB Hohenems | 13 | 4 | 4 | 5 | 18 | 22 | -4 | 16 | TBTTH |
| 11 | Lustenau | 14 | 4 | 1 | 9 | 19 | 40 | -21 | 13 | TBBTB |
| 12 | SVG Reichenau | 14 | 3 | 2 | 9 | 13 | 32 | -19 | 11 | BBTHB |
| 13 | Pinzgau Saalfelden | 14 | 2 | 3 | 9 | 7 | 24 | -17 | 9 | HBBBB |
| 14 | TSV St Johann | 13 | 2 | 3 | 8 | 12 | 31 | -19 | 9 | BBBTB |
| 15 | Rheindorf Altach B | 13 | 2 | 3 | 8 | 12 | 34 | -22 | 9 | BBHBT |
| 16 | Kufstein | 13 | 1 | 4 | 8 | 14 | 25 | -11 | 7 | BTBBH |
| 17 | Lauterach | 14 | 2 | 1 | 11 | 17 | 34 | -17 | 7 | BBBBB |
BXH giải Tây Áo 2025/2026 vòng 29 cập nhật lúc 01:35 23/5.
